Để giấy tờ của Việt Nam có giá trị sử dụng hợp pháp ở nước ngoài, bạn cần nắm rõ các quy định hiện hành từ Bộ Ngoại giao. Từ đầu năm 2026, cơ quan này đã chính thức áp dụng mẫu tem chứng nhận lãnh sự mới nhất mang ký hiệu LS/HPH-2025/CN.
Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Số 1 sẽ cập nhật hình ảnh thực tế, đồng thời hướng dẫn chi tiết cách giải mã thông tin và quét mã QR kiểm tra thật – giả nhanh chóng nhất.
>> Xem thêm: Chứng Nhận Lãnh Sự Là Gì? Tổng Quan Về Thủ Tục Chứng Nhận Lãnh Sự
1. Mẫu tem chứng nhận lãnh sự Bộ Ngoại giao Hà Nội mới nhất
Từ ngày 27/01/2026, mẫu tem LS/HPH-2025/CN chính thức được sử dụng tại các cơ quan có thẩm quyền trong nước. Đây cũng là mẫu đang được Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao cấp tại Hà Nội.
1.1. Hình ảnh mẫu tem chứng nhận lãnh sự LS/HPH-2025/CN
Mẫu tem chứng nhận lãnh sự đang được Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao sử dụng có ký hiệu LS/HPH-2025/CN, ban hành kèm Thông tư 11/2025/TT-BNG.
Mẫu này được cấp cho giấy tờ, tài liệu của Việt Nam sau khi hoàn tất thủ tục chứng nhận lãnh sự tại Hà Nội. Người nhận kết quả có thể căn cứ ký hiệu trên để nhận biết tem được cấp theo mẫu mới.
1.2. Cơ sở pháp lý và thời điểm áp dụng mẫu tem mới
Mẫu tem chứng nhận lãnh sự LS/HPH-2025/CN được ban hành và đưa vào sử dụng dựa trên các văn bản pháp luật sau:
- Nghị định 111/2011/NĐ-CP: Quy định thẩm quyền, trình tự và thủ tục chứng nhận lãnh sự đối với giấy tờ, tài liệu của Việt Nam sử dụng ở nước ngoài.
- Nghị định 196/2025/NĐ-CP: Sửa đổi, bổ sung Nghị định 111/2011/NĐ-CP và có hiệu lực từ ngày 03/08/2025.
- Thông tư 11/2025/TT-BNG: Ban hành mẫu tem LS/HPH-2025/CN và hướng dẫn cách cấp, dán tem đối với giấy tờ được chứng nhận lãnh sự trong nước.
Thông tư 11/2025/TT-BNG có hiệu lực từ ngày 03/08/2025, nhưng mẫu tem mới bắt đầu được sử dụng trên hồ sơ thực tế từ ngày 27/01/2026. Mốc này được xác nhận trong Công văn 121/LS-HPH ngày 29/01/2026 của Cục Lãnh sự. Vì vậy, giấy tờ được xử lý sau ngày 27/01/2026 có thể được cấp tem theo mẫu LS/HPH-2025/CN.
1.3. Tem chứng nhận lãnh sự theo mẫu cũ còn được sử dụng không?
Tem chứng nhận lãnh sự theo mẫu cũ vẫn tiếp tục được sử dụng sau khi mẫu LS/HPH-2025/CN được triển khai. Do đó, giấy tờ không bị xem là không hợp lệ chỉ vì được cấp tem trước ngày 27/01/2026 hoặc có hình thức khác mẫu mới. Người sở hữu giấy tờ cũng không phải thực hiện lại thủ tục chỉ nhằm đổi sang mẫu tem năm 2026.
Tuy nhiên, việc giấy tờ có được chấp nhận tại nước ngoài hay không còn phụ thuộc vào thời hạn của tài liệu gốc và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Chẳng hạn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc phiếu lý lịch tư pháp có thể phải được cấp trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là yêu cầu đối với giấy tờ nền, không phải thời hạn riêng của tem chứng nhận lãnh sự.

>> Xem thêm: Cơ quan có thẩm quyền chứng nhận lãnh sự và hợp pháp hóa lãnh sự
2. Đặc điểm nhận diện và cách hoàn thiện mẫu tem LS/HPH-2025/CN
Mẫu LS/HPH-2025/CN có thiết kế thống nhất, đồng thời tích hợp các yếu tố xác thực điện tử để hỗ trợ việc kiểm tra kết quả.
2.1. Kích thước, màu nền và cách trình bày
Theo mẫu ban hành kèm Thông tư 11/2025/TT-BNG, tem chứng nhận lãnh sự Bộ Ngoại giao có những đặc điểm nhận diện sau:
- Kích thước: 9,5 × 13,8 cm.
- Màu nền: Nền màu vàng, có họa tiết trống đồng.
- Quốc huy: Quốc huy nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được in ở phần trên của tem.
- Cơ quan cấp: Tên cơ quan có thẩm quyền cấp tem được thể hiện ngay bên dưới Quốc huy.
- Ngôn ngữ: Các nội dung chính được trình bày song ngữ Việt – Anh, thuận tiện cho việc kiểm tra và đối chiếu khi giấy tờ được sử dụng ở nước ngoài.
2.2. Chữ ký số và mã QR xác thực
Bên cạnh các đặc điểm nhận diện trực quan, mẫu tem mới còn được bổ sung phương thức xác thực điện tử:
- Chữ ký số: Chữ ký của người có thẩm quyền cấp tem được tạo dưới dạng chữ ký số và in trực tiếp từ hệ thống phần mềm quản lý. Đây là chữ ký xác nhận kết quả cấp tem, không phải chữ ký của người đã ký giấy tờ được ghi tại mục 2 trên tem.
- Mã QR: Mã QR được sử dụng để đối chiếu và kiểm tra tính xác thực của kết quả. Nếu không quét mã trực tiếp, tổ chức hoặc cá nhân có thể nhập thông tin tại Hệ thống xác thực của Cục Lãnh sự.
Các đặc điểm này được giới thiệu trong Công văn 121/LS-HPH ngày 29/01/2026 của Cục Lãnh sự và thông báo triển khai của cơ quan ngoại vụ địa phương.
2.3. Cách dán tem và đóng dấu mực tươi
Tùy diện tích còn trống trên giấy tờ, Cục Lãnh sự sẽ hoàn thiện tem theo một trong hai cách:
- Giấy tờ còn đủ diện tích: Tem được dán trực tiếp lên giấy tờ, tài liệu và đóng dấu mực tươi của cơ quan cấp tem.
- Giấy tờ không đủ diện tích: Tem được dán trên một tờ giấy riêng, sau đó đính kèm với giấy tờ cần chứng nhận. Cơ quan cấp sẽ đóng dấu giáp lai mực tươi giữa các phần để bảo đảm tem không bị tách rời hoặc thay thế.

>> Xem thêm: Quy Định Về Hợp Pháp Hóa Lãnh Sự/ Chứng Nhận Lãnh Sự Chi Tiết
3. Cách đọc thông tin và hiểu đúng giá trị pháp lý của tem
Các trường thông tin trên tem giúp nhận diện giấy tờ, chủ thể được xác nhận và kết quả do cơ quan lãnh sự cấp. Đọc đúng từng mục sẽ giúp người dùng hiểu chính xác tem xác nhận nội dung gì và có giá trị sử dụng trong phạm vi nào.
3.1. 9 mục thông tin trên mẫu LS/HPH-2025/CN
Mẫu tem ban hành kèm Thông tư 11/2025/TT-BNG gồm 9 mục thông tin sau đây:
- Mục 1 – Quốc gia: Ghi quốc gia nơi giấy tờ được lập hoặc cấp. Đối với giấy tờ của Việt Nam thực hiện chứng nhận lãnh sự, mục này thường thể hiện "Việt Nam”.
- Mục 2 – Người ký giấy tờ: Ghi họ tên người đã ký trên giấy tờ được đề nghị chứng nhận, không phải người ký cấp tem.
- Mục 3 – Chức danh: Thể hiện chức danh hoặc tư cách của người có tên tại mục 2 khi ký, cấp, công chứng, chứng thực hoặc chứng nhận giấy tờ.
- Mục 4 – Cơ quan có con dấu: Ghi tên cơ quan, tổ chức có con dấu trên giấy tờ gốc, không phải con dấu mực tươi của cơ quan cấp tem.
- Mục 5 – Địa điểm: Ghi nơi thủ tục chứng nhận lãnh sự được thực hiện.
- Mục 6 – Ngày cấp: Thể hiện ngày, tháng, năm cơ quan có thẩm quyền hoàn tất việc chứng nhận.
- Mục 7 – Cơ quan cấp: Ghi tên cơ quan thực hiện chứng nhận. Với hồ sơ được giải quyết tại Cục Lãnh sự ở Hà Nội, mục này thể hiện Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao.
- Mục 8 – Số tem: Là số riêng của từng kết quả, được sử dụng để quản lý và đối chiếu hồ sơ.
- Mục 9 – Ghi chú: Thể hiện các lưu ý áp dụng cho kết quả được cấp, trong đó có phạm vi sử dụng của tem.
Có thể chia chín mục thành hai nhóm để dễ kiểm tra. Các mục 1–4 nhận diện giấy tờ cùng người ký và cơ quan có con dấu trên tài liệu; các mục 5–9 cung cấp thông tin về kết quả chứng nhận do Cục Lãnh sự cấp.
3.2. Tem chứng nhận lãnh sự xác nhận những nội dung nào?
Theo Điều 2, Điều 3 và Điều 11 Nghị định 111/2011/NĐ-CP, phạm vi chứng nhận lãnh sự được giới hạn như sau:
- Nội dung được xác nhận: Con dấu, chữ ký và chức danh thể hiện trên giấy tờ, tài liệu của Việt Nam.
- Căn cứ xác nhận: Cơ quan có thẩm quyền đối chiếu với mẫu con dấu, mẫu chữ ký và chức danh đã được thông báo chính thức hoặc dựa trên kết quả xác minh của cơ quan có thẩm quyền.
- Nội dung không được xác nhận: Tem không chứng minh các thông tin hoặc sự kiện ghi trong giấy tờ là đúng sự thật, đồng thời không xác nhận hình thức của tài liệu.
- Chủ thể chịu trách nhiệm: Cơ quan, tổ chức lập, cấp, công chứng, chứng thực hoặc chứng nhận giấy tờ vẫn chịu trách nhiệm về tính xác thực, nội dung và hình thức của tài liệu.
Vì vậy, giấy tờ có tem chứng nhận lãnh sự không đồng nghĩa với việc toàn bộ nội dung đã được Bộ Ngoại giao Hà Nội xác nhận là chính xác. Tem chỉ cho biết con dấu, chữ ký và chức danh trên giấy tờ đã được kiểm tra theo quy định để phục vụ việc công nhận, sử dụng tài liệu ở nước ngoài.

>> Xem thêm: Phân Biệt Dịch Thuật Công Chứng và Hợp Pháp Hóa Lãnh Sự Dễ Hiểu Nhất
4. Cách kiểm tra tính xác thực của mẫu tem chứng nhận lãnh sự
Người dùng có thể xác minh tem trực tuyến bằng mã QR hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống của Cục Lãnh sự. Việc kiểm tra nên được thực hiện trước khi dịch thuật, nộp hồ sơ hoặc gửi giấy tờ ra nước ngoài.
4.1. Kiểm tra bằng mã QR trên tem
Quét mã QR là cách nhanh nhất để truy cập dữ liệu xác thực gắn với kết quả chứng nhận. Người dùng có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Đặt giấy tờ trên bề mặt phẳng, bảo đảm mã QR không bị che khuất, gấp nếp hoặc phản sáng.
- Bước 2: Mở camera điện thoại hoặc ứng dụng quét mã QR, sau đó đưa toàn bộ mã vào giữa khung hình.
- Bước 3: Chỉ mở liên kết khi địa chỉ dẫn đến tên miền chính thức hopphaphoa.lanhsuvietnam.gov.vn.
- Bước 4: Đối chiếu dữ liệu hệ thống hiển thị với bản giấy, đặc biệt là số tem, ngày cấp, cơ quan cấp và thông tin về giấy tờ được chứng nhận.
Cục Lãnh sự Hà Nội xác nhận mã QR trên mẫu tem mới được dùng để kiểm tra tính xác thực của kết quả. Vì vậy, người dùng không nên chỉ quan sát hình thức bên ngoài hoặc dựa vào ảnh chụp tem do bên khác cung cấp.
4.2. Tra cứu trực tiếp khi không quét được mã QR
Trường hợp mã QR bị mờ, thiết bị không nhận diện được hoặc người kiểm tra đang sử dụng máy tính, có thể truy cập trực tiếp Hệ thống xác thực chứng nhận lãnh sự. Tại đây, người dùng nhập chính xác các thông tin được hệ thống yêu cầu theo nội dung trên tem, thực hiện tra cứu và đối chiếu kết quả trả về với bản giấy đang sử dụng.
Khi nhập dữ liệu, cần giữ nguyên chữ cái, chữ số và ký hiệu thể hiện trên tem; tránh nhầm số 0 với chữ O hoặc số 1 với chữ I. Nếu tra cứu nhiều giấy tờ, mỗi tem phải được kiểm tra riêng vì từng kết quả có số quản lý độc lập. Việc một tem xác thực thành công không đồng nghĩa các tem còn lại trong cùng bộ hồ sơ cũng hợp lệ.
4.3. Xử lý khi không tìm thấy kết quả hoặc thông tin không khớp
Không tìm thấy dữ liệu ngay lần đầu chưa đủ căn cứ kết luận tem là giả. Trước tiên, bạn nên kiểm tra lại chất lượng đường truyền, quét lại mã QR và nhập lại thông tin để loại trừ lỗi thao tác. Nếu kết quả vẫn không xuất hiện hoặc dữ liệu trên hệ thống khác với bản giấy, không nên tự sửa tem hay tiếp tục sử dụng giấy tờ để nộp hồ sơ.
Người dùng nên lưu ảnh chụp tem, ảnh màn hình kết quả tra cứu và liên hệ trực tiếp với Cục Lãnh sự tại Hà Nội để được kiểm tra:
- Điện thoại: 024.3799.3133 – 024.3799.3124
- Email: cls.mfa@mofa.gov.vn.
- Địa chỉ: 40 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội.
Các kênh liên hệ trên được Bộ Ngoại giao công bố để tiếp nhận và giải đáp vấn đề liên quan đến thủ tục chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự. Khi phản ánh, người dùng nên cung cấp số tem, ngày cấp, cơ quan cấp và hình ảnh rõ nét để đơn vị chuyên môn có đủ căn cứ đối chiếu.
>> Xem thêm: Những Giấy Tờ Nào Cần Hợp Pháp Hóa Lãnh Sự?
5. Dịch vụ Chứng nhận lãnh sự trọn gói tại Dịch Thuật Số 1
Thủ tục xin tem chứng nhận lãnh sự cho giấy tờ Việt Nam để sử dụng tại nước ngoài đòi hỏi tính chính xác cao và phải qua nhiều bước trung gian (dịch thuật, công chứng, xin tem). Thay vì phải tự đi lại nhiều nơi, Dịch Thuật Số 1 mang đến giải pháp xử lý hồ sơ khép kín với những ưu điểm vượt trội:
- Năng lực xử lý ngôn ngữ hàng đầu: Với mạng lưới hơn 22.000 dịch giả, chúng tôi hỗ trợ dịch thuật chuẩn xác tài liệu đa ngành sang hơn 100+ ngôn ngữ khác nhau.
- Tiết kiệm tối đa thời gian & Chi phí: Ứng dụng công nghệ quản lý chất lượng khắt khe giúp đẩy nhanh tiến độ làm việc, đồng thời tối ưu chi phí ở mức tốt nhất cho khách hàng. Đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
- Lộ trình thực hiện minh bạch, rõ ràng: Chúng tôi đại diện khách hàng xử lý toàn bộ quy trình với thời gian và chi phí được báo trước:
- Dịch thuật & Công chứng: Hoàn thiện nhanh chóng (chỉ từ 1 – 2 ngày làm việc) với chi phí công chứng chỉ từ 40.000 VNĐ.
- Đại diện xin tem tại Bộ Ngoại giao: Xử lý hồ sơ và xin cấp tem chứng nhận lãnh sự chuẩn quy định (2 – 3 ngày làm việc, phí minh bạch 250.000 VNĐ/tem).
- Xin con dấu Đại sứ quán (nếu cần): Hỗ trợ nộp hồ sơ xin dấu tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán nước ngoài (3 – 5 ngày) để tài liệu sẵn sàng sử dụng hợp pháp.
Mỗi loại giấy tờ và yêu cầu của từng quốc gia tiếp nhận đôi khi sẽ có những quy định khắt khe riêng. Vì vậy, để biết chính xác hồ sơ của mình cần chuẩn bị những gì, bạn đừng ngại liên hệ với Dịch Thuật Số 1 qua hotline 077.90888.68 nhé. Chúng tôi luôn sẵn sàng kiểm tra tài liệu sơ bộ và tư vấn phương án tốt nhất hoàn toàn miễn phí!

>> Xem thêm: Các Nước Được Miễn Hợp Pháp Hóa Lãnh Sự [Update 2026]
6. Các câu hỏi thường gặp về mẫu tem chứng nhận lãnh sự
6.1. Tem chứng nhận lãnh sự có thời hạn sử dụng không?
Nghị định 111/2011/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 196/2025/NĐ-CP, không quy định thời hạn riêng của tem. Việc giấy tờ được chấp nhận còn phụ thuộc thời hạn của tài liệu và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận ở nước ngoài.
6.2. Tem chứng nhận lãnh sự bị rách hoặc bong có sử dụng được không?
Nếu tem bị hư hỏng khiến thông tin không còn nguyên vẹn hoặc không thể xác minh, người dùng không nên tự sửa hay dán lại. Hãy liên hệ cơ quan đã cấp tem để được kiểm tra và hướng dẫn xử lý.
6.3. Có được bóc tem chứng nhận lãnh sự để chuyển sang giấy tờ khác không?
Không. Theo Điều 11 Nghị định 111/2011/NĐ-CP, việc chứng nhận được thực hiện trên giấy tờ cụ thể sau khi đối chiếu con dấu, chữ ký và chức danh. Vì vậy, tem không được tháo ra để sử dụng cho tài liệu khác.
>> Xem thêm: Dịch Vụ Hợp Pháp Hóa Lãnh Sự Giấy Chứng Nhận Xuất Xứ Nhật Bản Nhanh Chóng
Việc hiểu rõ đặc điểm và biết cách tra cứu mẫu tem chứng nhận lãnh sự mới nhất sẽ giúp bạn đảm bảo an toàn pháp lý cho hồ sơ khi sử dụng tại nước ngoài. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian, tránh sai sót và cần hoàn thiện thủ tục nhanh gọn, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Số 1 qua hotline để được đội ngũ chuyên gia tư vấn miễn phí và hỗ trợ trọn gói 24/7!






