Bạn đang làm việc trong lĩnh vực xây dựng và muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh? Hay bạn là sinh viên ngành xây dựng đang tìm kiếm tài liệu để trau dồi vốn từ vựng chuyên ngành? Trong bài viết này, Dịch Thuật Số 1 sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng quan trọng và thông dụng nhất, giúp bạn tự tin hơn trong công việc và học tập.
👉 Xem thêm: Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Chuyên Nghiệp Nhất
Tại Sao Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Lại Quan Trọng?
Trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu, ngành xây dựng tại Việt Nam đang có nhiều dự án hợp tác quốc tế. Điều này khiến việc thành thạo từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng trở thành yếu tố then chốt cho sự nghiệp của bạn.
Nắm vững vốn từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và đối tác quốc tế, mà còn là chìa khóa để tiếp cận và thấu hiểu các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, cũng như tiêu chuẩn quốc tế. Bạn sẽ tự tin tham gia các cuộc họp, thuyết trình dự án, và đàm phán hợp đồng mà không gặp rào cản ngôn ngữ. Đây chính là lợi thế giúp bạn nổi bật, vươn tới những vị trí và thu nhập cao hơn trong ngành.
👉 Xem thêm: Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Xây Dựng – Kiến Trúc Chuẩn Xác, Giá Rẻ
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vị Trí & Vai Trò Trong Ngành Xây Dựng
Để bắt đầu, hãy làm quen với những chức danh và vai trò phổ biến trong một dự án xây dựng. Nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi giao tiếp và tìm hiểu về cơ cấu tổ chức trên công trường.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Foreman | /ˈfɔːmən/ | Quản đốc |
| Laborer | /ˈleɪbərər/ | Công nhân |
| Apprentice | /əˈprɛntɪs/ | Thực tập sinh |
| Supervisor | /ˈsuːpərˌvaɪzər/ | Người giám sát |
| Engineer | /ˌɛndʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư |
| Contractor | /ˈkɒntræktər/ | Nhà thầu |
| Architectural technician | /ɑːrˈkɪtɛktʃərəl tɛkˈnɪʃən/ | Kỹ thuật viên kiến trúc |
| Safety officer | /ˈseɪfti ˈɒfɪsər/ | Người giám sát an toàn |
| Surveyor | /ˈsɜːveɪər/ | Người khảo sát |
| Estimator | /ˈɛstɪˌmeɪtər/ | Người ước lượng chi phí |
| Construction worker | /kənˈstrʌkʃən ˈwɜrkər/ | Công nhân xây dựng |
| Plumber | /ˈplʌmər/ | Thợ sửa ống nước |
| Electrician | /ɪˌlɛkˈtrɪʃən/ | Thợ điện |
| Architectural designer | /ˈɑːrkɪtɛktʃərəl dɪˈzaɪnər/ | Nhà thiết kế kiến trúc |
| Crane operator | /kreɪn ˈɒpəreɪtər/ | Người vận hành cần cẩu |
| Mason | /ˈmeɪsən/ | Thợ xây bê tông, gạch |
| Site manager | /saɪt ˈmænɪdʒər/ | Quản lý công trường |
| Architectural engineer | /ˈɑːrkɪtɛktʃərəl ˌɛndʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư kiến trúc |
| Welder | /ˈwɛldər/ | Thợ hàn |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc Uy Tín, Chuẩn Xác Và Chất Lượng
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Công Trình Xây Dựng Phổ Biến
Hiểu biết về các loại công trình sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả và thảo luận về các dự án:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Building | /ˈbɪldɪŋ/ | Tòa nhà, công trình |
| Residential building | /ˌrezɪˈdenʃl ˈbɪldɪŋ/ | Công trình dân dụng (nhà ở, chung cư) |
| Commercial building | /kəˈmɜːrʃl ˈbɪldɪŋ/ | Công trình thương mại (văn phòng, trung tâm thương mại) |
| Industrial building | /ɪnˈdʌstriəl ˈbɪldɪŋ/ | Công trình công nghiệp (nhà máy, xưởng) |
| Bridge | /brɪdʒ/ | Cầu |
| Road / Highway | /roʊd/, /ˈhaɪweɪ/ | Đường, đường cao tốc |
| Dam | /dæm/ | Đập nước |
| Tunnel | /ˈtʌnl/ | Hầm |
| Skyscraper | /ˈskaɪˌskreɪpər/ | Tòa nhà chọc trời |
| Foundation | /faʊnˈdeɪʃn/ | Nền móng |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vật Liệu Xây Dựng
Vật liệu là yếu tố cơ bản trong mọi công trình. Nắm vững những từ này là điều cần thiết:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Material | /məˈtɪəriəl/ | Vật liệu |
| Concrete | /ˈkɒŋkriːt/ | Bê tông |
| Cement | /sɪˈment/ | Xi măng |
| Brick | /brɪk/ | Gạch |
| Steel | /stiːl/ | Thép |
| Wood / Timber | /wʊd/, /ˈtɪmbər/ | Gỗ, gỗ xây dựng |
| Sand | /sænd/ | Cát |
| Gravel | /ˈɡrævl/ | Sỏi |
| Rebar | /ˈriːbɑːr/ | Thép cốt, thanh cốt thép |
| Insulation | /ˌɪnsjuˈleɪʃn/ | Vật liệu cách nhiệt |
| Drywall / Plasterboard | /ˈdraɪwɔːl/, /ˈplɑːstərbɔːrd/ | Tấm thạch cao |
| Glass | /ɡlɑːs/ | Kính |
| Paint | /peɪnt/ | Sơn |
| Tile | /taɪl/ | Gạch lát (sàn, tường) |
👉 Xem thêm: 100+ Thuật Ngữ Và Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ & Thiết Bị Xây Dựng
Các công cụ và máy móc là trợ thủ đắc lực trên công trường:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Hammer | /ˈhæmər/ | Búa |
| Screwdriver | /ˈskruːˌdraɪvər/ | Tua vít |
| Wrench / Spanner | /rentʃ/, /ˈspænər/ | Cờ lê |
| Drill | /drɪl/ | Máy khoan |
| Saw | /sɔː/ | Cưa |
| Ladder | /ˈlædər/ | Thang |
| Tape measure | /teɪp ˈmeʒər/ | Thước dây |
| Level | /ˈlevl/ | Thước cân bằng |
| Shovel | /ˈʃʌvl/ | Xẻng |
| Wheelbarrow | /ˈwiːlˌbæroʊ/ | Xe cút kít |
| Excavator | /ˈekskəveɪtər/ | Máy xúc |
| Bulldozer | /ˈbʊldoʊzər/ | Xe ủi đất |
| Crane | /kreɪn/ | Cần cẩu |
| Concrete mixer | /ˈkɒŋkriːt ˈmɪksər/ | Máy trộn bê tông |
| Dump truck | /dʌmp trʌk/ | Xe ben |
| Scaffolding | /ˈskæfəldɪŋ/ | Giàn giáo |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Giai Đoạn & Hoạt Động Xây Dựng
Hiểu biết về quy trình sẽ giúp bạn mô tả công việc một cách chính xác:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Site preparation | /saɪt ˌprepəˈreɪʃn/ | Chuẩn bị mặt bằng |
| Excavation | /ˌekskəˈveɪʃn/ | Đào móng |
| Foundation work | /faʊnˈdeɪʃn wɜːrk/ | Thi công móng |
| Framing | /ˈfreɪmɪŋ/ | Dựng khung |
| Roofing | /ˈruːfɪŋ/ | Lợp mái |
| Plumbing | /ˈplʌmɪŋ/ | Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước |
| Electrical work | /ɪˌlektrɪkl wɜːrk/ | Lắp đặt hệ thống điện |
| HVAC | (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) | Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí |
| Interior finishing | /ɪnˈtɪəriər ˈfɪnɪʃɪŋ/ | Hoàn thiện nội thất |
| Landscaping | /ˈlændskeɪpɪŋ/ | Thi công cảnh quan |
| Inspection | /ɪnˈspekʃn/ | Kiểm tra, nghiệm thu |
| Renovation | /ˌrenəˈveɪʃn/ | Cải tạo công trình |
| Demolition | /ˌdeməˈlɪʃn/ | Phá dỡ |
👉 Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật Thông Dụng
Một Số Thuật Ngữ & Cụm Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Khác
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Blueprint | /ˈbluːprɪnt/ | Bản vẽ thiết kế, bản thiết kế chi tiết |
| Building code | /ˈbɪldɪŋ koʊd/ | Quy định xây dựng |
| Safety regulations | /ˈseɪfti ˌreɡjuˈleɪʃnz/ | Quy định an toàn |
| Construction site | /kənˈstrʌkʃn saɪt/ | Công trường xây dựng |
| Structural integrity | /ˈstrʌktʃərəl ɪnˈteɡrəti/ | Tính toàn vẹn của kết cấu |
| Project manager | /ˈprɑːdʒekt ˈmænɪdʒər/ | Quản lý dự án |
| Cost estimate | /kɒst ˈestɪmət/ | Dự toán chi phí |
| Deadline | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót |
| Workforce | /ˈwɜːrkfɔːrs/ | Lực lượng lao động |
| Permit | /ˈpɜːrmɪt/ | Giấy phép xây dựng |
👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lý Cho Học Sinh
Bí Quyết Học Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Hiệu Quả
Việc chinh phục từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng đòi hỏi một chiến lược học tập thông minh và kiên trì. Dưới đây là những lời khuyên chi tiết giúp bạn tối ưu hóa quá trình học và ghi nhớ hiệu quả:
- Học theo chủ đề: Thay vì học riêng lẻ, hãy nhóm các từ vựng có liên quan đến nhau.
- Thực hành thường xuyên: Áp dụng từ vựng vào các tình huống giao tiếp, đọc tài liệu chuyên ngành, xem các video về xây dựng bằng tiếng Anh.
- Sử dụng Flashcard: Tạo flashcard để ôn tập và ghi nhớ nhanh chóng.
- Tìm kiếm môi trường thực hành: Tham gia các khóa học tiếng Anh chuyên ngành hoặc tìm kiếm cơ hội giao tiếp với người bản xứ hoặc đồng nghiệp quốc tế.
- Kiên trì: Việc học từ vựng là một quá trình dài, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực.
Việc trau dồi từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng là một khoản đầu tư xứng đáng cho sự nghiệp của bạn. Hy vọng với danh sách từ vựng chi tiết và các lời khuyên trong bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế. Hãy bắt đầu hành trình dịch tiếng Anh chuyên ngành ngay hôm nay để mở rộng cánh cửa cơ hội!






