Do sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa, các câu thành ngữ Việt Nam dịch sang tiếng Anh cần được đối chiếu theo ý nghĩa thay vì chuyển từng từ. Trong bài viết dưới đây, Dịch Thuật Số 1 tổng hợp hơn 100 thành ngữ thông dụng theo năm chủ đề cùng cách nói tương ứng trong tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng tra cứu và sử dụng phù hợp với từng ngữ cảnh.
1. 100+ câu thành ngữ Việt Nam dịch sang tiếng Anh
Tham khảo các câu thành ngữ Việt Nam dịch sang tiếng Anh theo 5 chủ đề dưới đây để hiểu cách diễn đạt tương ứng và sử dụng đúng ngữ cảnh.
1.1. Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống và kinh nghiệm
| Thành ngữ Việt Nam | Thành ngữ tiếng Anh tương ứng |
| Trong cái rủi có cái may | Every cloud has a silver lining |
| Cái khó ló cái khôn | Necessity is the mother of invention |
| Gieo gió gặt bão | You reap what you sow |
| Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa | Out of the frying pan and into the fire |
| Núi này trông núi nọ | The grass is always greener on the other side |
| Xa mặt cách lòng | Out of sight, out of mind |
| Được voi đòi tiên | Give someone an inch and they’ll take a mile |
| Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng | Don’t count your chickens before they hatch |
| Mất bò mới lo làm chuồng | Lock the stable door after the horse has bolted |
| Nước đến chân mới nhảy | Procrastination is the thief of time |
| Phòng bệnh hơn chữa bệnh | Prevention is better than cure |
| Chết đuối vớ được cọc | Clutch at straws |
| Đi đêm lắm có ngày gặp ma | The pitcher goes to the well once too often |
| Có mới nới cũ | Out with the old, in with the new |
| Cũ người mới ta | One man’s trash is another man’s treasure |
| Họa vô đơn chí | Misfortunes never come singly |
| Sông có khúc, người có lúc | Life has its ups and downs |
| Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời | Fortune’s wheel is ever turning |
| Người tính không bằng trời tính | Man proposes, God disposes |
| Có còn hơn không | Half a loaf is better than none |
| Sau cơn mưa trời lại sáng | After a storm comes a calm |
| Thời gian thấm thoắt thoi đưa | Time flies |
| Cẩn tắc vô ưu | Better safe than sorry |
| Cuộc vui nào rồi cũng đến lúc tàn | All good things must come to an end |
>> Xem thêm: Tiếng Anh Chuyên Ngành Du Lịch: Tổng Hợp Từ Vựng & Giao Tiếp Cơ Bản
1.2. Thành ngữ tiếng Anh về học tập và sự kiên trì
| Thành ngữ Việt Nam | Thành ngữ tiếng Anh tương ứng |
| Văn ôn võ luyện | Practice makes perfect |
| Có chí thì nên | Where there’s a will, there’s a way |
| Có công mài sắt, có ngày nên kim | Perseverance pays off |
| Nước chảy đá mòn | Constant dripping wears away the stone |
| Kiến tha lâu cũng đầy tổ | Many a little makes a mickle |
| Chậm mà chắc | Slow and steady wins the race |
| Dục tốc bất đạt | Haste makes waste |
| Thua keo này, bày keo khác | If at first you don’t succeed, try, try again |
| Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo | When the going gets tough, the tough get going |
| Thất bại là mẹ thành công | Failure is a stepping stone to success |
| Trăm hay không bằng tay quen | Experience is the best teacher |
| Học đi đôi với hành | Learn by doing |
| Học thầy không tày học bạn | Two heads are better than one |
| Đi một ngày đàng, học một sàng khôn | Travel broadens the mind |
| Học một biết mười | A word to the wise is enough |
| Học không bao giờ muộn | It’s never too late to learn |
| Vạn sự khởi đầu nan | The first step is always the hardest |
| Một nghề cho chín còn hơn chín nghề | Jack of all trades, master of none |
| Có làm thì mới có ăn | No pain, no gain |
| Học, học nữa, học mãi | Live and learn |
| Tri thức là sức mạnh | Knowledge is power |
| Việc lớn không thể thành trong ngày một ngày hai | Rome wasn’t built in a day |
| Trăm nghe không bằng một thấy | Seeing is believing |
| Cần cù bù thông minh | Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration |
>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật Thông Dụng
1.3. Thành ngữ tiếng Anh về công việc và tiền bạc
| Thành ngữ Việt Nam | Thành ngữ tiếng Anh tương ứng |
| Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ | No work, no pay |
| Tiền nào của nấy | You get what you pay for |
| Thời gian là vàng bạc | Time is money |
| Liệu cơm gắp mắm | Cut your coat according to your cloth |
| Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm | Waste not, want not |
| Buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện | A penny saved is a penny earned |
| Của thiên trả địa | Easy come, easy go |
| Đắt xắt ra miếng | Worth every penny |
| Một vốn bốn lời | Make a killing |
| Thả con săn sắt, bắt con cá rô | Use a sprat to catch a mackerel |
| Ăn xổi ở thì | Make a quick buck |
| Đồng tiền đi trước là đồng tiền khôn | Money talks |
| Có tiền mua tiên cũng được | Money makes the world go round |
| Miệng ăn núi lở | A small leak will sink a great ship |
| Tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn | Save for a rainy day |
| Ăn bữa nay lo bữa mai | Live from hand to mouth |
| Giật gấu vá vai | Rob Peter to pay Paul |
| Bóc ngắn cắn dài | Have champagne taste on a beer budget |
| Tay trắng làm nên | Go from rags to riches |
| Nhiều tay vỗ nên kêu | Many hands make light work |
| Lắm thầy nhiều ma | Too many cooks spoil the broth |
| Cha chung không ai khóc | Everybody’s business is nobody’s business |
| Việc hôm nay chớ để ngày mai | Never put off until tomorrow what you can do today |
| Buôn có thời, bán có thì | Make hay while the sun shines |
>> Xem thêm: 100+ Thuật Ngữ Và Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nông Nghiệp
1.4. Thành ngữ tiếng Anh về gia đình và các mối quan hệ
| Thành ngữ Việt Nam | Thành ngữ tiếng Anh tương ứng |
| Một giọt máu đào hơn ao nước lã | Blood is thicker than water |
| Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh | The apple doesn’t fall far from the tree |
| Mẹ nào con nấy | Like mother, like daughter |
| Bán anh em xa, mua láng giềng gần | A good neighbour is better than a distant relative |
| Hoạn nạn mới biết bạn hiền | A friend in need is a friend indeed |
| Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao | United we stand, divided we fall |
| Đồng cam cộng khổ | Through thick and thin |
| Chọn bạn mà chơi | A person is known by the company they keep |
| Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã | Birds of a feather flock together |
| Có qua có lại mới toại lòng nhau | One good turn deserves another |
| Yêu nhau chín bỏ làm mười | Love is blind |
| Đồng bệnh tương lân | Misery loves company |
| Vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm | When the cat’s away, the mice will play |
| Kẻ tám lạng, người nửa cân | Six of one and half a dozen of the other |
| Kẻ cắp gặp bà già | Meet one’s match |
| Nồi nào úp vung nấy | Every Jack has his Jill |
| Trai tài gái sắc | A match made in heaven |
| Ăn cây nào, rào cây ấy | Don’t bite the hand that feeds you |
| Giàu vì bạn, sang vì vợ | Behind every successful man is a strong woman |
| Con gà tức nhau tiếng gáy | Keep up with the Joneses |
| Bụt chùa nhà không thiêng | Familiarity breeds contempt |
| Xa thương, gần thường | Absence makes the heart grow fonder |
| Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ | All for one and one for all |
| Làm phúc nơi nao, cầu ao rách nát | Charity begins at home |
>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Thương Mại, Kinh Tế Trong Công Ty
1.5. Thành ngữ tiếng Anh về giao tiếp, ứng xử và tính cách
| Thành ngữ Việt Nam | Thành ngữ tiếng Anh tương ứng |
| Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau | Kind words cost nothing |
| Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói | Think before you speak |
| Im lặng là vàng | Silence is golden |
| Nói có sách, mách có chứng | Give chapter and verse |
| Ăn ngay nói thật | Honesty is the best policy |
| Thẳng như ruột ngựa | Call a spade a spade |
| Khẩu Phật tâm xà | A wolf in sheep’s clothing |
| Nói một đằng, làm một nẻo | Actions speak louder than words |
| Nói như đinh đóng cột | One’s word is one’s bond |
| Lời thật mất lòng | The truth hurts |
| Tốt gỗ hơn tốt nước sơn | Beauty is only skin deep |
| Đừng trông mặt mà bắt hình dong | Don’t judge a book by its cover |
| Có tật giật mình | A guilty conscience needs no accuser |
| Vạch áo cho người xem lưng | Wash one’s dirty linen in public |
| Đục nước béo cò | Fish in troubled waters |
| Chuyện cũ bỏ qua | Let bygones be bygones |
| Nhập gia tùy tục | When in Rome, do as the Romans do |
| Thùng rỗng kêu to | Empty vessels make the most noise |
| Cười người hôm trước, hôm sau người cười | He who laughs last laughs best |
| Điếc không sợ súng | Fools rush in where angels fear to tread |
| Ruột để ngoài da | Wear one’s heart on one’s sleeve |
| Miếng trầu là đầu câu chuyện | Break the ice |
| Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng | A bitter pill to swallow |
| Một điều nhịn, chín điều lành | Least said, soonest mended |
>> Xem thêm: Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật: Từ Vựng & Mẫu Câu Cơ Bản
2. Dịch nội dung Việt – Anh cùng Dịch Thuật Số 1
Tra cứu thành ngữ tương ứng có thể hỗ trợ việc học tập và giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, sách, website, nội dung truyền thông hoặc tài liệu doanh nghiệp còn đòi hỏi người dịch xử lý chính xác ngữ cảnh, thuật ngữ và giọng văn. Dịch Thuật Số 1 cung cấp các dịch vụ tiếng Anh phù hợp với từng nhu cầu:
- Biên dịch Việt – Anh và Anh – Việt: Dịch Thuật Số 1 tiếp nhận hồ sơ cá nhân, tài liệu chuyên ngành, hợp đồng, tài liệu doanh nghiệp, website và nội dung truyền thông.
- Phiên dịch tiếng Anh: Phiên dịch viên hỗ trợ hội nghị, hội thảo, cuộc họp, đàm phán, sự kiện và chuyến công tác theo hình thức phiên dịch nối tiếp hoặc đồng thời.
- Hiệu đính và soát lỗi: Biên tập viên đối chiếu bản dịch với tài liệu gốc, đồng thời kiểm tra ngữ pháp, chính tả, thuật ngữ, văn phong và tính thống nhất của nội dung.
- Bản địa hóa nội dung: Dịch giả điều chỉnh cách diễn đạt theo thị trường, đối tượng độc giả và mục đích sử dụng để bản tiếng Anh tự nhiên, dễ tiếp nhận hơn.
- Dịch thuật công chứng: Đơn vị hỗ trợ dịch và công chứng giấy tờ khi hồ sơ cần sử dụng cho thủ tục hành chính, học tập, làm việc hoặc giao dịch ở nước ngoài.
Nếu bạn cần biên dịch, phiên dịch hoặc hiệu đính tiếng Anh, hãy gửi tài liệu kèm mục đích sử dụng để Dịch Thuật Số 1 kiểm tra và tư vấn phương án phù hợp. Liên hệ hotline 0934.888.768 để được xác nhận thời gian bàn giao và nhận báo giá cụ thể.

Tóm lại, danh sách các câu thành ngữ Việt Nam dịch sang tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng chủ đề. Tuy nhiên, khi thành ngữ xuất hiện trong sách, website hoặc tài liệu doanh nghiệp, bản dịch cần được điều chỉnh theo ngữ cảnh và người đọc mục tiêu.
Vì vậy, nếu bạn cần biên dịch, phiên dịch hoặc hiệu đính tiếng Anh chuẩn xác, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Số 1 qua hotline 0934.888.768 để được tư vấn cụ thể.






