Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch là yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp tự tin với khách quốc tế và xử lý công việc chuyên môn hiệu quả. Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng, dễ nhớ, phù hợp cho hướng dẫn viên, lễ tân, nhân viên nhà hàng – khách sạn và những ai đang học tập trong lĩnh vực du lịch.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Du Lịch Chuyên Nghiệp
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch
Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng mà bạn cần biết:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch về các loại giấy tờ xuất cảnh
Khi làm thủ tục xuất cảnh, du khách cần chuẩn bị nhiều loại giấy tờ quan trọng. Nắm được các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch về giấy tờ xuất cảnh không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin mà còn hỗ trợ công việc trong ngành dịch vụ du lịch, hàng không, lữ hành.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Passport | /ˈpæspɔːrt/ | Hộ chiếu |
| Visa | /ˈviːzə/ | Thị thực |
| Travel Document | /ˈtrævəl ˈdɒkjəmənt/ | Giấy tờ du lịch |
| Exit Permit | /ˈɛksɪt ˈpɜːrmɪt/ | Giấy phép xuất cảnh |
| Immigration Card | /ˌɪmɪˈɡreɪʃn kɑːrd/ | Thẻ xuất nhập cảnh |
| Boarding Pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | Thẻ lên máy bay |
| ID Card (Identity Card) | /ˈaɪˈdiː kɑːrd/ | Chứng minh nhân dân / Căn cước công dân |
| Health Declaration | /hɛlθ ˌdɛkləˈreɪʃn/ | Tờ khai y tế |
| Vaccination Certificate | /ˌvæksɪˈneɪʃn sərˈtɪfɪkət/ | Giấy chứng nhận tiêm chủng |
| Travel Insurance | /ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm du lịch |
| Entry and Exit Form | /ˈɛntri ənd ˈɛksɪt fɔːrm/ | Tờ khai xuất nhập cảnh |
| Customs Declaration | /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃn/ | Tờ khai hải quan |
| Resident Card | /ˈrɛzɪdənt kɑːrd/ | Thẻ cư trú |
| E-visa | /ˈiː ˈviːzə/ | Visa điện tử |
| Travel Itinerary | /ˈtrævəl aɪˈtɪnəreri/ | Lịch trình du lịch |
| Return Ticket | /rɪˈtɜːrn ˈtɪkɪt/ | Vé khứ hồi |
| Entry Permit | /ˈɛntri ˈpɜːrmɪt/ | Giấy phép nhập cảnh |
| Non-immigrant Visa | /ˌnɑːn ˈɪmɪɡrənt ˈviːzə/ | Visa không định cư |
| Transit Visa | /ˈtrænzɪt ˈviːzə/ | Visa quá cảnh |
| Proof of Funds | /pruːf əv fʌndz/ | Giấy tờ chứng minh tài chính |
👉 Xem thêm: Dịch Thuật Tài Liệu Chuyên Ngành Du Lịch Lữ Hành Chuẩn Xác
Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch
Trong ngành du lịch, việc phân biệt các loại hình du lịch là rất quan trọng để phục vụ khách hàng đúng nhu cầu. Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch, giúp bạn giao tiếp và làm việc chuyên nghiệp hơn:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Leisure Travel | /ˈliːʒər ˈtrævəl/ | Du lịch nghỉ dưỡng |
| Business Travel | /ˈbɪznɪs ˈtrævəl/ | Du lịch công tác |
| Ecotourism | /ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/ | Du lịch sinh thái |
| Adventure Tourism | /ədˈvɛntʃər ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch mạo hiểm |
| Cultural Tourism | /ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch văn hóa |
| Heritage Tourism | /ˈhɛrɪtɪdʒ ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch di sản |
| Culinary Tourism | /ˈkʌlɪnəri ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch ẩm thực |
| Medical Tourism | /ˈmɛdɪkəl ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch y tế |
| Wellness Tourism | /ˈwɛlnəs ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch chăm sóc sức khỏe |
| Educational Tourism | /ˌɛdjuˈkeɪʃənl ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch giáo dục |
| Cruise Tourism | /kruːz ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch tàu biển |
| Religious Tourism | /rɪˈlɪdʒəs ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch hành hương |
| Rural Tourism | /ˈrʊrəl ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch nông thôn |
| Urban Tourism | /ˈɜːrbən ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch đô thị |
| Backpacking | /ˈbækˌpækɪŋ/ | Du lịch bụi |
| Volunteer Tourism (Voluntourism) | /ˌvɒlənˈtʊrɪzəm/ | Du lịch tình nguyện |
| Dark Tourism | /dɑːrk ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch thảm họa, du lịch địa điểm có yếu tố lịch sử đau thương |
| Space Tourism | /speɪs ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch vũ trụ |
| Festival Tourism | /ˈfɛstɪvəl ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch lễ hội |
| Sports Tourism | /spɔːrts ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch thể thao |
Từ vựng chuyên ngành du lịch tiếng Anh
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Tourism | /ˈtʊrɪzəm/ | Ngành du lịch |
| Tourist | /ˈtʊrɪst/ | Khách du lịch |
| Tour Guide | /tʊr ɡaɪd/ | Hướng dẫn viên du lịch |
| Travel Agency | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ | Công ty du lịch |
| Tour Operator | /tʊr ˈɑːpəreɪtər/ | Điều hành tour |
| Package Tour | /ˈpækɪdʒ tʊr/ | Tour trọn gói |
| Sightseeing Tour | /ˈsaɪtsiːɪŋ tʊr/ | Tour tham quan |
| Ecotourism | /ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/ | Du lịch sinh thái |
| Adventure Tourism | /ədˈvɛntʃər ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch mạo hiểm |
| Medical Tourism | /ˈmɛdɪkəl ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch y tế |
| Cultural Tourism | /ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch văn hóa |
| Cruise Ship | /kruːz ʃɪp/ | Tàu du lịch |
| Transportation | /ˌtrænspɔːrˈteɪʃn/ | Vận chuyển |
| Shuttle Bus | /ˈʃʌtl bʌs/ | Xe buýt trung chuyển |
| Domestic Flight | /dəˈmɛstɪk flaɪt/ | Chuyến bay nội địa |
| International Flight | /ˌɪntərˈnæʃənl flaɪt/ | Chuyến bay quốc tế |
| Departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | Khởi hành |
| Arrival | /əˈraɪvl/ | Đến nơi |
| Accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | Chỗ ở |
| Hotel | /hoʊˈtɛl/ | Khách sạn |
| Resort | /rɪˈzɔːrt/ | Khu nghỉ dưỡng |
| Hostel | /ˈhɑːstl/ | Nhà trọ |
| Homestay | /ˈhoʊmˌsteɪ/ | Lưu trú nhà dân |
| Reception | /rɪˈsɛpʃn/ | Quầy lễ tân |
| Room Service | /ruːm ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ phòng |
| Check-in | /ˈtʃɛk ɪn/ | Nhận phòng |
| Check-out | /ˈtʃɛk aʊt/ | Trả phòng |
| Passport | /ˈpæspɔːrt/ | Hộ chiếu |
| Visa | /ˈviːzə/ | Thị thực |
| Boarding Pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | Thẻ lên máy bay |
| Travel Insurance | /ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm du lịch |
| Customs Declaration | /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃn/ | Tờ khai hải quan |
| Entry Permit | /ˈɛntri ˈpɜːrmɪt/ | Giấy phép nhập cảnh |
| Tourist Attraction | /ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/ | Điểm tham quan |
| Landmark | /ˈlændmɑːrk/ | Danh thắng |
| Heritage Site | /ˈhɛrɪtɪdʒ saɪt/ | Di sản |
| Museum | /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng |
| Festival | /ˈfɛstɪvəl/ | Lễ hội |
| Local Cuisine | /ˈloʊkl kwɪˈziːn/ | Ẩm thực địa phương |
| Souvenir | /ˌsuːvəˈnɪr/ | Quà lưu niệm |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Dịch Vụ Chuyên Nghiệp, Uy Tín
Từ vựng chuyên ngành tiếng Anh về khách sạn và du lịch
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Tourism | /ˈtʊrɪzəm/ | Ngành du lịch |
| Tourist | /ˈtʊrɪst/ | Khách du lịch |
| Tour Guide | /tʊr ɡaɪd/ | Hướng dẫn viên |
| Travel Agency | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ | Công ty du lịch |
| Package Tour | /ˈpækɪdʒ tʊr/ | Tour trọn gói |
| Sightseeing | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | Tham quan ngắm cảnh |
| Ecotourism | /ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/ | Du lịch sinh thái |
| Adventure Tourism | /ədˈvɛntʃər ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch mạo hiểm |
| Cruise | /kruːz/ | Du lịch bằng tàu biển |
| Check-in | /ˈtʃɛk ɪn/ | Nhận phòng |
| Check-out | /ˈtʃɛk aʊt/ | Trả phòng |
| Reception | /rɪˈsɛpʃn/ | Quầy lễ tân |
| Receptionist | /rɪˈsɛpʃənɪst/ | Nhân viên lễ tân |
| Reservation | /ˌrɛzərˈveɪʃn/ | Đặt chỗ |
| Booking | /ˈbʊkɪŋ/ | Đặt phòng / Đặt vé |
| Single Room | /ˈsɪŋɡl ruːm/ | Phòng đơn |
| Double Room | /ˈdʌbl ruːm/ | Phòng đôi |
| Twin Room | /twɪn ruːm/ | Phòng 2 giường đơn |
| Suite | /swiːt/ | Phòng hạng sang |
| Bed and Breakfast (B&B) | /bɛd ənd ˈbrɛkfəst/ | Dịch vụ lưu trú có bữa sáng |
| Room Service | /ruːm ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ phòng |
| Housekeeping | /ˈhaʊskiːpɪŋ/ | Dọn phòng |
| Bellboy | /ˈbɛlbɔɪ/ | Nhân viên hành lý |
| Concierge | /ˌkɒn.siˈɛəʒ/ | Nhân viên hỗ trợ khách |
| Front Desk | /frʌnt dɛsk/ | Quầy tiếp tân |
| Hotel Manager | /hoʊˈtɛl ˈmænɪdʒər/ | Quản lý khách sạn |
| Guest | /ɡɛst/ | Khách lưu trú |
| Lobby | /ˈlɒbi/ | Sảnh khách sạn |
| Key Card | /kiː kɑːrd/ | Thẻ phòng |
| Minibar | /ˈmɪnibɑːr/ | Quầy đồ uống nhỏ trong phòng |
| Wake-up Call | /ˈweɪk ʌp kɔːl/ | Cuộc gọi báo thức |
| Amenities | /əˈmɛnɪtiz/ | Tiện nghi |
| Complimentary | /ˌkɑːmplɪˈmɛntəri/ | Miễn phí (dịch vụ kèm theo) |
| Cancellation Policy | /ˌkænsəˈleɪʃn ˈpɑːləsi/ | Chính sách hủy phòng |
| No-show | /ˈnəʊ ʃəʊ/ | Khách không đến nhận phòng |
| Tourist Attraction | /ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/ | Điểm tham quan |
| Landmark | /ˈlændmɑːrk/ | Danh thắng |
| Souvenir Shop | /ˌsuːvəˈnɪr ʃɒp/ | Cửa hàng lưu niệm |
| Travel Insurance | /ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm du lịch |
| Passport | /ˈpæspɔːrt/ | Hộ chiếu |
| Visa | /ˈviːzə/ | Thị thực |
| Boarding Pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | Thẻ lên máy bay |
| Customs Declaration | /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃn/ | Tờ khai hải quan |
| Itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | Lịch trình du lịch |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch về đường biển
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Cruise | /kruːz/ | Du thuyền |
| Cruise Ship | /kruːz ʃɪp/ | Tàu du lịch |
| Passenger Ship | /ˈpæsɪndʒər ʃɪp/ | Tàu chở khách |
| Ferry | /ˈfɛri/ | Phà |
| Yacht | /jɒt/ | Du thuyền cá nhân |
| Deck | /dɛk/ | Boong tàu |
| Cabin | /ˈkæbɪn/ | Phòng trên tàu |
| Port | /pɔːrt/ | Cảng |
| Harbor | /ˈhɑːrbər/ | Bến cảng |
| Embarkation | /ɪmˌbɑːrkəˈʃən/ | Sự lên tàu |
| Disembarkation | /ˌdɪsɪmˌbɑːrkəˈʃən/ | Sự xuống tàu |
| Lifeboat | /ˈlaɪfbəʊt/ | Thuyền cứu hộ |
| Safety Drill | /ˈseɪfti drɪl/ | Diễn tập an toàn |
| Cruise Itinerary | /kruːz aɪˈtɪnərəri/ | Lịch trình du thuyền |
| Cabin Steward | /ˈkæbɪn ˈstuːərd/ | Nhân viên phục vụ buồng |
| Captain | /ˈkæptɪn/ | Thuyền trưởng |
| Crew | /kruː/ | Thủy thủ đoàn |
| Onboard Services | /ˈɒnbɔːrd ˈsɜːrvɪsɪz/ | Dịch vụ trên tàu |
| Shore Excursion | /ʃɔːr ɪkˈskɜːrʒn/ | Chuyến tham quan bờ biển |
| Sea View | /ˈsiː vjuː/ | Hướng nhìn ra biển |
| Ocean Voyage | /ˈoʊʃən ˈvɔɪɪdʒ/ | Hành trình đường biển |
| Maritime Tourism | /ˈmærɪtaɪm ˈtʊrɪzəm/ | Du lịch hàng hải |
| Anchor | /ˈæŋkər/ | Mỏ neo |
| Sail | /seɪl/ | Cánh buồm / Ra khơi |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Phòng Cháy Chữa Cháy
Từ vựng chuyên ngành du lịch tiếng Anh về đường bộ
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Land Travel | /lænd ˈtrævəl/ | Du lịch đường bộ |
| Road Trip | /roʊd trɪp/ | Chuyến đi đường dài bằng xe |
| Coach Tour | /koʊtʃ tʊr/ | Tour du lịch bằng xe khách |
| Shuttle Bus | /ˈʃʌtl bʌs/ | Xe buýt trung chuyển |
| Sleeper Bus | /ˈsliːpər bʌs/ | Xe giường nằm |
| Open Bus Tour | /ˈəʊpən bʌs tʊr/ | Xe buýt du lịch mở mui |
| Tourist Bus | /ˈtʊrɪst bʌs/ | Xe du lịch |
| Minivan | /ˈmɪnivæn/ | Xe du lịch nhỏ |
| Private Car | /ˈpraɪvət kɑːr/ | Xe riêng |
| Self-drive Tour | /sɛlf draɪv tʊr/ | Du lịch tự lái |
| Motorcycle Tour | /ˈmoʊtərˌsaɪkl tʊr/ | Du lịch bằng xe máy |
| Bicycle Tour | /ˈbaɪsɪkl tʊr/ | Du lịch bằng xe đạp |
| Rental Car | /ˈrɛntl kɑːr/ | Xe thuê |
| Road Map | /roʊd mæp/ | Bản đồ đường bộ |
| Toll Station | /toʊl ˈsteɪʃn/ | Trạm thu phí |
| Highway | /ˈhaɪweɪ/ | Đường cao tốc |
| National Route | /ˈnæʃnəl ruːt/ | Quốc lộ |
| Border Checkpoint | /ˈbɔːrdər ˈtʃɛkpɔɪnt/ | Cửa khẩu biên giới |
| Rest Stop | /rɛst stɒp/ | Trạm dừng nghỉ |
| Driver Guide | /ˈdraɪvər ɡaɪd/ | Tài xế kiêm hướng dẫn viên |
| Parking Lot | /ˈpɑːrkɪŋ lɒt/ | Bãi đỗ xe |
| Traffic Jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | Kẹt xe |
| Scenic Route | /ˈsiːnɪk ruːt/ | Cung đường ngắm cảnh |
| Guided Tour | /ˈɡaɪdɪd tʊr/ | Tour có hướng dẫn viên |
Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành du lịch phổ biến
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành du lịch về phương tiện vận chuyển
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Transportation | /ˌtrænspɔːrˈteɪʃn/ | Vận chuyển |
| Transfer Service | /ˈtrænsfɜːr ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ đưa đón |
| Shuttle Bus | /ˈʃʌtl bʌs/ | Xe buýt trung chuyển |
| Coach | /koʊtʃ/ | Xe khách |
| Minibus | /ˈmɪnibʌs/ | Xe du lịch nhỏ |
| Limousine | /ˈlɪməziːn/ | Xe limousine |
| Taxi | /ˈtæksi/ | Xe taxi |
| Private Car | /ˈpraɪvət kɑːr/ | Xe riêng |
| Rental Car | /ˈrɛntl kɑːr/ | Xe thuê |
| Bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | Xe đạp |
| Motorbike | /ˈmoʊtərbaɪk/ | Xe máy |
| Train | /treɪn/ | Tàu hỏa |
| High-speed Train | /haɪ spiːd treɪn/ | Tàu cao tốc |
| Ferry | /ˈfɛri/ | Phà |
| Cruise Ship | /kruːz ʃɪp/ | Tàu du lịch |
| Boat | /boʊt/ | Thuyền |
| Airplane (Plane) | /ˈɛrpleɪn/ | Máy bay |
| Domestic Flight | /dəˈmɛstɪk flaɪt/ | Chuyến bay nội địa |
| International Flight | /ˌɪntərˈnæʃənl flaɪt/ | Chuyến bay quốc tế |
| Airport Transfer | /ˈɛrpɔːrt ˈtrænsfɜːr/ | Dịch vụ đưa đón sân bay |
| Pick-up Service | /ˈpɪk ʌp ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ đón khách |
| Drop-off Service | /ˈdrɑːp ɒf ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ trả khách |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải Chuyên Nghiệp
Thuật ngữ tiếng Anh du lịch về các loại phòng khách sạn
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Single Room | /ˈsɪŋɡl ruːm/ | Phòng đơn (1 giường cho 1 người) |
| Double Room | /ˈdʌbl ruːm/ | Phòng đôi (1 giường đôi cho 2 người) |
| Twin Room | /twɪn ruːm/ | Phòng 2 giường đơn |
| Triple Room | /ˈtrɪpl ruːm/ | Phòng 3 người |
| Family Room | /ˈfæməli ruːm/ | Phòng gia đình |
| Connecting Room | /kəˈnɛktɪŋ ruːm/ | Phòng thông nhau (cửa nối giữa 2 phòng) |
| Suite | /swiːt/ | Phòng hạng sang có phòng khách riêng |
| Junior Suite | /ˈdʒuːniər swiːt/ | Phòng Suite nhỏ |
| Presidential Suite | /ˌprɛzɪˈdɛnʃl swiːt/ | Phòng Tổng thống |
| Villa | /ˈvɪlə/ | Biệt thự nghỉ dưỡng |
| Bungalow | /ˈbʌŋɡəloʊ/ | Nhà nghỉ riêng biệt (thường ở resort) |
| Dormitory | /ˈdɔːrmətɔːri/ | Phòng tập thể |
| Studio Room | /ˈstuːdioʊ ruːm/ | Phòng dạng căn hộ nhỏ (gồm giường, bếp, bàn ăn) |
| Ocean View Room | /ˈoʊʃən vjuː ruːm/ | Phòng hướng biển |
| Garden View Room | /ˈɡɑːrdn vjuː ruːm/ | Phòng hướng vườn |
| Pool View Room | /puːl vjuː ruːm/ | Phòng hướng hồ bơi |
| Deluxe Room | /dɪˈlʌks ruːm/ | Phòng cao cấp |
| Superior Room | /suːˈpɪriər ruːm/ | Phòng tiêu chuẩn nâng cao |
| Standard Room | /ˈstændərd ruːm/ | Phòng tiêu chuẩn |
| King Room | /kɪŋ ruːm/ | Phòng có giường King |
| Queen Room | /kwiːn ruːm/ | Phòng có giường Queen |
Một số cụm từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch thông dụng
Dưới đây là danh sách một số cụm từ tiếng Anh chủ đề du lịch thông dụng, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn khi làm việc trong ngành du lịch hoặc khi đi du lịch nước ngoài:
Cụm từ tiếng Anh về du lịch
| Cụm từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Book a tour | /bʊk ə tʊr/ | Đặt tour du lịch |
| Make a reservation | /meɪk ə ˌrɛzərˈveɪʃn/ | Đặt chỗ |
| Check in at the hotel | /tʃɛk ɪn æt ðə hoʊˈtɛl/ | Nhận phòng khách sạn |
| Check out of the hotel | /tʃɛk aʊt ʌv ðə hoʊˈtɛl/ | Trả phòng khách sạn |
| Go sightseeing | /ɡoʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/ | Đi tham quan ngắm cảnh |
| Take a city tour | /teɪk ə ˈsɪti tʊr/ | Tham gia tour tham quan thành phố |
| Try local food | /traɪ ˈloʊkl fuːd/ | Thưởng thức ẩm thực địa phương |
| Buy souvenirs | /baɪ ˌsuːvəˈnɪrz/ | Mua quà lưu niệm |
| Visit tourist attractions | /ˈvɪzɪt ˈtʊrɪst əˈtrækʃnz/ | Tham quan các điểm du lịch |
| Apply for a visa | /əˈplaɪ fɔːr ə ˈviːzə/ | Xin visa |
| Board the plane | /bɔːrd ðə pleɪn/ | Lên máy bay |
| Miss the flight | /mɪs ðə flaɪt/ | Lỡ chuyến bay |
| Go backpacking | /ɡoʊ ˈbækˌpækɪŋ/ | Đi du lịch bụi |
| Travel on a budget | /ˈtrævəl ɒn ə ˈbʌdʒɪt/ | Du lịch tiết kiệm |
| Stay at a resort | /steɪ æt ə rɪˈzɔːrt/ | Nghỉ dưỡng tại resort |
| Take travel insurance | /teɪk ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/ | Mua bảo hiểm du lịch |
| Get travel documents ready | /ɡɛt ˈtrævəl ˈdɒkjumənts ˈrɛdi/ | Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ du lịch |
| Experience new cultures | /ɪkˈspɪriəns nuː ˈkʌltʃərz/ | Trải nghiệm văn hóa mới |
| Go on a cruise | /ɡoʊ ɒn ə kruːz/ | Đi du lịch bằng tàu biển |
| Have a safe trip | /hæv ə seɪf trɪp/ | Chúc chuyến đi an toàn |
👉 Xem thêm: Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành May Chuẩn Xác, Giá Tốt, Nhanh Chóng
Cụm từ tiếng Anh về hoạt động du lịch
| Cụm từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Go sightseeing | /ɡoʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/ | Tham quan, ngắm cảnh |
| Take photos | /teɪk ˈfəʊtəʊz/ | Chụp ảnh |
| Go hiking | /ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ/ | Đi bộ leo núi |
| Go trekking | /ɡoʊ ˈtrɛkɪŋ/ | Đi bộ đường dài |
| Go camping | /ɡoʊ ˈkæmpɪŋ/ | Đi cắm trại |
| Visit historical sites | /ˈvɪzɪt hɪˈstɔːrɪkəl saɪts/ | Tham quan di tích lịch sử |
| Try local cuisine | /traɪ ˈloʊkl kwɪˈziːn/ | Thưởng thức ẩm thực địa phương |
| Buy souvenirs | /baɪ ˌsuːvəˈnɪrz/ | Mua quà lưu niệm |
| Go swimming | /ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/ | Đi bơi |
| Sunbathe on the beach | /ˈsʌnˌbeɪð ɒn ðə biːtʃ/ | Tắm nắng trên bãi biển |
| Join a guided tour | /dʒɔɪn ə ˈɡaɪdɪd tʊr/ | Tham gia tour có hướng dẫn viên |
| Rent a motorbike | /rɛnt ə ˈmoʊtərˌbaɪk/ | Thuê xe máy |
| Go kayaking | /ɡoʊ ˈkaɪækɪŋ/ | Chèo thuyền kayak |
| Go scuba diving | /ɡoʊ ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ | Lặn biển có bình dưỡng khí |
| Snorkel in the sea | /ˈsnɔːrkəl ɪn ðə siː/ | Lặn biển (dùng ống thở) |
| Take a boat trip | /teɪk ə boʊt trɪp/ | Đi du thuyền nhỏ / Tham quan bằng thuyền |
| Explore the city | /ɪkˈsplɔːr ðə ˈsɪti/ | Khám phá thành phố |
| Attend a festival | /əˈtɛnd ə ˈfɛstɪvəl/ | Tham gia lễ hội |
| Enjoy the nightlife | /ɪnˈdʒɔɪ ðə ˈnaɪtlaɪf/ | Thưởng thức cuộc sống về đêm |
Các tình huống giao tiếp thường gặp trong tiếng Anh chuyên ngành du lịch
Dưới đây là các tình huống giao tiếp thường gặp trong tiếng Anh chuyên ngành du lịch, đặc biệt là khi giao tiếp với cấp trên trong môi trường du lịch – khách sạn.
Tình huống giao tiếp với cấp trên bằng tiếng Anh chuyên ngành du lịch
| Tình huống | Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Báo cáo công việc | I would like to update you on today’s tour schedule. | Tôi xin phép cập nhật lịch trình tour hôm nay. |
| We have received positive feedback from the guests. | Chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực từ khách. | |
| The transportation has been arranged as requested. | Phương tiện di chuyển đã được sắp xếp như yêu cầu. | |
| There was a small issue, but it has been resolved. | Có một sự cố nhỏ nhưng đã được giải quyết. | |
| Here is the report of today’s bookings. | Đây là báo cáo các lượt đặt hôm nay. | |
| Xin chỉ đạo, hướng dẫn | Could you please advise me on this issue? | Anh/chị có thể hướng dẫn tôi về vấn đề này không? |
| Should I confirm the booking now? | Tôi có nên xác nhận đặt chỗ ngay bây giờ không ạ? | |
| What is the next step I should take? | Bước tiếp theo tôi cần làm là gì ạ? | |
| May I suggest an alternative plan for the tour? | Tôi có thể đề xuất phương án khác cho tour này không? | |
| Đề xuất, ý kiến | I think we should offer a special discount for early bookings. | Tôi nghĩ chúng ta nên áp dụng khuyến mãi cho khách đặt sớm. |
| May I recommend changing the itinerary slightly to avoid traffic? | Tôi xin đề xuất điều chỉnh lịch trình một chút để tránh tắc đường. | |
| Perhaps we can add more local experiences to the tour. | Có lẽ chúng ta có thể bổ sung thêm trải nghiệm địa phương cho tour. | |
| Xin phép, lịch trình cá nhân | May I have a day off next week? | Tôi có thể xin nghỉ một ngày vào tuần tới không ạ? |
| Can I adjust my shift tomorrow? | Tôi có thể đổi ca làm ngày mai không ạ? | |
| Is it possible to attend the training session next month? | Tôi có thể tham gia buổi đào tạo tháng tới không ạ? | |
| Phản hồi, tiếp nhận chỉ đạo | Understood, I will handle it immediately. | Tôi đã hiểu, tôi sẽ xử lý ngay lập tức. |
| Thank you for your guidance. | Cảm ơn anh/chị đã hướng dẫn. | |
| I’ll follow up and report back as soon as possible. | Tôi sẽ theo dõi và báo cáo lại sớm nhất có thể. |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh
Tình huống giao tiếp với khách hàng bằng tiếng Anh chuyên ngành du lịch
| Tình huống | Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Chào hỏi, đón tiếp khách | Good morning! Welcome to our travel agency. How can I help you? | Xin chào! Chào mừng đến với công ty du lịch của chúng tôi. Tôi có thể giúp gì cho quý khách? |
| Welcome on board! Please let me know if you need any assistance. | Chào mừng quý khách lên tàu! Nếu cần hỗ trợ, xin hãy cho tôi biết. | |
| Tư vấn tour, dịch vụ | We offer various tour packages depending on your preferences. | Chúng tôi có nhiều gói tour khác nhau phù hợp với nhu cầu của quý khách. |
| Would you like a private tour or a group tour? | Quý khách muốn đi tour riêng hay tour ghép? | |
| This package includes accommodation, meals, and sightseeing. | Gói này bao gồm chỗ ở, bữa ăn và tham quan. | |
| Giải đáp thắc mắc | Do you have any questions about the itinerary? | Quý khách có câu hỏi gì về lịch trình không? |
| Let me explain the cancellation policy to you. | Để tôi giải thích cho quý khách về chính sách hủy tour. | |
| The entrance fees are already included in the tour price. | Phí vào cổng đã bao gồm trong giá tour. | |
| Đặt chỗ, xác nhận thông tin | May I have your full name and passport number to make the reservation? | Tôi có thể xin họ tên đầy đủ và số hộ chiếu của quý khách để đặt chỗ được không? |
| Could you please confirm your booking details? | Quý khách có thể xác nhận lại thông tin đặt chỗ giúp tôi không? | |
| Hướng dẫn trong tour | Please follow me and stay with the group. | Xin quý khách đi theo tôi và giữ liên lạc với đoàn. |
| We will have a short break here for 15 minutes. | Chúng ta sẽ nghỉ tại đây 15 phút. | |
| Kindly be back on the bus by 2:30 PM. | Xin quý khách quay lại xe trước 2:30 chiều. | |
| Xử lý sự cố, khiếu nại | I’m really sorry for the inconvenience. We will try to fix it immediately. | Tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này. Chúng tôi sẽ cố gắng khắc phục ngay lập tức. |
| We apologize for the delay and appreciate your patience. | Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ và cảm ơn sự thông cảm của quý khách. | |
| Kết thúc dịch vụ, cảm ơn | Thank you very much for choosing our service. | Cảm ơn quý khách đã lựa chọn dịch vụ của chúng tôi. |
| We hope to see you again on your next trip. | Chúng tôi mong được phục vụ quý khách trong chuyến đi tiếp theo. | |
| Have a safe and pleasant journey! | Chúc quý khách chuyến đi an toàn và vui vẻ! |
Tình huống giao tiếp với đồng nghiệp bằng tiếng Anh chuyên ngành du lịch
| Tình huống | Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Phân công, trao đổi công việc | Could you help me check the guest list for tomorrow’s tour? | Bạn có thể giúp mình kiểm tra danh sách khách cho tour ngày mai không? |
| I’ll handle the transportation, can you take care of the hotel check-in? | Mình sẽ lo phần xe đưa đón, bạn giúp mình phần nhận phòng khách sạn nhé? | |
| Let’s confirm the booking together to avoid mistakes. | Chúng ta cùng xác nhận booking để tránh nhầm lẫn nhé. | |
| Hỗ trợ, phối hợp | If you’re busy, I can assist with the airport pick-up. | Nếu bạn bận, mình có thể hỗ trợ đưa đón sân bay. |
| Can you cover my shift tomorrow? | Bạn có thể thay ca cho mình ngày mai không? | |
| I’ll send you the updated itinerary by email. | Mình sẽ gửi lịch trình cập nhật qua email cho bạn nhé. | |
| Trao đổi thông tin khách hàng | The guests in Room 205 need a wake-up call at 6 AM. | Khách phòng 205 cần gọi báo thức lúc 6 giờ sáng. |
| The tour guide reported that one guest has food allergies. | Hướng dẫn viên báo có một khách bị dị ứng thực phẩm. | |
| Xin ý kiến, góp ý | What do you think about adding more local experiences to the tour? | Bạn nghĩ sao nếu thêm nhiều trải nghiệm địa phương vào tour? |
| Do you have any suggestions to improve the service? | Bạn có đề xuất gì để cải thiện dịch vụ không? | |
| Nhắc nhở, lưu ý lịch trình | Don’t forget to prepare the welcome drink for the guests. | Đừng quên chuẩn bị đồ uống chào đón cho khách nhé. |
| The bus will depart at exactly 8 AM, please remind the guests. | Xe sẽ khởi hành đúng 8 giờ sáng, nhớ nhắc khách giùm nhé. | |
| Giao tiếp xã giao, thân thiện | It’s great working with you on this tour. | Thật vui khi được làm việc cùng bạn trong tour này. |
| Let’s grab some coffee after the shift. | Mình đi uống cà phê sau ca làm nhé. | |
| Hope you have a smooth day! | Chúc bạn một ngày làm việc suôn sẻ nhé! |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô Chuẩn Xác
Việc trang bị đầy đủ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch là yếu tố quan trọng giúp bạn tự tin giao tiếp, tư vấn khách hàng và xử lý công việc chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế. Hãy chủ động học tập, ôn luyện và cập nhật thường xuyên để sử dụng tiếng Anh du lịch một cách thành thạo nhất!






