Trong giao tiếp tiếng Thái, hệ thống xưng hô đóng vai trò vô cùng quan trọng. Người Thái không chỉ dùng đại từ theo ngữ pháp mà còn dùng chúng để thể hiện sự tôn trọng, mức độ thân thiết, vai vế, và cảm xúc giữa hai người nói chuyện. Vì vậy, hiểu đúng và dùng đúng xưng hô thân mật trong tiếng Thái sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, dễ gây thiện cảm và tránh những hiểu lầm không đáng có.
Trong bài viết này, Dịch Thuật Số 1 sẽ giúp bạn nắm rõ toàn bộ cách xưng hô thân mật trong tiếng Thái, từ bạn bè, người yêu, vợ chồng, đến cách gọi dễ thương trên mạng. Tất cả đều được giải thích kèm ví dụ hội thoại để áp dụng ngay lập tức.
👉Xem thêm: Tổng Hợp Các Câu Tiếng Thái Du Lịch Thông Dụng Và Mẹo Học Hiệu Quả
Xưng hô thân mật trong tiếng Thái là gì? Vì sao quan trọng đến vậy?
Trong tiếng Thái, danh xưng không chỉ là từ "tôi – bạn” như tiếng Việt hay tiếng Anh. Nó phản ánh:
- Mối quan hệ (thân – sơ).
- Độ tuổi (lớn hơn – nhỏ hơn).
- Ngữ cảnh (trang trọng – thân mật).
- Cảm xúc (lịch sự – dễ thương – suồng sã).
Khái niệm xưng hô thân mật gọi là คำ xưngที่สนิท, tức cách người Thái dùng đại từ khi đã thân thiết, hoặc trong các tình huống không cần sự trang trọng.
Nếu bạn dùng sai – ví dụ gọi người mới quen bằng từ suồng sã, họ có thể nghĩ bạn thiếu tôn trọng. Ngược lại, dùng quá trang trọng với bạn thân lại khiến cuộc trò chuyện trở nên xa cách.
Do đó, nắm vững các danh xưng thân mật là chìa khóa để bạn trở nên "Thái” hơn trong mọi cuộc giao tiếp.

👉Xem thêm: Bí Quyết Cách Học Tiếng Thái Lan Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu
Các đại từ nhân xưng thân mật phổ biến trong tiếng Thái
"Tôi” trong tiếng Thái – cách dùng thân mật
Trong tiếng Thái, đại từ "tôi” không chỉ khác nhau giữa nam và nữ mà còn thay đổi theo mức độ thân thiết, không khí cuộc trò chuyện và cảm xúc của người nói. Dưới đây là bốn đại từ "tôi” phổ biến nhất, được người Thái sử dụng trong đời sống hằng ngày, đặc biệt là trong các tình huống thân mật và gần gũi:
| Đại từ | Nghĩa | Sắc thái – khi nào dùng? |
| ผม (phǒm) | Tôi (nam dùng) | Lịch sự, trang trọng, dùng với người mới quen hoặc trong giao tiếp xã hội. Không phải lựa chọn thân mật nhất. |
| ฉัน (chán) | Tôi (nữ dùng) | Nhẹ nhàng, phổ biến, phù hợp trong nhiều tình huống từ lịch sự đến đời thường. |
| ชั้น (chán) | Tôi (nữ) dạng thân mật | Dạng "thoải mái” của ฉัน, thường dùng với bạn thân, người yêu hoặc trong chat. Mang sắc thái gần gũi, tự nhiên và dễ thương hơn. |
| เรา (rao) | Tôi / chúng ta | Được dùng khi đã thân thiết. Khi dùng nghĩa "tôi”, từ này mang cảm giác ấm áp, mềm mại, thể hiện sự gần gũi. Cực kỳ phổ biến trong hội thoại giữa bạn thân và trong các mối quan hệ yêu đương. |
Trong ngữ cảnh thân mật, người Thái đặc biệt thích dùng ชั้น và เรา vì nghe gần gũi và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- เราไม่เป็นไรนะ – Tôi không sao đâu.
- ชั้นคิดถึงเธอมากเลย – Em nhớ anh nhiều lắm.

👉Xem thêm: Lộ Trình Tự Học Tiếng Thái Lan – Hướng Dẫn Đầy Đủ Và Chi Tiết
"Bạn / Cậu / Mày” trong xưng hô thân mật
Trong tiếng Thái, đại từ dùng để gọi "bạn”, "cậu” hay "mày” thay đổi tuỳ mức độ thân thiết giữa hai người. Mỗi đại từ mang sắc thái cảm xúc rất khác nhau, có thể tạo thiện cảm hoặc khiến người nghe khó chịu nếu dùng sai ngữ cảnh. Dưới đây là những đại từ phổ biến nhất trong giao tiếp thân mật:
| Đại từ | Nghĩa | Sắc thái & lưu ý khi dùng |
| คุณ (khun) | Bạn | Lịch sự, trang trọng, phù hợp trong lần đầu gặp hoặc môi trường cần sự tôn trọng. Không phải lựa chọn thân mật. |
| เธอ (thoe / thơ̄e) | Bạn / em | Thân mật, nhẹ nhàng, dùng với bạn thân hoặc với người yêu. Mang cảm giác dịu dàng, ấm áp. |
| แก (kɛɛ) | Cậu / bạn (rất thân) | Dùng khi đã vô cùng thân thiết. Không mang nghĩa xấu trong quan hệ bạn bè thân cận. Tránh dùng với người lớn, khách, người mới gặp. |
| มึง (mueng) | Mày | Suồng sã, mạnh, đôi khi nghe "thô” nếu dùng sai. Chỉ bạn chí cốt hoặc nhóm bạn trẻ dùng với nhau. Tuyệt đối tránh dùng với người lạ hoặc người vai trên. |
Trong đó:
- เธอ dùng nhiều trong tình yêu, bạn thân.
- แก được dùng giữa bạn chí cốt, nhưng không phải lúc nào cũng tiêu cực.
- มึง tương tự tiếng Việt "mày”, không dùng khi chưa thân hoặc với người lớn.
Ví dụ:
- แกไปไหนเนี่ย? – Cậu đi đâu đấy?
- เธอทานข้าวหรือยัง – Em ăn cơm chưa?
👉Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Đọc Tiếng Thái Lan Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
Xưng hô thân mật theo từng mối quan hệ trong đời sống Thái Lan
Cách xưng hô trong tiếng Thái thay đổi mạnh theo mối quan hệ xã hội. Người Thái đặc biệt coi trọng sự tinh tế và khoảng cách, vì vậy mức độ thân thiết quyết định gần như hoàn toàn việc chọn đại từ. Dưới đây là cách xưng hô thân mật đúng chuẩn người Thái trong từng nhóm quan hệ:
Xưng hô thân mật giữa bạn bè Thái
Trong tình bạn, người Thái linh hoạt dùng đại từ tùy mức độ thân:
- Tên + ครับ/ค่ะ
- Thân nhưng vẫn lịch sự.
- Thường dùng giữa bạn mới quen hoặc khi muốn giữ thái độ tôn trọng mà vẫn thân thiện.
- แก – กู (kɛɛ – ku):
- Dùng giữa bạn rất thân, kiểu bạn chí cốt, chơi với nhau lâu năm.
- Không mang nghĩa xúc phạm khi hai người đã đủ thân.
- Mang cảm giác gần gũi, "đồng bọn” giống kiểu "mày – tao” trong tiếng Việt nhưng không hề tiêu cực trong nhóm bạn.
- เธอ – เรา (thoe – rao):
- Thân thiết nhưng nhẹ nhàng, đáng yêu hơn.
- Phù hợp với bạn thân, bạn nữ với nhau hoặc nhóm bạn có tính cách mềm mại.
Ví dụ: แกๆ วันนี้ไปคาเฟ่กันไหม → Cậu ơi, hôm nay đi café không? (Thân thiết, nói kiểu rủ bạn thân đi chơi.)

👉Xem thêm: Tổng Hợp Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Thái Lan Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Xưng hô thân mật trong tình yêu (cặp đôi)
Cách xưng hô trong tình yêu của người Thái cực kỳ đa dạng, giàu cảm xúc và đầy "vibe dễ thương”. Đây cũng là mảng xưng hô được dùng nhiều nhất trong tin nhắn và mạng xã hội.
Các cách gọi thân mật phổ biến:
- ที่รัก (thi-rák):
- Honey / Người yêu
- Cách gọi ngọt ngào, phổ biến cho cả nam và nữ.
- ตัวเอง (tua-eng) → Anh/em yêu
- Rất dễ thương, thường dùng trong tin nhắn.
- Thể hiện sự quan tâm và gắn kết.
- เค้า – เธอ (kháo – thoe) → Anh/em
- Đây là kiểu xưng hô siêu ngọt, cực kỳ phổ biến trong các cặp đôi trẻ.
- Nghe đáng yêu và thân mật, thường được dùng khi muốn tạo bầu không khí nhẹ nhàng.
- พี่ – น้อง (P’ – Nong) → Anh – em
- Dùng cả khi chênh tuổi thật hoặc khi muốn thể hiện sự bao bọc, chiều chuộng trong tình yêu.
- Một nét rất đặc trưng của văn hóa Thái.
Ví dụ hội thoại:
A: ตัวเองทำอะไรอยู่ → Anh/em đang làm gì vậy?
B: เค้ากำลังกินข้าว อยู่กับตัวเองไหม→ Em/anh đang ăn cơm nè, có nhớ anh/em không?
Vợ chồng Thái xưng hô ra sao?
1. พี่ – น้อง (P’ – Nóng): Dùng khi vợ chồng chênh lệch tuổi. Dù đã kết hôn, người nhỏ tuổi vẫn gọi người kia là P’, và người lớn tuổi gọi lại là Nóng. Cách xưng này vừa lịch sự vừa thân mật.
2. ผัว – เมีย (phǔa – mia): Nghĩa trực tiếp là chồng – vợ, mang sắc thái dân dã, hơi thô. Chỉ dùng khi cực thân hoặc đùa vui, tương tự kiểu "vợ/chồng tui” trong tiếng Việt. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3. ที่รัก / เค้า – เธอ: Cách xưng hô ngọt ngào phổ biến trong đời sống vợ chồng hiện đại:
- ที่รัก (thi-rák): Honey / người yêu.
- เค้า – เธอ: Cách gọi đáng yêu, thường dùng trong tin nhắn.
Ví dụ: พี่ถึงบ้านแล้วนะ ที่รัก (Anh về đến nhà rồi nhé, vợ yêu.)
👉Xem thêm: Tổng Hợp Phương Pháp Học Tiếng Thái Lan Cơ Bản Từ A – Z Cho Người Mới
Xưng hô giữa người lớn tuổi – nhỏ tuổi
Trong văn hóa Thái, phân biệt tuổi tác khi xưng hô rất quan trọng vì thể hiện sự tôn trọng.
- พี่ (P’): Dùng cho người lớn tuổi hơn, tương đương "anh/chị”. Áp dụng cho cả nam và nữ, mang sắc thái lịch sự nhưng thân thiện.
- น้อง (Nóng): Dùng cho người nhỏ tuổi hơn, nghĩa là "em”. Tạo cảm giác gần gũi, dễ bắt chuyện.
Dù quan hệ thân mật đến đâu, người Thái vẫn giữ cách gọi P’/Nóng để duy trì phép lịch sự.
Ví dụ: พี่ขอเบอร์น้องได้ไหม – Anh xin số của em được không?
👉Xem thêm: Bảng Chữ Cái Tiếng Thái Và Cách Đọc Chuẩn Cho Người Mới Bắt Đầu
Những cách xưng hô thân mật dễ thương (dùng nhiều trên mạng & tin nhắn)
Các cách gọi cute này thường thấy khi tán nhau, nhắn tin, hoặc trong couple:
- เค้า – ตัวเอง: Kiểu "anh – em” đầy tình cảm
- ที่รัก: Darling
- คนน่ารัก (kon nâ-rák) – Người dễ thương
- หมีน้อย (mǐi-nói) – Gấu con
- มุแง้ / มุแง~: Kiểu mè nheo, cute overload
- ไอต้าว… (ai-dtao…) – Em bé…, đồ ngốc dễ thương…
Ví dụ: ไอต้าวคนดี คิดถึงเค้าไหม (Đồ ngốc dễ thương của anh, có nhớ anh không?)
👉Xem thêm: Tổng Hợp Cách Đọc Số Đếm Tiếng Thái Phiên Âm Cho Người Mới Bắt Đầu
Quy tắc văn hoá khi dùng xưng hô thân mật trong tiếng Thái
Xưng hô trong tiếng Thái không chỉ là lựa chọn đại từ, mà còn phản ánh sự tôn trọng và hiểu biết văn hóa. Vì vậy, khi giao tiếp với người Thái, đặc biệt trong môi trường thân mật, bạn cần lưu ý những nguyên tắc sau để tránh hiểu lầm hoặc gây mất thiện cảm.
- Hạn chế dùng từ suồng sã khi chưa thân: Tránh มึง – กู nếu chưa cực kỳ thân thiết và không gọi người lớn tuổi bằng tên trống không.
- Luôn dùng "พี่” hoặc chức danh với người lớn tuổi: Cách gọi như P’ Aom, P’ Min hoặc dùng chức danh (ครู, อาจารย์) thể hiện sự tôn trọng.
- Trong tình yêu, cẩn trọng với "มึง – กู”: Có người thấy bình thường, nhưng nhiều người xem là thô. Hãy ưu tiên เค้า – เธอ, ที่รัก, ตัวเอง.
- Tránh dùng sai đại từ dễ gây hiểu lầm giới tính như ฉัน cho nữ, ผม cho nam. Dùng sai có thể tạo ấn tượng không đúng ngay lần đầu gặp.
- Không chắc thì dùng cách lịch sự trước: Bắt đầu bằng คุณ, sau đó chuyển sang เธอ – เรา hoặc gọi tên + ค่ะ/ครับ khi thân hơn.
👉Xem thêm: Top 6 Giáo Trình Tiếng Thái Cơ Bản Được Ưa Chuộng Nhất Hiện Nay
Mẫu câu giao tiếp thân mật trong tiếng Thái dễ áp dụng
Những mẫu câu dưới đây được người Thái sử dụng hằng ngày trong trò chuyện thân mật. Bạn có thể áp dụng ngay khi nói chuyện với bạn bè, người yêu hoặc trong tin nhắn dễ thương.
Mẫu câu thân mật dùng với bạn bè
Nhóm bạn thân của người Thái thường trò chuyện tự nhiên, thoải mái và mang sắc thái gần gũi. Bạn có thể dùng:
- แกทำอะไรอยู่ (kɛɛ tham a-rai yùu) Cậu đang làm gì đó vậy?
- ไปกินข้าวกันไหม (pai kin khâo kan mái) Đi ăn cùng nhau không?
- เราว่าอันนี้ดีนะ (rao wâa an-níi dii ná) Tớ thấy cái này ổn đó, hợp nè.
- แกๆ วันนี้ว่างไหม (kɛɛ… wannîi wâang mái) Cậu ơi, hôm nay rảnh không?
- ไปคาเฟ่กันปะ (pai café kan pá?) Đi café không?
👉Xem thêm: Phương Pháp Học Tiếng Thái Giao Tiếp Cơ Bản Hiệu Quả Và Nhanh Chóng
Mẫu câu thân mật cho người yêu
Ngôn ngữ tình yêu của người Thái cực kỳ dễ thương, nhẹ nhàng và rất "lụy tim”. Các mẫu câu phổ biến gồm:
- ตัวเองคิดถึงเค้าไหม (tua-eng khít-thʉ̆ng kháo mái) Anh/em có nhớ em/anh không?
- เค้ารักตัวเองที่สุดเลย (kháo rák tua-eng thîi-sùt loei) Em/anh yêu anh/em nhất luôn.
- น้องอยู่ไหน เดี๋ยวพี่ไปรับ (nóng yùu năi? dĭao p’ pai ráp) Em đang ở đâu? Anh tới đón.
- เธอน่ารักที่สุดเลย (thoe nâ-rák thîi-sùt loei) Em đáng yêu nhất luôn đó.
- คิดถึงเค้าบ้างหรือเปล่า (khít-thʉ̆ng kháo bâang rʉ̌e plào) Anh/em có nhớ em/anh một chút nào không?
Mẫu câu chat dễ thương kiểu Thái
Văn hoá chat của người Thái rất giàu biểu cảm, nhiều từ tạo âm cute giống teen Việt.
- มุแง้ เค้างอนแล้วนะ (mu-ngé, kháo ngon láew ná) Huhu, em giận anh rồi đó nha.
- คนน่ารัก ทานข้าวยัง (khon nâ-rák, than-khâo yang?) Người dễ thương ăn cơm chưa?
- ไอต้าวบื้อ วันนี้ดูน่ารักเป็นพิเศษนะ (ai-táo bʉ̂ʉ… wannîi duu nâ-rák pen pí-sèt ná) Đồ ngốc đáng yêu, hôm nay trông cute hơn bình thường đó.
- งุ้ยยย คิดถึงอะ (ngúi~ khít-thʉ̆ng a) Trời ơi nhớ quá à.
- ฝันดีน้า เค้าจะคิดถึงตัวเองนะ (fan-dii ná… kháo ja khít-thʉ̆ng tua-eng ná) Ngủ ngon nhé, em/anh sẽ nhớ anh/em.
👉Xem thêm: Cách Học Thuộc Bảng Chữ Cái Tiếng Thái Lan Dễ Dàng – Mẹo Hay Cho Bạn
Xưng hô thân mật trong tiếng Thái không chỉ là cách lựa chọn đại từ mà còn phản ánh sự tinh tế trong giao tiếp và tôn trọng văn hóa của người Thái. Khi hiểu đúng sắc thái của từng cách gọi như เรา – เธอ – แก – มึง, hay biết khi nào dùng พี่ / น้อง, bạn sẽ giao tiếp tự nhiên hơn, tránh hiểu lầm và tạo thiện cảm nhanh chóng. Dù là trò chuyện với bạn bè, với người yêu hay nhắn tin đáng yêu kiểu Thái, việc chọn đúng đại từ xưng hô giúp cuộc hội thoại trở nên ấm áp và thân mật hơn rất nhiều.
Nếu bạn đang học tiếng Thái giao tiếp, hãy luyện tập các mẫu câu trên hằng ngày để quen với nhịp điệu và phong cách trò chuyện đặc trưng của người Thái. Khi xưng hô đúng, bạn sẽ thấy tiếng Thái thân thiện, dễ thương và gần gũi hơn bao giờ hết.






