Tiếng Iceland (íslenska) là ngôn ngữ chính thức của Iceland, thuộc nhóm German Bắc trong hệ Ấn – Âu. Ngôn ngữ này bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ, sử dụng bảng chữ cái Latinh gồm 32 chữ và có nhiều từ thay đổi hình thức khi vào câu. Trong bài viết này, Dịch Thuật Số 1 sẽ làm rõ những đặc điểm đó qua ví dụ cụ thể, giúp bạn làm quen với cách đọc, cách dùng từ và những mẫu câu giao tiếp cơ bản.
LIÊN HỆ TƯ VẤN DỊCH VỤ DỊCH THUẬTHOTLINE: 0934.888.768
1. Tổng quan về tiếng Iceland
Tiếng Iceland, tên bản địa là íslenska, thuộc nhóm German Bắc trong hệ ngôn ngữ Ấn – Âu. Đây là ngôn ngữ quốc gia và ngôn ngữ chính thức của Iceland.
1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của tiếng Iceland
Tiếng Iceland phát triển từ tiếng Bắc Âu cổ, ngôn ngữ được những người định cư, chủ yếu đến từ Na Uy, mang tới Iceland vào cuối thế kỷ IX. Vì có chung nguồn gốc, tiếng Iceland có quan hệ gần với tiếng Faroe và cùng nhóm với tiếng Na Uy, Đan Mạch, Thụy Điển.
Quá trình phát triển của ngôn ngữ này có những dấu mốc đáng chú ý:
- Cuối thế kỷ IX: Tiếng Bắc Âu cổ theo cộng đồng định cư đến Iceland và trở thành nền tảng của tiếng Iceland. Ban đầu, các câu chuyện, thơ ca và luật lệ được lưu truyền chủ yếu bằng lời nói.
- Từ khoảng năm 1100: Xuất hiện những văn bản tiếng Iceland cổ nhất còn được bảo tồn. Trong các thế kỷ tiếp theo, truyện saga và thơ Edda được ghi chép, tạo nên truyền thống văn học bằng ngôn ngữ bản địa. Saga thường kể về các gia đình, nhân vật và xung đột trong xã hội Iceland thời kỳ đầu.
- Thế kỷ XIX–XX: Vốn từ được mở rộng để diễn đạt những khái niệm mới trong khoa học, kỹ thuật và đời sống. Một hướng phát triển nổi bật là tạo từ mới từ các từ hoặc thành tố sẵn có, giúp ngôn ngữ thích ứng với xã hội hiện đại.
Sự tiếp nối của truyền thống chữ viết giúp người Iceland ngày nay vẫn có thể tiếp cận nhiều tác phẩm trung cổ. Tuy vậy, điều này không có nghĩa ngôn ngữ giữ nguyên suốt hơn 1.000 năm: cách phát âm đã thay đổi đáng kể, còn vốn từ liên tục được bổ sung để diễn đạt những sự vật và khái niệm mới.

>> Xem thêm: Tiếng Hy Lạp là gì? Bảng chữ cái, phát âm và từ vựng cơ bản
1.2. Phạm vi sử dụng tiếng Iceland hiện nay
Tiếng Iceland được sử dụng trên toàn lãnh thổ Iceland, từ vùng thủ đô Reykjavík đến các cộng đồng ở miền bắc, miền đông và những khu vực ven biển khác. Sự khác biệt giữa các vùng tương đối nhỏ, chủ yếu thể hiện ở phát âm; ngôn ngữ không chia thành những nhóm phương ngữ khác biệt sâu sắc.
Ngoài Iceland, ngôn ngữ này còn hiện diện trong các cộng đồng di cư và gia đình có nguồn gốc Iceland. Những địa điểm tiêu biểu gồm:
- Đan Mạch: Tiếng Iceland được duy trì trong cộng đồng người Iceland, với các hoạt động văn hóa và giáo dục tại Copenhagen. Chẳng hạn, Jónshús tổ chức hoạt động cộng đồng và có chương trình dạy tiếng mẹ đẻ cho trẻ em nói tiếng Iceland.
- Canada: Tỉnh Manitoba là địa bàn nổi bật, đặc biệt khu vực Gimli và vùng định cư lịch sử New Iceland bên hồ Winnipeg. Một bộ phận cư dân vẫn nói hoặc hiểu tiếng Iceland. Tại Winnipeg, Đại học Manitoba còn duy trì ngành đào tạo ngôn ngữ và văn học Iceland.
- Hoa Kỳ: Tiếng Iceland được ghi nhận trong các cộng đồng có nguồn gốc Iceland, tiêu biểu tại bang North Dakota. Cùng với Manitoba ở Canada, đây là một trong những địa bàn quan trọng trong nghiên cứu về tiếng Iceland được truyền lại qua các thế hệ tại Bắc Mỹ.
Phạm vi sử dụng ở nước ngoài chủ yếu gắn với gia đình, cộng đồng và hoạt động gìn giữ ngôn ngữ. Vì vậy, một địa phương có nhiều người gốc Iceland không đồng nghĩa toàn bộ cư dân đều nói tiếng Iceland; khả năng sử dụng có thể khác nhau giữa các gia đình và thế hệ.

>> Xem thêm: Các Nước Nói Và Sử Dụng Tiếng Anh Làm Ngôn Ngữ Chính Hiện Nay
2. Những đặc điểm nổi bật của tiếng Iceland
Để làm quen với tiếng Iceland, bạn có thể bắt đầu từ mặt chữ, cách phát âm rồi đến những quy tắc giúp nhận biết vai trò của từ trong câu.
2.1. Bảng chữ cái tiếng Iceland
Bảng chữ cái tiếng Iceland gồm 32 chữ, được xây dựng trên hệ chữ Latinh. Tên chữ dùng khi đánh vần, còn âm đọc trong từ có thể thay đổi theo những chữ đứng cạnh.
| Chữ hoa | Chữ thường | Tên chữ |
| A | a | a |
| Á | á | á |
| B | b | bé |
| D | d | dé |
| Ð | ð | eð |
| E | e | e |
| É | é | é |
| F | f | eff |
| G | g | gé |
| H | h | há |
| I | i | i |
| Í | í | í |
| J | j | joð |
| K | k | ká |
| L | l | ell |
| M | m | emm |
| N | n | enn |
| O | o | o |
| Ó | ó | ó |
| P | p | pé |
| R | r | err |
| S | s | ess |
| T | t | té |
| U | u | u |
| Ú | ú | ú |
| V | v | vaff |
| X | x | ex |
| Y | y | ufsilon y |
| Ý | ý | ufsilon ý |
| Þ | þ | þorn |
| Æ | æ | æ |
| Ö | ö | ö |
Các cặp a–á, i–í, o–ó, u–ú được tính là những chữ riêng biệt. Tương tự, Ð/ð là một chữ khác với D/d; dạng viết thường của nó cũng khác chữ đ trong tiếng Việt. Những khác biệt này cần được giữ nguyên khi nhập tên người, địa danh hoặc tra cứu từ.
Chẳng hạn, khi sao chép tên thủ đô Reykjavík, bạn nên giữ chữ í theo bản gốc. Với giấy tờ cá nhân, hãy đối chiếu từng ký tự thay vì tự bỏ dấu hoặc thay chữ đặc biệt bằng chữ quen thuộc, vì thao tác này có thể khiến thông tin không còn trùng khớp.

>> Xem thêm: Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn Dịch Sang Tiếng Việt Đúng Chuẩn
2.2. Cách phát âm tiếng Iceland
Tiếng Iceland thường có trọng âm ở âm tiết đầu của từ. Cách đọc một số chữ thay đổi theo vị trí và các âm đi kèm; chẳng hạn, f được đọc là [f] trong fara (đi), nhưng là [v] trong sofa (ngủ).
Nguyên âm
Dấu trên các chữ á, é, í, ó, ú, ý biểu thị giá trị âm khác với chữ không dấu. Chẳng hạn, a thường có âm [a], còn á có âm đôi [au]. Vì vậy, không nên đọc chúng theo cách thêm dấu sắc của tiếng Việt.
| Chữ | IPA thường gặp | Cách đọc gần đúng | Từ minh họa |
| a | [a] | Gần âm "a” | aka – lái xe |
| á | [au] | Lướt từ "a” sang "u” trong một âm tiết | ást – tình yêu |
| e | [ɛ] | Gần âm "e” | lesa – đọc |
| é | [jɛ] | Âm "y” lướt nối với "e” | ég – tôi |
| i, y | [ɪ] | Âm "i” với lưỡi thả lỏng hơn | hitta – gặp; yfir – phía trên |
| í, ý | [i] | Gần âm "i”, lưỡi nâng cao hơn | ís – kem; nýr – mới |
| o | [ɔ] | Gần âm "o” | ostur – phô mai |
| ó | [ou] | Lướt từ "ô” sang "u” | ljós – ánh sáng |
| u | [ʏ] | Đặt lưỡi gần âm "i” ngắn rồi tròn môi | hundur – con chó |
| ú | [u] | Gần âm "u” | súpa – súp |
| æ | [ai] | Lướt từ "a” sang "i” | æfa – luyện tập |
| ö | [œ] | Đặt lưỡi gần âm "e” nhưng tròn môi | öskur – tiếng hét |
Một nguyên âm có thể được đọc dài hoặc ngắn tùy các âm đi cùng. Ví dụ, nguyên âm đầu trong vinur (người bạn) dài hơn trong vinnur (làm việc). Độ dài này khác với dấu trên chữ: có dấu không đồng nghĩa phải kéo dài âm.
Phụ âm
Điểm cần chú ý là b, d, g không được đọc mặc định giống các chữ tương ứng trong tiếng Việt. Ở những ví dụ dưới đây, chúng biểu thị âm tắc không bật hơi; còn p, t, k ở đầu từ thường có luồng hơi bật ra rõ hơn.
| Chữ | IPA ở cách đọc minh họa | Cách đọc gần đúng | Từ minh họa |
| b, d, g | [p], [t], [k] | Gần "p, t, k” nhưng không bật hơi mạnh | bera – mang; dalur – thung lũng; gata – đường phố |
| p, t, k | [pʰ], [tʰ], [kʰ] | Âm "p, t, k” có hơi bật ra | pera – quả lê; tala – nói; koma – đến |
| f | [f], [v] | Có thể gần "ph” hoặc "v”, tùy vị trí | fara – đi; sofa – ngủ |
| v | [v] | Gần âm "v” | vera – là, ở |
| þ | [θ] | Gần "th” trong tiếng Anh think; thổi hơi nhẹ qua vùng răng trước | þunnur – mỏng |
| ð | [ð] | Gần "th” trong tiếng Anh they, có rung giọng | viður – gỗ |
| h | [h] | Gần âm "h” | halda – giữ |
| j | [j] | Gần âm "y” lướt, không đọc thành "gi” | já – có, vâng |
| l | [l] | Gần âm "l” | sæla – niềm hạnh phúc |
| r | [r] | Rung đầu lưỡi | fara – đi |
| m, n | [m], [n] | Gần âm "m, n” | muna – nhớ; næla – ghim |
| s | [s] | Gần âm "s” trong tiếng Anh see | sofa – ngủ |
| x | [ks] | Nối âm "k” với "s” | sex – sáu |
Các cách đọc trên cần được xét cùng vị trí trong từ. Ví dụ, g trong gata có âm [k], nhưng trong saga lại có âm xát nhẹ [ɣ]. Tương tự, k trước một số nguyên âm có cách đặt lưỡi khác với k trong koma.
Riêng þ và ð cần được phân biệt với cả p lẫn d. Khi đọc chậm, chúng có sự khác nhau về độ rung của giọng; trong lời nói tự nhiên, âm ð còn có thể yếu đi hoặc thay đổi theo vị trí.
Tổ hợp chữ thường gặp
Khi gặp nhiều chữ đi cùng nhau, hãy kiểm tra cách đọc của cả tổ hợp thay vì ghép máy móc từng chữ:
| Tổ hợp | IPA thường gặp | Cách đọc gần đúng | Từ minh họa |
| au | [œi] | Bắt đầu bằng âm ö, rồi lướt sang "i” | haust – mùa thu |
| ei, ey | [ei] | Lướt từ "ê/e” sang "i”; hai cách viết thường cùng âm | leika – chơi; peysa – áo len |
| ll | [tl], có thể kèm âm l vô thanh | Có âm "t” ngắn trước phần "l”, không chỉ kéo dài "l” | bolli – chiếc cốc |
| hj | [ç] | Âm xát nhẹ tạo bằng phần giữa lưỡi gần vòm miệng | hjóla – đi xe đạp |
Ll có ngoại lệ: trong halló hoặc trước s ở một số từ, nó có thể được đọc như l thông thường. Vì vậy, cách đọc của bolli không áp dụng cho mọi từ chứa ll.
Trọng âm
Trọng âm chính của từ tiếng Iceland thường rơi vào âm tiết đầu, chẳng hạn BA-na-ni trong banani (quả chuối). Người đọc cần nhấn âm tiết này rõ hơn, thay vì dựa vào chữ có dấu. Những từ dài hoặc từ ghép có thể có thêm trọng âm phụ, nhưng trọng âm chính vẫn là điểm cần nhận biết trước.

>> Xem thêm: 24 Nguyên Âm Tiếng Khmer – Bảng Nguyên Âm Chuẩn Kèm Phiên Âm Chi Tiết
2.3. Ngữ pháp tiếng Iceland cơ bản
Trong tiếng Iceland, từ có thể thay đổi hình thức để thể hiện số lượng, vai trò trong câu hoặc quan hệ với từ khác. Vì vậy, dạng từ gặp trong văn bản đôi khi khác với dạng được ghi làm mục từ trong từ điển.
Danh từ có ba giống và hai số
Danh từ được chia thành giống đực, giống cái và giống trung. Đây là đặc điểm ngữ pháp của từ, không thể suy ra hoàn toàn từ giới tính hay ý nghĩa. Khi học một danh từ, bạn nên ghi nhớ cả giống và dạng số nhiều.
| Giống ngữ pháp | Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
| Giống đực | hestur | hestar | Con ngựa |
| Giống cái | bók | bækur | Cuốn sách |
| Giống trung | hús | hús | Ngôi nhà |
Các ví dụ cho thấy số nhiều có thể đổi đuôi, đổi nguyên âm hoặc giữ nguyên hình thức. Do đó, không có một đuôi số nhiều duy nhất áp dụng cho mọi danh từ.
Bốn cách thể hiện vai trò của danh từ
"Cách” là hình thức biến đổi giúp thể hiện quan hệ của từ với các thành phần trong câu. Với hestur (con ngựa), bốn dạng số ít minh họa như sau:
| Cách | Dạng từ | Ví dụ và cách hiểu |
| Chủ cách | hestur | Hestur kemur. – Một con ngựa đến. Danh từ làm chủ ngữ. |
| Đối cách | hest | Ég sé hest. – Tôi thấy một con ngựa. Danh từ chỉ đối tượng được nhìn thấy. |
| Tặng cách | hesti | Ég gef hesti epli. – Tôi cho một con ngựa một quả táo. Danh từ chỉ đối tượng nhận. |
| Sở hữu cách | hests | eigandi hests – chủ của một con ngựa. Danh từ thể hiện quan hệ sở hữu. |
Động từ và giới từ cũng có thể yêu cầu danh từ đi kèm ở một cách nhất định. Vì thế, khi gặp hesti hoặc hests, bạn cần nhận ra đây vẫn là dạng biến đổi của hestur, rồi xét cả cụm để hiểu nghĩa.
Mạo từ xác định thường gắn vào cuối danh từ
Mạo từ xác định giúp chỉ đối tượng mà người nói và người nghe đã nhận biết. Với danh từ đứng riêng, mạo từ thường được thêm vào cuối từ:
- Hestur → hesturinn: Từ "một con ngựa/con ngựa nói chung” chuyển sang "con ngựa đã được xác định”.
- Hestar → hestarnir: Từ "những con ngựa” chuyển sang "những con ngựa đã được xác định”.
Dạng mạo từ còn thay đổi theo giống, số và cách. Chẳng hạn, trong câu Ég sé hestinn (Tôi thấy con ngựa ấy), hestinn là dạng đối cách có mạo từ, tương ứng với hesturinn ở chủ cách.
Động từ thay đổi theo ngôi, số và thì
Cùng động từ sjá (nhìn thấy), hình thức sử dụng thay đổi theo người thực hiện và thời điểm của hành động:
| Câu tiếng Iceland | Nghĩa tiếng Việt | Điểm cần nhận biết |
| Ég sé hestinn. | Tôi thấy con ngựa ấy. | sé: ngôi thứ nhất số ít, hiện tại |
| Þú sérð hestinn. | Bạn thấy con ngựa ấy. | sérð: ngôi thứ hai số ít, hiện tại |
| Við sjáum hestinn. | Chúng tôi thấy con ngựa ấy. | sjáum: ngôi thứ nhất số nhiều, hiện tại |
| Ég sá hestinn. | Tôi đã thấy con ngựa ấy. | sá: ngôi thứ nhất số ít, quá khứ |
Trong các câu này, trật tự cơ bản là chủ ngữ – động từ – tân ngữ. Chủ ngữ thay đổi kéo theo dạng động từ, còn hestinn giữ nguyên vì vẫn là đối tượng được nhìn thấy. Cách đối chiếu từng thành phần như vậy giúp người đọc hiểu câu thay vì dịch từng từ riêng lẻ.

>> Xem thêm: Tổng Hợp Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Thái Lan Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
3. Từ vựng và mẫu câu tiếng Iceland thông dụng
Bạn có thể bắt đầu với những từ và mẫu câu tiếng Iceland dùng để chào hỏi, hỏi đường, mua sắm và nhận diện thông tin trên giấy tờ.
3.1. Từ vựng về chào hỏi và giao tiếp lịch sự
Bạn có thể bắt đầu bằng những cụm từ dùng để chào hỏi, giới thiệu bản thân và đáp lại người đối diện.
| Tiếng Iceland | Nghĩa tiếng Việt |
| Halló | Xin chào; a lô khi nghe điện thoại |
| Hæ | Chào – cách nói thân mật |
| Góðan daginn | Xin chào – dùng vào ban ngày |
| Gott kvöld | Chào buổi tối |
| Góða nótt | Chúc ngủ ngon |
| Ég heiti… | Tôi tên là… |
| Gaman að kynnast þér. | Rất vui được làm quen với bạn. |
| Takk fyrir. | Cảm ơn. |
| Afsakið. | Xin phép; xin lỗi để thu hút sự chú ý |
| Fyrirgefðu. | Xin lỗi; mong bạn bỏ qua |
| Sömuleiðis. | Tôi cũng vậy; đáp lại lời chúc hoặc lời nói tương tự |
| Bless. | Tạm biệt. |
Góðan daginn có thể dùng từ buổi sáng đến ban ngày, chẳng hạn khi gặp nhân viên cửa hàng hoặc người chưa quen. Đến buổi tối, bạn có thể chuyển sang Gott kvöld. Riêng Góða nótt thường dùng khi chào kết thúc trước lúc đi ngủ, thay vì dùng để mở đầu cuộc gặp.
Hai cách nói Afsakið và Fyrirgefðu cũng có điểm khác nhau. Afsakið thường dùng khi muốn gọi người khác hoặc xin phép làm gián đoạn; Fyrirgefðu phù hợp khi xin lỗi vì một việc đã xảy ra. Trong thực tế, cách dùng có thể giao nhau tùy tình huống.
Ví dụ khi hai người lần đầu làm quen:
Anna: Góðan daginn. Ég heiti Anna.
Xin chào. Tôi tên là Anna.
Minh: Góðan daginn. Ég heiti Minh. Gaman að kynnast þér.
Xin chào. Tôi tên là Minh. Rất vui được làm quen với bạn.
Anna: Sömuleiðis.
Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn.
3.2. Từ vựng về du lịch và sinh hoạt
Khi di chuyển, nhận phòng hoặc ăn uống, những từ chỉ địa điểm và dịch vụ sẽ giúp bạn xác định nhanh thông tin cần hỏi.
| Tiếng Iceland | Nghĩa tiếng Việt |
| flugvöllur | Sân bay |
| strætó | Xe buýt |
| strætóstoppistöð | Điểm dừng xe buýt |
| leigubíll | Taxi |
| miði | Vé |
| hótel | Khách sạn |
| bókun | Việc đặt chỗ; thông tin đặt chỗ |
| herbergi | Phòng |
| veitingastaður | Nhà hàng |
| matseðill | Thực đơn |
| vatn | Nước |
| verslun | Cửa hàng |
| salerni | Nhà vệ sinh |
| inngangur | Lối vào |
| útgangur | Lối ra |
Các từ inngangur, útgangur và salerni có thể giúp bạn nhận diện lối đi hoặc tiện ích tại địa điểm công cộng. Với đặt phòng và ăn uống, hãy chú ý bókun, herbergi và matseðill để biết nội dung đang đề cập đến đặt chỗ, phòng hay thực đơn.
Bạn có thể kết hợp chúng trong những câu ngắn:
- Hỏi đường: Hvar er strætóstoppistöðin? – Điểm dừng xe buýt ở đâu?
- Hỏi giá: Hvað kostar þetta? – Cái này giá bao nhiêu?
- Gọi món: Má ég fá matseðilinn? – Cho tôi xem thực đơn được không?
- Gọi nước: Má ég fá vatn? – Cho tôi nước được không?
- Xác nhận đặt phòng: Ég er með bókun á nafninu Minh. – Tôi có đặt chỗ dưới tên Minh.
- Nhờ giúp đỡ: Gætirðu hjálpað mér? – Bạn có thể giúp tôi được không?
Khi dùng câu hỏi giá hoặc hỏi đường, bạn nên chỉ rõ món hàng, địa điểm hoặc thông tin đặt chỗ đang nói đến. Chẳng hạn, lúc nhận phòng, việc đưa mã đặt chỗ cùng tên người đặt giúp nhân viên đối chiếu dễ hơn nếu họ chưa nghe rõ tên bạn.
3.3. Từ vựng về giấy tờ hành chính
Khi đọc giấy tờ tiếng Iceland, bạn nên xác định tên văn bản trước, sau đó mới đối chiếu thông tin cá nhân và các mục về ngày cấp, chữ ký hoặc con dấu.
Tên giấy tờ
| Tiếng Iceland | Nghĩa tiếng Việt |
| vegabréf | Hộ chiếu |
| fæðingarvottorð | Giấy khai sinh; giấy chứng nhận thông tin khai sinh |
| hjónavígsluvottorð | Giấy chứng nhận kết hôn |
| prófskírteini | Văn bằng; bằng tốt nghiệp |
| vottorð | Giấy chứng nhận; giấy xác nhận |
Tên các giấy tờ có thể dài vì được ghép từ nhiều thành tố. Chẳng hạn, hjónavígsluvottorð chỉ giấy chứng nhận kết hôn, còn hjúskaparstöðuvottorð là giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Hai tên này cùng liên quan đến hôn nhân nhưng không chỉ cùng một loại thông tin.
Thông tin cá nhân
| Tiếng Iceland | Nghĩa tiếng Việt |
| fullt nafn | Họ tên đầy đủ |
| fæðingardagur | Ngày sinh |
| fæðingarstaður | Nơi sinh |
| ríkisfang | Quốc tịch |
| heimilisfang | Địa chỉ |
| kennitala | Mã định danh cá nhân trong ngữ cảnh hồ sơ cá nhân |
Kennitala cần được phân biệt với số hộ chiếu. Đây là mã dùng để định danh trong hệ thống Iceland; khi gặp mục này, bạn cần đọc hướng dẫn của biểu mẫu để biết thông tin phải điền, thay vì tự thay bằng một số giấy tờ khác.
Thông tin văn bản
| Tiếng Iceland | Nghĩa tiếng Việt |
| númer | Số; mã số – cần xét cùng tên mục |
| dagsetning | Ngày tháng |
| útgáfudagur | Ngày cấp; ngày phát hành |
| gildistími | Thời hạn hiệu lực |
| útgefandi | Cơ quan hoặc đơn vị cấp |
| undirskrift | Chữ ký |
| stimpill | Con dấu; dấu đóng |
Ví dụ, một giấy tờ giả định có hai mục:
- Fæðingardagur: 14.03.1995 – Người có tên trên giấy tờ sinh ngày 14/03/1995.
- Útgáfudagur: 20.08.2026 – Giấy tờ được cấp ngày 20/08/2026.
Trong trường hợp này, hai mốc ngày thuộc hai đối tượng khác nhau: ngày sinh của người được ghi nhận và ngày cấp văn bản. Khi đối chiếu giấy tờ, hãy dựa vào nhãn của từng mục để tránh nhầm lẫn chỉ vì chúng cùng được trình bày dưới dạng ngày, tháng, năm.

Những kiến thức về nguồn gốc, chữ viết, phát âm và từ vựng là bước đầu giúp bạn làm quen với tiếng Iceland. Từ nền tảng này, bạn có thể nhận biết các câu giao tiếp và những mục thông tin thường gặp trên giấy tờ.
Tuy nhiên, giấy tờ hành chính cần được dịch theo ngữ cảnh và đối chiếu đầy đủ nội dung, thay vì ghép nghĩa từng từ. Với tài liệu dùng để nộp hồ sơ hoặc làm thủ tục, bạn nên chọn dịch vụ dịch thuật tiếng Iceland chuyên nghiệp. Dịch Thuật Số 1 hỗ trợ dịch tiếng Iceland sang tiếng Việt và ngược lại; bạn có thể liên hệ 0934.888.768 để được tư vấn và nhận báo giá.






