Tiếng Hy Lạp thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu, được sử dụng chính thức tại Hy Lạp và Cộng hòa Síp. Đây là ngôn ngữ có lịch sử chữ viết hơn 3.000 năm, từ những ghi chép thời Mycenae đến dạng hiện đại dùng ngày nay. Để hiểu dạng hiện đại này, bạn có thể bắt đầu từ bảng 24 chữ cái, cách đọc và những quy tắc tạo câu cơ bản. Hãy cùng Dịch Thuật Số 1 tìm hiểu những đặc điểm này và làm quen với từ vựng trong giao tiếp, giấy tờ.
LIÊN HỆ TƯ VẤN DỊCH VỤ DỊCH THUẬTHOTLINE: 0934.888.768
1. Tổng quan về tiếng Hy Lạp
Tiếng Hy Lạp, tên bản địa là Ελληνικά (Elliniká), thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu. Đây là ngôn ngữ chính thức của Hy Lạp và là một trong hai ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Síp.
1.1. Nguồn gốc và lịch sử phát triển tiếng Hy Lạp
Tiếng Hy Lạp có lịch sử chữ viết hơn 3.000 năm. Những văn bản sớm còn lưu lại thuộc thời Mycenae, được ghi trên bảng đất sét bằng hệ chữ Linear B. Phần lớn là danh sách hàng hóa và ghi chép kinh tế, cho thấy tiếng Hy Lạp đã được dùng để quản lý hoạt động tại các cung điện thời đại đồ đồng.
Qua thời gian, ngôn ngữ này thay đổi về phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Quá trình phát triển có thể khái quát qua năm giai đoạn chính:
- Tiếng Hy Lạp Mycenae: Được ghi bằng hệ chữ Linear B trên các bảng đất sét, chủ yếu phục vụ việc kiểm kê hàng hóa và quản lý kinh tế tại các cung điện.
- Tiếng Hy Lạp cổ đại: Gồm nhiều phương ngữ, gắn với các tác phẩm văn học của Homer và những công trình triết học của Plato, Aristotle.
- Tiếng Hy Lạp Koine: Phát triển sau các cuộc chinh phục của Alexander Đại đế, trở thành ngôn ngữ giao tiếp chung tại nhiều vùng Đông Địa Trung Hải.
- Tiếng Hy Lạp trung cổ: Còn gọi là tiếng Hy Lạp Byzantine, tiếp nối Koine và dần hình thành nhiều đặc điểm phát âm, ngữ pháp của tiếng Hy Lạp hiện đại.
- Tiếng Hy Lạp hiện đại: Được sử dụng ngày nay, có dạng chuẩn dùng trong giáo dục, truyền thông và hành chính, bên cạnh các phương ngữ địa phương.
Hệ chữ cũng thay đổi trong quá trình này. Linear B sử dụng các ký hiệu ghi âm tiết, còn bảng chữ cái Hy Lạp xuất hiện về sau được phát triển từ chữ Phoenicia. Những chữ Α, Β, Γ quen thuộc thuộc hệ chữ cái này. Vì vậy, lịch sử tiếng Hy Lạp bắt đầu sớm hơn lịch sử bảng chữ cái đang được sử dụng.
Ảnh hưởng của tiếng Hy Lạp còn hiện diện trong nhiều thuật ngữ quốc tế. Chẳng hạn, philosophy (triết học), democracy (dân chủ) và analysis (phân tích) trong tiếng Anh có nguồn gốc Hy Lạp. Các gốc từ Hy Lạp tiếp tục được sử dụng để tạo thuật ngữ trong nhiều lĩnh vực khoa học.

>> Xem thêm: Hungary Nói Tiếng Gì? Học Tiếng Hungary Có Khó Không?
1.2. Phạm vi sử dụng hiện nay
Người Hy Lạp chủ yếu nói tiếng Hy Lạp hiện đại. Ngôn ngữ này được sử dụng trong giao tiếp, giáo dục, truyền thông và hành chính. Khi đến Hy Lạp, bạn sẽ gặp tiếng Hy Lạp trên biển chỉ dẫn, thực đơn, thông báo và giấy tờ. Dạng chuẩn giúp người dân ở các vùng khác nhau giao tiếp và sử dụng tài liệu chung.
Tại miền bắc, bao gồm các vùng Macedonia và Thrace, người dân cũng sử dụng tiếng Hy Lạp. Một số địa phương duy trì phương ngữ có cách phát âm riêng, chẳng hạn thay đổi hoặc lược bớt nguyên âm không mang trọng âm. Vì vậy, cách nói trong hội thoại địa phương có thể khác đôi chút so với cách đọc trong giáo trình.
Ngoài Hy Lạp, tiếng Hy Lạp có vị thế chính thức tại Cộng hòa Síp, cùng với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ngôn ngữ này cũng được duy trì trong các cộng đồng ở Đức, Hoa Kỳ, Canada và Australia. Tại những nơi này, các trường và lớp tiếng Hy Lạp hỗ trợ thế hệ trẻ học ngôn ngữ và giữ kết nối với văn hóa gia đình.

>> Xem thêm: Tiếng Macedonia là gì? Cách nhận biết chữ viết và đọc hiểu cơ bản
2. Những đặc điểm nổi bật của tiếng Hy Lạp
Tiếng Hy Lạp hiện đại có bảng chữ cái gồm 24 chữ, dùng dấu để ghi trọng âm và có các dạng từ thay đổi theo ngữ pháp. Hiểu ba đặc điểm này sẽ giúp bạn nhận diện chữ, đọc từ và bước đầu hiểu cách tạo câu.
2.1. Bảng chữ cái tiếng Hy Lạp
Nhiều chữ Hy Lạp khá quen thuộc vì thường xuất hiện trong toán học và khoa học, như alpha, beta, pi hay omega. Tuy nhiên, tên gọi quốc tế và cách phát âm khi đọc từ có thể khác nhau. Chẳng hạn, chữ Β β, thường được gọi là beta, biểu thị âm /v/ trong tiếng Hy Lạp hiện đại.
| Chữ hoa | Chữ thường | Tên gọi quốc tế thường gặp |
| Α | α | Alpha |
| Β | β | Beta |
| Γ | γ | Gamma |
| Δ | δ | Delta |
| Ε | ε | Epsilon |
| Ζ | ζ | Zeta |
| Η | η | Eta |
| Θ | θ | Theta |
| Ι | ι | Iota |
| Κ | κ | Kappa |
| Λ | λ | Lambda |
| Μ | μ | Mu |
| Ν | ν | Nu |
| Ξ | ξ | Xi |
| Ο | ο | Omicron |
| Π | π | Pi |
| Ρ | ρ | Rho |
| Σ | σ, ς | Sigma |
| Τ | τ | Tau |
| Υ | υ | Upsilon |
| Φ | φ | Phi |
| Χ | χ | Chi |
| Ψ | ψ | Psi |
| Ω | ω | Omega |
Chữ sigma có hai dạng thường là σ và ς. Dạng σ đứng đầu hoặc giữa từ, còn ς đứng cuối từ. Ví dụ, σεισμός (động đất) chứa cả hai dạng nhưng chúng vẫn thuộc cùng một chữ cái.
Bạn có thể ghi nhớ mặt chữ qua những ký hiệu đã biết, như α dùng để chỉ góc, π biểu thị hằng số pi và Ω biểu thị đơn vị điện trở ohm. Khi chuyển sang đọc từ, hãy ghép âm của từng chữ theo cách phát âm hiện đại.

>> Xem thêm: Bảng Chữ Cái Tiếng Ý Đầy Đủ: Cách Đọc Và Phiên Âm Chuẩn Xác Nhất
2.2. Cách phát âm tiếng Hy Lạp
Tiếng Hy Lạp hiện đại có năm âm nguyên âm cơ bản. Một âm có thể được biểu thị bằng nhiều chữ hoặc tổ hợp chữ, nên việc học cách đọc cần đi cùng ghi nhớ chính tả. Các gợi ý bằng tiếng Việt dưới đây giúp bạn hình dung âm ban đầu trước khi luyện nghe.
Nguyên âm và tổ hợp nguyên âm
| Chữ hoặc tổ hợp | Âm IPA | Gợi ý cách đọc |
| α | /a/ | Gần âm a trong "ba” |
| ε | /e/ | Gần âm ê |
| αι | /e/ | Đọc gần ê |
| ι | /i/ | Gần âm i |
| η | /i/ | Đọc gần i |
| υ | /i/ | Đọc gần i |
| ει | /i/ | Đọc gần i |
| οι | /i/ | Đọc gần i |
| υι | /i/ | Đọc gần i |
| ο | /o/ | Gần âm ô |
| ω | /o/ | Đọc gần ô |
| ου | /u/ | Đọc gần u |
Ví dụ, η, ι, υ, ει và οι có thể cùng biểu thị /i/. Khi nghe, bạn sẽ khó xác định cách viết chỉ từ âm thanh. Vì vậy, hãy học cả từ hoàn chỉnh, chẳng hạn είμαι hoặc ήλιος, thay vì chỉ ghi lại bằng cách đọc gần đúng.
Phụ âm
Những chữ giống chữ Latinh dễ khiến người mới đọc theo thói quen. Bạn cần chú ý Β đọc /v/, Ρ đọc /r/, còn Χ thường biểu thị âm gần "kh”. Với γ, κ, χ, cách đặt lưỡi còn thay đổi khi đứng trước âm /e/ hoặc /i/.
| Chữ | Âm thường gặp | Gợi ý cách đọc |
| β | /v/ | Gần v trong "về” |
| γ | /ɣ/, [ʝ] trước /e, i/ | /ɣ/ gần g trong "gà”; [ʝ] gần âm y nhưng có luồng hơi xát |
| δ | /ð/ | Gần th trong tiếng Anh this, có rung dây thanh |
| ζ | /z/ | Gần z trong tiếng Anh zero |
| θ | /θ/ | Gần th trong tiếng Anh think, không rung dây thanh |
| κ | /k/, [c] trước /e, i/ | /k/ gần c trong "cá”; [c] được tạo bằng cách nâng phần giữa lưỡi lên vòm miệng cứng |
| λ | /l/ | Gần l trong "lá” |
| μ | /m/ | Gần m trong "mẹ” |
| ν | /n/ | Gần n trong "năm” |
| ξ | /ks/ | Ghép nhanh âm k và s, không thêm nguyên âm ở giữa |
| π | /p/ | Khép hai môi rồi bật hơi nhẹ để tạo âm p |
| ρ | /r/, thường có biến thể [ɾ] | Đầu lưỡi chạm nhanh vào phần lợi phía sau răng trên |
| σ, ς | /s/, có thể thành [z] trước phụ âm hữu thanh | /s/ gần x trong "xe” |
| τ | /t/ | Gần t trong "ta” |
| φ | /f/ | Gần ph trong "phố” |
| χ | /x/, [ç] trước /e, i/ | /x/ gần kh; với [ç], nâng phần giữa lưỡi gần vòm miệng rồi đẩy hơi qua khe hẹp |
| ψ | /ps/ | Ghép nhanh âm p và s, không thêm nguyên âm ở giữa |
Với θ và δ, hãy đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng rồi đẩy hơi ra. Bạn có thể đặt tay lên cổ để cảm nhận sự khác biệt. Khi đọc δ /ð/, dây thanh rung; khi đọc θ /θ/, dây thanh không rung.
Các tổ hợp chữ thường gặp
Một số phụ âm khi đứng cạnh nhau tạo cách đọc riêng. Chẳng hạn, μπ ở đầu từ thường biểu thị /b/, còn ντ thường biểu thị /d/. Ở giữa từ, chúng có thể được đọc kèm âm mũi, tùy từ và người nói.
| Tổ hợp | Âm thường gặp | Gợi ý cách đọc |
| μπ | /b/ hoặc [mb] | Gần b, đôi khi có âm m nhẹ phía trước |
| ντ | /d/ hoặc [nd] | Gần đ, đôi khi có âm n phía trước |
| γκ | /ɡ/ hoặc [ŋɡ] | Âm /ɡ/ được tạo bằng cách chặn rồi bật hơi ở phía sau miệng; đôi khi có âm ng phía trước |
| γγ | Thường [ŋɡ] | Đọc liền âm ng với /ɡ/ |
| τσ | /ts/ | Ghép nhanh t với s |
| τζ | /dz/ | Ghép nhanh d với z |
Các âm /ɡ/ trong γκ, γγ có thể được phát âm với vị trí lưỡi tiến về phía vòm miệng cứng khi đứng trước /e/ hoặc /i/.
Với αυ, ευ và ηυ, cách đọc phụ thuộc vào âm theo sau:
| Tổ hợp | Cách đọc | Gợi ý cách đọc |
| αυ | /av/ | Gần a-v |
| αυ | /af/ | Gần a-ph |
| ευ | /ev/ | Gần ê-v |
| ευ | /ef/ | Gần ê-ph |
| ηυ, ít gặp | /iv/ hoặc /if/ | Gần i-v hoặc i-ph |
Dạng có /v/ xuất hiện trước nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh. Dạng có /f/ xuất hiện trước phụ âm vô thanh. Ví dụ, ευ trong ευχαριστώ được đọc là /ef/ vì âm tiếp theo là /x/, một phụ âm vô thanh.
Trọng âm và dấu tách nguyên âm
Dấu trọng âm cho biết âm tiết cần nhấn. Khi luyện đọc, hãy tìm dấu này trước rồi ghép âm cả từ. Các từ viết thường có từ hai âm tiết trở lên thường mang dấu trọng âm, còn từ viết hoàn toàn bằng chữ hoa thường lược dấu.
- νερό: Nghĩa là "nước”, nhấn âm tiết cuối ρό.
- θάλασσα: Nghĩa là "biển”, nhấn âm tiết đầu θά.
- νόμος: Nghĩa là "luật”, khác với νομός, từ chỉ đơn vị hành chính cấp tỉnh trong cách gọi trước đây.
Dấu hai chấm trên ϊ, ϋ cho biết nguyên âm được đọc tách khỏi nguyên âm trước đó. Chẳng hạn, παιδάκια nghĩa là "những đứa trẻ nhỏ”, với αι đọc /e/. Trong παϊδάκια, thường chỉ món sườn, α và ϊ được đọc tách thành hai âm.

>> Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Phát Âm Tiếng Tây Ban Nha Chuẩn Như Người Bản Xứ
2.3. Ngữ pháp tiếng Hy Lạp
Danh từ có giống và số
Danh từ tiếng Hy Lạp có ba giống ngữ pháp là giống đực, giống cái và giống trung. Ở dạng chủ ngữ số ít, các mạo từ xác định tương ứng là ο, η, το. Khi chuyển sang số nhiều, cả mạo từ và danh từ thường cùng thay đổi.
| Giống ngữ pháp | Số ít | Số nhiều |
| Giống đực | ο φίλος — người bạn nam | οι φίλοι — những người bạn nam hoặc nhóm bạn có cả nam và nữ |
| Giống cái | η φίλη — người bạn nữ | οι φίλες — những người bạn nữ |
| Giống trung | το βιβλίο — cuốn sách | τα βιβλία — những cuốn sách |
Giống ngữ pháp cũng áp dụng cho đồ vật. Ví dụ, βιβλίο (sách) thuộc giống trung nên đi với το ở dạng trên. Khi học từ mới, ghi nhớ cả το βιβλίο sẽ giúp bạn dùng đúng mạo từ và dễ ghép thêm tính từ hơn.
Danh từ thay đổi theo vai trò trong câu
Tiếng Hy Lạp hiện đại có bốn cách chính của danh từ. Với từ φίλος (người bạn nam), phần đuôi và mạo từ thay đổi tùy việc người bạn đó đang thực hiện hành động, được nhắc đến như tân ngữ, có quan hệ sở hữu hay được gọi trực tiếp.
| Vai trò | Dạng từ | Ví dụ |
| Chủ ngữ | ο φίλος | Ο φίλος γράφει. — Người bạn viết. |
| Quan hệ sở hữu | του φίλου | Το βιβλίο του φίλου. — Cuốn sách của người bạn. |
| Tân ngữ | τον φίλο | Βλέπω τον φίλο. — Tôi nhìn thấy người bạn. |
| Gọi trực tiếp | φίλε | Φίλε, έλα εδώ! — Bạn ơi, lại đây! |
Vì vậy, khi gặp φίλου, φίλο hoặc φίλε, bạn cần nhận ra chúng có thể là những dạng của từ gốc φίλος. Mạo từ và các từ xung quanh giúp xác định vai trò, từ đó chọn nghĩa phù hợp khi đọc câu.
Tính từ hòa hợp với danh từ
Tính từ thay đổi theo giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa. Chẳng hạn, tính từ "tốt” có ba dạng cơ bản ở số ít là καλός, καλή, καλό:
- ο καλός φίλος: Người bạn nam tốt.
- η καλή φίλη: Người bạn nữ tốt.
- το καλό βιβλίο: Cuốn sách hay.
Khi chuyển sang số nhiều, cụm το καλό βιβλίο trở thành τα καλά βιβλία (những cuốn sách hay). Sự thay đổi xuất hiện ở cả mạo từ, tính từ và danh từ, nên bạn cần đọc chúng như một cụm có liên hệ với nhau.
Động từ thay đổi theo ngôi và thời gian
Ở thì hiện tại, dạng động từ giúp nhận biết người thực hiện hành động. Với động từ γράφω (viết), các dạng cơ bản gồm:
| Chủ ngữ | Dạng động từ | Nghĩa tiếng Việt |
| εγώ | γράφω | Tôi viết |
| εσύ | γράφεις | Bạn viết |
| αυτός / αυτή / αυτό | γράφει | Anh ấy / cô ấy / nó viết |
| εμείς | γράφουμε | Chúng tôi / chúng ta viết |
| εσείς | γράφετε | Các bạn viết hoặc bạn viết trong cách xưng hô lịch sự |
| αυτοί / αυτές / αυτά | γράφουν | Họ viết |
Trong câu Γράφω ένα γράμμα (Tôi viết một lá thư), γράφω đã cho biết chủ ngữ là "tôi”, nên người nói có thể lược εγώ. Với γράφει, động từ chỉ cho biết ngôi thứ ba số ít. Bạn cần xem ngữ cảnh để xác định người viết là ai.
Khi thời gian và cách nhìn hành động thay đổi, dạng động từ cũng thay đổi:
- Γράφω ένα γράμμα. — Tôi đang viết một lá thư.
- Έγραψα ένα γράμμα. — Tôi đã viết một lá thư.
- Θα γράψω ένα γράμμα. — Tôi sẽ viết một lá thư.
Các ví dụ cho thấy đọc đúng đuôi động từ giúp bạn nhận ra cả chủ ngữ lẫn thời gian của hành động. Kết hợp thông tin này với dạng danh từ, bạn có thể bước đầu xác định ai làm gì và hành động liên quan đến đối tượng nào.

>> Xem thêm: Ngữ Pháp Về Câu Trực Tiếp Và Gián Tiếp Trong Tiếng Pháp
3. Từ vựng và mẫu câu tiếng Hy Lạp thông dụng
Những nhóm từ dưới đây giúp bạn làm quen với tiếng Hy Lạp khi giao tiếp, đi du lịch hoặc đọc giấy tờ. Hãy học từ cùng tình huống sử dụng để dễ ghi nhớ và chọn cách diễn đạt phù hợp.
3.1. Từ vựng về chào hỏi và giao tiếp lịch sự
Γεια σου dùng để chào thân mật một người, còn Γεια σας phù hợp khi chào lịch sự hoặc chào nhiều người. Bạn cũng có thể chọn lời chào theo thời điểm gặp mặt.
| Tiếng Hy Lạp | Nghĩa tiếng Việt |
| Γεια σου! | Chào bạn! |
| Γεια σας! | Xin chào! |
| Καλημέρα! | Chào buổi sáng! |
| Καλησπέρα! | Chào buổi chiều / buổi tối! |
| Καληνύχτα! | Chúc ngủ ngon! |
| Ευχαριστώ. | Cảm ơn. |
| Ευχαριστώ πολύ. | Cảm ơn nhiều. |
| Παρακαλώ. | Xin vui lòng / Không có gì. |
| Συγγνώμη. | Xin lỗi / Xin phép. |
| Δεν πειράζει. | Không sao đâu. |
| Τα λέμε! | Hẹn gặp lại! |
| Αντίο! | Tạm biệt! |
Bạn cần phân biệt Καλησπέρα với Καληνύχτα. Từ thứ nhất dùng khi gặp nhau vào cuối chiều hoặc buổi tối, còn từ thứ hai thường dùng khi chia tay vào buổi tối hoặc chúc ngủ ngon. Tương tự, παρακαλώ có nghĩa là "xin vui lòng” trong lời đề nghị, nhưng được hiểu là "không có gì” khi đáp lại lời cảm ơn.
Ví dụ, khi nhận nước tại một quán ăn, bạn có thể nói:
Khách: Καλησπέρα!
Chào buổi tối!
Nhân viên: Καλησπέρα! Ορίστε το νερό σας.
Chào buổi tối! Nước của bạn đây.
Khách: Ευχαριστώ πολύ!
Cảm ơn nhiều!
Nhân viên: Παρακαλώ!
Không có gì!
3.2. Từ vựng về du lịch và sinh hoạt
Các từ về địa điểm, phương tiện, ăn uống và thanh toán sẽ giúp bạn đọc biển chỉ dẫn, gọi món hoặc hỏi thông tin khi đi du lịch.
| Tiếng Hy Lạp | Nghĩa tiếng Việt |
| αεροδρόμιο | Sân bay |
| σταθμός | Nhà ga / trạm |
| στάση λεωφορείου | Điểm dừng xe buýt |
| μετρό | Tàu điện ngầm |
| ταξί | Taxi |
| εισιτήριο | Vé |
| ξενοδοχείο | Khách sạn |
| δωμάτιο | Phòng |
| κράτηση | Đặt chỗ |
| εστιατόριο | Nhà hàng |
| μενού | Thực đơn |
| νερό | Nước |
| καφές | Cà phê |
| λογαριασμός | Hóa đơn / tài khoản |
| απόδειξη | Biên lai / chứng từ thanh toán |
| μετρητά | Tiền mặt |
| κάρτα | Thẻ |
Bạn có thể dùng những mẫu câu sau để hỏi đường, hỏi giá hoặc nhờ giúp đỡ. Trong văn bản tiếng Hy Lạp, dấu ; có chức năng của dấu hỏi.
| Mẫu câu tiếng Hy Lạp | Nghĩa tiếng Việt |
| Πού είναι ο σταθμός; | Nhà ga ở đâu? |
| Πού είναι η στάση του λεωφορείου; | Điểm dừng xe buýt ở đâu? |
| Πόσο κάνει αυτό; | Cái này giá bao nhiêu? |
| Θα ήθελα έναν καφέ, παρακαλώ. | Cho tôi một cà phê, làm ơn. |
| Τον λογαριασμό, παρακαλώ. | Cho tôi xin hóa đơn. |
| Μπορώ να πληρώσω με κάρτα; | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? |
| Μπορείτε να με βοηθήσετε; | Bạn có thể giúp tôi không? |
| Μιλάτε αγγλικά; | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| Δεν καταλαβαίνω. | Tôi không hiểu. |
| Μπορείτε να μιλήσετε πιο αργά; | Bạn có thể nói chậm hơn không? |
Trong nhà hàng, λογαριασμός và απόδειξη có liên quan nhưng dùng ở hai thời điểm khác nhau. Bạn nói Τον λογαριασμό, παρακαλώ khi muốn biết số tiền cần thanh toán. Nếu cần chứng từ ghi nhận giao dịch, bạn có thể yêu cầu απόδειξη. Cách phân biệt này giúp lời đề nghị rõ hơn khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
3.3. Từ vựng về giấy tờ hành chính
Tên giấy tờ và các nhãn thông tin giúp bạn xác định loại văn bản, đối chiếu dữ liệu cá nhân và đọc ngày cấp, ngày hết hạn.
Tên giấy tờ và thành phần hồ sơ
| Tiếng Hy Lạp | Nghĩa tiếng Việt |
| Διαβατήριο | Hộ chiếu |
| Δελτίο ταυτότητας | Thẻ căn cước |
| Ληξιαρχική πράξη γέννησης | Văn bản hộ tịch ghi nhận việc đăng ký khai sinh |
| Ληξιαρχική πράξη γάμου | Văn bản hộ tịch ghi nhận việc đăng ký kết hôn |
| Πιστοποιητικό γέννησης | Giấy chứng nhận khai sinh |
| Πιστοποιητικό οικογενειακής κατάστασης | Giấy chứng nhận thông tin gia đình |
| Βεβαίωση | Giấy xác nhận |
| Αίτηση | Đơn / Đơn đề nghị |
| Αντίγραφο | Bản sao |
| Πρωτότυπο | Bản gốc |
| Δικαιολογητικά | Các giấy tờ cần nộp trong hồ sơ |
Tên giấy tờ cần được đọc đầy đủ trước khi dịch. Chẳng hạn, ληξιαρχική πράξη γέννησης và πιστοποιητικό γέννησης đều liên quan đến thông tin khai sinh nhưng là những loại văn bản khác nhau trong hệ thống hành chính Hy Lạp. Cách gọi bằng tiếng Việt cần phản ánh đúng tài liệu và hình thức bản sao hoặc trích lục được cấp.
Thông tin cá nhân, ngày tháng và xác nhận
| Tiếng Hy Lạp | Nghĩa tiếng Việt |
| Όνομα | Tên |
| Επώνυμο | Họ |
| Ονοματεπώνυμο | Họ và tên |
| Όνομα πατέρα | Tên của cha |
| Όνομα μητέρας | Tên của mẹ |
| Ημερομηνία γέννησης | Ngày sinh |
| Τόπος γέννησης | Nơi sinh |
| Ιθαγένεια | Quốc tịch |
| Διεύθυνση κατοικίας | Địa chỉ cư trú |
| Αριθμός εγγράφου | Số giấy tờ |
| Αριθμός διαβατηρίου | Số hộ chiếu |
| Ημερομηνία έκδοσης | Ngày cấp |
| Ημερομηνία λήξης | Ngày hết hạn |
| Υπογραφή | Chữ ký |
| Σφραγίδα | Con dấu |
Những trường như tên cha, tên mẹ và địa chỉ cư trú có thể xuất hiện cạnh thông tin của người đứng hồ sơ. Vì vậy, hãy đối chiếu từng nhãn thay vì đọc liên tiếp các tên riêng rồi ghép thành một họ tên. Đặc biệt, όνομα πατέρα là tên của cha, còn επώνυμο là họ.
Với ngày tháng, từ ημερομηνία có nghĩa là "ngày”, còn phần theo sau xác định loại ngày. Ví dụ minh họa:
- Ημερομηνία γέννησης — 15/04/1995: Người đứng hồ sơ sinh ngày 15/04/1995.
- Ημερομηνία έκδοσης — 20/06/2024: Giấy tờ được cấp ngày 20/06/2024.
- Ημερομηνία λήξης — 20/06/2034: Giấy tờ hết hạn ngày 20/06/2034.
Ba trường này có thể cùng xuất hiện trên giấy tờ tùy thân. Việc đọc đúng nhãn giúp bạn phân biệt dữ liệu cá nhân với thời gian hiệu lực của văn bản. Với hộ chiếu, bạn cũng nên đối chiếu đúng αριθμός διαβατηρίου để tránh nhầm số hộ chiếu với những mã khác trên trang thông tin.

Tiếng Hy Lạp có nhiều dạng từ thay đổi theo ngữ pháp, nên khi đọc, bạn cần kết hợp nghĩa của từ với ngữ cảnh trong câu. Với giấy tờ hành chính, cách đọc này giúp hiểu đúng thông tin cá nhân và nội dung xác nhận. Nếu cần chuyển những tài liệu đó sang tiếng Việt, hãy liên hệ Dịch Thuật Số 1 qua 0934.888.768 để được tư vấn và nhận báo giá dịch thuật tiếng Hy Lạp theo hồ sơ của bạn.






