Tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh là nền tảng không thể thiếu đối với bất kỳ ai đang theo học, làm việc hay mong muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực kinh tế – quản lý.
Chính vì vậy, để sử dụng thành thạo ngôn ngữ trong môi trường kinh doanh quốc tế, bạn cần bắt đầu từ việc xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh một cách bài bản và có hệ thống. Trong bài viết dưới đây, Dịch Thuật Số 1 sẽ cùng bạn khám phá các nhóm từ vựng quan trọng và dễ ứng dụng trong thực tế.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh
Chuyên ngành quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tiếng Anh là Business Administration. Đây là một lĩnh vực đào tạo toàn diện về kỹ năng lãnh đạo, quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
Chương trình học ngành Quản trị Kinh doanh giúp sinh viên trang bị kiến thức nền tảng về kinh tế, tài chính, kế toán, marketing, quản lý nhân sự, chiến lược kinh doanh… Đồng thời, sinh viên còn được rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phân tích, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và ra quyết định trong môi trường doanh nghiệp thực tế.
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên ngành Business Administration có thể đảm nhận nhiều vị trí tại các công ty, tập đoàn trong và ngoài nước như: chuyên viên tài chính, kế toán, quản lý nhân sự, điều hành kinh doanh, nhân viên marketing hoặc phát triển thị trường.
👉 Xem thêm: Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành May Chuẩn Xác, Giá Tốt, Nhanh Chóng
Học tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh để làm gì?
Đối với ngành học đầy tiềm năng và "hot” như Quản trị Kinh doanh, dịch tiếng Anh chuyên ngành đóng vai trò quan trọng trong học tập, phát triển bản thân và thăng tiến nghề nghiệp. Dưới đây là những lý do bạn không nên bỏ qua việc đầu tư nghiêm túc vào kỹ năng này:
Nâng cao hiệu quả học tập và nghiên cứu
Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh chứa đựng nhiều thuật ngữ, mô hình và khái niệm chuyên sâu. Hầu hết giáo trình, tài liệu nghiên cứu, sách tham khảo và các công trình học thuật uy tín trong lĩnh vực này đều được viết bằng tiếng Anh.
Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành giúp bạn dễ dàng đọc hiểu, phân tích và tổng hợp thông tin từ các nguồn tài liệu quốc tế, từ đó nâng cao chất lượng học tập và khả năng nghiên cứu.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật Online Chuẩn Xác
Phát triển năng lực chuyên môn
Việc học tiếng Anh chuyên ngành không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ, mà còn rèn luyện cho bạn các kỹ năng thiết yếu trong môi trường kinh doanh như: tư duy phân tích, giải quyết vấn đề, ra quyết định, giao tiếp chuyên nghiệp và làm việc nhóm.
Hơn nữa, bạn có thể tiếp cận với các xu hướng, mô hình kinh doanh, nghiên cứu mới nhất từ các nền kinh tế phát triển – những điều thường chỉ có trong các tài liệu tiếng Anh.
Mở rộng cơ hội nghề nghiệp và thăng tiến
Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, tiếng Anh chính là "chìa khóa” mở ra nhiều cánh cửa nghề nghiệp. Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh giúp bạn dễ dàng làm việc trong các công ty đa quốc gia, tham gia các dự án quốc tế, hoặc trở thành ứng viên sáng giá cho những vị trí quản lý cấp cao.
Ngoài ra, khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành cũng giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đối tác nước ngoài, tăng năng suất làm việc và khẳng định năng lực bản thân trong môi trường chuyên nghiệp.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải Chuyên Nghiệp
100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh phổ biến
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh là nền tảng và cốt lõi đối với những ai muốn theo đuổi lĩnh vực quản trị, kinh doanh, marketing hay tài chính. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh được chia theo các chủ đề phổ biến:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh cơ bản
Những khái niệm này phụ hợp cho người mới bắt đầu:
Phần 1
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Absolute advantage | /ˈæbsəluːt ədˈvæntɪdʒ/ | Lợi thế tuyệt đối |
| Bankruptcy | /ˈbæŋkrəptsi/ | Phá sản |
| Bear market | /bɛr ˈmɑːrkɪt/ | Thị trường giá xuống |
| Beneficiary | /ˌbɛnɪˈfɪʃəri/ | Người thụ hưởng |
| Blue chip | /bluː ʃɪp/ | Cổ phiếu công ty lớn |
| Bond | /bɒnd/ | Trái phiếu |
| Bull market | /bʊl ˈmɑːrkɪt/ | Thị trường giá tăng |
| Business cycle | /ˈbɪznɪs ˈsaɪkl/ | Chu kỳ kinh doanh |
| Commodity | /kəˈmɒdəti/ | Hàng hóa |
| Complementary goods | /kɒmplɪˈmentri ɡʊdz/ | Hàng hóa bổ sung |
| Dividend | /ˈdɪvɪdənd/ | Cổ tức |
| Embargo | /ɪmˈbɑːɡəʊ/ | Lệnh cấm vận |
| Emerging market | /ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt/ | Thị trường mới nổi |
| Fiscal policy | /ˈfɪskəl ˈpɒlɪsi/ | Chính sách tài khóa |
Phần 2
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Inelastic | /ɪˌnɛlæsˈtɪk/ | Không dao động, không co giãn |
| Inflation | /ɪnˈfleɪʃən/ | Lạm phát |
| Intermediate goods | /ˌɪntəˈmiːdiət ɡʊdz/ | Hàng hóa trung gian |
| Law of demand | /lɔː əv dɪˈmænd/ | Luật cung |
| Law of supply | /lɔː əv səˈplaɪ/ | Luật cầu |
| Liabilities | /ˌlaɪəˈbɪlətiz/ | Nợ phải trả |
| Macroeconomic | /ˌmækroʊɪkəˈnɑːmɪk/ | Kinh tế vĩ mô |
| Marginal utility | /ˈmɑːdʒɪnl juːˈtɪləti/ | Lợi ích cận biên |
| Microeconomics | /ˌmaɪkroʊɪkəˈnɑːmɪk/ | Kinh tế vi mô |
| Monetarism | /ˈmɒnɪˌtɛrɪzəm/ | Chủ nghĩa tiền tệ |
| Monopoly | /məˈnɒpəli/ | Độc quyền |
| Opportunity goods | /ˌɑːpərˈtuːnəti ɡʊdz/ | Hàng hóa cơ hội |
| Product life cycle | /ˈprɒdʌkt laɪf ˈsaɪkl/ | Vòng đời sản phẩm |
| Proxy | /ˈprɒksi/ | Đại lý được ủy quyền hợp pháp |
| Risk tolerance | /rɪsk ˈtɒlərəns/ | Mức chịu rủi ro |
| Shareholder | /ˈʃerˌhoʊldər/ | Người góp cổ phần, cổ đông |
| Shortage | /ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/ | Thiếu hụt |
| Speculation | /ˌspɛkjʊˈleɪʃən/ | Đầu cơ |
| Substitute goods | /ˈsʌbstɪˌtut ɡʊdz/ | Hàng hóa thay thế |
| Utility | /juːˈtɪləti/ | Lợi ích |
| Variance | /ˈveriəns/ | Phương sai |
👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Cơ Bản
Từ vựng tiếng Anh ngành quản trị kinh doanh mảng tài chính
Mảng tài chính yêu cầu người học nắm vững nhiều thuật ngữ đặc thù và chi tiết:
Phần 1
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Amortization | /ˌæmɔːtaɪˈzeɪʃn/ | Khấu hao tài sản vô hình |
| Annual percentage rate | /ˈænjuəl pəˈsɛntɪdʒ reɪt/ | Lãi suất phần trăm hàng năm |
| Asset allocation | /ˈæsɛt ˌæləˈkeɪʃn/ | Phân bổ tài sản |
| Balance sheet | /ˈbæləns ʃiːt/ | Bảng cân đối kế toán |
| Cash flow | /kæʃ floʊ/ | Dòng tiền |
| Collateral | /kəˈlætərəl/ | Tài sản thế chấp |
| Depreciation | /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ | Khấu hao tài sản hữu hình |
| Equity | /ˈekwəti/ | Vốn chủ sở hữu |
| Gross income | /ɡroʊs ˈɪnkʌm/ | Tổng thu nhập |
| Net income | /nɛt ˈɪnkʌm/ | Thu nhập ròng |
Phần 2
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Employee stock option | /ɪmˈplɔɪiː ˈstɑk ˈɒpʃənz/ | Quyền chọn mua cổ phiếu |
| Equilibrium | /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ | Cân bằng |
| Equity | /ˈɛkwəti/ | Cổ phần |
| Escrow | /ˈɛskroʊ/ | Ký quỹ, tài khoản treo |
| Exchange-traded fund | /ɪksˈʧeɪndʒˌtreɪdɪd ˈfʌnd/ | Quỹ đầu hoán đổi danh mục |
| Tax exemption | /ɪɡˈzɛmpʃən/ | Miễn thuế |
| Expense ratio | /ɪkˈspɛns ˈreɪʃioʊ/ | Tỷ lệ chi phí vận hành |
| Exposure | /ɪkˈspoʊʒər/ | Giá trị chịu rủi ro |
| Gross income | /ɡroʊs ˈɪnˌkʌm/ | Tổng thu nhập |
| Interest rate | /ˈɪntrəst reɪts/ | Lãi suất |
| Liability | /ˌlaɪəˈbɪləti/ | Công nợ |
| Liquidity | /lɪˈkwɪdəti/ | Tính thanh khoản |
| Consolidation loan | /loʊn kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/ | Khoản cho vay hợp nhất |
| Management fee | /ˈmænɪdʒmənt fiːz/ | Phí quản lý |
| Margin | /ˈmɑːrdʒɪn/ | Biên |
| Mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | Thế chấp tài sản |
| Mutual fund | /ˈmjuːtʃuəl fʌnd/ | Quỹ chung |
| Net income | /nɛt ˈɪnˌkʌm/ | Thu nhập ròng |
| Oligopoly | /ˌɑːlɪˈɡɑːpəli/ | Độc quyền |
| Opportunity cost | /ˌɑːpərˈtuːnəti kɒst/ | Chi phí cơ hội |
| Preferential duties | /ˌprɛfəˈrɛnʃəl ˈduːtiz/ | Thuế ưu đãi |
| Price discrimination | /praɪs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | Phân biệt giá |
| Private loan | /ˈpraɪvət loʊnz/ | Khoản cho vay cá nhân |
| Prospectus | /ˌprɑːˈspɛktəs/ | Bản cáo bạch, bản công bố thông tin |
Phần 3
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Return on investment | /rɪˈtɜrn ɒn ɪnˈvɛstmənt/ | Tỷ suất hoàn vốn |
| Revenue | /ˈrɛvənuː/ | Doanh thu |
| Revolving credit | /rɪˈvɒlvɪŋ ˈkrɛdɪt/ | Tín dụng quay vòng, tín dụng tuần hoàn |
| Robo-advisor | /ˈroʊboʊ ədˈvaɪzər/ | Cố vấn robot |
| Short selling | /ʃɔrt ˈsɛlɪŋ/ | Bán khống |
| Stock | /stɑːk/ | Cổ phiếu |
| Subsidized loan | /ˈsʌbsəˌdaɪzd loʊn/ | Nợ được trợ cấp |
| Surplus | /ˈsɜːrpləs/ | Thặng dư, số dư |
| Target-date fund | /ˈtɑrɡɪt-deɪt fʌnd/ | Quỹ ngày mục tiêu |
| Tax credit | /tæks ˈkrɛdɪt/ | Miễn thuế |
| Tax deduction | /tæks dɪˈdʌkʃən/ | Khấu trừ thuế |
| Deferred tax liabilities | /dɪˈfɜrd tæks/ | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
| Time value of money | /taɪm ˈvæljuː ʌv ˈmʌni/ | Giá trị thời gian của tiền |
| Total cost | /ˈtoʊtl kɒst/ | Tổng chi phí |
👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Thương Mại, Kinh Tế Trong Công Ty
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh thông dụng
Trong môi trường doanh nghiệp, việc hiểu các từ viết tắt giúc bạn nhanh chóng nắm bắt thông tin:
| Từ viết tắt | Viết đầy đủ | Phiên âm | Nghĩa |
| CEO | Chief Executive Officer | /ˈsiːəʊ/ | Giám đốc điều hành |
| CFO | Chief Finance Officer | /siː ɛf əʊ/ | Giám đốc tài chính |
| CMO | Chief Marketing Officer | /siː ɛm əʊ/ | Giám đốc marketing |
| CRM | Customer Relationship Management | /siː ɑːr ɛm/ | Quản lý quan hệ KH |
| B2B | Business to Business | /bi tu bi/ | Doanh nghiệp với DN |
| B2C | Business to Consumer | /bi tu siː/ | Doanh nghiệp với KH |
| HR | Human Resources | /ˈhjuːmən rɪˈsɔːsɪz/ | Nhân sự |
| ROI | Return on Investment | /ˌɒː ɑɪ/ | Tỷ suất lợi nhuận |
| SCM | Supply Chain Management | /ɛs siː ɛm/ | Quản lý chuỗi cung ứng |
👉 Xem thêm: Tổng Hợp Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Tài Chính – Ngân Hàng
Hy vọng rằng danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh trên đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích, giúp bạn xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và tự tin hơn trong học tập cũng như công việc.
Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên chia nhỏ từng chủ đề, luyện phát âm đúng, áp dụng từ mới trong tình huống thực tế và kết hợp với các tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh. Việc sử dụng thành thạo các thuật ngữ không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên sâu mà còn mở rộng cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế, thăng tiến trong sự nghiệp quản trị kinh doanh.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay với một kế hoạch học tập rõ ràng, đều đặn và không ngừng nâng cao vốn từ vựng mỗi ngày. Chỉ cần kiên trì và đúng phương pháp, bạn chắc chắn sẽ chinh phục được tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh một cách hiệu quả!






