Tiếng Anh chuyên ngành Ô tô là "chìa khóa” giúp bạn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong ngành công nghiệp ô tô đang phát triển mạnh mẽ hiện nay. Khi công nghệ xe hơi ngày càng hiện đại hóa, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô Tô giúp bạn dễ dàng tiếp cận các tài liệu kỹ thuật quốc tế. Hãy cùng Dịch Thuật Số 1 khám phá ngay bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô đầy đủ và mới nhất để nâng cao kiến thức và bắt kịp xu hướng ngành công nghiệp này!
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô Chuẩn Xác
Tiếng Anh chuyên ngành ô tô là gì?
Trong lĩnh vực kỹ thuật xe hơi, tiếng Anh chuyên ngành Ô tô thường được gọi là Automotive Engineering. Đây là thuật ngữ phổ biến nhất khi nhắc đến chuyên ngành thiết kế, sản xuất, bảo trì và cải tiến các loại phương tiện giao thông như ô tô con, xe tải và xe buýt.
Bên cạnh đó, ngành Ô tô trong tiếng Anh còn có một số cách gọi khác:
- Vehicle Engineering: Thuật ngữ mang nghĩa rộng hơn, bao gồm không chỉ ô tô mà còn cả các loại phương tiện khác như xe tải, xe buýt, xe máy,…
- Automobile Engineering: Dù ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng tại một số quốc gia với nghĩa tương đương Automotive Engineering.
Việc hiểu rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận các tài liệu chuyên ngành, học hỏi thêm kiến thức và nâng cao năng lực trong ngành công nghiệp ô tô đầy tiềm năng.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Chuẩn Xác Nhất
Danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô đầy đủ
Từ vựng tiếng Anh về các loại ô tô
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Passenger car | Xe chở khách (xe du lịch) |
| Sedan | Xe sedan (xe 4 chỗ, 5 chỗ) |
| Hatchback | Xe hatchback (xe nhỏ gọn, đuôi cụt) |
| Coupe | Xe coupe (xe thể thao 2 cửa) |
| Convertible / Cabriolet | Xe mui trần |
| SUV (Sport Utility Vehicle) | Xe thể thao đa dụng (SUV) |
| Crossover | Xe gầm cao lai sedan |
| Pickup truck / Pickup | Xe bán tải |
| Van | Xe van (xe tải nhỏ, xe đa dụng) |
| Minivan | Xe minivan (xe gia đình cỡ lớn) |
| Limousine | Xe limousine (xe sang, xe dài) |
| Ambulance | Xe cứu thương |
| Fire truck / Fire engine | Xe cứu hỏa |
| Police car | Xe cảnh sát |
| Garbage truck | Xe chở rác |
| Tank truck | Xe bồn chở nhiên liệu |
| Tow truck | Xe kéo, xe cứu hộ giao thông |
| Delivery truck | Xe giao hàng |
| Truck / Lorry | Xe tải |
| Tractor-trailer / Semi-truck | Xe đầu kéo, xe container |
| Dump truck | Xe ben |
| Box truck | Xe tải thùng kín |
| Flatbed truck | Xe tải thùng hở |
| Electric vehicle (EV) | Xe điện |
| Hybrid car | Xe lai (xăng + điện) |
| Plug-in hybrid electric vehicle (PHEV) | Xe hybrid sạc ngoài |
| Internal combustion engine vehicle (ICEV) | Xe động cơ đốt trong |
| Motorcycle / Motorbike | Xe máy |
| Scooter | Xe tay ga |
| Bus | Xe buýt |
| Coach | Xe khách đường dài |
| Bicycle | Xe đạp |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô về nội thất
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Steering wheel | Vô lăng |
| Dashboard | Bảng điều khiển trung tâm |
| Speedometer | Đồng hồ tốc độ |
| Tachometer | Đồng hồ vòng tua (đồng hồ tua máy) |
| Fuel gauge | Đồng hồ báo nhiên liệu |
| Seat | Ghế ngồi |
| Headrest | Tựa đầu ghế |
| Seat belt | Dây an toàn |
| Rearview mirror | Gương chiếu hậu trong xe |
| Side mirror / Wing mirror | Gương chiếu hậu ngoài xe |
| Glove compartment / Glove box | Hộc đựng đồ (trước ghế phụ) |
| Gear lever / Gear stick | Cần số |
| Handbrake / Parking brake | Phanh tay |
| Pedal | Bàn đạp |
| Accelerator / Gas pedal | Bàn đạp ga |
| Brake pedal | Bàn đạp phanh |
| Clutch pedal | Bàn đạp côn (ly hợp, với xe số sàn) |
| Air conditioner vent | Cửa gió điều hòa |
| Sun visor | Tấm che nắng |
| Infotainment system | Màn hình giải trí trung tâm |
| Navigation system | Hệ thống định vị GPS |
| USB port | Cổng sạc USB |
| Cup holder | Khay đựng cốc |
| Armrest | Tựa tay ghế |
| Floor mat | Thảm lót sàn |
| Roof lining | Trần xe (phần lót trần) |
| Door panel | Ốp cửa xe |
| Window control switch | Nút điều khiển cửa kính |
| Rear seat | Ghế sau |
| Front seat | Ghế trước |
| Trunk release | Nút mở cốp xe |
👉 Xem thêm: Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Vận Tải Logistic Chuẩn Xác, Nhanh Chóng
Từ vựng tiếng Anh ngành ô tô về ngoại thất
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Body | Thân xe |
| Hood (US) / Bonnet (UK) | Nắp ca-pô |
| Trunk (US) / Boot (UK) | Cốp xe sau |
| Bumper | Cản xe |
| Front bumper | Cản trước |
| Rear bumper | Cản sau |
| Grille | Lưới tản nhiệt |
| Headlight | Đèn pha |
| Taillight / Rear light | Đèn hậu |
| Brake light | Đèn phanh |
| Turn signal / Indicator | Đèn xi nhan |
| Fog light | Đèn sương mù |
| Daytime running light (DRL) | Đèn chạy ban ngày |
| Windshield (US) / Windscreen (UK) | Kính chắn gió trước |
| Rear windshield / Rear window | Kính chắn gió sau |
| Wiper | Cần gạt mưa |
| Side mirror / Wing mirror | Gương chiếu hậu ngoài xe |
| Door handle | Tay nắm cửa |
| Roof | Mái xe |
| Sunroof / Moonroof | Cửa sổ trời |
| Spoiler | Cánh gió |
| Fender | Vè chắn bùn (ốp bánh xe) |
| Wheel | Bánh xe |
| Tire (US) / Tyre (UK) | Lốp xe |
| Rim | La-zăng |
| License plate | Biển số xe |
| Fuel cap / Gas cap | Nắp bình xăng |
| Side skirt | Ốp sườn xe |
| Exhaust pipe / Muffler | Ống xả |
| Door | Cửa xe |
| Window | Cửa kính xe |
| Roof rack | Giá chở đồ trên nóc xe |
| Antenna | Ăng-ten |
| Badge / Emblem | Logo, biểu tượng hãng xe |
Từ vựng tiếng Anh về máy móc, động cơ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Engine | Động cơ |
| Internal combustion engine (ICE) | Động cơ đốt trong |
| Electric motor | Động cơ điện |
| Engine block | Thân máy (lốc máy) |
| Cylinder | Xi-lanh |
| Piston | Pít-tông |
| Piston ring | Xéc-măng |
| Connecting rod | Thanh truyền |
| Crankshaft | Trục khuỷu |
| Camshaft | Trục cam |
| Timing belt / Timing chain | Dây cu-roa cam / Xích cam |
| Valve | Xupap (van) |
| Spark plug | Bugi |
| Fuel injector | Kim phun nhiên liệu |
| Fuel pump | Bơm nhiên liệu |
| Carburetor | Bộ chế hòa khí (xe đời cũ) |
| Air filter | Lọc gió |
| Oil filter | Lọc dầu |
| Radiator | Két nước tản nhiệt |
| Cooling fan | Quạt làm mát |
| Intercooler | Bộ làm mát khí nạp (turbo) |
| Turbocharger (Turbo) | Bộ tăng áp |
| Supercharger | Bộ siêu nạp |
| Alternator | Máy phát điện |
| Starter motor / Starter | Máy khởi động |
| Battery | Ắc quy |
| Transmission / Gearbox | Hộp số |
| Clutch | Ly hợp (bộ côn) |
| Flywheel | Bánh đà |
| Drive shaft / Propeller shaft | Trục truyền động |
| Exhaust manifold | Ống góp xả |
| Intake manifold | Ống góp nạp |
| Catalytic converter | Bộ chuyển đổi xúc tác (lọc khí thải) |
| Muffler / Silencer | Ống tiêu âm (giảm thanh) |
| Engine oil | Dầu động cơ |
| Coolant / Antifreeze | Nước làm mát |
👉 Xem thêm: Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Vận Tải Logistic Chuẩn Xác, Nhanh Chóng
Từ vựng tiếng Anh ngành ô tô về các thông số
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Horsepower (HP / PS) | Mã lực (công suất) |
| Torque | Mô-men xoắn |
| Displacement / Engine capacity | Dung tích xi-lanh |
| Fuel consumption / Fuel economy | Mức tiêu hao nhiên liệu |
| Top speed | Tốc độ tối đa |
| Acceleration (0-100 km/h) | Khả năng tăng tốc (0-100 km/h) |
| Transmission type | Loại hộp số |
| Drivetrain / Drive system | Hệ dẫn động |
| Gross vehicle weight (GVW) | Trọng lượng toàn bộ xe |
| Curb weight / Kerb weight | Trọng lượng không tải (không người, không hàng hóa) |
| Payload | Tải trọng |
| Ground clearance | Khoảng sáng gầm xe |
| Wheelbase | Chiều dài cơ sở |
| Length | Chiều dài tổng thể |
| Width | Chiều rộng tổng thể |
| Height | Chiều cao tổng thể |
| Turning radius | Bán kính quay vòng |
| Tire size | Kích thước lốp |
| Fuel tank capacity | Dung tích bình nhiên liệu |
| Battery capacity (EV) | Dung lượng pin (xe điện) |
| Electric range (EV) | Quãng đường đi được bằng điện |
| CO2 emissions | Lượng khí thải CO2 |
| Safety rating | Mức xếp hạng an toàn |
| Brake system (ABS, EBD, ESC) | Hệ thống phanh (ABS, EBD, ESC…) |
| Suspension system | Hệ thống treo |
| Towing capacity | Khả năng kéo |
Từ vựng tiếng Anh về các hệ thống của ô tô
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Engine system | Hệ thống động cơ |
| Fuel system | Hệ thống nhiên liệu |
| Cooling system | Hệ thống làm mát |
| Lubrication system | Hệ thống bôi trơn |
| Ignition system | Hệ thống đánh lửa |
| Air intake system | Hệ thống nạp khí |
| Exhaust system | Hệ thống xả |
| Transmission system / Gearbox system | Hệ thống truyền động (hộp số) |
| Clutch system | Hệ thống ly hợp (bộ côn) |
| Drive system / Drivetrain | Hệ thống dẫn động |
| Suspension system | Hệ thống treo |
| Steering system | Hệ thống lái |
| Brake system | Hệ thống phanh |
| Electrical system | Hệ thống điện |
| Charging system | Hệ thống nạp điện |
| Starting system | Hệ thống khởi động |
| Lighting system | Hệ thống chiếu sáng |
| Safety system | Hệ thống an toàn |
| Airbag system | Hệ thống túi khí |
| Anti-lock Braking System (ABS) | Hệ thống chống bó cứng phanh |
| Electronic Stability Control (ESC) | Hệ thống cân bằng điện tử |
| Climate control system | Hệ thống điều hòa nhiệt độ |
| HVAC system (Heating, Ventilation, Air Conditioning) | Hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa |
| Infotainment system | Hệ thống giải trí trung tâm |
| Navigation system | Hệ thống định vị GPS |
| Chassis system | Hệ thống khung gầm |
| Body system | Hệ thống thân vỏ |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh
Các cụm từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành ô tô phổ biến
| Viết tắt | Đầy đủ (Tiếng Anh) | Nghĩa tiếng Việt |
| ABS | Anti-lock Braking System | Hệ thống chống bó cứng phanh |
| ESC | Electronic Stability Control | Hệ thống cân bằng điện tử |
| ESP | Electronic Stability Program | Chương trình cân bằng điện tử |
| SRS | Supplemental Restraint System | Hệ thống túi khí an toàn phụ trợ |
| AC | Air Conditioning | Hệ thống điều hòa |
| HVAC | Heating, Ventilation, and Air Conditioning | Hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa |
| EV | Electric Vehicle | Xe điện |
| ICE | Internal Combustion Engine | Động cơ đốt trong |
| PHEV | Plug-in Hybrid Electric Vehicle | Xe lai sạc ngoài |
| SUV | Sport Utility Vehicle | Xe thể thao đa dụng |
| RPM | Revolutions Per Minute | Vòng quay trên phút |
| TPMS | Tire Pressure Monitoring System | Hệ thống giám sát áp suất lốp |
| OBD | On-Board Diagnostics | Hệ thống chẩn đoán trên xe |
| ECU | Electronic Control Unit | Bộ điều khiển điện tử trung tâm |
| PCM | Powertrain Control Module | Bộ điều khiển hệ thống truyền động |
| AT | Automatic Transmission | Hộp số tự động |
| MT | Manual Transmission | Hộp số sàn |
| CVT | Continuously Variable Transmission | Hộp số vô cấp |
| AWD | All-Wheel Drive | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian |
| 4WD | Four-Wheel Drive | Dẫn động bốn bánh (gài cầu) |
| FWD | Front-Wheel Drive | Dẫn động cầu trước |
| RWD | Rear-Wheel Drive | Dẫn động cầu sau |
| DRL | Daytime Running Lights | Đèn chạy ban ngày |
| LED | Light Emitting Diode | Đèn LED |
| DOHC | Double Overhead Camshaft | Trục cam đôi trên |
| SOHC | Single Overhead Camshaft | Trục cam đơn trên |
| VVT | Variable Valve Timing | Hệ thống điều chỉnh van biến thiên |
| GPS | Global Positioning System | Hệ thống định vị toàn cầu |
| EPS | Electric Power Steering | Trợ lực lái điện |
| BMS | Battery Management System | Hệ thống quản lý pin |
| TCS | Traction Control System | Hệ thống kiểm soát lực kéo |
| HUD | Head-Up Display | Màn hình hiển thị trên kính lái |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Chuẩn Xác
Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành ô tô thông dụng
- Welcome to our auto service center. How can I help you today?
(Chào mừng anh/chị đến với trung tâm dịch vụ ô tô. Tôi có thể giúp gì cho anh/chị hôm nay?) - Are you looking for a new car or a used car?
(Anh/chị đang tìm xe mới hay xe cũ?) - Would you like to test drive the car?
(Anh/chị có muốn lái thử xe không?) - This car comes with a 5-year warranty.
(Xe này có chế độ bảo hành 5 năm.) - We also provide after-sales service and spare parts.
(Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ hậu mãi và phụ tùng thay thế.) - What seems to be the problem with your car?
(Xe của anh/chị gặp vấn đề gì vậy?) - Please describe the issue in more detail.
(Vui lòng mô tả chi tiết hơn vấn đề.) - We need to inspect the engine and the braking system.
(Chúng tôi cần kiểm tra động cơ và hệ thống phanh.) - We will replace the oil filter and change the engine oil.
(Chúng tôi sẽ thay lọc dầu và thay dầu động cơ.) - Your brake pads are worn out and need to be replaced.
(Má phanh của xe đã mòn và cần thay mới.) - It will take about 2 hours to complete the service.
(Dịch vụ này sẽ mất khoảng 2 giờ.) - The estimated cost is around 300 dollars.
(Chi phí dự kiến khoảng 300 đô la.) - Can you check the tire pressure?
(Bạn kiểm tra áp suất lốp giúp mình nhé.) - Let’s run a diagnostic scan with the OBD tool.
(Chúng ta hãy chạy chẩn đoán bằng thiết bị OBD.) - The alternator is malfunctioning.
(Máy phát điện đang gặp trục trặc.) - We need to replace the timing belt.
(Cần thay dây cu-roa cam.) - Check the coolant level before starting the engine.
(Hãy kiểm tra mức nước làm mát trước khi khởi động máy.)
👉 Xem thêm: Dịch Vụ Dịch Thuật Tiếng Anh Thương Mại Uy Tín, Chuyên Nghiệp
Nguồn học tiếng Anh chuyên ngành ô tô hiệu quả
Sách học tiếng Anh chuyên ngành ô tô
English for the Automobile Industry – Oxford University Press:
- Tác giả: Marie Kavanagh
- Nội dung: Cuốn sách cung cấp các bài học tiếng Anh chuyên ngành ô tô thông qua các tình huống thực tế như: bán hàng, giới thiệu sản phẩm, bảo dưỡng, sửa chữa, đàm phán kỹ thuật với đối tác.
- Đối tượng: Nhân viên bán hàng, kỹ sư, thợ sửa xe, sinh viên ngành ô tô.
- Ưu điểm: Có audio luyện nghe chuẩn giọng bản xứ, tình huống thực tế.
Automotive English – David Bonamy:
- Nội dung: Giới thiệu từ vựng, cấu trúc câu và hội thoại liên quan đến lĩnh vực ô tô: các hệ thống xe, công nghệ xe hiện đại, giao tiếp trong nhà máy, garage, xưởng sửa chữa.
- Đặc biệt: Có phần giải thích kỹ thuật kèm hình minh họa.
- Đối tượng: Kỹ thuật viên, sinh viên ngành cơ khí ô tô.
English for Mechanics and Automotive Engineering:
- Tác giả: Josef Dolezal
- Nội dung: Tập trung vào các thuật ngữ và cấu trúc câu sử dụng trong ngành cơ khí và ô tô. Sách có phần bài tập giúp luyện tập từ vựng chuyên sâu.
- Đối tượng: Sinh viên, giảng viên kỹ thuật, kỹ sư ô tô.
Automotive Technology: A Systems Approach (With Technical English):
- Tác giả: Jack Erjavec & Rob Thompson
- Nội dung: Đây là giáo trình kỹ thuật ô tô đầy đủ về động cơ, hệ thống điện, hệ thống treo, phanh, điều hòa… Các chương có kèm theo thuật ngữ tiếng Anh giải thích chi tiết.
- Đối tượng: Học sinh, sinh viên chuyên ngành cơ khí ô tô ở trình độ nâng cao.
Oxford English for Careers: Technology 1 & 2:
- Nội dung: Bộ sách chuyên về tiếng Anh kỹ thuật, trong đó có nhiều chủ đề liên quan đến ô tô, động cơ, công nghệ sản xuất xe hơi. Phù hợp với người mới học tiếng Anh chuyên ngành.
- Ưu điểm: Dễ học, có audio nghe nói.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Tài Chính Ngân Hàng
Các website học tiếng Anh chuyên ngành ô tô
AutoEnglish.org:
- Website: www.autoenglish.org
- Nội dung: Chuyên cung cấp bài tập, từ vựng, bài giảng miễn phí về tiếng Anh giao tiếp, trong đó có nhiều chủ đề về kỹ thuật ô tô.
- Phù hợp cho: Người mới bắt đầu, sinh viên kỹ thuật ô tô.
AutomotiveEnglish.com:
- Website: www.automotiveenglish.com
- Nội dung: Website chuyên sâu về tiếng Anh ngành ô tô: từ vựng, video hội thoại, bài nghe thực tế tại garage, nhà máy sản xuất xe.
- Ưu điểm: Có bài kiểm tra đánh giá năng lực và bài tập tương tác.
KiaTechInfo.com:
- Website: www.kiatechinfo.com
- Nội dung: Trang web tra cứu tài liệu kỹ thuật gốc của hãng Kia. Bạn có thể học tiếng Anh thông qua việc đọc hướng dẫn sửa chữa, bảo trì xe thực tế.
- Lưu ý: Đăng ký tài khoản miễn phí hoặc sử dụng bản demo.
Toyota-Tech.eu:
- Website: www.toyota-tech.eu
- Nội dung: Kho tài liệu kỹ thuật chính thức từ Toyota Châu Âu. Phù hợp để luyện đọc tiếng Anh chuyên ngành với các hướng dẫn sửa chữa, sơ đồ kỹ thuật.
- Đối tượng: Kỹ thuật viên, thợ sửa chữa ô tô.
YouTube – Automotive English Channels:
- Tìm kiếm: Automotive English, Car Mechanic English, Car Parts Vocabulary
- Nội dung: Nhiều kênh YouTube dạy tiếng Anh chuyên ngành ô tô bằng video, ví dụ:
- Learn English for Mechanics
- Car Parts in English
- Mechanic Conversation Practice
- Ưu điểm: Có hình ảnh minh họa, dễ học, phù hợp cho người nghe kém.
Coursera.org / Udemy.com (Các khóa học chuyên đề):
- Khóa học đề xuất:
- English for Engineering and Automotive Industry
- Automotive Engineering Explained
- Ưu điểm: Luyện tiếng Anh qua các khóa học kỹ thuật thực tế, có chứng chỉ quốc tế.
Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô được tổng hợp đầy đủ và chi tiết, giúp bạn dễ dàng ứng dụng trong học tập, công việc hay giao tiếp chuyên ngành. Hy vọng bài viết này sẽ là nguồn tài liệu hữu ích để bạn mở rộng vốn từ vựng kỹ thuật ô tô và tự tin hơn khi làm việc trong lĩnh vực này.






