Ngày nay, tiếng Anh là ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là kinh tế và thương mại. Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành kinh tế không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp chuyên nghiệp mà còn là chìa khóa mở rộng cơ hội việc làm, hợp tác với các đối tác toàn cầu.
Trong bài viết này, Dịch Thuật Số 1 sẽ tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế thông dụng và dễ ứng dụng nhất, được phân chia theo từng chủ đề cụ thể, giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – áp dụng hiệu quả trong công việc thực tế.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Chuẩn Xác
Chuyên ngành kinh tế tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, chuyên ngành Kinh tế được gọi là Economics major hoặc Major in Economics, dùng để chỉ lĩnh vực học tập chuyên sâu về các hoạt động kinh tế, tài chính, sản xuất, tiêu dùng và phân bổ nguồn lực trong xã hội.
Chuyên ngành này giúp người học hiểu rõ cách vận hành của nền kinh tế, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường, giá cả, lạm phát, thất nghiệp cũng như chính sách tài khóa và tiền tệ của các quốc gia. Sinh viên theo học Economics major thường được trang bị nền tảng vững chắc về toán học ứng dụng, thống kê, mô hình kinh tế và kỹ năng phân tích dữ liệu, nhằm phục vụ cho việc ra quyết định trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, ngân hàng, đầu tư, quản trị doanh nghiệp hoặc hoạch định chính sách công.

👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế phổ biến
Trong lĩnh vực kinh tế học và kinh doanh quốc tế, vốn từ vựng chuyên ngành đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên sâu, mà còn tăng khả năng giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường học tập và làm việc toàn cầu.
Dưới đây là 50 từ vựng kinh tế tiếng Anh phổ biến nhất, được tổng hợp theo cách dễ học, dễ ghi nhớ — kèm nghĩa tiếng Việt và giải thích ngắn gọn giúp bạn hiểu và áp dụng hiệu quả trong thực tế.
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích / Ví dụ sử dụng |
| 01 | Sales | Bán hàng | Quá trình trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền. → The company’s sales increased by 20% last year. |
| 02 | Fluctuation | Biến động | Sự thay đổi lên xuống của giá cả hoặc thị trường. → Price fluctuations affect consumer behavior. |
| 03 | Competition | Cạnh tranh | Sự ganh đua giữa các doanh nghiệp để giành thị phần. |
| 04 | Cost | Chi phí | Số tiền cần để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. |
| 05 | Expenses | Chi phí (kế toán) | Các khoản chi tiêu vận hành như lương, quảng cáo, thuê văn phòng. |
| 06 | Strategy | Chiến lược | Kế hoạch tổng thể để đạt được mục tiêu kinh doanh cụ thể. |
| 07 | Stockholder | Cổ đông | Cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của công ty. |
| 08 | Stock | Cổ phiếu | Chứng chỉ thể hiện quyền sở hữu một phần công ty. |
| 09 | Service | Dịch vụ | Hoạt động cung cấp giá trị phi vật chất cho khách hàng. |
| 10 | Enterprise | Doanh nghiệp | Tổ chức kinh doanh hướng đến lợi nhuận. |
| 11 | Revenue | Doanh thu | Tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh. |
| 12 | Investment | Đầu tư | Việc bỏ vốn vào dự án hoặc tài sản để sinh lời. |
| 13 | Competitor | Đối thủ | Doanh nghiệp hoặc cá nhân cùng cạnh tranh trong ngành. |
| 14 | Price | Giá cả | Số tiền phải trả để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. |
| 15 | Deadline | Hạn chót | Thời điểm công việc phải được hoàn thành. |
| 16 | Goods | Hàng hóa | Sản phẩm vật chất được trao đổi trên thị trường. |
| 17 | Integration | Hội nhập | Quá trình kết nối các nền kinh tế hoặc tổ chức. |
| 18 | Contract | Hợp đồng | Thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên. |
| 19 | Accounting | Kế toán | Ghi chép và phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp. |
| 20 | Auditing | Kiểm toán | Kiểm tra và xác minh tính chính xác của báo cáo tài chính. |
| 21 | Customer | Khách hàng | Người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ. |
| 22 | Startup | Khởi nghiệp | Doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động trong giai đoạn đầu. |
| 23 | Incentive | Khích lệ | Khoản thưởng hoặc động lực tài chính cho nhân viên. |
| 24 | Profit | Lợi nhuận | Số tiền còn lại sau khi trừ chi phí từ doanh thu. |
| 25 | Bank | Ngân hàng | Tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ gửi tiền, cho vay. |
| 26 | Budget | Ngân sách | Kế hoạch chi tiêu và phân bổ tài chính. |
| 27 | Productivity | Năng suất | Tỷ lệ giữa sản lượng và nguồn lực (thường là lao động). |
| 28 | Import | Nhập khẩu | Đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào trong nước. |
| 29 | Analysis | Phân tích | Quá trình xem xét dữ liệu để rút ra kết luận. |
| 30 | Welfare | Phúc lợi | Mức sống và lợi ích xã hội của người dân. |
| 31 | Management | Quản lý | Điều hành và tổ chức hoạt động trong doanh nghiệp. |
| 32 | Benefits | Quyền lợi | Các khoản thưởng hoặc phúc lợi nhân viên nhận được. |
| 33 | Risk | Rủi ro | Khả năng xảy ra tổn thất hoặc sự cố trong kinh doanh. |
| 34 | Output | Sản lượng | Lượng hàng hóa, dịch vụ được sản xuất ra. |
| 35 | Production | Sản xuất | Quá trình tạo ra hàng hóa và dịch vụ. |
| 36 | Finance | Tài chính | Quản lý tiền, đầu tư và nguồn vốn. |
| 37 | Growth | Tăng trưởng | Quá trình mở rộng quy mô hoặc giá trị kinh tế. |
| 38 | Income | Thu nhập | Tiền kiếm được từ công việc hoặc đầu tư. |
| 39 | Market | Thị trường | Nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ. |
| 40 | Brand | Thương hiệu | Hình ảnh, tên gọi giúp phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp. |
| 41 | Commerce | Thương mại | Hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các bên. |
| 42 | Savings | Tiết kiệm | Phần thu nhập không chi tiêu mà để dành. |
| 43 | Consumption | Tiêu dùng | Việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu. |
| 44 | Credit | Tín dụng | Khả năng vay tiền hoặc hàng hóa với cam kết trả lại sau. |
| 45 | Tax | Thuế | Khoản tiền bắt buộc nộp cho Nhà nước theo luật. |
| 46 | Organization | Tổ chức | Cấu trúc và hệ thống quản lý của doanh nghiệp. |
| 47 | Recruitment | Tuyển dụng | Quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhân viên mới. |
| 48 | Loan | Vay mượn | Khoản tiền được cho mượn kèm lãi suất. |
| 49 | Capital | Vốn | Tài sản tài chính dùng để đầu tư sản xuất. |
| 50 | Export | Xuất khẩu | Bán hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài. |

👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiểm Toán Kế Toán Chi Tiết
Từ vựng tiếng Anh kinh tế học
Về cơ bản, Kinh tế học (Economics) được chia thành hai nhánh chính:
| Phân nhánh | Tên tiếng Anh | Định nghĩa chi tiết |
| Kinh tế học vi mô | Microeconomics | Nghiên cứu hành vi của các cá nhân, doanh nghiệp, người tiêu dùng và cách họ ra quyết định trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Các chủ đề phổ biến gồm cung – cầu, giá cả, thị trường cạnh tranh, chi phí sản xuất, và hành vi tiêu dùng. |
| Kinh tế học vĩ mô | Macroeconomics | Phân tích toàn bộ nền kinh tế ở tầm quốc gia hoặc toàn cầu. Bao gồm tăng trưởng GDP, thất nghiệp, lạm phát, chính sách tài khóa, tiền tệ và thương mại quốc tế. |
Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế học giúp bạn tiếp cận sâu hơn với tài liệu chuyên môn, các công trình nghiên cứu quốc tế và những phân tích kinh tế vĩ mô qua
Để hiểu rõ và vận dụng hiệu quả các khái niệm trong Kinh tế học, bạn cần nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành dưới đây. Đây là những từ vựng cơ bản nhưng có tính ứng dụng cao trong nghiên cứu, học tập và thực tế kinh tế hiện nay:
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết / Ví dụ sử dụng |
| Economic bubble | Bong bóng kinh tế | Hiện tượng giá tài sản (như cổ phiếu, bất động sản) tăng mạnh do đầu cơ, sau đó sụt giảm nhanh chóng. → The housing bubble in 2008 led to a major financial crisis. |
| Boom | Bùng nổ kinh tế | Giai đoạn nền kinh tế tăng trưởng vượt bậc, sản xuất, thu nhập và việc làm đều tăng mạnh. |
| Economic cycle / Business cycle | Chu kỳ kinh tế | Mô tả quá trình dao động của nền kinh tế qua bốn giai đoạn: mở rộng (expansion), đỉnh (peak), suy thoái (contraction), và đáy (trough). |
| Socio-Economic Formation | Hình thái kinh tế – xã hội | Cấu trúc tổ chức kinh tế và xã hội trong từng thời kỳ phát triển lịch sử. |
| Marine economy / Blue economy | Kinh tế biển | Ngành kinh tế khai thác, quản lý và phát triển các nguồn tài nguyên từ biển như đánh bắt, du lịch, năng lượng tái tạo và logistics hàng hải. |
| Industrial economy | Kinh tế công nghiệp | Nền kinh tế dựa trên hoạt động sản xuất hàng hóa, công nghiệp nặng và chế tạo máy móc. |
| Closed economy | Kinh tế đóng | Nền kinh tế không tham gia vào thương mại quốc tế, không có xuất nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ. |
| Gig economy | Kinh tế GIG | Mô hình lao động tự do, nơi người lao động làm việc tạm thời hoặc theo dự án, phổ biến trong các nền tảng công nghệ như Uber, Grab, Fiverr. |
| Commodity economy | Kinh tế hàng hóa | Hệ thống kinh tế dựa trên việc trao đổi và mua bán hàng hóa thông qua thị trường. |
| Household economy | Kinh tế hộ gia đình | Hình thức sản xuất quy mô nhỏ, chủ yếu dựa vào lao động và vốn của các thành viên trong gia đình. |
| Agricultural economy | Kinh tế nông nghiệp | Ngành kinh tế liên quan đến sản xuất, chế biến và phân phối nông sản. |
| Open economy | Kinh tế mở | Nền kinh tế có hoạt động thương mại quốc tế, trao đổi hàng hóa, dịch vụ và vốn đầu tư với các quốc gia khác. |
| National economy | Kinh tế quốc dân | Toàn bộ hoạt động sản xuất, tiêu dùng và đầu tư trong phạm vi một quốc gia. |
| Digital economy | Kinh tế số | Nền kinh tế vận hành dựa trên công nghệ thông tin, dữ liệu số, thương mại điện tử và trí tuệ nhân tạo. |
| Collective economy | Kinh tế tập thể / hợp tác xã | Mô hình sở hữu chung, nơi các thành viên cùng đóng góp nguồn lực và chia sẻ lợi nhuận. |
| Market economy | Kinh tế thị trường | Hệ thống kinh tế hoạt động dựa trên quy luật cung – cầu, với sự can thiệp hạn chế của Nhà nước. |
| Circular economy | Kinh tế tuần hoàn | Mô hình sản xuất và tiêu dùng hướng tới tái chế, tái sử dụng và giảm thiểu chất thải, nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. |
| Private economy | Kinh tế tư nhân | Khu vực kinh tế do các doanh nghiệp và cá nhân sở hữu, hoạt động với mục tiêu sinh lợi nhuận. |
| Regional economy | Kinh tế vùng | Nghiên cứu và phát triển kinh tế theo đặc điểm địa lý, tài nguyên và nhân lực của từng khu vực. |
| Recession | Suy thoái kinh tế | Giai đoạn nền kinh tế suy giảm kéo dài, sản xuất đình trệ, thất nghiệp tăng, tiêu dùng giảm. |
👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Thương Mại Hữu Ích
Kinh tế vi mô (Microeconomics)
Kinh tế vi mô trong tiếng Anh là Microeconomics – một nhánh quan trọng của Kinh tế học (Economics). Đây là lĩnh vực nghiên cứu hành vi kinh tế của từng cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp trong việc ra quyết định phân bổ nguồn lực khan hiếm để đạt được hiệu quả tối ưu.
| STT | Thuật ngữ tiếng Việt | Thuật ngữ tiếng Anh | Giải thích chi tiết / Ví dụ sử dụng |
| 1 | Cạnh tranh hoàn hảo | Perfect competition | Thị trường có nhiều người mua và bán, không ai có khả năng chi phối giá. VD: The agricultural market often approaches perfect competition. |
| 2 | Cạnh tranh không hoàn hảo | Imperfect competition | Thị trường không đáp ứng điều kiện cạnh tranh hoàn hảo; có thể bị chi phối bởi một hoặc vài doanh nghiệp lớn. |
| 3 | Cầu | Demand | Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua ở các mức giá khác nhau. |
| 4 | Cung | Supply | Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp sẵn sàng cung cấp ở các mức giá khác nhau. |
| 5 | Cân bằng thị trường | Market equilibrium | Trạng thái mà lượng cung bằng lượng cầu, không có xu hướng thay đổi giá. |
| 6 | Chi phí biên | Marginal cost | Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm. |
| 7 | Chi phí cố định | Fixed cost | Chi phí không thay đổi dù sản lượng tăng hay giảm, ví dụ: tiền thuê mặt bằng. |
| 8 | Chi phí biến đổi | Variable cost | Chi phí thay đổi theo mức sản lượng, như nguyên vật liệu, năng lượng. |
| 9 | Chi phí cơ hội | Opportunity cost | Giá trị của lựa chọn bị bỏ qua khi chọn phương án khác. |
| 10 | Chi phí tổng | Total cost | Tổng chi phí cố định và chi phí biến đổi. |
| 11 | Độc quyền | Monopoly | Thị trường chỉ có một người bán duy nhất, có thể quyết định giá. |
| 12 | Độc quyền nhóm / Thiểu quyền | Oligopoly | Thị trường bị kiểm soát bởi một số ít công ty lớn. |
| 13 | Hàm cầu | Demand function | Biểu thức mô tả mối quan hệ giữa giá và lượng cầu. |
| 14 | Hàm cung | Supply function | Biểu thức mô tả mối quan hệ giữa giá và lượng cung. |
| 15 | Hệ số co giãn | Elasticity | Đo lường mức độ thay đổi của cầu hoặc cung khi giá thay đổi. |
| 16 | Hệ số co giãn của cầu theo giá | Price elasticity of demand | Độ nhạy của lượng cầu khi giá thay đổi. |
| 17 | Hệ số co giãn của cung theo giá | Price elasticity of supply | Độ nhạy của lượng cung khi giá thay đổi. |
| 18 | Khan hiếm | Scarcity | Tình trạng nguồn lực có hạn trong khi nhu cầu vô hạn. |
| 19 | Lợi ích cận biên | Marginal utility | Lợi ích tăng thêm khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa. |
| 20 | Lợi nhuận kinh tế | Economic profit | Lợi nhuận sau khi trừ tất cả chi phí, bao gồm cả chi phí cơ hội. |
| 21 | Lợi nhuận kế toán | Accounting profit | Doanh thu trừ chi phí rõ ràng, chưa tính chi phí cơ hội. |
| 22 | Lợi suất giảm dần | Diminishing returns | Khi tăng thêm yếu tố sản xuất, sản lượng tăng thêm giảm dần. |
| 23 | Lượng cầu | Quantity demanded | Tổng số hàng hóa người tiêu dùng muốn và có khả năng mua. |
| 24 | Lượng cung | Quantity supplied | Số lượng hàng hóa doanh nghiệp sẵn sàng bán ở mức giá nhất định. |
| 25 | Mức tiêu dùng | Consumption level | Khối lượng hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng trong một thời kỳ. |
| 26 | Người tiêu dùng | Consumer | Cá nhân hoặc tổ chức mua hàng hóa để thỏa mãn nhu cầu. |
| 27 | Người sản xuất | Producer | Cá nhân hoặc doanh nghiệp sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. |
| 28 | Phân phối thu nhập | Income distribution | Cách thu nhập được chia cho các nhóm trong xã hội. |
| 29 | Quy mô kinh tế | Economies of scale | Giảm chi phí trung bình khi mở rộng quy mô sản xuất. |
| 30 | Sự cân bằng | Equilibrium | Trạng thái ổn định, không có động lực thay đổi. |
| 31 | Sự lựa chọn | Choice | Quyết định giữa các phương án sử dụng nguồn lực khan hiếm. |
| 32 | Tác động ngoại lai | Externality | Ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực từ hoạt động kinh tế lên người không liên quan. |
| 33 | Thặng dư tiêu dùng | Consumer surplus | Lợi ích người tiêu dùng nhận được khi trả giá thấp hơn giá sẵn sàng trả. |
| 34 | Thặng dư sản xuất | Producer surplus | Lợi ích người sản xuất nhận được khi bán với giá cao hơn giá sẵn sàng bán. |
| 35 | Thay thế | Substitute | Hàng hóa có thể thay thế cho hàng hóa khác (VD: cà phê và trà). |
| 36 | Tồn kho | Inventory | Hàng hóa lưu trữ để bán hoặc sử dụng trong tương lai. |
| 37 | Tổng cầu | Aggregate demand | Tổng lượng cầu của tất cả hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. |
| 38 | Tổng cung | Aggregate supply | Tổng lượng cung của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. |
| 39 | Trợ cấp | Subsidy | Khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ để giảm giá hoặc khuyến khích sản xuất. |
| 40 | Yếu tố sản xuất | Factors of production | Các yếu tố cơ bản như đất đai, lao động, vốn và công nghệ để sản xuất hàng hóa. |

👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Cơ Bản
Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics)
Kinh tế vĩ mô, tiếng Anh là Macroeconomics, là một nhánh lớn của kinh tế học nghiên cứu các hiện tượng kinh tế tổng thể ở cấp quốc gia và toàn cầu. Khác với Kinh tế vi mô (Microeconomics) — vốn tập trung vào hành vi của từng cá nhân hay doanh nghiệp, Macroeconomics xem xét toàn cảnh nền kinh tế, bao gồm:
- Tăng trưởng kinh tế (Economic Growth)
- Lạm phát (Inflation)
- Thất nghiệp (Unemployment)
- Chính sách tài khóa và tiền tệ (Fiscal & Monetary Policy)
- Cán cân thương mại và đầu tư công (Trade balance & Public investment)
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế vĩ mô quan trọng nhất, kèm theo giải thích chi tiết để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng.
| Từ vựng tiếng Việt | Từ vựng tiếng Anh | Giải thích chi tiết / Ví dụ sử dụng |
| Cán cân thanh toán | Balance of Payments | Bảng ghi chép tất cả các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một giai đoạn nhất định. |
| Cán cân thương mại | Trade Balance | Sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia. |
| Chính sách tài khóa | Fiscal Policy | Chính sách về chi tiêu và thuế của chính phủ để điều tiết nền kinh tế. |
| Chính sách tiền tệ | Monetary Policy | Việc kiểm soát cung tiền và lãi suất do ngân hàng trung ương thực hiện. |
| Cung tiền / Cung ứng tiền tệ | Money Supply | Tổng lượng tiền đang lưu thông trong nền kinh tế. |
| Đầu tư công | Public Investment | Chi tiêu của chính phủ cho cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế hoặc dự án phát triển. |
| Đường cong Phillips | Phillips Curve | Biểu đồ thể hiện mối quan hệ nghịch đảo giữa lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp. |
| Giảm phát | Deflation | Hiện tượng giá hàng hóa và dịch vụ giảm liên tục trong thời gian dài. |
| Lãi suất | Interest Rate | Chi phí vay vốn hoặc lợi tức khi cho vay vốn. |
| Lạm phát | Inflation | Mức tăng giá trung bình của hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian. |
| Lạm phát đình trệ | Stagflation | Tình trạng lạm phát cao đi kèm tăng trưởng kinh tế chậm hoặc trì trệ. |
| Năng suất lao động | Labor Productivity | Sản lượng sản xuất được trên mỗi đơn vị lao động. |
| Nợ công | Public Debt | Tổng giá trị các khoản vay của chính phủ từ trong và ngoài nước. |
| Sản lượng tiềm năng | Potential Output | Mức sản lượng tối đa mà nền kinh tế có thể đạt được khi các nguồn lực được sử dụng tối ưu. |
| Tăng trưởng kinh tế | Economic Growth | Sự gia tăng sản lượng hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế qua từng thời kỳ. |
| Thất nghiệp | Unemployment | Tình trạng người trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng đang tìm kiếm việc. |
| Thặng dư thương mại | Trade Surplus | Khi giá trị xuất khẩu của quốc gia lớn hơn nhập khẩu. |
| Thâm hụt ngân sách | Budget Deficit | Khi chi tiêu của chính phủ vượt quá doanh thu từ thuế. |
| Thương mại quốc tế | International Trade | Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia. |
| Tỷ lệ thất nghiệp | Unemployment Rate | Tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động không có việc làm nhưng đang tìm việc. |
👉 Xem thêm: 200+ Các Thuật Ngữ Và Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
Kinh tế phát triển (Development Economics)
Kinh tế phát triển trong tiếng Anh là Development Economics – một nhánh của kinh tế học chuyên nghiên cứu cách nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện mức thu nhập, giảm nghèo và thúc đẩy phát triển bền vững ở các quốc gia đang phát triển.
| Từ vựng tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải thích / Ý nghĩa chi tiết |
| Bình đẳng giới | Gender equality | Mức độ mà nam và nữ có quyền, cơ hội và sự tham gia bình đẳng trong mọi lĩnh vực xã hội và kinh tế. |
| Chất lượng cuộc sống | Quality of Life | Thước đo phản ánh mức độ hài lòng của con người về vật chất, tinh thần, sức khỏe và môi trường sống. |
| Chỉ số phát triển con người | Human Development Index (HDI) | Thước đo tổng hợp dựa trên tuổi thọ, trình độ giáo dục và thu nhập bình quân đầu người để đánh giá mức độ phát triển của các quốc gia. |
| Công bằng xã hội | Social justice | Nguyên tắc phân phối công bằng tài nguyên, cơ hội và quyền lợi giữa các tầng lớp trong xã hội. |
| Đô thị hóa | Urbanization | Quá trình người dân di chuyển từ nông thôn lên thành thị, kéo theo sự phát triển hạ tầng và thay đổi cơ cấu kinh tế. |
| Giảm nghèo | Poverty reduction | Các chính sách và biện pháp nhằm cải thiện thu nhập, điều kiện sống và giảm tỷ lệ nghèo đói. |
| Kinh tế bền vững | Sustainable economy | Mô hình phát triển cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và ổn định xã hội. |
| Kinh tế xanh | Green economy | Nền kinh tế hướng đến tăng trưởng với mức phát thải thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm tác động môi trường. |
| Kinh tế tri thức | Knowledge economy | Nền kinh tế dựa trên sản xuất và dịch vụ sử dụng tri thức, công nghệ và sáng tạo làm động lực phát triển. |
| Nông nghiệp bền vững | Sustainable agriculture | Phương pháp sản xuất nông nghiệp thân thiện môi trường, bảo vệ tài nguyên đất và duy trì an ninh lương thực lâu dài. |
| Phát triển bền vững | Sustainable development | Quá trình phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai. |
| Phát triển con người | Human development | Quá trình mở rộng cơ hội, năng lực và nâng cao chất lượng sống của con người. |
| Quản lý tài nguyên | Resource management | Quá trình sử dụng, khai thác và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý và hiệu quả. |
| Tiếp cận y tế | Healthcare access | Khả năng của người dân trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết về chi phí, vị trí và chất lượng. |
| Tăng trưởng bao trùm | Inclusive growth | Mô hình tăng trưởng kinh tế đảm bảo lợi ích lan tỏa đến tất cả các tầng lớp xã hội, đặc biệt là nhóm yếu thế. |
| Tăng trưởng xanh | Green growth | Hướng phát triển kinh tế bền vững kết hợp giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. |
| Thể chế kinh tế | Economic institutions | Hệ thống quy tắc, luật lệ và tổ chức điều chỉnh, hỗ trợ hoạt động kinh tế trong xã hội. |
| Thị trường lao động | Labor market | Nơi diễn ra sự tương tác giữa người lao động và người sử dụng lao động – yếu tố quan trọng của tăng trưởng kinh tế. |
| Thúc đẩy doanh nghiệp | Enterprise promotion | Các chính sách và chương trình hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ, vừa và khởi nghiệp sáng tạo. |
| Tiền tệ vi mô | Microfinance | Dịch vụ tài chính nhỏ như cho vay hoặc tiết kiệm dành cho người thu nhập thấp và doanh nghiệp quy mô nhỏ. |
| Tiếp cận tài chính | Financial inclusion | Mức độ mà mọi người dân, đặc biệt là nhóm thu nhập thấp, có thể tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính chính thức. |
| Tỷ lệ biết chữ | Literacy rate | Phần trăm dân số có khả năng đọc, viết cơ bản – chỉ số thể hiện trình độ học vấn và phát triển con người. |
| Viện trợ phát triển | Development aid | Nguồn hỗ trợ tài chính, kỹ thuật hoặc nhân lực từ các nước phát triển và tổ chức quốc tế cho các quốc gia đang phát triển. |
| Xóa đói giảm nghèo | Poverty alleviation / Poverty reduction | Nỗ lực toàn diện nhằm cải thiện mức sống, tăng cơ hội kinh tế và giảm bất bình đẳng. |
| Y tế cộng đồng | Public health | Ngành khoa học và chính sách tập trung vào việc phòng ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe cộng đồng. |

👉 Xem thêm: Tổng Hợp Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Tài Chính – Ngân Hàng
Kinh tế quốc tế (International Economics)
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh: International Economics) là một nhánh của kinh tế học chuyên nghiên cứu về thương mại quốc tế, tài chính toàn cầu, đầu tư xuyên biên giới và các mối quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.
Lĩnh vực này đóng vai trò trọng yếu trong việc phân tích cách các quốc gia tương tác, trao đổi hàng hóa – dịch vụ, dòng vốn, công nghệ, và nguồn lực lao động.
| Từ vựng tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải thích chi tiết |
| Bảo hộ mậu dịch | Trade protectionism | Chính sách của chính phủ nhằm bảo vệ ngành công nghiệp nội địa thông qua việc áp thuế, hạn ngạch hoặc quy định hạn chế hàng nhập khẩu. |
| Cạnh tranh toàn cầu | Global competition | Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp đến từ các quốc gia khác nhau trong bối cảnh toàn cầu hóa. |
| Cân đối thanh toán | Balance of payments | Báo cáo tổng hợp toàn bộ các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một thời kỳ nhất định. |
| Chính sách thương mại | Trade policy | Hệ thống quy tắc và biện pháp được chính phủ áp dụng để quản lý hoạt động thương mại quốc tế, bao gồm thuế quan, hạn ngạch và hiệp định. |
| Chuyển giao công nghệ | Technology transfer | Quá trình chuyển giao tri thức, quy trình kỹ thuật hoặc công nghệ từ quốc gia hoặc tổ chức này sang quốc gia hoặc tổ chức khác. |
| Đa dạng hóa | Diversification | Chiến lược mở rộng sản phẩm, thị trường hoặc lĩnh vực đầu tư để giảm thiểu rủi ro. |
| Đàm phán thương mại | Trade negotiation | Quá trình thương lượng giữa các quốc gia hoặc tổ chức nhằm đạt được thỏa thuận thương mại song phương hoặc đa phương. |
| Giấy phép xuất nhập khẩu | Import-Export license | Giấy phép chính thức cho phép doanh nghiệp thực hiện hoạt động xuất hoặc nhập khẩu hàng hóa. |
| Hiệp định thương mại tự do | Free trade agreement (FTA) | Thỏa thuận giữa hai hay nhiều quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ thuế quan, rào cản thương mại. |
| Hội nhập kinh tế | Economic integration | Quá trình liên kết kinh tế giữa các quốc gia thông qua việc loại bỏ rào cản thương mại, thuế quan và quy định khác. |
| Kinh tế xuyên biên giới | Cross-border economy | Các hoạt động kinh tế diễn ra giữa hai hay nhiều quốc gia, bao gồm thương mại, đầu tư và di chuyển lao động. |
| Khu vực mậu dịch tự do | Free trade area | Khu vực mà các quốc gia thành viên thỏa thuận loại bỏ hoặc giảm đáng kể các hàng rào thuế quan. |
| Liên doanh | Joint venture | Sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp, thường đến từ các quốc gia khác nhau, để thực hiện một dự án kinh doanh cụ thể. |
| Liên minh thuế quan | Customs union | Nhóm các quốc gia thống nhất áp dụng mức thuế quan chung đối với hàng hóa nhập khẩu từ bên ngoài liên minh. |
| Lợi thế so sánh | Comparative advantage | Lý thuyết cho rằng một quốc gia nên tập trung sản xuất và xuất khẩu hàng hóa mà họ có chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác. |
| Ngân hàng Thế giới | World Bank | Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp các khoản vay, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chính sách cho các quốc gia đang phát triển. |
| Nhà đầu tư quốc tế | International investor | Cá nhân hoặc tổ chức đầu tư vào các thị trường, doanh nghiệp hoặc dự án ở quốc gia khác. |
| Quyền sở hữu trí tuệ | Intellectual property rights | Quyền hợp pháp bảo vệ sáng chế, nhãn hiệu, tác phẩm sáng tạo và các sản phẩm trí tuệ khác. |
| Rào cản phi thuế quan | Non-tariff barriers | Các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật, hoặc thủ tục hành chính hạn chế thương mại nhưng không phải thuế quan. |
| Sáp nhập và mua lại | Mergers and acquisitions (M&A) | Quá trình hợp nhất hoặc mua lại giữa các công ty, thường để mở rộng quy mô hoặc thâm nhập thị trường mới. |
| Thâm hụt thương mại | Trade deficit | Tình trạng khi giá trị nhập khẩu của một quốc gia lớn hơn giá trị xuất khẩu. |
| Thị trường chung | Common market | Hình thức hội nhập kinh tế cho phép tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động giữa các nước thành viên. |
| Thị trường ngoại hối | Foreign exchange market | Nơi diễn ra giao dịch mua bán các đồng tiền khác nhau – còn gọi là thị trường Forex. |
| Thỏa thuận đa phương | Multilateral agreement | Thỏa thuận thương mại được ký kết giữa nhiều quốc gia để điều chỉnh các vấn đề kinh tế và thương mại chung. |
| Toàn cầu hóa | Globalization | Quá trình hội nhập kinh tế, văn hóa và xã hội trên phạm vi toàn cầu, thúc đẩy sự kết nối giữa các quốc gia. |
| Thuế quan | Tariff | Khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu nhằm điều tiết thương mại. |
| Tự do hóa thương mại | Trade liberalization | Quá trình loại bỏ dần các rào cản thương mại như thuế quan, hạn ngạch để thúc đẩy lưu thông hàng hóa. |
| Thương mại điện tử | E-commerce | Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ được thực hiện qua mạng Internet. |
| Tỷ giá hối đoái | Exchange rate | Mức tỷ lệ quy đổi giữa hai loại tiền tệ, ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại và đầu tư quốc tế. |
| Vốn đầu tư | Investment capital | Số tiền được đầu tư vào các dự án, doanh nghiệp hoặc thị trường nước ngoài nhằm tạo ra lợi nhuận. |
👉 Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh Bạn Cần Biết
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kinh tế thường gặp
Trong tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, các thuật ngữ viết tắt (abbreviations) được sử dụng cực kỳ phổ biến trong tài liệu học thuật, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại và truyền thông doanh nghiệp. Chúng giúp tăng tính ngắn gọn, chuyên nghiệp và hiệu quả trong giao tiếp, đặc biệt trong môi trường quốc tế.
Dưới đây là bảng tổng hợp những viết tắt thông dụng nhất, kèm giải thích chi tiết và ví dụ ngữ cảnh dễ hiểu:
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích chi tiết |
| B2B | Business-to-Business | Doanh nghiệp với doanh nghiệp | Mô hình kinh doanh trong đó các công ty bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp khác, thay vì người tiêu dùng cá nhân. |
| B2C | Business-to-Consumer | Doanh nghiệp tới người tiêu dùng | Hình thức kinh doanh mà công ty cung cấp sản phẩm/dịch vụ trực tiếp cho khách hàng cá nhân. |
| CAC | Customer Acquisition Cost | Chi phí thu hút khách hàng mới | Tổng chi phí doanh nghiệp phải bỏ ra để có được một khách hàng mới, bao gồm chi phí marketing, quảng cáo, nhân sự bán hàng,… |
| CPI | Consumer Price Index | Chỉ số giá tiêu dùng | Thước đo mức lạm phát dựa trên sự thay đổi giá của một "rổ hàng hóa và dịch vụ” tiêu biểu mà người tiêu dùng mua. |
| CRM | Customer Relationship Management | Quản lý quan hệ khách hàng | Hệ thống hoặc chiến lược giúp doanh nghiệp quản lý, phân tích và tối ưu hóa mối quan hệ với khách hàng hiện tại và tiềm năng. |
| CSR | Corporate Social Responsibility | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | Mô hình kinh doanh mà doanh nghiệp tự nguyện cam kết có trách nhiệm với cộng đồng, môi trường và các bên liên quan. |
| FDI | Foreign Direct Investment | Đầu tư trực tiếp nước ngoài | Hình thức đầu tư khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp đầu tư vào quốc gia khác thông qua việc mua tài sản hoặc mở chi nhánh sản xuất. |
| GDP | Gross Domestic Product | Tổng sản phẩm quốc nội | Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. |
| GNP | Gross National Product | Tổng sản phẩm quốc dân | Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do công dân của một quốc gia sản xuất, bao gồm cả hoạt động ở nước ngoài. |
| IPO | Initial Public Offering | Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng | Quá trình công ty tư nhân chào bán cổ phiếu lần đầu trên thị trường chứng khoán để huy động vốn. |
| NNP | Net National Product | Sản phẩm quốc dân ròng | Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ do công dân sản xuất, sau khi trừ đi phần khấu hao tài sản – phản ánh sức khỏe kinh tế thực chất. |
| MNC | Multinational Corporation | Công ty đa quốc gia | Doanh nghiệp có trụ sở chính tại một quốc gia nhưng có chi nhánh hoặc nhà máy ở nhiều quốc gia khác. |
| MPC | Marginal Propensity to Consume | Xu hướng tiêu dùng biên | Tỷ lệ phần trăm của thu nhập tăng thêm mà người dân dùng để chi tiêu thay vì tiết kiệm. |
| ODA | Official Development Assistance | Hỗ trợ phát triển chính thức | Các khoản viện trợ không hoàn lại hoặc cho vay ưu đãi từ các nước phát triển nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế ở quốc gia nghèo. |
| OPEC | Organization of the Petroleum Exporting Countries | Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ | Liên minh giữa các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ nhằm điều phối chính sách sản lượng, giá và nguồn cung dầu toàn cầu. |
| PI | Profitability Index | Chỉ số lợi nhuận | Tỷ lệ giữa giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai và chi phí đầu tư ban đầu; dùng để đánh giá hiệu quả dự án đầu tư. |
| PPI | Producer Price Index | Chỉ số giá sản xuất | Thước đo mức thay đổi giá bán buôn hàng hóa và dịch vụ từ góc nhìn của nhà sản xuất. |
| ROA | Return on Assets | Lợi nhuận trên tổng tài sản | Chỉ số đo lường mức độ hiệu quả khi doanh nghiệp sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. |
| ROE | Return on Equity | Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | Chỉ số thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp dựa trên số vốn mà cổ đông bỏ ra. |
| ROI | Return on Investment | Lợi nhuận trên tổng vốn đầu tư | Thước đo hiệu quả đầu tư, cho biết lợi nhuận ròng so với chi phí đầu tư ban đầu. |
| ROS | Return on Sales | Lợi nhuận trên tổng doanh thu | Tỷ lệ lợi nhuận ròng thu được trên tổng doanh thu – phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh. |
| USP | Unique Selling Proposition | Ưu điểm bán hàng độc nhất | Điểm khác biệt nổi bật khiến sản phẩm hoặc dịch vụ vượt trội so với đối thủ cạnh tranh. |
| VAT | Value Added Tax | Thuế giá trị gia tăng | Loại thuế đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa hoặc dịch vụ tại mỗi giai đoạn sản xuất – phân phối. |
| WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí sử dụng vốn bình quân | Tỷ lệ chi phí trung bình mà doanh nghiệp phải trả cho các nguồn vốn (nợ, cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi). |
| WTO | World Trade Organization | Tổ chức Thương mại Thế giới | Tổ chức quốc tế giám sát và điều phối các hiệp định thương mại toàn cầu, thúc đẩy tự do hóa thương mại. |
👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kế Toán Dễ Học, Dễ Nhớ
Câu hỏi thường gặp
Cổ phiếu tiếng Anh là gì?
Cổ phiếu trong tiếng Anh được gọi là Stock hoặc Share. Trong đó, Stock thường dùng để chỉ tổng số cổ phiếu hoặc giá trị cổ phần của một công ty, còn Share ám chỉ từng đơn vị cổ phiếu cụ thể. Ví dụ: He bought 500 shares of Apple stock last month.
Bền vững tiếng Anh là gì?
Từ "bền vững” trong tiếng Anh là Sustainable. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ như sustainable business (doanh nghiệp bền vững) hay sustainable growth (tăng trưởng bền vững), thể hiện định hướng phát triển lâu dài và ổn định.
Định giá trong tiếng Anh là gì?
"Định giá” được dịch là Valuation, dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ quá trình xác định giá trị thực của tài sản, doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư. Ví dụ: The company’s latest valuation reached 10 billion USD.
Phát triển bền vững tiếng Anh là gì?
Cụm từ "phát triển bền vững” trong tiếng Anh là Sustainable Development – một mô hình phát triển cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường, hướng đến tương lai lâu dài. Ví dụ: Sustainable development is crucial for future generations.
Kinh tế tuần hoàn tiếng Anh là gì?
"Kinh tế tuần hoàn” tiếng Anh là Circular Economy. Đây là mô hình kinh tế hiện đại tập trung vào việc tái chế, tái sử dụng và giảm thiểu chất thải trong sản xuất nhằm bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên.
Kinh tế ngoại thương tiếng Anh là gì?
"Kinh tế ngoại thương” trong tiếng Anh được gọi là Foreign Trade Economy hoặc International Trade Economy, chỉ lĩnh vực liên quan đến các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ giữa các quốc gia.
Economy là loại từ gì?
Từ Economy là danh từ (noun). Nó có thể mang nghĩa là "nền kinh tế” khi nói về tình hình tài chính của một quốc gia (the global economy), hoặc "sự tiết kiệm” trong một số ngữ cảnh (fuel economy – tiết kiệm nhiên liệu).
Nước phát triển tiếng Anh là gì?
"Nước phát triển” hay "nước công nghiệp phát triển” trong tiếng Anh là Developed Country – những quốc gia có nền công nghiệp tiên tiến, cơ sở hạ tầng hiện đại và mức sống cao. Ví dụ: Japan is one of the most developed countries in Asia.
Nước đang phát triển tiếng Anh là gì?
"Nước đang phát triển” tiếng Anh là Developing Country, chỉ các quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa, mở rộng kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Ví dụ: Vietnam is considered a developing country with rapid economic growth.
Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế giúp bạn không chỉ đọc hiểu tài liệu chuyên sâu mà còn tự tin trong giao tiếp học thuật và công việc quốc tế. Hy vọng bài viết này sẽ trở thành tài liệu hữu ích, giúp bạn củng cố kiến thức và tiến xa hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh chuyên ngành.






