Bạn đang cần mẫu sơ yếu lý lịch tiếng Trung (履歷表 – Lǚ lì biǎo) để hoàn thiện hồ sơ xin việc vào công ty Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông hoặc những vị trí yêu cầu sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp?
Trong bài viết này, Dịch Thuật Số 1 sẽ tổng hợp các mẫu sơ yếu lý lịch tiếng Trung phồn thể thông dụng, đồng thời hướng dẫn chi tiết cách viết CV tiếng Trung hiệu quả, giúp bạn trình bày đầy đủ thông tin cá nhân, học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc một cách khoa học – rõ ràng – chuyên nghiệp, đáp ứng tốt yêu cầu của nhà tuyển dụng.
Sơ yếu lý lịch tiếng Trung phồn thể là gì?
Sơ yếu lý lịch tiếng Trung phồn thể (繁體中文履歷表 hoặc 繁體中文個人簡歷) là văn bản tóm tắt toàn bộ thông tin cá nhân và năng lực nghề nghiệp của ứng viên, được trình bày bằng chữ Hán phồn thể. Nội dung CV thường bao gồm các mục cơ bản như: thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ, chứng chỉ và các thành tích liên quan.
Chữ phồn thể (繁體字) hiện nay được sử dụng phổ biến tại Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, đồng thời xuất hiện nhiều trong các văn bản hành chính, học thuật và môi trường doanh nghiệp truyền thống. Vì vậy, sơ yếu lý lịch tiếng Trung phồn thể không chỉ khác về hình thức chữ viết so với giản thể mà còn đòi hỏi sự chuẩn xác về từ vựng, cách diễn đạt và phong cách trình bày.
Về mục đích sử dụng, CV tiếng Trung phồn thể thường được yêu cầu khi xin việc tại các công ty sử dụng chữ phồn thể, nộp hồ sơ du học, làm thủ tục hành chính – định cư hoặc tham gia các chương trình trao đổi, học bổng và hợp tác học thuật tại những khu vực này. Chuẩn bị một sơ yếu lý lịch tiếng Trung phồn thể đúng chuẩn không chỉ giúp hồ sơ của bạn chuyên nghiệp hơn mà còn tăng đáng kể cơ hội được nhà tuyển dụng và tổ chức tiếp nhận đánh giá cao.
Download mẫu sơ yếu lý lịch tiếng Trung phồn thể
Dưới đây là một số mẫu sơ yếu lý lịch tiếng Trung phồn thể thông dụng bạn có thể tải xuống miễn phí.
Hướng dẫn cách viết sơ yếu lý lịch bằng tiếng Trung
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách viết sơ yếu lý lịch tiếng Trung, phù hợp với cả sinh viên mới ra trường và người có kinh nghiệm:
Cấu trúc sơ yếu lý lịch tiếng Trung cơ bản
Bố cục cơ bản của sơ yếu lý lịch tiếng Trung
- Thông tin cá nhân (个人资料 – Gèrén zīliào)
- Mục tiêu nghề nghiệp (职业目标 – Zhíyè mùbiāo)
- Trình độ học vấn (学历 – Xuélì)
- Kinh nghiệm làm việc (工作经历 – Gōngzuò jīnglì)
- Kỹ năng (技能 – Jìnéng)
- Hoạt động ngoại khóa (课外活动 – Kèwài huódòng)
👉 Xem thêm: Cách Viết Thư Xin Việc Bằng Tiếng Trung Ấn Tượng

Mẫu CV tiếng Trung cho sinh viên mới ra trường
Phần 1: Thông tin cá nhân
- Họ và tên: (姓名, xìngmíng)
- Giới tính: (性别, xìngbié)
- Ngày sinh: (出生日期, chūshēngrìqī)
- Địa chỉ liên lạc: (联系方式, liánxìfàngshì)
- Điện thoại: (电话, diànhuà)
- Email: (电子邮件, yóuxiàngdìanlìn)
Phần 2: Mục tiêu nghề nghiệp
- Mục tiêu ngắn hạn (短期目标 – Duǎnqī mùbiāo)
- Mục tiêu dài hạn (长期目标 – Chángqī mùbiāo)
Phần 3: Học vấn
- Trình độ học vấn: (学历, xúélì)
- Tên trường đại học: (大学名称, dàxué míngchēng)
- Chuyên ngành: (专业, zhuānyè)
- Thời gian học tập: (学习时间, xuéxí shíjiān)
- Thành tích nổi bật: (突出成就, tūchū chéngjiù) – Nêu rõ các giải thưởng, học bổng hoặc thành tích xuất sắc trong học tập.
Phần 4: Kỹ năng
- Kỹ năng chuyên môn: (专业技能, zhuānyè jìnéng) – Liệt kê các kỹ năng liên quan đến chuyên ngành học và phù hợp với công việc ứng tuyển.
- Kỹ năng mềm: (软技能, ruǎn jìnéng) – Nêu rõ các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian, v.v.
- Kỹ năng ngoại ngữ: (外语技能, wàiyǔ jìnéng) – Liệt kê các ngôn ngữ mà bạn thành thạo, bao gồm trình độ (初级, zhūjí; 中级, zhōngjí; 高级, gāojí).
Phần 5: Hoạt động ngoại khóa
(课外活动, kèwài huódòng) – Chia sẻ các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ hoặc tình nguyện mà bạn tham gia trong thời gian học tập.
Phần 6: Giới thiệu bản thân
(自我介绍, zìwǒ jièshào) – Giới thiệu bản thân một cách ngắn gọn, súc tích, thể hiện điểm mạnh, cá tính và sự phù hợp với công việc ứng tuyển

Lưu ý:
- CV tiếng Trung cho sinh viên mới ra trường thường ngắn gọn, tập trung vào học vấn, kỹ năng và hoạt động ngoại khóa.
- Nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự và thể hiện sự tự tin trong CV.
- Định dạng CV khoa học, bố cục hợp lý và dễ đọc.
Viết sơ yếu lý lịch bằng tiếng trung đối với người có kinh nghiệm
Cấu trúc CV cơ bản tương tự như CV cho sinh viên mới ra trường, tuy nhiên cần bổ sung thêm các phần sau:
Phần 4: Kinh nghiệm làm việc
- Liệt kê các công việc đã từng đảm nhiệm theo thời gian làm việc, bắt đầu từ công việc gần nhất.
- Nêu rõ chức vụ, nhiệm vụ chính, thành tựu đạt được và đóng góp cho công ty tại mỗi vị trí.
- Sử dụng từ ngữ hành động mạnh mẽ và cụ thể để làm nổi bật kinh nghiệm và kỹ năng của bạn.
Phần 5: Giải thưởng và thành tích
- Liệt kê các giải thưởng, học bổng, thành tích nổi bật trong công việc và các hoạt động chuyên môn khác.
- Nêu rõ tầm quan trọng và giá trị của các giải thưởng/thành tích đối với bạn và công việc.
Lưu ý:
- CV cho người có kinh nghiệm cần tập trung vào các thành tựu, kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm thực tế liên quan đến công việc ứng tuyển.
- Nên thể hiện sự am hiểu về ngành nghề và vị trí ứng tuyển trong CV.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những hướng dẫn chi tiết và đầy đủ về cách viết CV tiếng Trung chuyên nghiệp, ấn tượng và gợi ý một số mẫu sơ yếu lý lịch tiếng Trung cơ bản.
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc viết hoặc dịch sơ yếu lý lịch tiếng Trung, hãy liên hệ với Dịch Thuật Số 1. Với đội ngũ dịch thuật chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Trung chất lượng, giúp bạn đạt được mục tiêu nghề nghiệp một cách dễ dàng và hiệu quả.






