Trong quá trình học tiếng Pháp, một trong những kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng chính là thứ trong tiếng Pháp. Việc nắm vững các ngày trong tuần không chỉ giúp bạn giao tiếp hàng ngày tốt hơn mà còn hỗ trợ trong việc đọc lịch, đặt lịch hẹn và viết câu chính xác.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc, cách viết, cách dùng và mẹo ghi nhớ hiệu quả nhất.
👉 Xem thêm: 1000+ Từ Vựng Tiếng Pháp Thông Dụng Nhất Cho Người Mới Học
Các thứ trong tiếng Pháp đầy đủ từ A – Z
Dưới đây là bảng tổng hợp 7 ngày trong tuần bằng tiếng Pháp:
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp | Phiên âm |
| Thứ Hai | lundi | /lœ̃.di/ |
| Thứ Ba | mardi | /maʁ.di/ |
| Thứ Tư | mercredi | /mɛʁ.kʁə.di/ |
| Thứ Năm | jeudi | /ʒø.di/ |
| Thứ Sáu | vendredi | /vɑ̃.dʁə.di/ |
| Thứ Bảy | samedi | /sam.di/ |
| Chủ Nhật | dimanche | /di.mɑ̃ʃ/ |
Điểm đặc biệt:
- Các thứ trong tiếng Pháp KHÔNG viết hoa (trừ khi đứng đầu câu)
- Không có từ "thứ” như trong tiếng Việt, chỉ dùng trực tiếp tên ngày
👉 Xem thêm: Tiếng Pháp Có Khó Không? Kinh Nghiệm Học Cho Người Mới Bắt Đầu
Cách phát âm thứ trong tiếng Pháp chuẩn như người bản xứ
Phát âm tiếng Pháp có nhiều âm mũi và âm gió đặc trưng. Khi học các ngày trong tuần, bạn cần chú ý:
- lundi, mardi: phát âm nhẹ, rõ từng âm tiết
- jeudi: âm /ʒ/ giống "gi” trong tiếng Việt
- vendredi: có âm mũi /ɑ̃/
- dimanche: kết thúc bằng âm "sh” nhẹ
Mẹo:
- Nghe người bản xứ và luyện lặp lại mỗi ngày
- Kết hợp học qua câu ví dụ để nhớ lâu hơn

👉 Xem thêm: Học Phiên Âm Tiếng Pháp Chuẩn Quốc Tế
Cách sử dụng thứ trong tiếng Pháp trong câu
Việc sử dụng thứ trong tiếng Pháp không chỉ đơn giản là nhớ từ vựng, mà còn cần hiểu rõ ngữ cảnh và cấu trúc câu để diễn đạt chính xác thời gian. Dưới đây là 3 cách dùng quan trọng bạn cần nắm vững:
1. Diễn tả hành động xảy ra vào một ngày cụ thể
Khi bạn muốn nói về một hành động diễn ra vào một ngày xác định trong tuần, tiếng Pháp sử dụng mạo từ xác định:
Cấu trúc: le + tên ngày
Ý nghĩa: "vào ngày…”
Ví dụ:
- Je travaille le lundi.
→ Tôi làm việc vào thứ Hai - Nous avons un rendez-vous le vendredi.
→ Chúng tôi có cuộc hẹn vào thứ Sáu - Le cours commence le mardi.
→ Lớp học bắt đầu vào thứ Ba
Lưu ý quan trọng:
- "le” ở đây tương đương với "vào” trong tiếng Việt
- Không cần thêm giới từ khác như "à” hay "en”

👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Pháp Theo Chủ Đề Thông Dụng Nhất
2. Diễn tả hành động lặp lại hàng tuần
Một điểm đặc biệt trong tiếng Pháp là: Cùng một cấu trúc "le + ngày” cũng được dùng để diễn tả hành động lặp lại theo tuần.
Ví dụ:
- Je fais du sport le dimanche.
→ Tôi tập thể thao mỗi Chủ Nhật - Elle va au marché le samedi.
→ Cô ấy đi chợ mỗi thứ Bảy - Nous avons réunion le lundi.
→ Chúng tôi họp mỗi thứ Hai
Cách phân biệt:
- Nếu không có ngữ cảnh cụ thể → hiểu là hành động lặp lại
- Nếu có thời gian rõ ràng (tuần này, ngày mai…) → hiểu là một ngày cụ thể
Ví dụ:
- Je travaille le lundi prochain → thứ Hai tuần tới (cụ thể)
- Je travaille le lundi → làm việc mỗi thứ Hai (lặp lại)
3. Nói về nhiều ngày
Khi muốn nhấn mạnh hành động xảy ra vào nhiều ngày giống nhau trong tuần (lặp lại nhiều lần), bạn cần chuyển ngày sang dạng số nhiều:
Cấu trúc: les + tên ngày + "s”
Ý nghĩa: "các ngày…” hoặc "vào mỗi (nhiều) ngày…”
Ví dụ:
- Je travaille les lundis.
→ Tôi làm việc vào các ngày thứ Hai - Elle fait du yoga les mercredis et vendredis.
→ Cô ấy tập yoga vào các ngày thứ Tư và thứ Sáu - Nous sortons souvent les weekends.
→ Chúng tôi thường đi chơi vào cuối tuần
Lưu ý:
- Khi dùng "les + ngày”, động từ thường chia ở thì hiện tại để diễn tả thói quen
- Đây là cách nói phổ biến hơn khi muốn nhấn mạnh tính lặp lại thường xuyên
👉 Xem thêm: Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Pháp Hay Và Ấn Tượng Nhất
Nguồn gốc thú vị của các thứ trong tiếng Pháp
Ít ai biết rằng, thứ trong tiếng Pháp không chỉ là những từ vựng đơn thuần mà còn mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa. Các ngày trong tuần bắt nguồn từ hệ thống lịch của người La Mã cổ đại, khi mỗi ngày được đặt theo tên của một hành tinh và vị thần tương ứng. Trải qua quá trình phát triển ngôn ngữ, tiếng Pháp đã kế thừa và biến đổi những tên gọi này thành dạng hiện đại như ngày nay.
Cụ thể:
- lundi → bắt nguồn từ "dies Lunae” (ngày của Mặt Trăng)
- mardi → từ "dies Martis” (ngày của thần Mars – thần chiến tranh)
- mercredi → từ "dies Mercurii” (ngày của thần Mercury – thần thương mại và truyền tin)
- jeudi → từ "dies Jovis” (ngày của thần Jupiter – vị thần tối cao)
- vendredi → từ "dies Veneris” (ngày của thần Venus – nữ thần tình yêu và sắc đẹp)
Đáng chú ý, hai ngày cuối tuần cũng có nguồn gốc riêng:
- samedi → từ "sabbati” (ngày Sabbath – ngày nghỉ tôn giáo)
- dimanche → từ "dies Dominicus” (ngày của Chúa)
Chính vì vậy, khi học các ngày trong tuần, bạn không chỉ học ngôn ngữ mà còn đang tiếp cận với cả một hệ thống thiên văn học – thần thoại – tôn giáo của phương Tây cổ đại.
👉 Xem thêm: Các Loại Chứng Chỉ Tiếng Pháp Phổ Biến Hiện Nay
Mẹo ghi nhớ thứ trong tiếng Pháp nhanh và lâu
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn có thể áp dụng các cách sau:
- Học theo nhóm âm: Các từ như lundi, mardi, jeudi, vendredi đều kết thúc bằng "di”, giúp bạn dễ nhận diện và ghi nhớ nhanh hơn.
- Lặp lại mỗi ngày: Hãy đọc to thứ trong ngày hiện tại như Aujourd’hui, c’est lundi để tạo phản xạ tự nhiên.
- Gắn với thói quen: Liên kết mỗi ngày với hoạt động quen thuộc như lundi đi làm, dimanche nghỉ ngơi sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
- Dùng app/flashcard: Sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet hoặc Duolingo để ôn tập hiệu quả.
- Học qua câu: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy đặt câu như Je travaille le lundi để vừa nhớ từ vừa biết cách sử dụng.
👉 Xem thêm:Học Cách Đọc Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Pháp
Nắm vững thứ trong tiếng Pháp không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng cơ bản mà còn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp hàng ngày. Khi hiểu rõ cách đọc, cách dùng và áp dụng vào thực tế, bạn sẽ dễ dàng nói về thời gian, lên lịch hẹn và sử dụng tiếng Pháp một cách tự nhiên hơn. Chỉ cần luyện tập đều đặn mỗi ngày, bạn hoàn toàn có thể sử dụng thành thạo các ngày trong tuần như người bản xứ.






