Bạn có biết người Trung Quốc thường phiên âm tên các quốc gia trên thế giới sang tiếng Trung thay vì đọc theo tiếng Anh hay ngôn ngữ gốc không? Chính vì vậy, nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc yêu thích văn hóa Trung Hoa, việc biết tên các nước bằng tiếng Trung (国家的中文名称) là điều vô cùng hữu ích. Hãy cùng Dịch Thuật Số 1 khám phá tên các châu lục và tên các nước bằng tiếng Trung chi tiết nhất, kèm cách ghi nhớ nhanh và hội thoại mẫu ngay trong bài viết này nhé!
👉 Xem thêm: Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Trung Chuẩn Xác Và Ý Nghĩa
Tên các châu lục và khu vực bằng tiếng Trung
Trước khi đi sâu vào tên các nước bằng tiếng Trung, bạn cần nắm rõ tên các châu lục trong tiếng Trung. Việc hiểu và ghi nhớ các châu lục không chỉ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc mà còn giúp dễ dàng liên hệ khi học tên quốc gia theo khu vực như châu Á, châu Âu hay châu Mỹ.
Trong tiếng Trung, từ "洲” (zhōu) nghĩa là châu lục, còn "国/國” (guó) có nghĩa là nước hoặc quốc gia. Do đó, khi bạn thấy các cụm từ như 亚洲国家 (Yàzhōu guójiā) – các nước châu Á hoặc 欧洲国家 (Ōuzhōu guójiā) – các nước châu Âu, bạn có thể dễ dàng hiểu cấu trúc và mở rộng vốn từ liên quan đến địa lý.
Bảng tên các châu lục bằng tiếng Trung:
| Tên tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
| 亚洲 | Yàzhōu | Châu Á |
| 欧洲 | Ōuzhōu | Châu Âu |
| 美洲 | Měizhōu | Châu Mỹ |
| 北美洲 | Běi Měizhōu | Bắc Mỹ |
| 南美洲 | Nán Měizhōu | Nam Mỹ |
| 非洲 | Fēizhōu | Châu Phi |
| 大洋洲 | Dàyángzhōu | Châu Đại Dương (châu Úc) |
| 南极洲 | Nánjízhōu | Châu Nam Cực |
| 北极地区 | Běijí Dìqū | Khu vực Bắc Cực |
👉 Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Dịch Họ Và Tên Sang Tiếng Trung Chính Xác

Tên các nước châu Á bằng tiếng Trung
Khi học tiếng Trung, việc ghi nhớ tên các nước bằng tiếng Trung giúp bạn dễ dàng mở rộng vốn từ, hiểu rõ hơn về văn hóa cũng như cách người Trung Quốc phiên âm tên quốc gia nước ngoài. Từ đó, bạn có thể ứng dụng hiệu quả trong hội thoại, đọc tin tức quốc tế hoặc giao tiếp du lịch.
Trong tiếng Trung, hầu hết các tên nước đều chứa từ "国 (guó)”, có nghĩa là quốc gia / đất nước. Người Trung Quốc thường phiên âm theo âm gần giống tiếng Anh hoặc bản địa, ví dụ:
- 新加坡 (Xīnjiāpō) ≈ Singapore
- 菲律宾 (Fēilǜbīn) ≈ Philippines
- 印度尼西亚 (Yìndùníxīyà) ≈ Indonesia
Bảng tên các nước châu Á bằng tiếng Trung:
| STT | Tên tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 越南 | Yuènán | Việt Nam |
| 2 | 老挝 | Lǎowō | Lào |
| 3 | 柬埔寨 | Jiǎnpǔzhài | Campuchia |
| 4 | 泰国 | Tàiguó | Thái Lan |
| 5 | 缅甸 | Miǎndiàn | Myanmar (Miến Điện) |
| 6 | 马来西亚 | Mǎláixīyà | Malaysia |
| 7 | 新加坡 | Xīnjiāpō | Singapore |
| 8 | 印度尼西亚 | Yìndùníxīyà | Indonesia |
| 9 | 菲律宾 | Fēilǜbīn | Philippines |
| 10 | 文莱 | Wénlái | Brunei |
| 11 | 东帝汶 | Dōngdìwèn | Đông Timor |
| 12 | 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc |
| 13 | 香港 | Xiānggǎng | Hồng Kông |
| 14 | 台湾 | Táiwān | Đài Loan |
| 15 | 日本 | Rìběn | Nhật Bản |
| 16 | 韩国 | Hánguó | Hàn Quốc |
| 17 | 朝鲜 | Cháoxiǎn | Triều Tiên (Bắc Hàn) |
| 18 | 蒙古 | Ménggǔ | Mông Cổ |
| 19 | 哈萨克斯坦 | Hāsàkèsītǎn | Kazakhstan |
| 20 | 乌兹别克斯坦 | Wūzībiékèsītǎn | Uzbekistan |
| 21 | 塔吉克斯坦 | Tǎjíkèsītǎn | Tajikistan |
| 22 | 土库曼斯坦 | Tǔkùmànsītǎn | Turkmenistan |
| 23 | 印度 | Yìndù | Ấn Độ |
| 24 | 卡塔尔 | Kǎtǎ’ěr | Qatar |
| 25 | 伊朗 | Yīlǎng | Iran |
| 26 | 伊拉克 | Yīlākè | Iraq |
| 27 | 以色列 | Yǐsèliè | Israel |
Tên các nước Đông Nam Á bằng tiếng Trung
Khu vực Đông Nam Á (东南亚 – Dōngnányà) gồm 11 quốc gia nằm ở phía nam châu Á, nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng, kinh tế phát triển và mối quan hệ giao thương chặt chẽ với Trung Quốc. Đối với người học tiếng Trung, việc nắm vững tên các nước Đông Nam Á bằng tiếng Trung không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn cực kỳ hữu ích trong học tập, du lịch và kinh doanh quốc tế.
Bảng tên các nước Đông Nam Á bằng tiếng Trung:
| STT | Quốc gia | Hán tự (中文) | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Việt Nam | 越南 | Yuènán | Việt Nam |
| 2 | Thái Lan | 泰国 | Tàiguó | Thái Lan |
| 3 | Lào | 老挝 | Lǎowō | Lào |
| 4 | Campuchia | 柬埔寨 | Jiǎnpǔzhài | Campuchia |
| 5 | Myanmar (Miến Điện) | 缅甸 | Miǎndiàn | Myanmar |
| 6 | Malaysia | 马来西亚 | Mǎláixīyà | Malaysia |
| 7 | Singapore | 新加坡 | Xīnjiāpō | Singapore |
| 8 | Indonesia | 印度尼西亚 | Yìndùníxīyà | Indonesia |
| 9 | Philippines | 菲律宾 | Fēilǜbīn | Philippines |
| 10 | Brunei | 文莱 | Wénlái | Brunei |
| 11 | Timor-Leste (Đông Timor) | 东帝汶 | Dōngdìwèn |
👉 Xem thêm: Hướng Dẫn Dịch Tên Công Ty Sang Tiếng Trung – Đầy Đủ, Chính Xác
Tên các nước châu Âu bằng tiếng Trung
Khi học tiếng Trung, việc nắm vững tên các quốc gia bằng tiếng Trung là bước đầu quan trọng để mở rộng vốn từ vựng liên quan đến địa lý, du lịch, văn hóa và giao tiếp quốc tế. Đặc biệt, khu vực châu Âu (欧洲 – Ōuzhōu) là một trong những chủ đề được nhiều người học quan tâm vì liên quan mật thiết đến kinh tế, du lịch và giáo dục.
Dưới đây là bảng tổng hợp tên các nước châu Âu bằng tiếng Trung, kèm phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt giúp bạn dễ ghi nhớ và tra cứu.
| STT | Tên các nước bằng tiếng Trung (Hán tự) | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 丹麦 | Dānmài | Đan Mạch |
| 2 | 芬兰 | Fēnlán | Phần Lan |
| 3 | 冰岛 | Bīngdǎo | Iceland (Băng Đảo) |
| 4 | 挪威 | Nuówēi | Na Uy |
| 5 | 瑞典 | Ruìdiǎn | Thụy Điển |
| 6 | 乌克兰 | Wūkèlán | Ukraine (Ukraina) |
| 7 | 白俄罗斯 | Bái’éluósī | Belarus (Bạch Nga) |
| 8 | 俄罗斯 | Éluósī | Nga |
| 9 | 斯洛伐克 | Sīluòfákè | Slovakia |
| 10 | 罗马尼亚 | Luómǎníyǎ | Romania (Rumani) |
| 11 | 捷克 | Jiékè | Cộng hòa Séc |
| 12 | 保加利亚 | Bǎojiālìyǎ | Bulgaria |
| 13 | 匈牙利 | Xiōngyálì | Hungary (Hung-ga-ri) |
| 14 | 意大利 | Yìdàlì | Ý (Italia) |
| 15 | 葡萄牙 | Pútáoyá | Bồ Đào Nha |
| 16 | 西班牙 | Xībānyá | Tây Ban Nha |
| 17 | 希腊 | Xīlà | Hy Lạp |
| 18 | 梵蒂冈 | Fàndìgāng | Vatican |
| 19 | 瑞士 | Ruìshì | Thụy Sĩ |
| 20 | 奥地利 | Àodìlì | Áo |
| 21 | 德国 | Déguó | Đức |
| 22 | 波兰 | Bōlán | Ba Lan |
| 23 | 英国 | Yīngguó | Anh (Vương quốc Anh) |
| 24 | 法国 | Fǎguó | Pháp |
| 25 | 荷兰 | Hélán | Hà Lan |
Tên các nước châu Mỹ bằng tiếng Trung
Khi mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung về các quốc gia, bạn chắc chắn không thể bỏ qua châu Mỹ (美洲 – Měizhōu) — khu vực có nhiều cường quốc hàng đầu thế giới như Hoa Kỳ, Canada, Brazil,… và là nơi diễn ra nhiều giao lưu thương mại, văn hóa và giáo dục quốc tế.
Việc học tên các nước châu Mỹ bằng tiếng Trung không chỉ giúp bạn đọc – hiểu tài liệu, tin tức, bản đồ, mà còn hỗ trợ giao tiếp tự nhiên khi nói chuyện về du lịch, kinh tế hoặc học tập ở các quốc gia nói tiếng Trung.
| STT | Tên quốc gia (Hán tự) | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 美国 | Měiguó | Hoa Kỳ (Mỹ) |
| 2 | 加拿大 | Jiānádà | Canada |
| 3 | 墨西哥 | Mòxīgē | Mexico |
| 4 | 古巴 | Gǔbā | Cuba |
| 5 | 南美 | Nánměi | Nam Mỹ (khu vực Nam Mỹ) |
| 6 | 巴西 | Bāxī | Brazil |
| 7 | 阿根廷 | Āgēntíng | Argentina |
| 8 | 哥伦比亚 | Gēlúnbǐyǎ | Colombia |
| 9 | 智利 | Zhìlì | Chile |
| 10 | 秘鲁 | Bìlǔ | Peru |
| 11 | 委内瑞拉 | Wěinèiruìlā | Venezuela |
👉 Xem thêm: Dịch Tên Tiếng Trung Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác
Tên các nước châu Phi bằng tiếng Trung
Khi học tên các quốc gia trên thế giới bằng tiếng Trung, châu Phi (非洲 – Fēizhōu) là một phần quan trọng không nên bỏ qua. Đây là châu lục có nền văn hóa đa dạng, tài nguyên phong phú và đóng vai trò lớn trong quan hệ hợp tác quốc tế với Trung Quốc trong nhiều lĩnh vực như thương mại, năng lượng và giáo dục.
Việc nắm vững tên các nước châu Phi bằng tiếng Trung giúp bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành địa lý, ngoại giao, mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu báo chí, tin tức quốc tế và giao tiếp học thuật, thương mại với người bản ngữ.
| STT | Tên quốc gia (Hán tự) | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 埃及 | Āijí | Ai Cập |
| 2 | 南非 | Nánfēi | Nam Phi |
| 3 | 阿尔及利亚 | Ā’ěrjílìyǎ | Algeria (An-giê-ri) |
| 4 | 摩洛哥 | Móluògē | Ma-rốc (Morocco) |
| 5 | 喀麦隆 | Kāmàilóng | Cameroon (Ca-mơ-run) |
| 6 | 尼日利亚 | Nírìlìyǎ | Nigeria (Ni-giê-ri-a) |
| 7 | 多哥 | Duōgē | Togo (Tô-gô) |
| 8 | 加纳 | Jiānà | Ghana (Ga-na) |
| 9 | 冈比亚 | Gāngbǐyǎ | Gambia (Găm-bi-a) |
| 10 | 安哥拉 | Āngēlā | Angola (Ăng-gô-la) |

Mẫu hội thoại giao tiếp hỏi tên các nước bằng tiếng Trung
Sau khi bạn đã nắm vững từ vựng tên các nước bằng tiếng Trung, bước tiếp theo chính là ứng dụng thực tế vào giao tiếp hàng ngày. Các mẫu hội thoại hỏi tên quốc gia trong tiếng Trung (问国籍的对话) không chỉ giúp bạn luyện phát âm, phản xạ nghe – nói, mà còn là nền tảng giao tiếp cơ bản trong các buổi trò chuyện, phỏng vấn hoặc khi gặp gỡ bạn bè quốc tế.
Hội thoại 1: Làm quen và hỏi quốc tịch
| Ngôn ngữ | Nội dung hội thoại |
| Tiếng Trung | A: 你好!我是麦克。你叫什么名字?B: 我是玛丽。很高兴认识你。A: 你是哪国人?B: 我是美国人。你呢?A: 我来自英国。你来中国多长时间了?习惯了吗?B: 快三个月了。刚来我不会说汉语,现在可以说一点一点了。 |
| Pinyin | A: Nǐ hǎo! Wǒ shì Màikè. Nǐ jiào shénme míngzì?B: Wǒ shì Mǎlì. Hěn gāoxìng rènshi nǐ.A: Nǐ shì nǎ guó rén?B: Wǒ shì Měiguó rén. Nǐ ne?A: Wǒ láizì Yīngguó. Nǐ lái Zhōngguó duō cháng shíjiān le? Xíguàn le ma?B: Kuài sān gè yuè le. Gāng lái wǒ bù huì shuō Hànyǔ, xiànzài kěyǐ shuō yī diǎn yī diǎn le. |
| Dịch nghĩa | A: Xin chào! Tớ là Mike. Cậu tên gì?B: Tớ là Mary. Rất vui được gặp cậu.A: Cậu là người nước nào?B: Tớ là người Mỹ, còn cậu?A: Tớ đến từ nước Anh. Cậu đến Trung Quốc lâu chưa? Đã quen chưa?B: Sắp 3 tháng rồi. Lúc mới đến tớ không biết nói tiếng Trung, giờ đã nói được một chút rồi. |
Mẫu câu cần ghi nhớ:
- 你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?) — Bạn là người nước nào?
- 我是……人。 (Wǒ shì …… rén.) — Tôi là người …

👉 Xem thêm: Tổng Hợp Những Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Đơn Giản, Thông Dụng Nhất
Hội thoại 2: Giới thiệu bản thân và nói về du lịch
| Ngôn ngữ | Nội dung hội thoại |
| Tiếng Trung | A: 你是哪国人?B: 我是越南人。A: 你去过上海吗?B: 去过了,风景很美,很热闹。 |
| Pinyin | A: Nǐ shì nǎ guó rén?B: Wǒ shì Yuènán rén.A: Nǐ qùguò Shànghǎi ma?B: Qùguò le, fēngjǐng hěn měi, hěn rènào. |
| Dịch nghĩa | A: Cậu là người nước nào?B: Tớ là người Việt Nam.A: Cậu đã từng đến Thượng Hải chưa?B: Rồi, phong cảnh ở đó rất đẹp và nhộn nhịp. |
Gợi ý mở rộng hội thoại:
Để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung, bạn có thể mở rộng chủ đề với các câu hỏi khác như:
- 你喜欢哪个国家?(Nǐ xǐhuān nǎge guójiā?) – Bạn thích quốc gia nào?
- 你去过哪些国家?(Nǐ qùguò nǎxiē guójiā?) – Bạn đã từng đi những nước nào rồi?
- 你觉得哪个国家最好玩?(Nǐ juéde nǎge guójiā zuì hǎowán?) – Bạn nghĩ nước nào thú vị nhất?
Cách Dịch Tên Các Nước Sang Tiếng Trung Chính Xác Và Dễ Hiểu
Khác với tiếng Anh hay tiếng Việt, tiếng Trung không sử dụng bảng chữ cái Latinh, mà được biểu đạt hoàn toàn bằng chữ Hán – mỗi ký tự mang cả âm và nghĩa. Do đó, để dịch đúng tên các nước trong tiếng Trung, bạn cần hiểu rõ các nguyên tắc hình thành từ vựng đặc trưng của ngôn ngữ này. Dưới đây là 4 cách phổ biến nhất mà người Trung Quốc sử dụng để đặt tên cho các quốc gia trên thế giới:
1. Phiên âm theo cách đọc gần giống với tên gốc
Đây là cách dịch tên các nước bằng tiếng Trung phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này dựa trên việc chuyển đổi âm thanh từ tên gốc của quốc gia sang các ký tự Hán có âm tương tự. Mỗi âm tiết trong tên nước được "mượn” ký tự Trung Quốc có cách phát âm gần nhất, sau đó ghép lại thành một từ hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- Ý (Italy) ➝ 意大利 (Yìdàlì): âm gần giống "Italy”, trong đó "意” (Yì) nghĩa là "ý tưởng”, "大利” (dàlì) mang nghĩa "lợi lớn”.
- Canada ➝ 加拿大 (Jiānádà): được phiên âm trực tiếp, âm đọc tương tự "Ca-na-đa”.
- Pháp ➝ 法国 (Fǎguó): "法” (fǎ) vừa mang nghĩa "pháp luật”, vừa là âm đầu gần với "France”.
Phương pháp này giúp người học dễ nhận diện quốc gia thông qua âm đọc, đồng thời vẫn giữ nét đặc trưng trong cách phát âm tiếng Trung.

👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Trung Quốc Uy Tín
2. Dựa trên tên bản địa hoặc nguồn gốc từ ngữ lịch sử
Không phải lúc nào tên các nước trong tiếng Trung cũng bắt nguồn từ tiếng Anh. Nhiều quốc gia lại được đặt tên dựa theo ngôn ngữ bản địa hoặc từ gốc lịch sử. Điều này phản ánh cách người Trung Quốc ghi nhận văn hóa và nguồn gốc của từng quốc gia trong quá trình giao lưu.
Ví dụ:
- Ấn Độ ➝ 印度 (Yìndù): được phiên âm từ "Hindu” (nguồn gốc từ tiếng Ba Tư), vốn dùng để chỉ người sinh sống tại vùng sông Ấn (Indus).
- Nhật Bản ➝ 日本 (Rìběn): có nghĩa là "nguồn gốc của mặt trời” (日: mặt trời, 本: gốc rễ), tương đương với nghĩa của "Japan” – "Land of the Rising Sun”.
- Triều Tiên (Hàn Quốc) ➝ 韩国 (Hánguó): "韩” là tên một triều đại cổ, được người Trung Hoa dùng để gọi đất nước Hàn Quốc ngày nay.
Cách đặt tên này giúp duy trì tính lịch sử và văn hóa, đồng thời làm cho việc học từ vựng tên quốc gia bằng tiếng Trung trở nên thú vị và dễ nhớ hơn.
3. Kết hợp giữa âm thanh và ý nghĩa – đặc trưng của ngôn ngữ Hán
Một trong những điểm tinh tế của phiên âm tên nước trong tiếng Trung là sự kết hợp hài hòa giữa âm và nghĩa. Nghĩa là người Trung Quốc vừa giữ được âm gần giống với cách phát âm quốc tế, vừa thêm yếu tố biểu nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng đối với quốc gia được nhắc đến.
Ví dụ tiêu biểu:
- New Zealand ➝ 新西兰 (Xīnxīlán):
- "新” (xīn) mang nghĩa "mới”, biểu đạt phần "New”.
- "西兰” (xīlán) là phần phiên âm của "Zealand”. Kết quả là một từ vừa đẹp về âm, vừa chính xác về nghĩa.
- Australia ➝ 澳大利亚 (Àodàlìyà): "澳” mang nghĩa "vịnh sâu”, gợi liên tưởng đến đặc trưng địa lý của đất nước này.
- Singapore ➝ 新加坡 (Xīnjiāpō): "新” (mới) và "加坡” là phần âm đọc, tổng thể mang âm hưởng nhẹ nhàng, dễ nhớ.
Nhờ sự kết hợp khéo léo này, nhiều tên quốc gia tiếng Trung trở nên dễ đọc, dễ hiểu mà vẫn giữ nét văn hóa riêng biệt.

👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Trung Sang Tiếng Việt Nhanh Chóng
4. Dịch theo nghĩa đen – khi tên quốc gia mang ý nghĩa rõ ràng
Với những nước có tên mang nghĩa cụ thể trong tiếng Anh, người Trung Quốc thường dịch nghĩa trực tiếp sang tiếng Hán thay vì phiên âm. Điều này tạo nên sự logic và gần gũi khi đọc hiểu.
Ví dụ:
- Iceland ➝ 冰岛 (Bīngdǎo): "冰” là "băng”, "岛” là "đảo” – đúng nghĩa "hòn đảo băng”.
- Greenland ➝ 格陵兰 (Gélínglán): kết hợp giữa phiên âm và nghĩa, trong đó "兰” (lan) tạo cảm giác nhẹ nhàng, xanh tươi.
- South Africa ➝ 南非 (Nánfēi): "南” là "phía Nam”, "非” là chữ viết tắt của "Phi châu” – châu Phi.
Dạng dịch nghĩa này thường áp dụng cho các quốc gia có tên gắn liền với đặc điểm tự nhiên hoặc vị trí địa lý.
Như vậy, bài viết đã tổng hợp và phân tích chi tiết cách dịch tên các nước bằng tiếng Trung, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy tắc phiên âm, chuyển nghĩa và cấu tạo từ trong Hán ngữ. Việc nắm vững những nguyên tắc này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, mà còn hỗ trợ đáng kể trong quá trình rèn luyện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết tiếng Trung.
Hy vọng rằng với những kiến thức mà bài viết chia sẻ, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng tên các quốc gia trong tiếng Trung trong giao tiếp hàng ngày, cũng như khi làm bài thi HSK hoặc HSKK. Đừng quên ôn luyện thường xuyên, kết hợp với việc học theo chủ đề như châu lục, khu vực hay quan hệ ngoại giao, để dễ dàng ghi nhớ và vận dụng một cách tự nhiên nhất.






