Học số trong tiếng Khmer là một trong những bước quan trọng nhất khi bắt đầu làm quen với ngôn ngữ Khmer. Dù bạn học để du lịch Campuchia, làm việc, nghiên cứu Đông Nam Á hay chỉ đơn giản là học thêm một ngoại ngữ mới, thì việc nắm vững cách đọc – viết – sử dụng số sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn rất nhiều.
Trong bài viết này, Dịch Thuật Số 1 sẽ hướng dẫn toàn bộ hệ thống số trong tiếng Khmer, từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo bảng số chi tiết, quy luật ghép số, mẹo ghi nhớ nhanh và ví dụ thực tế, giúp bạn học dễ – nhớ lâu – dùng đúng.
👉 Xem thêm: Bảng chữ cái Khmer: Cấu trúc, đặc điểm và quá trình phát triển
Hệ thống số trong tiếng Khmer là gì?
Hệ thống số trong tiếng Khmer là cách người Khmer đọc, viết và sử dụng các con số trong giao tiếp và văn bản. Tiếng Khmer là ngôn ngữ chính thức của Campuchia và có bộ chữ số riêng, khác với hệ chữ số Ả Rập (0–9).
Khi học số trong tiếng Khmer, bạn cần phân biệt hai phần quan trọng:
- Cách đọc số bằng lời: dùng trong giao tiếp hằng ngày như hỏi giá, nói tuổi, thời gian, số lượng.
- Chữ số Khmer: dùng trong biển báo, bảng giá, sách vở và văn bản chính thức.
Trong thực tế, người Khmer sử dụng song song chữ số Khmer và số Ả Rập, nhưng cách đọc số bằng lời luôn theo tiếng Khmer. Vì vậy, để học hiệu quả, bạn nên nắm cả cách đọc và cách viết số ngay từ đầu.

👉 Xem thêm: 33 Phụ Âm Tiếng Khmer Có Chân: Bảng Đầy Đủ & Cách Học Hiệu Quả Cho Người Mới
Bảng số trong tiếng Khmer từ 0 đến 10
Đây là phần quan trọng nhất cho người mới bắt đầu học số đếm tiếng Khmer.
| Số | Chữ số Khmer | Phiên âm | Nghĩa |
| 0 | ០ | son | không |
| 1 | ១ | muoy | một |
| 2 | ២ | pii | hai |
| 3 | ៣ | bei | ba |
| 4 | ៤ | buôn | bốn |
| 5 | ៥ | pram | năm |
| 6 | ៦ | pram muoy | sáu |
| 7 | ៧ | pram pii | bảy |
| 8 | ៨ | pram bei | tám |
| 9 | ៩ | pram buôn | chín |
| 10 | ១០ | dop | mười |
Lưu ý quan trọng:
- Từ 6 đến 9 được cấu tạo bằng "pram + số đơn vị”.
- Cách phát âm pram (năm) cần đọc rõ, tránh nhầm với số 5.
👉 Xem thêm: Sách Dạy Tiếng Khmer: Cách Chọn Và Học Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
Số trong tiếng Khmer từ 11 đến 19
Cách đọc số từ 11 đến 19 trong tiếng Khmer khá logic và dễ học.
| Số | Cách đọc |
| 11 | dop muoy |
| 12 | dop pii |
| 13 | dop bei |
| 14 | dop buôn |
| 15 | dop pram |
| 16 | dop pram muoy |
| 17 | dop pram pii |
| 18 | dop pram bei |
| 19 | dop pram buôn |
👉 Cấu trúc chung: dop (10) + số đơn vị
So với tiếng Việt, cách ghép này đơn giản và ít ngoại lệ, rất phù hợp cho người mới học.
👉 Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng khmer theo chủ đề thông dụng
Bảng số trong tiếng Khmer từ 20 đến 99
Sau khi nắm vững các số từ 1 đến 19, việc học số trong tiếng Khmer từ 20 đến 99 trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Nhóm số này được xây dựng dựa trên quy luật hàng chục rõ ràng, chỉ cần học đúng nền tảng là có thể đọc được hầu hết các con số hai chữ số.
Các số tròn hàng chục trong tiếng Khmer
Các số tròn hàng chục là chìa khoá để đọc toàn bộ dãy số từ 20 đến 99.
| Số | Cách đọc |
| 20 | sae-sap |
| 30 | sam-sap |
| 40 | sae-sap buôn |
| 50 | haa-sap |
| 60 | hok-sap |
| 70 | chet-sap |
| 80 | pae-sap |
| 90 | kau-sap |
👉 Lưu ý quan trọng: Từ "sap” trong tiếng Khmer mang nghĩa là hàng chục. Vì vậy, khi nghe thấy "sap”, bạn có thể nhận biết ngay rằng đó là một số có hai chữ số, bắt đầu từ 20 trở lên.
Cách ghép số từ 21 đến 99 trong tiếng Khmer
Sau khi học thuộc các số tròn hàng chục, bạn chỉ cần ghép thêm số hàng đơn vị để tạo thành các số còn lại.
👉 Cấu trúc chuẩn: Số hàng chục + số hàng đơn vị
Trong đó:
- Phần đầu là cách đọc số tròn hàng chục (20, 30, 40…).
- Phần sau là cách đọc số từ 1 đến 9.
Ví dụ minh hoạ:
- 21 → sae-sap muoy (20 + 1).
- 35 → sam-sap pram (30 + 5).
- 48 → sae-sap buôn bei (40 + 8).
- 99 → kau-sap pram buôn (90 + 9).
Các số từ 21 đến 99 đều tuân theo quy luật này và không có ngoại lệ, giúp người học dễ ghi nhớ và áp dụng ngay trong giao tiếp thực tế như hỏi giá, nói số lượng hay đọc số nhà.

👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Campuchia Theo Chủ Đề Thông Dụng Nhất
Cách đọc số lớn trong tiếng Khmer (100 – 1.000 – 1.000.000)
Khi đã nắm vững các số có hai chữ số, bước tiếp theo là học cách đọc số lớn trong tiếng Khmer. Tin vui là hệ thống số Khmer rất logic và nhất quán, chỉ cần ghi nhớ một vài đơn vị cơ bản là bạn có thể đọc được các số hàng trăm, hàng nghìn và hàng triệu.
Cách đọc số hàng trăm trong tiếng Khmer
Trong tiếng Khmer, "roy” có nghĩa là trăm.
| Số | Cách đọc |
| 100 | roy |
| 200 | pii roy |
| 356 | bei roy haa-sap pram |
👉 Cấu trúc chung: Số + roy:
- Nếu là 100, có thể đọc đơn giản là roy.
- Với các số lớn hơn, đặt số đứng trước roy, sau đó đọc tiếp phần hàng chục và hàng đơn vị (nếu có).
👉 Xem thêm: Tổng hợp những câu tiếng khmer giao tiếp cơ bản và mẹo học hiệu quả
Cách đọc số hàng nghìn trong tiếng Khmer
Đơn vị "poan” trong tiếng Khmer mang nghĩa là nghìn.
| Số | Cách đọc |
| 1.000 | muoy poan |
| 5.000 | pram poan |
| 12.000 | dop pii poan |
👉 Cấu trúc: Số + poan
Cách đọc số hàng triệu trong tiếng Khmer
Đối với số lớn hơn, tiếng Khmer dùng đơn vị "lien” để chỉ triệu.
| Số | Cách đọc |
| 1.000.000 | muoy lien |
| 10.000.000 | dop lien |
👉 Quy luật vẫn giữ nguyên: số + lien
Ba đơn vị quan trọng nhất trong tiếng Khmer:
- roy – trăm.
- poan – nghìn.
- lien – triệu.
Chỉ cần ghi nhớ ba đơn vị này, bạn đã có thể đọc và hiểu hầu hết các con số lớn trong tiếng Khmer xuất hiện trong đời sống hằng ngày, như giá tiền, dân số, năm tháng hay số liệu thống kê.

👉 Xem thêm: Cách dịch tên tiếng Việt sang tiếng Khmer chính xác
Cách dùng số trong tiếng Khmer trong đời sống hằng ngày
Sau khi học cách đọc và viết số trong tiếng Khmer, điều quan trọng nhất là biết áp dụng chúng vào giao tiếp thực tế. Trong đời sống hằng ngày tại Campuchia, các con số xuất hiện liên tục, từ mua bán, giới thiệu bản thân đến trao đổi thông tin cá nhân.
Hỏi và nói giá tiền
Khi mua sắm hoặc ăn uống, bạn sẽ thường xuyên cần sử dụng số để hỏi và trả lời giá.
- "T’lay pon-man?” → Giá bao nhiêu?
- "Pram dolar” → 5 đô la.
- "Pii poan riel” → 2.000 riel.
👉 Người Khmer thường nói số trước, đơn vị tiền sau, vì vậy bạn chỉ cần nắm chắc cách đọc số là có thể giao tiếp cơ bản khi mua bán.
Nói tuổi tác
Để giới thiệu tuổi của mình, tiếng Khmer sử dụng cấu trúc rất đơn giản.
- "Knhom aa-yu dop pram chnam.” → Tôi 15 tuổi.
Trong đó:
- aa-yu nghĩa là tuổi.
- chnam nghĩa là năm.
Nói số điện thoại
Khi đọc số điện thoại, người Khmer thường đọc từng chữ số một, tương tự như tiếng Việt.
Ví dụ: 012 345 678 → đọc lần lượt từng số
👉 Điều này giúp tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi giao tiếp qua điện thoại hoặc trong môi trường ồn ào.
Nói ngày, tháng và năm
Ngày tháng năm trong tiếng Khmer được nói bằng các con số thông thường, không có cách đọc đặc biệt.
- Ngày → số ngày.
- Tháng → số tháng.
- Năm → số năm.
Ví dụ: Ngày 15 tháng 6 năm 2024 → đọc theo thứ tự ngày – tháng – năm
👉 Có thể thấy, số trong tiếng Khmer được sử dụng rất linh hoạt và nhất quán trong đời sống hằng ngày. Khi bạn luyện tập thường xuyên trong các tình huống thực tế như mua bán, giới thiệu bản thân hay trao đổi thông tin, khả năng phản xạ với số sẽ cải thiện nhanh chóng.
👉 Xem thêm: Top 5 Công Cụ Hỗ Trợ Dịch Tiếng Khmer Bằng Giọng Nói Chuyên Dụng
Những lỗi thường gặp khi học số trong tiếng Khmer
Khi học số trong tiếng Khmer, người mới bắt đầu thường gặp một số lỗi cơ bản sau:
- Nhầm pram (5) với dop (10) do nghe chưa quen phát âm.
- Đọc sai các số từ 6 đến 9 vì đây là nhóm số được ghép từ pram (5) + số đơn vị.
- Không phân biệt chữ số Khmer và số Ả Rập, dẫn đến khó đọc bảng giá, biển báo.
- Học rời rạc, không theo hệ thống, khiến dễ quên và khó đọc số lớn.
Cách khắc phục hiệu quả:
- Học số theo cụm logic (0–10, hàng chục, hàng trăm).
- Luyện nghe người bản xứ để quen âm.
- Thực hành dùng số trong câu hoàn chỉnh thay vì học riêng lẻ.

👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Khmer (Campuchia) Chất Lượng Hàng Đầu
Mẹo học và ghi nhớ số trong tiếng Khmer nhanh
Để học số trong tiếng Khmer hiệu quả, bạn không nên học rời rạc từng con số mà cần áp dụng phương pháp học có hệ thống và gắn với thực tế. Dưới đây là những mẹo đơn giản nhưng rất hiệu quả cho người mới bắt đầu:
- Học theo thứ tự logic từ nhỏ đến lớn: Bắt đầu với 0–10, sau đó mở rộng sang hàng chục và hàng trăm. Cách học này giúp bạn hiểu rõ quy luật ghép số, từ đó có thể tự suy ra các số lớn mà không cần học thuộc lòng.
- So sánh với tiếng Việt để dễ ghi nhớ: Cách ghép số trong tiếng Khmer khá giống tiếng Việt, đặc biệt ở hàng chục và hàng trăm. Việc đối chiếu hai ngôn ngữ giúp bạn liên tưởng nhanh và giảm nhầm lẫn khi học.
- Viết số kèm phiên âm: Hãy viết chữ số Khmer, cách đọc và phiên âm Latin ra giấy hoặc sổ tay. Việc kết hợp nhìn – viết – đọc sẽ giúp não ghi nhớ lâu hơn so với chỉ học bằng mắt.
- Luyện nói trong tình huống thực tế: Áp dụng số khi mua bán, đếm đồ vật, nói tuổi hoặc giá tiền. Việc sử dụng số trong ngữ cảnh cụ thể giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên, thay vì chỉ nhớ lý thuyết.
- Sử dụng app và flashcard: Các ứng dụng học tiếng Khmer hoặc flashcard số giúp bạn ôn tập nhanh, tiện lợi và có thể luyện mọi lúc, mọi nơi. Đây là cách hiệu quả để duy trì thói quen học hằng ngày.
👉 Xem thêm: Top 5 App Dịch Tiếng Khmer Bằng Hình Ảnh Chuyên Dụng Và Chuẩn Xác Nhất
Việc nắm vững số trong tiếng Khmer sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, hiểu văn bản, và tự tin hơn trong đời sống thực tế. Với hệ thống logic, cách ghép rõ ràng, tiếng Khmer là ngôn ngữ dễ tiếp cận hơn nhiều người nghĩ.






