Hồ sơ xin visa du học nghề Đức gồm giấy tờ cá nhân, hồ sơ học tập, hợp đồng đào tạo nghề, chứng chỉ tiếng Đức, bảo hiểm và tài liệu chứng minh tài chính. Chuẩn bị đúng và thống nhất các giấy tờ này là bước quan trọng khi làm visa đi Đức. Trong bài viết dưới đây, No.1 Translation sẽ hướng dẫn chi tiết các giấy tờ cần chuẩn bị, điều kiện cần đáp ứng và những lưu ý quan trọng để bạn hoàn thiện hồ sơ đúng yêu cầu.
1. Điều kiện để xin visa du học nghề Đức
In các loại visa Đức, visa du học nghề thuộc nhóm thị thực quốc gia dành cho chương trình đào tạo dài hạn. Để được cấp loại visa này, người nộp cần đáp ứng bốn điều kiện chính:
- Có vị trí đào tạo nghề: Được doanh nghiệp tại Đức tiếp nhận và có hợp đồng đào tạo thực hành hợp lệ.
- Đạt trình độ tiếng Đức: Thông thường cần tối thiểu B1, được chứng minh bằng chứng chỉ của Goethe-Institut, telc, ÖSD, TestDaF hoặc ECL. Chứng chỉ phải được cấp không quá 12 tháng trước ngày nộp hồ sơ.
- Bảo đảm tài chính: Thu nhập đào tạo cần đạt ít nhất 1.048 EUR mỗi tháng trước khi khấu trừ. Nếu thấp hơn, ứng viên phải chứng minh phần còn thiếu bằng tài khoản phong tỏa hoặc giấy cam kết bảo lãnh.
- Có bảo hiểm y tế: Bảo hiểm phải đáp ứng yêu cầu của Đức và có hiệu lực từ ngày dự kiến khởi hành.
Mốc dưới 35 tuổi chỉ áp dụng cho diện sang Đức tìm vị trí đào tạo nghề, không phải điều kiện chung đối với người đã có hợp đồng. Các yêu cầu trên được Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam cập nhật theo từng thời điểm.
>> See more: Visa Đức Đi Được Những Nước Nào? Những Điều Cần Lưu Ý Khi Xin Visa

2. Hồ sơ xin visa du học nghề Đức gồm những gì?
Khác với hồ sơ xin visa du học Đức bậc đại học, diện du học nghề tập trung vào hợp đồng đào tạo và thông tin từ doanh nghiệp tiếp nhận. Hồ sơ gồm năm nhóm sau:
2.1. Giấy tờ cá nhân và tờ khai
- Tờ khai xin thị thực quốc gia: Điền trực tuyến đầy đủ thông tin cá nhân, mục đích nhập cảnh, nơi cư trú và chương trình đào tạo.
- Hộ chiếu: Còn giá trị và có ít nhất hai trang trống.
- Ảnh sinh trắc học: Hai ảnh mới chụp, kích thước 35 x 45 mm, đáp ứng tiêu chuẩn ảnh hộ chiếu của Đức.
- Giấy tờ hộ tịch: Giấy khai sinh hoặc tài liệu liên quan nếu được hệ thống yêu cầu theo trường hợp cụ thể.
2.2. Lý lịch, thư động lực và bằng cấp
- Lý lịch tự khai: Viết bằng tiếng Đức, trình bày liên tục quá trình học tập và làm việc, không để trống những khoảng thời gian chưa đi học hoặc chưa làm việc.
- Thư động lực: Giải thích lý do chọn nghề, sự phù hợp với quá trình trước đây và kế hoạch sau khi hoàn thành chương trình.
- Qualifications: Bằng tốt nghiệp phổ thông, bảng điểm và các bằng nghề, cao đẳng, đại học hoặc chứng chỉ đã có.
2.3. Hồ sơ về chương trình đào tạo nghề
Hồ sơ gồm bản gốc hợp đồng đào tạo thực hành có đầy đủ chữ ký, con dấu và một trong những giấy tờ chứng minh việc học lý thuyết:
- Hợp đồng đào tạo với trường nghề;
- Chứng nhận giữ chỗ hoặc đăng ký học;
- Xác nhận của Phòng Công nghiệp và Thương mại hoặc Phòng Thủ công nghiệp tại Đức.
Nếu hợp đồng thực hành đã có chữ ký và con dấu rõ ràng của trường nghề, người nộp không phải bổ sung giấy xác nhận đào tạo lý thuyết riêng. Doanh nghiệp tiếp nhận cũng cần cung cấp bản "Tuyên bố về quan hệ lao động” có mã số doanh nghiệp.
Vorabzustimmung là văn bản chấp thuận trước có thể giúp rút ngắn quá trình xử lý nhưng không bắt buộc đối với mọi hồ sơ. Nếu đã có văn bản này, người nộp cần bổ sung theo hình thức được yêu cầu.
2.4. Hồ sơ về trình độ tiếng Đức
Nộp chứng chỉ đáp ứng điều kiện, nếu chương trình có khóa tiếng Đức trước khi học nghề, giấy xác nhận khóa học cần thể hiện:
- Thời gian bắt đầu và kết thúc;
- Số tiết học mỗi tuần;
- Loại khóa học;
- Trình độ cần đạt sau khóa học.
Nếu những thông tin này chưa có trong hợp đồng hoặc kế hoạch đào tạo, người nộp cần xin thêm xác nhận từ doanh nghiệp.
2.5. Hồ sơ tài chính và bảo hiểm
Giấy tờ chứng minh tài chính được lựa chọn theo tình trạng thực tế, có thể gồm:
- Hợp đồng đào tạo ghi rõ mức lương;
- Xác nhận tài khoản phong tỏa để bù phần thu nhập còn thiếu;
- Giấy cam kết bảo lãnh nếu được chấp nhận;
- Xác nhận doanh nghiệp cung cấp miễn phí chỗ ở hoặc bữa ăn.
Giấy chứng nhận bảo hiểm cần ghi rõ người được bảo hiểm, thời hạn hiệu lực, phạm vi chi trả và quyền lợi. Tùy hình thức bảo hiểm, người nộp có thể phải bổ sung bảo hiểm du lịch cho giai đoạn đầu sau khi nhập cảnh.
>> Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Làm Hồ Sơ Thủ Tục Xin Visa Đi Đức Thăm Thân Chi Tiết

3. Dịch thuật, công chứng hồ sơ du học nghề Đức tại Dịch Thuật Số 1
Không phải toàn bộ giấy tờ trong hồ sơ đều cần dịch thuật hoặc công chứng. Tài liệu đã được lập bằng tiếng Đức thường có thể sử dụng theo bản hiện có. Đối với tài liệu bằng tiếng Việt, người nộp cần kiểm tra yêu cầu trên Cổng thông tin dịch vụ lãnh sự để xác định hình thức phù hợp.
- Translation: Áp dụng với những giấy tờ tiếng Việt cần chuyển sang tiếng Đức.
- Notarized translation: Thực hiện khi cơ quan tiếp nhận yêu cầu bản dịch có xác nhận.
- Certified copy: Dùng khi hồ sơ yêu cầu bản sao có chứng thực.
- Consular legalization services: Chỉ thực hiện đối với giấy tờ công của Việt Nam khi cơ quan có thẩm quyền tại Đức yêu cầu.
Công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự là hai thủ tục khác nhau. Giấy tờ cần hợp pháp hóa phải được chứng nhận lãnh sự tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam trước, sau đó mới thực hiện thủ tục tại Cơ quan đại diện Đức kèm bản dịch tiếng Đức.
Với gần 20 năm kinh nghiệm cùng mạng lưới hơn 22.000 dịch giả, Dịch Thuật Số 1 hỗ trợ German translation, công chứng bản dịch, sao y, proofreading và hợp pháp hóa lãnh sự theo nhu cầu của từng hồ sơ.
Bảng giá dịch thuật công chứng tham khảo
| Category | Price level |
| Dịch tiếng Việt sang tiếng Đức – tài liệu thông thường | 80.000 đồng/trang |
| Dịch tiếng Việt sang tiếng Đức – tài liệu chuyên ngành | 85.000 đồng/trang |
| Notarized translation | 60.000 đồng/bản |
| Sao y hồ sơ dưới 20 trang | 10.000 đồng/trang |
| Sao y hồ sơ trên 20 trang | 8.000 đồng/trang |
| Hợp pháp hóa hoặc chứng nhận lãnh sự | Từ 300.000 đồng/tem |
Mỗi trang dịch được quy đổi tối đa 300 từ. Bảng giá chưa bao gồm 8% VAT và có thể thay đổi theo số lượng, độ khó hoặc thời gian hoàn thành. Khách hàng có thể gửi bản chụp qua hotline 0934.888.768 để được kiểm tra tài liệu và Quote trước khi thực hiện.

4. Quy trình nộp hồ sơ xin thị thực du học nghề Đức
Quy trình nộp hồ sơ gồm năm bước:
Bước 1: Hoàn thiện hồ sơ
Đối chiếu giấy tờ với danh mục áp dụng, hoàn tất bản dịch hoặc công chứng cần thiết và kiểm tra tính thống nhất của thông tin về họ tên, ngày sinh, quá trình học tập, thời gian đào tạo, mức lương và ngày dự kiến nhập cảnh để hạn chế nguy cơ bị từ chối visa Đức do hồ sơ thiếu hoặc có sai lệch.
Bước 2: Nộp hồ sơ trực tuyến
Tạo tài khoản trên Cổng thông tin dịch vụ lãnh sự và chọn đúng diện thị thực du học nghề. Scan rõ từng tài liệu, đặt tên tệp theo nhóm và tải lên đúng mục. Sau đó, thanh toán phí dịch vụ và tải xác nhận thanh toán theo hướng dẫn của hệ thống.
Bước 3: Đặt lịch nộp hồ sơ
Hồ sơ trực tuyến được kiểm tra sơ bộ về thành phần giấy tờ. Khi hồ sơ đầy đủ, người nộp sẽ nhận thông báo đặt lịch tại điểm tiếp nhận được cơ quan Đức chỉ định.
Bước 4: Đối chiếu giấy tờ và lấy sinh trắc học
Đến đúng lịch hẹn, mang theo hộ chiếu và bản gốc của những tài liệu được yêu cầu để đối chiếu. Tại đây, người nộp hoàn tất việc lấy dấu vân tay, chụp ảnh sinh trắc học và thanh toán lệ phí thị thực.
Tùy từng trường hợp, cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu phỏng vấn visa Đức để làm rõ ngành nghề, doanh nghiệp đào tạo và kế hoạch sau khi tốt nghiệp. Nội dung trả lời cần thống nhất với thông tin đã khai trong hồ sơ.
Bước 5: Theo dõi và nhận kết quả
Sau khi tiếp nhận, hồ sơ được chuyển đến Đại sứ quán Đức hoặc Tổng Lãnh sự quán Đức để xét duyệt. Nếu có yêu cầu bổ sung, người nộp cần hoàn thiện đúng tài liệu và thời hạn ghi trong thông báo. Khi nhận lại hộ chiếu, hãy kiểm tra họ tên, số hộ chiếu, thời hạn visa và mục đích nhập cảnh để kịp thời xử lý nếu có sai sót.
>> Xem thêm: Hướng Dẫn Thủ Tục Làm Visa Du Lịch Đức Chi Tiết Nhất

5. Lệ phí và thời gian xét duyệt visa du học nghề Đức
Bên cạnh việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, người nộp cần dự trù các khoản chi phí và thời gian xét duyệt để chủ động kế hoạch nhập cảnh. Dưới đây là mức phí tham khảo và thời gian xử lý hiện được cơ quan Đức công bố.
5.1. Xin visa du học nghề Đức mất bao nhiêu tiền?
Đối với người từ đủ 18 tuổi, tổng chi phí chuẩn bị và nộp hồ sơ có thể dao động khoảng 9.000.000–18.000.000 đồng. Khoản dự toán này chưa bao gồm học phí tiếng Đức, tiền trong tài khoản phong tỏa, vé máy bay và chi phí sinh hoạt tại Đức.
| Khoản chi phí | Mức tiền tham khảo |
| Lệ phí thị thực đối với người từ đủ 18 tuổi | 75 EUR, khoảng 2.200.000–2.400.000 đồng |
| Lệ phí thị thực đối với người dưới 18 tuổi | 37,50 EUR, khoảng 1.100.000–1.200.000 đồng |
| Phí tiếp nhận hồ sơ | Khoảng 800.000–1.000.000 đồng |
| Dịch thuật, công chứng và xử lý giấy tờ | Tùy số trang và hạng mục tại mục 3 |
| Thi chứng chỉ tiếng Đức B1 | Khoảng 4.500.000 đồng/lần |
| Bảo hiểm phục vụ hồ sơ và nhập cảnh | Khoảng 1.000.000–5.000.000 đồng |
| Ảnh, in ấn, đi lại và chuyển phát | Khoảng 500.000–3.000.000 đồng |
Lệ phí thị thực 75 EUR là mức đang được Cơ quan đại diện Đức công bố. Khoản tiền thực tế được thu bằng Việt Nam đồng và quy đổi theo tỷ giá áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ. Những chi phí còn lại có thể thay đổi theo đơn vị cung cấp và tình trạng của từng người.
5.2. Xin thị thực du học nghề Đức mất bao lâu?
Thời gian xét duyệt được Cơ quan đại diện Đức thông báo ở mức dự kiến khoảng 3 tháng. Quá trình này có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ cần bổ sung hoặc phải chờ phản hồi từ cơ quan có thẩm quyền tại Đức. Vì không có ngày trả kết quả cố định, người nộp nên chuẩn bị sớm và chưa nên mua vé máy bay không hoàn, hủy trước khi được cấp visa.
>>> See more: Báo Giá Dịch Thuật Tiếng Đức 1 Trang A4
6. Câu hỏi thường gặp về hồ sơ xin visa du học nghề Đức
Trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, người nộp thường băn khoăn về mức tài chính cần chứng minh, khả năng tự thực hiện và yêu cầu dịch thuật đối với từng giấy tờ. Những giải đáp sau sẽ giúp bạn làm rõ các vấn đề này trước khi nộp hồ sơ.
6.1. Du học nghề Đức có cần chứng minh tài chính không?
Có. Nếu mức lương đào tạo chưa đạt 1.048 EUR mỗi tháng trước khi khấu trừ, người nộp phải chứng minh khả năng bù phần còn thiếu bằng tài khoản phong tỏa hoặc giấy cam kết bảo lãnh.
6.2. Du học nghề Đức cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Số tiền cần chứng minh được tính dựa trên phần chênh lệch giữa mức yêu cầu 1.048 EUR mỗi tháng và thu nhập ghi trong hợp đồng. Chỗ ở hoặc bữa ăn do doanh nghiệp cung cấp miễn phí có thể được tính khi cơ quan Đức đánh giá tài chính.
6.3. Có thể tự chuẩn bị hồ sơ xin visa du học nghề Đức không?
Có. Người nộp có thể tự kiểm tra danh mục, khai hồ sơ và tải giấy tờ lên Cổng thông tin dịch vụ lãnh sự. Tuy nhiên, cần đọc kỹ yêu cầu về bản gốc, bản dịch, công chứng và hợp pháp hóa đối với từng tài liệu.
6.4. Chứng chỉ tiếng Đức có cần dịch thuật không?
Chứng chỉ được cấp bằng tiếng Đức thường được sử dụng theo bản hiện có. Người nộp chỉ nên dịch hoặc công chứng thêm khi Cổng thông tin dịch vụ lãnh sự hoặc cơ quan tiếp nhận yêu cầu.
Chuẩn bị đúng hồ sơ xin visa du học nghề Đức giúp người nộp hạn chế thiếu giấy tờ, sai lệch thông tin và yêu cầu bổ sung trong quá trình xét duyệt. Trước khi nộp, hãy kiểm tra lại hướng dẫn chính thức và hoàn thiện bản dịch theo đúng hình thức áp dụng. Khi cần dịch thuật, công chứng hoặc hợp pháp hóa tài liệu, Dịch Thuật Số 1 có thể hỗ trợ xử lý từng hạng mục theo nhu cầu thực tế của hồ sơ.
CONTACT INFORMATION:
- HANOI OFFICE
- Address: 46 Hoang Cau
- Phone: 0243.784.2264 – 0243.519.0800
- E-mail: hanoi@dichthuatso1.com
- HO CHI MINH CITY OFFICE – FACILITY 1
- Address: 187A Cach Mang Thang 8, Ward 4, District 3
- Phone: 028.62.60.86.86 – 028.62.96.7373
- E-mail: saigon@dichthuatso1.com
- HO CHI MINH CITY OFFICE – FACILITY 2
- Address: 166A Vo Thi Sau, Vo Thi Sau Ward, District 3
- Phone: 028.2253.8601 – 028.2253.8602
- E-mail: hcm@dichthuatso1.com
- HO CHI MINH CITY OFFICE – FACILITY 3
- Address: 345A Nguyen Trai, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1
- Phone: 028.6286.4477 – 028.627.666.03
- E-mail: hcm@dichthuatso1.com
- OFFICE DANANG
- Address: Room 4.2.3, 4th Floor, DanaBook Building, 76 Bach Dang
- Phone: 0236.62.76.777 – 0236.62.78.777
- E-mail: danang@dichthuatso1.com






