Hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam ngày càng phát triển nhờ các chính sách mở cửa như Nghị định 57/2019/NĐ-CP hay Hiệp định EVFTA. Trước xu thế hội nhập sâu rộng, nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực logistics và vận tải quốc tế tăng cao, đặc biệt ở các vị trí tư vấn, vận hành và thủ tục. Để làm việc hiệu quả trong ngành này, bạn cần nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu thông dụng hiện nay.
👉 See more: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Most Accurate
1000+ Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
Section 1: Export Import Field
- Auction: Đấu giá
- Bonded warehouse: Kho ngoại quan
- Border gate: Cửa khẩu
- Brokerage: Hoạt động trung gian
- Commission based agent: Đại lý trung gian (thu hoa hồng)
- Consumer / End user: Người tiêu dùng cuối cùng
- Consumption: Tiêu thụ
- Customs: Hải quan
- Customs broker: Đại lý hải quan
- Customs clearance: Thông quan
- Customs declaration: Khai báo hải quan
- Customs declaration form: Tờ khai hải quan
- Customer: Khách hàng
- Customer Service (Cus): Nhân viên dịch vụ khách hàng
- Department: Cục
- Documentation staff (Docs): Nhân viên chứng từ
- Duty-free shop: Cửa hàng miễn thuế
- Entrusted export/import: Xuất nhập khẩu ủy thác
- Exclusive distributor: Nhà phân phối độc quyền
- Export: Xuất khẩu
- Export-import executive: Nhân viên xuất nhập khẩu
- Export-import procedures: Thủ tục xuất nhập khẩu
- Export-import process: Quy trình xuất nhập khẩu
- Export-import turnover: Kim ngạch xuất nhập khẩu
- Export/import license: Giấy phép xuất/nhập khẩu
- Export/import policy: Chính sách xuất/nhập khẩu
- Exporting country: Nước xuất khẩu
- Franchise: Nhượng quyền
- Frontier: Biên giới
- General Department: Tổng cục
- GSP – Generalized System of Preferences: Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập
- GST – Goods and Services Tax: Thuế giá trị gia tăng (nước ngoài)
- GSTP – Global System of Trade Preferences: Hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầu
- Harmonized Commodity Description and Coding System (HS code): Hệ thống mã hóa và mô tả hàng hóa
- Import: Nhập khẩu
- Importer: Người nhập khẩu (~Buyer)
- Importing country: Nước nhập khẩu
- Inbound: Hàng nhập
- Intermediary = Broker: Người trung gian
- International Chamber of Commerce (ICC): Phòng thương mại quốc tế
- Logistics coordinator: Nhân viên điều vận
- Logistics-supply chain: Logistics – chuỗi cung ứng
- Manufacturer: Nhà sản xuất (~Factory)
- Merchandise: Hàng hóa mua bán
- MFN – Most Favored Nation: Đối xử tối huệ quốc
- National Single Window (NSW): Hệ thống một cửa quốc gia
- Non-tariff zones: Khu phi thuế quan
- OEM – Original Equipment Manufacturer: Nhà sản xuất thiết bị gốc
- ODM – Original Designs Manufacturer: Nhà thiết kế và sản xuất theo đơn đặt hàng
- On-spot export/import: Xuất nhập khẩu tại chỗ
- Operations staff (Ops): Nhân viên hiện trường
- Outsourcing: Thuê ngoài (xu hướng logistics)
- Outbound: Hàng xuất
- Plant Protection Department (PPD): Cục Bảo vệ Thực vật
- Processing: Gia công
- Processing zone: Khu chế xuất
- Producer: Nhà sản xuất
- Quota: Hạn ngạch
- Quality assurance and testing center (Quatest 1-2-3): Trung tâm tiêu chuẩn đo lường chất lượng
- Retailer: Nhà bán lẻ
- Sole agent: Đại lý độc quyền
- Special consumption tax: Thuế tiêu thụ đặc biệt
- Sub-department: Chi cục
- Supplier: Nhà cung cấp
- Tax (Tariff/Duty): Thuế
- Temporary export/re-import: Tạm xuất – tái nhập
- Temporary import/re-export: Tạm nhập – tái xuất
- Trade balance: Cán cân thương mại
- Trader: Trung gian thương mại
- VAT – Value Added Tax: Thuế giá trị gia tăng
- VCIS – Vietnam Customs Intelligence Information System: Hệ thống quản lý hải quan thông minh
- Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System: Hệ thống thông quan hàng hóa tự động
- Warehousing: Hoạt động kho bãi
- WCO – World Customs Organization: Hội đồng Hải quan Thế giới
- Wholesaler: Nhà bán buôn.
👉 See more: Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Vận Tải Logistic Chuẩn Xác, Nhanh Chóng
Section 2: International Transportation/Logistics
| Thuật ngữ (Term) | Định nghĩa (Definition) |
| Air freight | Cước hàng không |
| Airlines | Hãng máy bay |
| Consolidator | Bên gom hàng (gom LCL) |
| Delivery order | Lệnh giao hàng |
| Documentations fee | Phí làm chứng từ (vận đơn) |
| Flight No | Số chuyến bay |
| Freight | Cước |
| Freight forwarder | Hãng giao nhận vận tải |
| Handling fee | Phí làm hàng (Fwder trả cho agent bên cảng đích nếu dùng HBL) |
| Local charges | Phí địa phương |
| NVOCC | Non vessel operating common carrier – Nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu |
| Ocean Freight (O/F) | Cước biển |
| Place of Delivery / Final destination | Nơi giao hàng cuối cùng |
| Place of receipt | Địa điểm nhận hàng để chở |
| Port of Discharge / Airport of discharge | Cảng / Sân bay dỡ hàng |
| Port of Loading / Airport of loading | Cảng / Sân bay xếp hàng |
| Seal | Chì niêm phong container |
| Shipping Lines | Hãng tàu |
| Sur-charges | Phụ phí |
| Terminal Handling Charge (THC) | Phí làm hàng tại cảng |
| Voyage No | Số chuyến tàu |
👉 See more: Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Vận Tải Logistic Chuẩn Xác, Nhanh Chóng
Section 3: International Payment Methods
- Abandonment: Sự từ bỏ hàng
- Account: Tài khoản
- Accountee = Applicant: Người yêu cầu mở LC
- Advance = Deposit: Tiền đặt cọc
- Advising bank = Advise-through bank: Ngân hàng thông báo
- Amendments: Chỉnh sửa (tu chỉnh)
- Applicable rules: Quy tắc áp dụng
- Applicant: Người yêu cầu mở LC
- Applicant bank: Ngân hàng yêu cầu phát hành
- Application for collection: Đơn yêu cầu nhờ thu
- Application for documentary credit: Đơn yêu cầu mở thư tín dụng
- Application for remittance: Yêu cầu chuyển tiền
- Available with…: Được thanh toán tại…
- Balance payment: Số tiền còn lại sau khi đặt cọc
- Bank Identified Code (BIC): Mã định danh ngân hàng
- Bank receipt = Bank slip: Biên lai chuyển tiền
- Banking days: Ngày làm việc của ngân hàng
- Basic Bank Account Number (BBAN): Số tài khoản cơ sở
- Beneficiary: Người thụ hưởng
- Bill of exchange: Hối phiếu
- Blank endorsed: Ký hậu để trống
- Cash: Tiền mặt
- Cash against documents (CAD): Tiền mặt đổi lấy chứng từ
- Charges: Chi phí ngân hàng
- Cheque: Séc
- Claiming bank: Ngân hàng đòi tiền
- Clean collection: Nhờ thu phiếu trơn
- Collection: Nhờ thu
- Collecting bank: Ngân hàng thu hộ
- Comply with: Tuân theo
- Commercial documents: Chứng từ thương mại
- Correction: Các sửa đổi
- Copy: Bản sao
- Credit: Tín dụng
- Currency code: Mã đồng tiền
- D/A – Documents against acceptance: Nhờ thu trả chậm
- D/P – Documents against payment: Nhờ thu trả ngay
- Declaration under open cover: Tờ khai theo bảo hiểm bao
- Defered LC = Usance LC: Thư tín dụng trả chậm
- Delivery authorization: Ủy quyền nhận hàng
- Deposit = Advance = Down payment: Tiền đặt cọc
- Disclaimer: Miễn trách
- Discrepancy: Bất đồng chứng từ
- Dispatch: Gửi hàng
- Document number: Số thư tín dụng
- Documentary collection: Nhờ thu kèm chứng từ
- Documentary credit: Tín dụng chứng từ
- Documentary credit number: Số thư tín dụng
- Domestic LC: Thư tín dụng nội địa
- Down payment = Deposit: Tiền đặt cọc
- Drawee: Người bị ký phát (bên nhận hối phiếu)
- Drawer: Người ký phát (người lập hối phiếu)
- Drawing: Việc ký phát
- Duplicate: Hai bản gốc như nhau
- Endorsement: Ký hậu
- Exchange rate: Tỷ giá
- Expiry date: Ngày hết hạn hiệu lực
- Field: Trường thông tin (trong lệnh SWIFT)
- Financial documents: Chứng từ tài chính
- First original: Bản gốc đầu tiên
- Form of documentary credit: Hình thức thư tín dụng
- General average: Tổn thất chung
- Honour = Payment: Sự thanh toán
- Instruction: Sự hướng dẫn (đối với ngân hàng)
- Interest rate: Lãi suất
- International Bank Account Number (IBAN): Số tài khoản quốc tế
- International Standby Letter of Credit (ISP98): Quy tắc tín dụng dự phòng quốc tế
- Intermediary bank: Ngân hàng trung gian
- International payment method = Terms of payment: Phương thức thanh toán quốc tế
- International Standard Banking Practice (ISBP): Tập quán kiểm tra chứng từ quốc tế
- Issuer: Người phát hành
- Issuing bank: Ngân hàng phát hành LC
- Irrevocable LC: Thư tín dụng không hủy ngang
- Latest date of shipment: Ngày giao hàng cuối cùng lên tàu
- LC notification = Advising of credit: Thông báo thư tín dụng
- LC transferable: Thư tín dụng có thể chuyển nhượng
- Letter of credit (L/C): Thư tín dụng
- Mail transfer: Chuyển tiền bằng thư
- Maximum credit amount: Giá trị tín dụng tối đa
- Message type (MT): Mã lệnh điện SWIFT
- Mixed payment: Thanh toán hỗn hợp
- Mispelling: Lỗi chính tả
- Negotiating bank: Ngân hàng thương lượng (chiết khấu)
- Negotiation: Thương lượng thanh toán
- Nominated bank: Ngân hàng được chỉ định
- Open account: Ghi sổ
- Originals: Bản gốc
- Particulary average: Tổn thất riêng
- Paying bank: Ngân hàng thanh toán
- Payment = Honour: Thanh toán
- Payment terms = Terms of payment: Điều khoản thanh toán
- Period of presentation: Thời hạn xuất trình
- Presentation: Xuất trình
- Presenting bank: Ngân hàng xuất trình
- Promissory note: Kỳ phiếu
- Protest for non-payment: Kháng nghị không thanh toán
- Quadricate: Bốn bản gốc như nhau
- Receiver: Người nhận điện
- Reference no.: Số tham chiếu
- Reimbursing bank: Ngân hàng bồi hoàn
- Remittance: Chuyển tiền
- Remitting bank: Ngân hàng nhờ thu
- Revolving LC: Thư tín dụng tuần hoàn
- Second original: Bản gốc thứ hai
- Sender: Người gửi điện
- Shipment period: Thời hạn giao hàng
- Signed: Ký (tươi)
- Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (SWIFT): Hiệp hội SWIFT
- Standby letter of credit: Thư tín dụng dự phòng
- SWIFT code: Mã ngân hàng trong hệ thống SWIFT
- Taking in charge at: Nhận hàng để chở tại…
- Telegraphic transfer: Chuyển tiền bằng điện
- Telegraphic transfer reimbursement (TTR): Hoàn trả tiền bằng điện
- Telex: Điện Telex
- Terms of payment = Payment method: Điều kiện thanh toán
- Third original: Bản gốc thứ ba
- Third-party documents: Chứng từ bên thứ ba
- Tolerance: Dung sai
- Transfer: Chuyển tiền
- Triplicate: Ba bản gốc như nhau
- Typing errors: Lỗi đánh máy
- UCP – Uniform Customs and Practice for Documentary Credit: Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ
- Undertaking: Cam kết
- Uniform Rules for Collection (URC): Quy tắc thống nhất về nhờ thu
- Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements Under Documentary Credit (URR): Quy tắc hoàn trả ngân hàng
- Usance LC = Deferred LC: Thư tín dụng trả chậm
- Value date: Ngày giá trị thanh toán.
👉 See more: Business Administration English Translation
Section 4: Negotiation – Transaction
- Assurance: Sự đảm bảo
- Bargain: Mặc cả
- Buying request = Order request = Inquiry: Đơn hỏi hàng
- Co-operate: Hợp tác
- Commission agreement: Thỏa thuận hoa hồng
- Company profile: Hồ sơ công ty
- Complaints: Khiếu kiện, phàn nàn
- Deal: Thỏa thuận
- Deduct = Reduce: Giảm giá
- Discussion / Discuss: Trao đổi, bàn bạc
- Discount: Giảm giá (request for discount / offer a discount)
- Enquiry = Inquiry = Query: Đơn hỏi hàng
- Feedback: Phản hồi của khách
- Fix: Chốt
- Free of charge (FOC): Hàng miễn phí
- Give sb order: Đặt hàng cho ai
- Input / Raw material: Nguyên liệu đầu vào
- Inquiry: Đơn hỏi hàng
- Inventory: Tồn kho
- Match: Khớp được
- Memorandum of Agreement (MOA): Bản ghi nhớ thỏa thuận
- Minimum Order Quantity (MOQ): Số lượng đặt hàng tối thiểu
- Negotiate / Negotiation: Đàm phán
- Non-circumvention, Non-disclosure (NCND): Thỏa thuận không gian lận, không tiết lộ
- Offer = Quotation: Báo giá
- Person in charge: Người phụ trách
- Person in contact (PIC): Người liên lạc
- Price countering: Hoàn giá, thương lượng lại
- Price list: Bảng giá
- Procurement: Sự thu mua hàng
- Purchase: Mua hàng
- Quality assurance (QA): Đảm bảo chất lượng
- Quality control (QC): Kiểm soát chất lượng
- Quotation: Báo giá
- Quote: Báo giá
- Rate: Tỉ lệ, mức giá
- Release order: Đặt hàng
- Requirements: Yêu cầu
- RFQ = Request for Quotation = Inquiry: Yêu cầu hỏi giá
- Sales off: Giảm giá
- Sample: Mẫu hàng (để kiểm tra chất lượng)
- Sign: Ký kết
- Target price: Giá mục tiêu
- Terms and conditions: Điều khoản và điều kiện
- Throat-cut price: Giá cắt cổ
- Transaction: Giao dịch
- Trial order: Đơn hàng thử
- Underbilling = Undervalue: Khai thấp giá trị hàng hóa trên hóa đơn
- Validity: Thời hạn hiệu lực (của báo giá).
👉 See more: Economic English Translation Accurate
Section 5: Sales Contract
- Act of God = Force majeure: Bất khả kháng
- All risks: Mọi rủi ro
- Amount: Giá trị hợp đồng
- Arbitration: Điều khoản trọng tài
- Article: Điều khoản
- Authenticated: Xác nhận (bởi cơ quan có thẩm quyền, ví dụ: đại sứ quán)
- Bag: Túi
- Bar: Thanh
- Barrel: Thùng (dầu, hóa chất)
- Basket: Rổ, thùng
- Bottle: Chai
- Box: Hộp
- Brandnew: Mới hoàn toàn
- Bundle: Bó
- Can: Can
- Cargo: Hàng hóa (vận chuyển bằng phương tiện)
- Carboy: Bình
- Carton: Thùng carton
- Case: Thùng, sọt
- Cbm (Cubic meter): Mét khối
- Claims: Khiếu nại
- Combo: Bộ sản phẩm
- Commodity = Goods description: Mô tả hàng hóa
- Compensation: Đền bù, bồi thường
- Come into effect/force: Có hiệu lực
- Contract: Hợp đồng
- Crate: Kiện hàng
- Date of manufacturing: Ngày sản xuất
- Delivery time: Thời gian giao hàng
- Disclaimer: Sự miễn trách
- Dispute: Tranh chấp
- Documents required: Chứng từ yêu cầu
- Dosage: Liều lượng
- Drum: Thùng (rượu)
- Expiry date: Ngày hết hạn hợp đồng
- Exposure period: Thời gian phơi/ủ (với hàng cần hun trùng)
- FOB contract: Hợp đồng FOB (thường dùng cho hàng SXXK)
- Force majeure: Điều khoản bất khả kháng
- Free of charge (FOC): Hàng miễn phí
- General Conditions: Các điều khoản chung
- Goods description: Mô tả hàng hóa
- Grand amount: Tổng giá trị
- Heat treatment: Xử lý bằng nhiệt
- In seaworthy cartons packing: Đóng gói thùng carton phù hợp với vận tải biển
- Inner Packing: Đóng gói bên trong
- Inspection: Giám định
- Institute Cargo Clause A/B/C: Điều kiện bảo hiểm loại A/B/C
- Items: Hàng hóa
- Label/labelling: Nhãn hàng hóa/Dán nhãn hàng hóa
- Lead time: Thời gian làm hàng
- Liability: Trách nhiệm
- Loss: Tỉ lệ hao hụt (hàng gia công/SXXK)
- Model number: Số mã/mẫu hàng
- Offset: Hàng bù
- On behalf of: Đại diện/Thay mặt cho
- Outer Packing: Đóng gói bên ngoài
- Package: Kiện hàng
- Pair: Đôi
- Pallet: Pallet
- Penalty: Điều khoản phạt
- Piece: Chiếc, cái
- Principle agreement: Hợp đồng nguyên tắc
- Processing contract: Hợp đồng gia công
- Protest/Strike: Đình công
- Purchase contract: Hợp đồng mua hàng
- Quality specifications: Tiêu chuẩn chất lượng
- Quantity: Số lượng
- Roll: Cuộn
- Sale contract: Hợp đồng mua bán
- Sales and Purchase contract: Hợp đồng mua bán ngoại thương
- Sales contract: Hợp đồng mua bán
- Settlement: Thanh toán
- Set: Bộ
- Sheet: Tờ, tấm
- Shipping documents: Chứng từ giao hàng
- Signature: Chữ ký
- Stamp: Đóng dấu
- Standard packing: Đóng gói tiêu chuẩn
- Subject to: Tuân thủ theo
- Terms of guarantee/warranty: Điều khoản bảo hành
- Terms of installation and operation: Điều khoản lắp đặt và vận hành
- Terms of maintenance: Điều khoản bảo trì
- Terms of payment: Điều kiện thanh toán
- Terms of test running: Điều khoản chạy thử
- Unit: Đơn vị
- Unit price: Đơn giá
- Validity: Thời gian hiệu lực
- Vietnam International Arbitration Centre at the Vietnam Chamber of Commerce and Industry (VIAC): Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam tại VCCI
- War risk: Bảo hiểm chiến tranh.
👉 See more: Service Dịch Thuật Tiếng Anh Thương Mại Uy Tín, Chuyên Nghiệp
Section 6: Shipping Documents
- Accumulation: Xuất xứ cộng gộp
- Airway bill: Vận đơn hàng không
- All risks: Mọi rủi ro
- Analysis, Certificate of: Chứng nhận phân tích kiểm nghiệm
- Application for Marine Cargo Insurance: Giấy yêu cầu bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển
- Arrival notice = Notice of arrival: Thông báo hàng đến
- Authorized Certificate of Origin: CO ủy quyền
- Back-to-back CO: CO giáp lưng
- Balance of materials: Bảng cân đối định mức
- Beneficiary’s certificate: Chứng nhận của người thụ hưởng
- Beneficiary’s receipt: Biên bản của người thụ hưởng
- Bill of Lading (BL): Vận đơn đường biển
- Bill of truck: Vận đơn ô tô
- Booking note/Booking confirmation: Thỏa thuận lưu khoang/thuê chỗ
- Box: Hộp (nếu áp dụng trong phiếu đóng gói)
- Cargo insurance policy: Đơn bảo hiểm hàng hóa
- Cargo outturn report (COR): Biên bản hàng đổ vỡ, hư hỏng
- Cargo receipt: Biên bản giao nhận hàng
- Carboy: Bình thủy tinh lớn
- CC (Change in Tariff of Chapter): Chuyển đổi mã HS cấp độ chương
- Certified invoice: Hóa đơn xác nhận
- Certified true copy: Xác nhận bản sao đúng bản gốc
- Certificate of analysis: Chứng nhận kiểm nghiệm
- Certificate of fumigation: Chứng thư hun trùng
- Certificate of Free Sales: Chứng nhận lưu hành tự do
- Certificate of health = Certificate of sanitary: Chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
- Certificate of inspection: Chứng nhận giám định
- Certificate of origin: Chứng nhận xuất xứ
- Certificate of phytosanitary: Chứng thư kiểm dịch thực vật
- Certificate of quality: Chứng nhận chất lượng
- Certificate of quantity: Chứng nhận số lượng
- Certificate of shortlanded cargo (CSC): Giấy chứng nhận hàng thiếu
- Certificate of weight: Chứng nhận trọng lượng
- Certificate of weight and quality: Chứng nhận trọng lượng và chất lượng
- Change in Tariff classification: Chuyển đổi mã số HS
- Certified invoice: Hóa đơn xác nhận
- CTH (Change in Tariff Heading): Chuyển đổi mã HS mức độ 4 số
- CTSH (Change in Tariff Sub-heading): Chuyển đổi mã HS mức độ 6 số
- Commercial invoice: Hóa đơn thương mại
- Consignment note: Giấy gửi hàng
- Consular invoice: Hóa đơn lãnh sự
- Contract/Sale contract/Sales Contract/Purchase contract: Hợp đồng ngoại thương
- Customs invoice: Hóa đơn hải quan
- Debit note: Giấy báo nợ
- Delivery order: Lệnh giao hàng
- Detaild packing list: Phiếu đóng gói chi tiết
- De minimis: Tiêu chí tỷ lệ tối thiểu không cần xét xuất xứ
- Direct consignment: Quy tắc vận chuyển trực tiếp
- Express release: Giải phóng hàng nhanh (dùng cho Seaway bill)
- Exhibitions: Hàng phục vụ triển lãm
- Final invoice: Hóa đơn chính thức
- Forwarder’s certificate of receipt: Biên lai của người giao nhận
- Free of charge (FOC): Hàng miễn phí
- Goods consigned from: Hàng gửi từ
- Goods consigned to: Hàng gửi đến
- Guarantee, Letter of: Thư bảo lãnh
- House Airway Bill (HAWB): Vận đơn nhà hàng không
- Inspection report: Biên bản giám định
- Insurance Policy/Certificate: Đơn/chứng thư bảo hiểm
- International Standards for Phytosanitary Measures 15 (ISPM 15): Tiêu chuẩn quốc tế về hun trùng kiện gỗ
- Issue retroactively: CO cấp sau
- Laycan: Thời gian tàu đến cảng
- Letter of indemnity: Thư bồi thường
- Letter of guarantee: Thư đảm bảo
- List of containers: Danh sách container
- Marine Bill of Lading = Ocean Bill of Lading = BL
- Master Airway Bill (MAWB): Vận đơn chủ hàng không
- Material Safety Data Sheet (MSDS): Bảng khai báo an toàn hóa chất
- Mates’ receipt: Biên lai thuyền phó
- Nature of goods: Biên bản tình trạng hàng hóa
- Non-commercial invoice: Hóa đơn phi mậu dịch (hàng miễn phí)
- Notice of readiness: Thông báo sẵn sàng vận chuyển
- Office’s letter of recommendation: Giấy giới thiệu
- Partial cumulation: Cộng gộp từng phần
- Packing list: Phiếu đóng gói
- Pre-alert: Hồ sơ thông báo trước khi hàng đến
- Product Specific Rules (PSRs): Quy tắc xuất xứ theo mặt hàng cụ thể
- Production list: Danh sách quy trình sản xuất
- Proforma invoice: Hóa đơn chiếu lệ
- Provisional invoice: Hóa đơn tạm thời
- Purchase order: Đơn đặt hàng
- Railway bill: Vận đơn đường sắt
- Receipt for shipment BL: Vận đơn nhận hàng để chở
- Regional Value Content (RVC): Hàm lượng giá trị khu vực
- Report on receipt of cargo (ROROC): Biên bản kết toán nhận hàng
- Rules of Origin (ROO): Quy tắc xuất xứ
- Sales contract = Sale contract = Contract = Purchase contract: Hợp đồng ngoại thương
- Sea waybill: Giấy gửi hàng đường biển
- Shelf life list: Bảng thời hạn sử dụng hàng hóa
- Shipping advice: Thông báo giao hàng
- Shipping documents: Chứng từ giao hàng
- Shipping instruction: Hướng dẫn làm vận đơn
- Shipper certification for live animal: Xác nhận của chủ hàng đối với động vật sống
- Specific processes: Công đoạn gia công cụ thể
- Statement of fact (SOF): Biên bản làm hàng
- Surrender B/L: Vận đơn giải phóng hàng bằng điện
- Survey report: Biên bản giám định
- Switch Bill of Lading: Vận đơn thay thế
- Tally sheet: Biên bản kiểm đếm
- Tax invoice: Hóa đơn nộp thuế
- Telex fee: Phí điện giải phóng hàng
- Telex release: Giải phóng hàng bằng điện (cho Bill Surrender)
- Test certificate: Giấy chứng nhận kiểm tra
- Third country invoicing: Hóa đơn bên thứ ba
- Time sheet: Bảng tính thưởng phạt bốc dỡ
- Veterinary certificate: Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật
- Weight list: Phiếu cân trọng lượng
- Wholly obtained (WO): Xuất xứ thuần túy.
👉 See more: Financial and Banking English Translation
Tầm quan trọng của tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu là yếu tố thiết yếu giúp doanh nghiệp và cá nhân làm việc hiệu quả trong môi trường thương mại quốc tế.
- Thể hiện sự chuyên nghiệp: Việc sử dụng thành thạo thuật ngữ giúp doanh nghiệp giao tiếp hiệu quả với đối tác nước ngoài, xử lý hồ sơ, email và đàm phán hợp đồng nhanh chóng, chính xác.
- Tăng tính chủ động, tiết kiệm chi phí: Khi nhân sự nội bộ nắm vững thuật ngữ, doanh nghiệp không cần thuê ngoài dịch thuật hay tư vấn hợp đồng, giúp tiết kiệm chi phí và xử lý công việc linh hoạt hơn, không phụ thuộc bên thứ ba.
- Giảm thiểu rủi ro pháp lý: Sử dụng sai hoặc hiểu nhầm thuật ngữ có thể dẫn đến tranh chấp, điều khoản bất lợi hoặc tổn thất nghiêm trọng. Kiến thức vững vàng giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi và tránh các rủi ro hợp đồng.
- Hỗ trợ xử lý thủ tục nhanh chóng: Việc hiểu thuật ngữ giúp quy trình làm chứng từ, khai báo hải quan, giao nhận hàng hóa diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm thời gian, công sức và hạn chế sai sót trong quá trình xuất nhập khẩu.
- Gia tăng lợi thế cá nhân: Cá nhân am hiểu thuật ngữ chuyên ngành có nhiều cơ hội việc làm tại các công ty logistics, FDI, xuất nhập khẩu với mức lương tốt, vị trí cao và cơ hội phát triển nghề nghiệp dài hạn.
Mastering thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả giao dịch quốc tế mà còn hỗ trợ cá nhân xây dựng lợi thế cạnh tranh trong ngành logistics – xuất nhập khẩu. Đầu tư học và sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành là bước đi chiến lược cho sự phát triển bền vững trong môi trường toàn cầu hóa hiện nay.






