So sánh trong French (la comparaison) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt sự khác biệt, mức độ tương đồng hoặc xác định mức độ cao nhất/thấp nhất của một đối tượng. Tương tự tiếng Anh, tiếng Pháp có so sánh hơn (comparatif de supériorité), so sánh kém (comparatif d’infériorité), so sánh bằng (comparatif d’égalité) và so sánh nhất (superlatif). Tuy nhiên, cách dùng trong tiếng Pháp có nhiều quy tắc riêng, đặc biệt với danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và các dạng bất quy tắc.
Trong bài viết này, hãy cùng No.1 Translation tìm hiểu đầy đủ cấu trúc, cách dùng, ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp khi dùng so sánh trong tiếng Pháp.
👉 See more: Demonstrative Pronouns in French
So sánh trong tiếng Pháp là gì?
So sánh trong tiếng Pháp (la comparaison) là cấu trúc ngữ pháp dùng để đối chiếu hai hoặc nhiều người, sự vật, hành động hoặc đặc điểm nhằm thể hiện sự hơn, kém, ngang bằng hoặc mức độ cao nhất, thấp nhất giữa các đối tượng. Đây là chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt sự khác biệt và nhấn mạnh mức độ một cách chính xác, tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Trong tiếng Pháp, so sánh được chia thành hai nhóm chính: le comparatif dùng cho so sánh hơn, so sánh kém và so sánh bằng; le superlatif dùng để diễn tả so sánh nhất, tức mức độ cao nhất hoặc thấp nhất của một đối tượng trong một nhóm. Hiểu rõ hai dạng này là nền tảng để sử dụng đúng các cấu trúc so sánh trong tiếng Pháp trong cả văn nói lẫn văn viết.

👉 See more: ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG TIẾNG PHÁP – Les Pronoms Personnels
So sánh hơn, kém, bằng trong tiếng Pháp (Le comparatif)
So sánh với danh từ (Nom)
Khi so sánh số lượng hoặc mức độ liên quan đến danh từ, dùng:
Plus de + danh từ + que → nhiều hơn
Moins de + danh từ + que → ít hơn
Autant de + danh từ + que → nhiều bằng
Example:
- J’ai plus de livres que toi. (Tôi có nhiều sách hơn bạn.)
- Il y a moins d’élèves que l’année dernière. (Có ít học sinh hơn năm ngoái.)
- Elle a autant d’expérience que son collègue. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm ngang đồng nghiệp.)
👉 See more: Cách Chia Động Từ Tiếng Pháp Chi Tiết Và Dễ Hiểu Nhất Cho Người Mới Học
So sánh với động từ (Verbe)
Dùng cấu trúc:
Plus que → hơn
Moins que → kém hơn
Autant que → bằng
Example:
- Il travaille plus que moi. (Anh ấy làm việc nhiều hơn tôi.)
- Nous voyageons moins qu’avant. (Chúng tôi đi du lịch ít hơn trước.)
- Elle étudie autant que son frère. (Cô ấy học nhiều bằng anh trai.)

👉 See more: Tính Từ Sở Hữu Tiếng Pháp: Cách Dùng Chi Tiết, Dễ Hiểu Cho Người Mới
So sánh tính từ trong tiếng Pháp
Cấu trúc:
Plus + tính từ + que
Moins + tính từ + que
Aussi + tính từ + que
Example:
- Paul est plus grand que Marc. (Paul cao hơn Marc.)
- Ce film est moins intéressant que le livre. (Bộ phim này ít thú vị hơn cuốn sách.)
- Julie est aussi intelligente que sa sœur. (Julie thông minh như chị gái cô ấy.)
Important Note: In so sánh trong tiếng Pháp, luôn dùng que, không dùng comme trong cấu trúc so sánh.
👉 See more: Câu Điều Kiện Trong Tiếng Pháp – Le Conditionnel
So sánh trạng từ trong tiếng Pháp
Cấu trúc:
Plus + trạng từ + que
Moins + trạng từ + que
Aussi + trạng từ + que
For example:
- Il court plus vite que moi. (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
- Elle parle moins clairement que toi. (Cô ấy nói ít rõ ràng hơn bạn.)
- Il mange aussi vite que moi. (Anh ấy ăn nhanh bằng tôi.)

👉 See more: Học Cách Đọc Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Pháp
So sánh nhất trong tiếng Pháp (Le superlatif)
So sánh nhất diễn tả mức độ cao nhất hoặc thấp nhất.
Cấu trúc:
Le / La / Les + plus + tính từ + de
Le / La / Les + moins + tính từ + de
Example:
- Jean est le plus intelligent de la classe. (Jean thông minh nhất lớp.)
- Marie est la moins patiente du groupe. (Marie ít kiên nhẫn nhất nhóm.)
- La Chine a le plus d’habitants du monde. (Trung Quốc có dân số đông nhất thế giới.)
👉 See more: Câu Cảm Thán Trong Tiếng Pháp Và Các Thán Từ
So sánh nhất với động từ
Cấu trúc:
Verbe + le plus
Verbe + le moins
Example:
- Paul travaille le plus. (Paul làm việc nhiều nhất.)
- Elle dort le moins. (Cô ấy ngủ ít nhất.)
Các dạng so sánh đặc biệt trong tiếng Pháp
Bon → meilleur
Không dùng plus bon, mà dùng meilleur.
Example:
- Ce gâteau est meilleur. (Bánh này ngon hơn.)
- C’est le meilleur restaurant ici. (Đây là nhà hàng ngon nhất ở đây.)
Bien → mieux
Không dùng plus bien, mà dùng mieux.
Example:
- Elle chante mieux que moi. (Cô ấy hát hay hơn tôi.)
- C’est l’endroit que je connais le mieux. (Đây là nơi tôi biết rõ nhất.)
Mauvais → pire
Example:
- La situation est pire qu’hier. (Tình hình tệ hơn hôm qua.)
- C’est le pire scénario. (Đó là kịch bản tệ nhất.)
Petit → moindre
Dùng với khái niệm trừu tượng.
Example:
- Je n’en ai pas la moindre idée. (Tôi không có chút ý tưởng nào.)
Với vật cụ thể vẫn dùng:
- Cette voiture est plus petite que l’autre. (Chiếc xe này nhỏ hơn chiếc kia.)

👉 See more: Tìm Hiểu Ngữ Pháp Của Câu Gián Tiếp Trong Tiếng Pháp
Những lỗi thường gặp khi dùng so sánh trong tiếng Pháp
- Nhầm giữa de và que là lỗi phổ biến khi dùng so sánh trong tiếng Pháp, trong đó de chỉ dùng trước danh từ (plus de livres que moi), còn với tính từ hoặc trạng từ chỉ dùng que (plus grand que moi).
- Dùng plus bon thay cho meilleur là lỗi sai ngữ pháp vì trong tiếng Pháp, tính từ bon có dạng so sánh hơn bất quy tắc là meilleur, không dùng plus bon.
- Dùng plus bien thay cho mieux là lỗi thường gặp ở người mới học, vì trạng từ bien khi so sánh phải chuyển thành mieux, không dùng plus bien.
- Dùng comme thay vì que là lỗi dễ nhầm trong so sánh bằng, vì cấu trúc đúng phải là aussi… que like aussi grand que toi, không dùng comme.
Mẹo ghi nhớ cấu trúc so sánh trong tiếng Pháp
Ghi nhớ nhanh:
- de đi với danh từ
- que đi với vế so sánh
- plus / moins / aussi dùng cho tính từ, trạng từ
- autant de dùng với danh từ
- autant dùng với động từ
- meilleur, mieux, pire là bất quy tắc phải học thuộc
Nắm vững so sánh trong tiếng Pháp giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả nói và viết. Chỉ cần ghi nhớ hai nhóm chính gồm le comparatif and le superlatif, đồng thời chú ý các trường hợp đặc biệt như meilleur, mieux, pire, bạn sẽ tránh được hầu hết lỗi ngữ pháp phổ biến.
Hãy luyện tập thường xuyên với ví dụ thực tế để sử dụng cấu trúc so sánh trong tiếng Pháp thành thạo và chính xác hơn.






