Bạn đang bắt đầu tìm hiểu về ngành xuất nhập khẩu nhưng bối rối với hàng loạt thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành? Đây là điều hoàn toàn dễ hiểu, bởi lĩnh vực logistics và thương mại quốc tế sử dụng rất nhiều từ vựng chuyên sâu, đòi hỏi người học phải nắm rõ để áp dụng hiệu quả trong công việc.
Hiểu được điều đó, trong bài viết này, No.1 Translation sẽ tổng hợp và giải nghĩa hơn 100+ thuật ngữ, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu thông dụng nhất, giúp bạn dễ dàng tiếp cận kiến thức nền tảng và sử dụng linh hoạt trong thực tế.
Chuyên ngành xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành xuất nhập khẩu English thường được gọi là "International Trade” or "Import-Export”. Trong đó, "International Trade” nhấn mạnh đến các hoạt động thương mại giữa các quốc gia, bao gồm cả hàng hóa và dịch vụ, còn "Import-Export” thường dùng để chỉ trực tiếp các hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu cụ thể.
Khi theo học hoặc làm việc trong lĩnh vực này, bạn sẽ thường xuyên tiếp xúc với nhiều thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh như:
- Import-Export Business: Kinh doanh xuất nhập khẩu
- Import-Export Department: Phòng xuất nhập khẩu
- Import-Export Procedures: Thủ tục xuất nhập khẩu
- International Logistics: Logistics quốc tế, liên quan đến quản lý và vận chuyển hàng hóa
- Customs: Hải quan
- Customs Regulations: Quy định hải quan
- Global Supply Chain: Chuỗi cung ứng toàn cầu
- On-spot export-import: Xuất nhập khẩu tại chỗ.
Ví dụ, nếu bạn đang học chuyên ngành này, bạn có thể giới thiệu: "I am studying International Trade” or "I am studying Import-Export.” Việc nắm vững từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc trong môi trường quốc tế hoặc ứng tuyển vào các vị trí liên quan đến logistics, thương mại toàn cầu và quản lý chuỗi cung ứng.
👉 See more: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Most Accurate
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu theo từng chủ đề
Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thường xuyên xuất hiện trong tài liệu, hợp đồng và giao tiếp công việc thực tế:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu về logistics và chuỗi cung ứng
| Vocabulary | Vietnamese Meaning |
| Air freight | Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không |
| Cargo | Hàng hóa (vận chuyển bằng đường biển hoặc hàng không) |
| Cross-dock | Bốc dỡ hàng trực tiếp từ xe này sang xe khác mà không lưu kho |
| Delivery / Shipping | Giao hàng |
| Distribution | Distribution |
| Freight | Cước phí vận chuyển |
| Inbound | Hàng nhập kho |
| Outbound | Hàng xuất kho |
| Inventory | Hàng tồn kho |
| Inland waterway | Vận tải đường thủy nội địa |
| Logistics | Hoạt động vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa |
| Logistics coordinator | Điều phối viên logistics |
| Multimodal transportation | Vận tải đa phương thức (kết hợp nhiều hình thức: đường bộ, biển, không…) |
| Ocean freight | Hàng hóa vận chuyển bằng đường biển |
| On-spot export / import | Xuất khẩu / nhập khẩu tại chỗ |
| Order | Đơn đặt hàng |
| Packing | Đóng gói hàng hóa |
| Partial shipment | Giao hàng từng phần |
| Port of discharge | Cảng dỡ hàng |
| Port of loading | Cảng xếp hàng (khởi hành) |
| Shipment | Lô hàng, hàng gửi đi |
| Supply chain | Chuỗi cung ứng |
| Train freight | Hàng hóa vận chuyển bằng đường sắt |
| Warehouse | Kho hàng |
👉 See more: Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Vận Tải Logistic Chuẩn Xác, Nhanh Chóng
Lĩnh vực hải quan
Dưới đây là danh sách những thuật ngữ thường gặp trong quy trình khai báo, vận chuyển và thông quan hàng hóa:
| Vocabulary | Vietnamese Meaning |
| Bill of Lading | Vận đơn hàng hải – chứng từ vận chuyển quan trọng do người vận tải phát hành |
| Bonded Warehouse | Kho ngoại quan – nơi lưu giữ hàng hóa chưa làm thủ tục hải quan |
| Certificate of Origin (C/O) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa |
| Container Port | Cảng container – nơi tập kết và bốc xếp container |
| Cost & Freight (C&F) | Giá hàng và cước phí – không bao gồm bảo hiểm |
| Cost, Insurance & Freight (CIF) | Giá hàng, bảo hiểm và cước phí – điều kiện giao hàng phổ biến |
| Customs | Hải quan – cơ quan quản lý xuất nhập khẩu, cũng có nghĩa là thuế nhập khẩu |
| Customs Declaration | Tờ khai hải quan – dùng để khai báo hàng hóa và đóng thuế |
| Export | Xuất khẩu – đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia |
| Import | Nhập khẩu – đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước |
| Invoice | Hóa đơn thương mại – chứng từ xác định giá trị hàng hóa |
| Irrevocable | Không thể hủy ngang – thường dùng trong thanh toán L/C |
| Merchandise | Hàng hóa – đặc biệt là hàng hóa bán lẻ hoặc tiêu dùng |
| Packing List / Packing Slip | Phiếu đóng gói – liệt kê chi tiết các mặt hàng trong kiện hàng |
| Quay | Bến cảng – nơi tàu cập và bốc xếp hàng |
| Ship | Vận chuyển bằng đường biển |
| Shipping Agent | Đại lý tàu – đại diện hãng tàu tại cảng |
| Tonnage | Trọng tải tàu – dung tích chuyên chở của tàu thuyền |
👉 See more: Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Vận Tải Logistic Chuẩn Xác, Nhanh Chóng
Lĩnh vực thanh toán quốc tế
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu liên quan đến thanh toán quốc tế không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác nước ngoài, mà còn hỗ trợ xử lý nghiệp vụ tài chính – ngân hàng đúng quy trình và an toàn. Dưới đây là danh sách các thuật ngữ phổ biến nhất mà bạn cần biết:
| Vocabulary | Vietnamese Meaning |
| Advance / Deposit / Down payment | Khoản tiền đặt cọc, thanh toán trước |
| Bank slip / Bank receipt | Biên lai chuyển tiền ngân hàng |
| Beneficiary | Người thụ hưởng |
| Bill of exchange / Drafts | Hối phiếu – công cụ thanh toán quốc tế |
| Cash | Tiền mặt |
| Cheque | Czech |
| Collect | Thu hộ |
| Collecting bank | Ngân hàng thu hộ |
| Commercial documents | Chứng từ thương mại |
| Currency code | Mã tiền tệ quốc tế (ví dụ: USD, EUR, JPY) |
| Credit | Tín dụng |
| Debit advice | Giấy báo nợ |
| Declare | Khai báo hải quan (liên quan đến thuế) |
| Disclaimer | Miễn trừ trách nhiệm |
| Documentary credit | Tín dụng chứng từ |
| Documentary collection | Document collection |
| Endorsement | Ký hậu (ký phía sau chứng từ để chuyển nhượng) |
| Exchange rate | Tỷ giá hối đoái |
| Financial documents | Chứng từ tài chính |
| Intermediary bank | Ngân hàng trung gian (trong giao dịch L/C hoặc chuyển tiền) |
| Interest rate | Lãi suất |
| Issuer | Người phát hành chứng từ |
| Loan on a mortgage | Khoản vay thế chấp |
| Letter of credit (L/C) | Thư tín dụng – hình thức thanh toán bảo đảm bởi ngân hàng |
| Long loan | Khoản vay dài hạn |
| Nominated bank | Ngân hàng được chỉ định thanh toán trong L/C |
| Mixed payment | Hình thức thanh toán hỗn hợp |
| Payment | Make Payment |
| Promissory note | Kỳ phiếu – giấy hẹn trả tiền |
| Remittance | Chuyển tiền |
| SWIFT code | Mã nhận diện ngân hàng quốc tế (SWIFT/BIC) |
| Tax | Tax |
| Transfer | Chuyển khoản |
👉 See more: Business Administration English Translation
Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu thông dụng
Trong ngành xuất nhập khẩu, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ chuyên ngành and từ viết tắt tiếng Anh liên quan đến vận chuyển quốc tế, điều kiện giao hàng (Incoterms), chứng từ, thanh toán và hoạt động logistics. Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ viết tắt và khái niệm quan trọng:
| Thuật ngữ / Viết tắt | Giải nghĩa |
| BIC (Bank Identifier Code) | Mã định danh ngân hàng – dùng trong giao dịch quốc tế, tương tự SWIFT code |
| DES (Delivered Ex-Ship) | Giao hàng tại tàu – người bán chịu trách nhiệm cho đến khi hàng đến tàu tại cảng đến |
| F.A.S (Free Alongside Ship) | Giao hàng dọc mạn tàu – người bán chịu chi phí đến cảng, không chịu chi phí bốc hàng lên tàu |
| F.O.B (Free On Board) | Giao hàng lên tàu – người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng được chất lên tàu |
| IBAN (International Bank Account Number) | Số tài khoản ngân hàng quốc tế – dùng cho chuyển tiền xuyên biên giới |
| ICD (Inland Clearance Depot) | Cảng cạn thông quan nội địa – nơi làm thủ tục hải quan cách xa cảng biển |
| IHC (Inland Haulage Charge) | Phí vận chuyển nội địa – phí từ kho đến cảng hoặc ngược lại |
| IMO (International Maritime Organization) | Tổ chức Hàng hải Quốc tế – cơ quan thuộc Liên Hợp Quốc giám sát an toàn hàng hải |
| ISBP (International Standard Banking Practice) | Bộ tiêu chuẩn thực hành ngân hàng quốc tế về kiểm tra chứng từ trong tín dụng chứng từ |
| LCL (Less than Container Load) | Hàng lẻ – hàng không đủ để đóng nguyên container, cần ghép với hàng khác |
| LC (Letter of Credit) | Thư tín dụng – cam kết thanh toán từ ngân hàng của người nhập khẩu |
| NVOCC (Non-Vessel Operating Common Carrier) | Đơn vị giao nhận không sở hữu tàu nhưng cung cấp dịch vụ vận tải biển |
| THC (Terminal Handling Charge) | Phí làm hàng tại cảng – phí bốc dỡ container tại cảng đi hoặc cảng đến |
| OBN (On Board Notations) | Ghi chú xếp hàng lên tàu – xác nhận thời điểm hàng đã được xếp lên tàu |
| SOLAS (Safety of Life at Sea) | Công ước quốc tế về An toàn sinh mạng con người trên biển |
| SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) | Hiệp hội Viễn thông liên ngân hàng quốc tế – cung cấp mã SWIFT trong chuyển khoản quốc tế |
| TTR (Telegraphic Transfer Reimbursement) | Hoàn tiền chuyển khoản bằng điện báo – phương thức thanh toán qua ngân hàng điện tử |
| UCP (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) | Quy tắc thống nhất về tín dụng chứng từ – hướng dẫn sử dụng L/C quốc tế do ICC ban hành |
| URC (Uniform Rules for Collection) | Quy tắc thống nhất về nhờ thu chứng từ – quy định việc thu tiền hộ qua ngân hàng |
| URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements) | Quy tắc hoàn trả giữa các ngân hàng trong giao dịch tín dụng chứng từ – ICC ấn phẩm số 725 |
| VGM (Verified Gross Mass) | Khối lượng tổng đã xác nhận – trọng lượng toàn bộ container đã đóng hàng, theo quy định SOLAS |
👉 See more: Economic English Translation Accurate
Gợi ý sách tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu hữu ích
Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn tài liệu chuyên sâu để cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu và hiểu rõ hơn về các quy trình thực tế trong lĩnh vực này, thì đừng bỏ qua 2 đầu sách kinh điển dưới đây.
Đây là những cuốn sách được nhiều chuyên gia và sinh viên ngành ngoại thương, logistics, và xuất nhập khẩu đánh giá cao vì tính ứng dụng và nội dung chuyên sâu, sát thực tế.
Export/Import Procedures and Documentation
Đây là một trong những cuốn sách tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu phổ biến và có tính thực tiễn cao, đặc biệt phù hợp với những người mới bắt đầu làm quen với lĩnh vực ngoại thương.
Cuốn sách này cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình xuất nhập khẩu quốc tế, từ việc chuẩn bị chứng từ, xử lý vận chuyển, khai báo hải quan, đến giao dịch ngân hàng và các thủ tục liên quan.
Nội dung nổi bật bao gồm:
- Hướng dẫn chi tiết các bước trong quy trình xuất khẩu và nhập khẩu.
- Phân tích các phương thức vận tải (đường biển, đường không, đường bộ).
- Tìm hiểu về bảo hiểm hàng hóa, hợp đồng thương mại quốc tế và quy định hải quan.
- Làm rõ vai trò của các bên liên quan: nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, ngân hàng, hãng tàu…
Điểm đặc biệt: Cuốn sách chứa hơn 140 mẫu chứng từ và hợp đồng thương mại quốc tế – một kho tài liệu cực kỳ hữu ích cho những ai đang làm việc trong lĩnh vực chứng từ, giao dịch quốc tế, hoặc phụ trách soạn thảo hợp đồng.
Với lối trình bày rõ ràng, ngôn ngữ chuyên ngành sát với thực tế, cuốn sách này xứng đáng là "sách gối đầu giường” cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics.
👉 See more: Service Dịch Thuật Tiếng Anh Thương Mại Uy Tín, Chuyên Nghiệp
Export/Import Theory Practices and Procedures
Cuốn sách Export-Import Theory, Practices and Procedures được ví như giáo trình kinh điển trong lĩnh vực thương mại quốc tế và xuất nhập khẩu. Đây là tài liệu tham khảo không thể thiếu dành cho sinh viên các ngành kinh tế, logistics, kinh doanh quốc tế cũng như những người đang làm việc hoặc có định hướng phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực này.
Với 20 chương được biên soạn công phu, cuốn sách mang đến cho người đọc một hệ thống kiến thức toàn diện về:
- Lý thuyết nền tảng của hoạt động xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế.
- Quy trình lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát hoạt động xuất nhập khẩu.
- Các mô hình và kênh phân phối hàng hóa quốc tế.
- Các hình thức hợp đồng và chứng từ trong xuất nhập khẩu.
- Phân tích rủi ro thương mại và cách phòng tránh.
- Các phương thức thanh toán quốc tế: T/T, L/C, nhờ thu…
- Hiểu rõ các cơ chế tài chính, chính sách thương mại, luật quốc tế, và vai trò của WTO, ICC, INCOTERMS…
Cuốn sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tích hợp nhiều case study thực tế, biểu mẫu chứng từ, bảng biểu và tình huống phân tích chuyên sâu, giúp người học nắm chắc quy trình và vận dụng được ngay trong công việc thực tế.
👉 See more: Financial and Banking English Translation
Trên đây là tổng hợp đầy đủ và chi tiết các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu, những thuật ngữ chuyên môn thường dùng, cùng với gợi ý những đầu sách học tiếng Anh chuyên sâu trong lĩnh vực này. Xuất nhập khẩu là một lĩnh vực rộng lớn, đòi hỏi người học không chỉ nắm chắc kiến thức chuyên ngành mà còn cần có vốn từ vựng tiếng Anh vững vàng để xử lý chứng từ, giao tiếp với đối tác quốc tế và hội nhập vào môi trường làm việc toàn cầu.






