Dịch Thuật Số 1 tự hào là địa chỉ đáng tin cậy cho mọi nhu cầu dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế. Chúng tôi ứng dụng công nghệ tiên tiến để duy trì chất lượng và nhất quán trong suốt quá trình dịch thuật, mang đến những bản dịch hiệu quả và nhanh chóng.
Với đội ngũ dịch giả tiếng Anh có chuyên môn cao trong việc dịch tài liệu chuyên ngành Kinh tế – Tài chính, chúng tôi cam kết mang đến những bản dịch chất lượng nhất, phản ánh chính xác nội dung của tài liệu gốc.
Chuyên ngành kinh tế tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành Kinh tế trong tiếng Anh là Economics (/ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/). Đây là ngành khoa học nghiên cứu cách nền kinh tế vận hành, bao gồm quá trình tạo ra, phân phối và tiêu dùng của cải, hàng hóa và dịch vụ trong xã hội.
Theo Từ điển Cambridge, Economics là "the study of how economies work, including how they make money and produce and distribute goods and services” – tức nghiên cứu về cơ chế hoạt động của nền kinh tế và cách quản lý các nguồn lực.
Nhà kinh tế học Adam Smith – "cha đẻ của kinh tế học hiện đại” – mô tả kinh tế học là "an inquiry into the nature and causes of the wealth of nations”, nhấn mạnh vai trò của lĩnh vực này trong việc phân tích nguyên nhân và động lực của sự thịnh vượng quốc gia.
Với phạm vi kiến thức rộng và tính ứng dụng cao, dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế đòi hỏi người dịch không chỉ am hiểu ngôn ngữ mà còn nắm vững khái niệm và thuật ngữ kinh tế học chuyên sâu.

Tầm quan trọng của dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế
Trong thời đại hội nhập kinh tế toàn cầu, dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế không chỉ là một công cụ ngôn ngữ, mà còn là cầu nối chiến lược giúp doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân tiếp cận tri thức, mở rộng cơ hội hợp tác và phát triển bền vững. Dưới đây là những lợi ích nổi bật thể hiện rõ tầm quan trọng của dịch vụ này:
- Tiếp cận nguồn tri thức kinh tế toàn cầu: Phần lớn các nghiên cứu, tài liệu, báo cáo và công trình khoa học về kinh tế trên thế giới đều được công bố bằng tiếng Anh. Nhờ có dịch thuật chuyên ngành Kinh tế, doanh nghiệp và chuyên gia Việt Nam có thể hiểu sâu, cập nhật kịp thời các xu hướng, mô hình và chính sách kinh tế quốc tế, từ đó ứng dụng linh hoạt vào thực tiễn kinh doanh trong nước.
- Giao tiếp hiệu quả với đối tác và nhà đầu tư nước ngoài: Dịch chuẩn xác các báo cáo tài chính, hợp đồng, hồ sơ đầu tư hoặc chiến lược phát triển giúp truyền tải thông tin rõ ràng, đúng chuyên môn và đúng ngữ cảnh, tạo nền tảng cho mối quan hệ hợp tác minh bạch, chuyên nghiệp và bền vững giữa các bên.
- Mở rộng thị trường và thu hút đầu tư quốc tế: Với các bản dịch chất lượng cao, doanh nghiệp có thể giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và năng lực tài chính của mình đến thị trường quốc tế, qua đó xây dựng hình ảnh uy tín, tạo niềm tin với đối tác và nhà đầu tư nước ngoài, mở ra nhiều cơ hội mở rộng thị trường và hợp tác toàn cầu.
- Nâng cao hiệu quả công việc và ra quyết định chính xác: Dịch thuật chuyên nghiệp giúp chuyển tải chính xác số liệu, biểu đồ và thuật ngữ chuyên ngành, hỗ trợ ban lãnh đạo, chuyên gia kinh tế và nhà đầu tư phân tích dữ liệu đúng hướng, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối ưu lợi nhuận.
- Tăng năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế: Sở hữu hệ thống tài liệu song ngữ chuyên nghiệp không chỉ giúp doanh nghiệp khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu, mà còn tăng tính chuyên nghiệp, khả năng thích ứng và sức cạnh tranh trong môi trường kinh tế quốc tế đầy biến động.
👉 Xem thêm:
- Dịch Báo Cáo Tài Chính Bằng Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành Tài chính
- Bản Dịch Giấy Phép Kinh Doanh Sang Tiếng Anh Uy Tín

Top 8 phần mềm dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế online chuẩn nhất
Dưới đây là top 3 phần mềm dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế chuẩn nhất mà Dịch Thuật Số 1 muốn gợi ý cho bạn:
1. Oxford Learner’s Dictionary – Từ điển dịch tiếng Anh chuyên ngành kinh tế online
Ưu điểm:– Kho từ vựng phong phú.- Phát âm theo giọng Mỹ và Anh.- Có danh sách từ quan trọng và theo chủ đề.
Nhược điểm:– Giải thích bằng tiếng Anh, ít ví dụ minh họa.- Phải đăng ký trả phí để sử dụng nhiều tính năng hơn.
2. Cambridge Dictionary
Ưu điểm:– Kho từ điển phong phú, nhiều ví dụ minh họa.- Hỗ trợ tìm kiếm ngữ pháp, phân biệt từ gần nghĩa.- Dịch đoạn văn nhiều ký tự, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
Nhược điểm:– Một số tính năng nâng cao cần trả phí.
3. Financial Dictionary – The Free Dictionary
Ưu điểm:– Kho từ chuyên ngành lớn, đặc biệt về tài chính.- Tra cứu từ theo cả đầu hoặc đuôi từ.- Cung cấp bài học ngữ pháp và từ vựng hằng ngày.
Nhược điểm:– Giao diện có thể phức tạp với người mới.
4. Investopedia
Ưu điểm:– Thuật ngữ quan trọng trong kinh tế được sắp xếp dễ tìm.- Giải thích rõ ràng, kèm ví dụ và các tin tức liên quan.
Nhược điểm:– Kho từ vựng không quá phong phú.
5. Economics Help
Ưu điểm:– Kho từ quen thuộc trong kinh tế vi mô và vĩ mô.- Giải thích chi tiết, dễ hiểu, đi kèm biểu đồ.
Nhược điểm:– Ít tính năng nâng cao so với các từ điển khác.
6. The Economist
Ưu điểm:– Từ ngữ chuyên ngành đầy đủ, giải thích chi tiết.- Nhiều tin tức về kinh tế, tài chính và khoa học.
Nhược điểm:– Tập trung nhiều vào tin tức, không phải từ điển chuyên sâu.
7. allBusiness
Ưu điểm:– Tìm kiếm nhanh chóng, giải nghĩa rõ ràng.- Kho từ phong phú, hướng dẫn doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.
Nhược điểm:– Giao diện có thể khó tiếp cận với người ít tiếp xúc với công nghệ.
8. Soha
- Ưu điểm:
– Giao diện tiếng Việt, dễ sử dụng cho người Việt.
– Từ ngữ chuyên ngành phong phú, giải nghĩa rõ ràng.
- Nhược điểm:
– Ít tính năng hỗ trợ học nâng cao so với từ điển quốc tế.
Dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế tại Dịch Thuật Số 1
Dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế bao gồm phạm vi rộng lớn các tài liệu, đáp ứng nhu cầu đa dạng của cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp. Dưới đây là một số loại hình tài liệu được dịch tiếng Anh Kinh tế phổ biến tại Dịch Thuật Số 1:
1. Dịch tài liệu học thuật và nghiên cứu:
- Sách giáo khoa, bài giảng kinh tế: Dịch thuật tài liệu giáo dục, học thuật từ các trường đại học, viện nghiên cứu uy tín trên thế giới.
- Luận văn, luận án kinh tế: Hỗ trợ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà nghiên cứu tiếp cận nguồn tài liệu học thuật phong phú.
- Báo cáo nghiên cứu, phân tích kinh tế: Cập nhật thông tin, xu hướng kinh tế mới nhất từ các tổ chức quốc tế, chuyên gia kinh tế hàng đầu.
2. Dịch tài liệu kinh doanh và thương mại:
- Hợp đồng kinh tế, thương mại: Dịch thuật hợp đồng mua bán, hợp đồng đầu tư, hợp đồng hợp tác kinh doanh, đảm bảo tính chính xác và pháp lý.
- Hồ sơ thầu dự án, hồ sơ năng lực: Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia đấu thầu dự án quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài.
- Tài liệu marketing, giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm/dịch vụ: Tiếp cận khách hàng quốc tế, mở rộng thị trường.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Hồ Sơ Năng Lực (Capacity Profile) Chuẩn Xác Nhất
3. Dịch tài liệu tài chính và kế toán:
- Báo cáo tài chính: Dịch thuật báo cáo tài chính của doanh nghiệp, tổ chức theo chuẩn mực kế toán quốc tế.
- Báo cáo phân tích tài chính: Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, hỗ trợ ra quyết định đầu tư.
- Tài liệu kiểm toán: Dịch thuật tài liệu kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập.
4. Dịch tài liệu kinh tế vĩ mô và chính sách:
- Báo cáo kinh tế vĩ mô: Cập nhật thông tin về tình hình kinh tế các quốc gia, khu vực.
- Chính sách kinh tế, tài chính: Dịch thuật các văn bản pháp luật, chính sách kinh tế của chính phủ.
- Nghiên cứu về phát triển kinh tế: Tìm hiểu về các mô hình phát triển kinh tế, kinh nghiệm của các quốc gia.
Ngoài ra, Dịch Thuật Số 1 còn cung cấp các bản dịch tài liệu khác như:
- Bài báo, tạp chí kinh tế: Cập nhật thông tin, kiến thức kinh tế từ các nguồn uy tín.
- Hội nghị, hội thảo kinh tế: Dịch thuật tài liệu hội nghị, hỗ trợ giao tiếp và trao đổi kiến thức.
- Website, ứng dụng kinh tế: Dịch thuật website, ứng dụng liên quan đến lĩnh vực kinh tế.

Tại sao nên chọn dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế tại Dịch Thuật Số 1?
Đội ngũ biên dịch viên chuyên nghiệp
- Biên dịch viên được tuyển chọn kỹ lưỡng, sở hữu kiến thức chuyên sâu về chuyên ngành Kinh tế.
- Bên cạnh đó, dịch vụ dịch thuật bản xứ với các dịch giả có chuyên môn cao sẽ giúp bản dịch chính xác và tự nhiên nhất, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
👉 Xem thêm:
Quy trình dịch thuật chuyên nghiệp
- Phân tích tài liệu: Xác định rõ yêu cầu của khách hàng, lĩnh vực chuyên môn, ngôn ngữ mục tiêu và phong cách dịch thuật.
- Lựa chọn biên dịch viên phù hợp: Giao dự án cho biên dịch viên có chuyên môn và kinh nghiệm phù hợp nhất.
- Dịch thuật và hiệu đính: Thực hiện dịch thuật cẩn thận, đảm bảo tính chính xác, thuật ngữ chuyên ngành và văn phong khoa học.
- Kiểm tra chất lượng: Bản dịch được kiểm tra kỹ lưỡng bởi biên tập viên giàu kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng trước khi bàn giao cho khách hàng.
Công nghệ hỗ trợ dịch thuật hiện đại
Tận dụng sức mạnh của công nghệ dịch thuật hàng đầu, chúng tôi áp dụng các công cụ dịch thuật chuyên nghiệp như Trados và Wordfast để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng cho mỗi dự án. Công nghệ dịch thuật tiên tiến cũng giúp chúng tôi tối ưu hóa quy trình làm việc, từ đó rút ngắn thời gian hoàn thành dự án mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng.
Cam kết về thời gian và chi phí
- Giao bản dịch đúng hẹn: Cam kết giao nhận tài liệu miễn phí trên toàn quốc, hoàn thành dự án đúng thời hạn đã thỏa thuận với khách hàng.
- Chi phí hợp lý: Cung cấp dịch vụ với mức giá cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của khách hàng.
Bảo mật thông tin
- Tuyệt đối bảo mật: Cam kết bảo mật thông tin của khách hàng, đảm bảo không tiết lộ cho bên thứ ba.
- Ký kết thỏa thuận bảo mật: Sẵn sàng ký kết thỏa thuận bảo mật (NDA) theo yêu cầu của khách hàng.
Dịch Thuật Số 1 tự hào là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp, tổ chức lớn trên toàn cầu. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ dịch tài liệu tiếng Anh chuyên ngành kinh tế chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
👉 Xem thêm: Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Tài Chính Ngân Hàng Uy Tín, Bảo Mật Cao

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Phổ Biến
| STT | Thuật ngữ tiếng Việt | Từ tiếng Anh | Giải thích / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 51 | Bong bóng kinh tế | Economic bubble | Hiện tượng giá tăng đột biến phi lý và giảm nhanh chóng. |
| 52 | Bùng nổ kinh tế | Boom | Giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. |
| 53 | Chu kỳ kinh tế | Economic cycle / Business cycle | Gồm 4 giai đoạn: mở rộng, đỉnh, suy thoái, đáy. |
| 54 | Hình thái kinh tế xã hội | Socio-economic formation | Cấu trúc xã hội và kinh tế trong từng giai đoạn lịch sử. |
| 55 | Kinh tế biển | Marine economy / Blue economy | Ngành khai thác và sử dụng tài nguyên biển. |
| 56 | Kinh tế công nghiệp | Industrial economy | Nền kinh tế dựa vào sản xuất công nghiệp. |
| 57 | Kinh tế đóng | Closed economy | Nền kinh tế không tham gia thương mại quốc tế. |
| 58 | Kinh tế GIG | Gig economy | Nền kinh tế lao động tự do, làm việc ngắn hạn. |
| 59 | Kinh tế hàng hóa | Commodity economy | Hệ thống dựa trên mua bán hàng hóa. |
| 60 | Kinh tế hộ gia đình | Household economy | Dựa vào lao động và sản xuất trong gia đình. |
| 61 | Kinh tế nông nghiệp | Agricultural economy | Sản xuất và phân phối nông sản. |
| 62 | Kinh tế mở | Open economy | Có giao dịch thương mại quốc tế. |
| 63 | Kinh tế quốc dân | National economy | Toàn bộ hoạt động kinh tế trong phạm vi quốc gia. |
| 64 | Kinh tế số | Digital economy | Nền kinh tế dựa trên công nghệ thông tin. |
| 65 | Kinh tế tập thể | Collective economy | Dựa trên hợp tác, lợi ích của tập thể và nhà nước. |
| 66 | Kinh tế thị trường | Market economy | Dựa vào cung – cầu, ít sự can thiệp của chính phủ. |
| 67 | Kinh tế tuần hoàn | Circular economy | Mô hình sản xuất – tiêu dùng bền vững, tái chế và tái sử dụng. |
| 68 | Kinh tế tư nhân | Private economy | Doanh nghiệp, tài sản thuộc sở hữu tư nhân. |
| 69 | Kinh tế vùng | Regional economy | Nghiên cứu phát triển kinh tế theo vùng địa lý. |
| 70 | Suy thoái kinh tế | Recession | Giai đoạn giảm sút kéo dài của hoạt động kinh tế. |
Từ Vựng Tiếng Anh Kinh Tế Vi Mô (MICROECONOMICS)
| STT | Thuật ngữ tiếng Việt | Từ tiếng Anh | Giải thích / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 71 | Cạnh tranh hoàn hảo | Perfect competition | Nhiều người mua – bán, không ai kiểm soát giá. |
| 72 | Cạnh tranh không hoàn hảo | Imperfect competition | Thị trường không đạt điều kiện cạnh tranh hoàn hảo. |
| 73 | Cầu | Demand | Lượng hàng người mua muốn và có thể mua. |
| 74 | Cân bằng thị trường | Market equilibrium | Khi cung bằng cầu. |
| 75 | Chi phí biên | Marginal cost | Chi phí sản xuất thêm 1 đơn vị sản phẩm. |
| 76 | Chi phí cố định | Fixed cost | Chi phí không đổi theo sản lượng. |
| 77 | Chi phí cơ hội | Opportunity cost | Giá trị của lựa chọn bị bỏ lỡ. |
| 78 | Chi phí biến đổi | Variable cost | Chi phí thay đổi theo mức sản xuất. |
| 79 | Chi phí tổng | Total cost | Tổng chi phí cố định + biến đổi. |
| 80 | Cung | Supply | Lượng hàng hóa sẵn có để bán. |
| 81 | Độc quyền | Monopoly | Chỉ có 1 người bán duy nhất trên thị trường. |
| 82 | Độc quyền nhóm | Oligopoly | Một số ít công ty kiểm soát thị trường. |
| 83 | Hàm cầu | Demand function | Mối quan hệ giữa giá và lượng cầu. |
| 84 | Hàm cung | Supply function | Mối quan hệ giữa giá và lượng cung. |
| 85 | Hệ số co giãn | Elasticity | Độ nhạy của cầu/cung khi giá thay đổi. |
| 86 | Hệ số co giãn của cầu | Price elasticity of demand | Độ nhạy của cầu theo giá. |
| 87 | Hệ số co giãn của cung | Price elasticity of supply | Độ nhạy của cung theo giá. |
| 88 | Khan hiếm | Scarcity | Nguồn lực hạn chế so với nhu cầu. |
| 89 | Lợi ích cận biên | Marginal utility | Lợi ích thêm từ việc tiêu dùng thêm 1 đơn vị. |
| 90 | Lợi nhuận kinh tế | Economic profit | Lợi nhuận trừ chi phí cơ hội. |
| 91 | Lợi nhuận kế toán | Accounting profit | Doanh thu trừ chi phí rõ ràng. |
| 92 | Lợi suất giảm dần | Diminishing returns | Năng suất tăng thêm giảm khi tăng đầu vào. |
| 93 | Lượng cầu | Quantity demanded | Tổng lượng hàng hóa người tiêu dùng muốn mua. |
| 94 | Lượng cung | Quantity supplied | Khối lượng hàng được sản xuất và bán. |
| 95 | Mức tiêu dùng | Consumption level | Số lượng hàng hóa tiêu thụ. |
| 96 | Người tiêu dùng | Consumer | Cá nhân mua hàng để sử dụng. |
| 97 | Người sản xuất | Producer | Người hoặc tổ chức tạo ra sản phẩm. |
| 98 | Phân phối thu nhập | Income distribution | Cách chia thu nhập trong xã hội. |
| 99 | Quy mô kinh tế | Economies of scale | Giảm chi phí khi tăng sản lượng. |
| 100 | Sự cân bằng | Equilibrium | Trạng thái không có động lực thay đổi. |
| 101 | Sự lựa chọn | Choice | Quyết định giữa các phương án khác nhau. |
| 102 | Tác động ngoại lai | Externality | Ảnh hưởng đến người không tham gia trực tiếp. |
| 103 | Thặng dư tiêu dùng | Consumer surplus | Lợi ích khi giá thấp hơn mức sẵn sàng trả. |
| 104 | Thặng dư sản xuất | Producer surplus | Lợi ích khi giá cao hơn mức sẵn sàng bán. |
| 105 | Thay thế | Substitute | Hàng hóa có thể thay thế cho hàng khác. |
| 106 | Tồn kho | Inventory | Hàng tồn trữ để bán hoặc sử dụng. |
| 107 | Tổng cầu | Aggregate demand | Tổng nhu cầu hàng hóa & dịch vụ. |
| 108 | Tổng cung | Aggregate supply | Tổng cung hàng hóa & dịch vụ. |
| 109 | Trợ cấp | Subsidy | Hỗ trợ tài chính từ chính phủ. |
| 110 | Yếu tố sản xuất | Factors of production | Đất đai, lao động, vốn, công nghệ. |
Từ Vựng Tiếng Anh Kinh Tế Vĩ Mô (MACROECONOMICS)
| STT | Thuật ngữ tiếng Việt | Từ tiếng Anh | Giải thích / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 111 | Cán cân thanh toán | Balance of payments | Ghi chép mọi giao dịch kinh tế giữa quốc gia và thế giới. |
| 112 | Cán cân thương mại | Trade balance | Xuất khẩu – nhập khẩu. |
| 113 | Chính sách tài khóa | Fiscal policy | Quyết định về chi tiêu & thuế của chính phủ. |
| 114 | Chính sách tiền tệ | Monetary policy | Quản lý cung tiền & lãi suất. |
| 115 | Cung tiền | Money supply | Tổng lượng tiền lưu thông. |
| 116 | Đầu tư công | Public investment | Chi tiêu của nhà nước cho hạ tầng. |
| 117 | Đường cong Phillips | Phillips curve | Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp. |
| 118 | Giảm phát | Deflation | Mức giá chung giảm. |
| 119 | Lãi suất | Interest rate | Chi phí vay hoặc lợi tức cho vay. |
| 120 | Lạm phát | Inflation | Giá cả tăng liên tục. |
| 121 | Lạm phát đình trệ | Stagflation | Lạm phát cao + tăng trưởng thấp. |
| 122 | Năng suất lao động | Labor productivity | Sản lượng trên mỗi lao động. |
| 123 | Nợ công | Public debt | Tổng nợ chính phủ trong & ngoài nước. |
| 124 | Sản lượng tiềm năng | Potential output | Sản lượng tối đa không gây lạm phát. |
| 125 | Tăng trưởng kinh tế | Economic growth | Tăng sản lượng hàng hóa & dịch vụ. |
| 126 | Thất nghiệp | Unemployment | Không có việc làm dù có nhu cầu làm việc. |
| 127 | Thặng dư thương mại | Trade surplus | Xuất khẩu > nhập khẩu. |
| 128 | Thâm hụt ngân sách | Budget deficit | Chi tiêu chính phủ > thu nhập thuế. |
| 129 | Thương mại quốc tế | International trade | Giao thương hàng hóa giữa các nước. |
| 130 | Tỷ lệ thất nghiệp | Unemployment rate | % lực lượng lao động thất nghiệp. |
Những thuật ngữ/từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế cơ bản nhất
Dưới đây là một số thuật ngữ/từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế giúp bạn dịch thuật dễ dàng hơn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Economics | Kinh tế học |
| Market | Thị trường |
| Supply and Demand | Cung và cầu |
| GDP (Gross Domestic Product) | Tổng sản phẩm quốc nội |
| Inflation | Lạm phát |
| Deflation | Giảm phát |
| Interest Rate | Lãi suất |
| Currency | Tiền tệ |
| Exchange Rate | Tỷ giá hối đoái |
| Investment | Đầu tư |
| Profit | Lợi nhuận |
| Loss | Lỗ |
| Budget | Ngân sách |
| Debt | Nợ |
| Asset | Tài sản |
| Liability | Nợ phải trả |
| Capital | Vốn |
| Labor | Lao động |
| Entrepreneurship | Tinh thần kinh doanh |
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nhu cầu dịch tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế đang ngày càng tăng cao. Dịch Thuật Số 1 tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp dịch vụ dịch thuật chuyên ngành Kinh tế đa ngôn ngữ, đáp ứng mọi nhu cầu của cá nhân và doanh nghiệp.






