Bạn đang tìm kiếm dịch vụ dịch thuật tài liệu chuyên ngành môi trường uy tín, chính xác để phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu hoặc công tác chuyên môn? Việc lựa chọn đơn vị dịch thuật phù hợp là yếu tố then chốt giúp đảm bảo tính chuyên môn và độ tin cậy của tài liệu.
Hiểu được sứ mệnh đó, Dịch Thuật Số 1 chính là đối tác đáng tin cậy, sẵn sàng hỗ trợ bạn dịch chính xác mọi loại tài liệu tiếng Anh môi trường với chất lượng cao và thời gian nhanh chóng.
👉 Xem thêm: Dịch Thuật Tài Liệu Tiếng Anh Chuyên Ngành Môi Trường
Vai trò của dịch tài liệu chuyên ngành Môi trường
Dịch thuật chuyên ngành môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển tải chính xác các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học, chính sách và quy định liên quan đến môi trường.
Nhờ đó, các chuyên gia, nhà khoa học và tổ chức quốc tế có thể hợp tác hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề cấp bách như ô nhiễm, biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và cạn kiệt tài nguyên.
Bên cạnh đó, dịch thuật chuyên ngành môi trường còn giúp lan tỏa kiến thức, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Đây là cầu nối quan trọng thúc đẩy sự hiểu biết toàn cầu và hành động chung vì một hành tinh xanh – sạch – đẹp.

👉 Xem thêm: Từ Điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Môi Trường Thông Dụng
Dịch tài liệu chuyên ngành Môi trường tại Dịch Thuật Số 1
Tại Dịch Thuật Số 1, chúng tôi tự hào là đơn vị dịch thuật chuyên ngành môi trường uy tín, luôn mang đến cho khách hàng những bản dịch chất lượng cao, phục vụ hiệu quả cho các hoạt động nghiên cứu, học thuật, truyền thông và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực môi trường.
Dưới đây là một số loại tài liệu chuyên ngành Môi trường thường được dịch tại Dịch Thuật Số 1:
- Dịch thuật sách, tài liệu nghiên cứu môi trường phục vụ học sinh – sinh viên, giảng viên, nhà khoa học
- Dịch tài liệu khảo sát đại dương, địa chất, sinh thái học
- Dịch báo cáo nghiên cứu biến đổi khí hậu, tài nguyên thiên nhiên
- Dịch các công trình nghiên cứu về cây trồng, vật nuôi, hệ sinh thái nông nghiệp
- Phiên dịch hội thảo, hội nghị chuyên đề về môi trường và biến đổi khí hậu
- Dịch tài liệu về tác động của hóa chất, phân bón, chất thải đến đất và sinh vật
- Dịch tài liệu nghiên cứu về năng lượng hạt nhân và ảnh hưởng môi trường
- Dịch tài liệu xử lý rác thải công – nông nghiệp, công nghệ môi trường
- Lồng tiếng, phụ đề, biên dịch video, clip phim tài liệu chủ đề môi trường
👉 Xem thêm:
Cam kết khi dịch tài liệu chuyên ngành Môi trường của chúng tôi
Dịch Thuật Số 1 luôn đặt chất lượng và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Khi sử dụng dịch vụ dịch thuật tài liệu chuyên ngành Môi trường của chúng tôi, khách hàng sẽ nhận được những ưu thế vượt trội như:
- Dịch giả chuyên nghiệp: Đội ngũ biên dịch viên của Dịch Thuật Số 1 được tuyển chọn kỹ lưỡng, sở hữu kiến thức chuyên sâu về ngành Môi trường. Bên cạnh đó, với khả năng dịch thuật đa ngôn ngữ, khách hàng hoàn toàn có thể dịch tài liệu ngành Môi trường ở bất cứ tiếng nào, ví dụ:
- Dịch tiếng Anh chuyên ngành Môi trường
- Dịch tiếng Nhật chuyên ngành Môi trường
- Dịch tiếng Thái chuyên ngành Môi trường
- Dịch tiếng Nga chuyên ngành Môi trường
- Dịch tiếng Đức chuyên ngành Môi trường
- Dịch tiếng Hàn chuyên ngành Môi trường
- Dịch tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành Môi trường
- Cùng nhiều ngôn ngữ khác.
Dịch vụ dịch thuật bản xứ và dịch thuật công chứng của chúng tôi sẽ giúp dịch từ ngữ chuyên ngành Môi trường chính xác và tự nhiên nhất, đồng thời tăng sự uy tín và giảm chi phí cho khách hàng.
- Kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt: Mỗi bản dịch đều trải qua quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi bàn giao cho khách hàng.
- Công nghệ hỗ trợ dịch thuật hiện đại: Tận dụng sức mạnh của công nghệ dịch thuật hàng đầu, chúng tôi áp dụng các công cụ dịch thuật chuyên nghiệp như Trados và Wordsfast để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng cho mỗi dự án.
- Tuyệt đối bảo mật: Chúng tôi cam kết bảo mật tuyệt đối mọi thông tin và tài liệu của khách hàng.
- Tư vấn tận tình: Đội ngũ tư vấn viên nhiệt tình hỗ trợ khách hàng lựa chọn dịch vụ phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc.
- Giao nhận đúng hẹn: Cam kết miễn phí giao nhận tài liệu trên toàn quốc và đúng thời hạn thỏa thuận.
- Hỗ trợ sau dịch: Luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng giải đáp thắc mắc và chỉnh sửa bản dịch nếu cần thiết.
- Mức giá hợp lý: Dịch vụ dịch chuyên ngành Môi trường được cung cấp với mức giá cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của khách hàng.
- Cam kết đặc biệt: Hoàn tiền 100% nếu có lỗi sai từ 10%.
👉 Xem thêm:
Dịch Thuật Số 1 tự hào là đối tác tin cậy của nhiều tập đoàn, tổ chức lớn trên cả nước. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ dịch thuật tài liệu ngành Môi trường chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Bảng giá dịch tài liệu chuyên ngành Môi trường
Tại Dịch Thuật Số 1, chúng tôi cung cấp dịch vụ dịch tài liệu chuyên ngành Môi trường với chi phí tùy thuộc vào độ phức tạp của tài liệu, số lượng trang, yêu cầu về thời gian hoàn thành và ngôn ngữ dịch.
Dưới đây là bảng báo giá dịch thuật tài liệu tiếng Anh cho một số ngôn ngữ phổ biến:
| NGÔN NGỮ | ĐƠN GIÁ VNĐ/ 1 trang |
|---|---|
Tiếng Việt – Tiếng Anh | 55.000 |
Tiếng Việt – Tiếng Trung | 68.000 |
Tiếng Việt – Tiếng Nhật | 95.000 |
Tiếng Việt – Tiếng Hàn | 95.000 |
Tiếng Việt – Tiếng Đức | 76.000 |
Tiếng Việt – Tiếng Pháp | 76.000 |
Tiếng Việt – Tiếng Nga | 76.000 |
Phí Công chứng bản dịch | Chỉ từ 50.000đ / 1 bản / 20 trang in |
Khách hàng tiêu biểu mà Dịch Thuật Số 1 đã vinh dự phục vụ:
- Công ty TNHH Môi trường Trần Nguyễn
- Công ty TNHH Môi trường Quốc tế
- Công ty TNHH MTV Nhà xuất bản Tài nguyên – Môi trường và Bản đồ Việt Nam
- Tổng cục Môi Trường
- Công ty CP Môi Trường Xanh VN
- Metan – Ho Chi Minh City Office
Quy trình dịch tài liệu chuyên ngành Môi trường chuyên nghiệp
Quy trình dịch tài liệu chuyên ngành Môi trường được đội ngũ Dịch Thuật Số 1 thực hiện như sau:
- Phân tích tài liệu: Xác định rõ yêu cầu của khách hàng, lĩnh vực chuyên môn, ngôn ngữ mục tiêu và phong cách dịch thuật.
- Lựa chọn biên dịch viên phù hợp: Giao dự án cho biên dịch viên có chuyên môn và kinh nghiệm về chuyên ngành phù hợp nhất.
- Dịch thuật và hiệu đính: Thực hiện dịch thuật cẩn thận, đảm bảo tính chính xác của thuật ngữ chuyên ngành Môi trường.
- Kiểm tra chất lượng: Bản dịch được kiểm tra kỹ lưỡng bởi biên tập viên giàu kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng trước khi bàn giao cho khách hàng.
Những cụm từ, từ vựng chuyên ngành Môi trường
Dưới đây là những cụm từ, từ vựng chuyên ngành Môi trường thông dụng được dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Climate Change | Biến đổi khí hậu |
| Greenhouse effect | Hiệu ứng nhà kính |
| Global warming | Nóng lên toàn cầu |
| Mitigation | Giảm thiểu |
| Adaptation | Thích ứng |
| Pollution | Ô nhiễm |
| Air pollution | Ô nhiễm không khí |
| Water pollution | Ô nhiễm nước |
| Biodiversity | Đa dạng sinh học |
| Ecosystem | Hệ sinh thái |
| Species | Loài |
| Renewable resources | Tài nguyên tái tạo |
| Non-renewable resources | Tài nguyên không tái tạo |
| Sustainable development | Phát triển bền vững |
| Environmental policy | Chính sách môi trường |
| Deforestation | Chặt phá rừng |
| Desertification | Sa mạc hóa |
👉 Xem thêm:
- Dịch Tài Liệu Chuyên Ngành Tài Chính – Ngân Hàng Chuẩn Xác
- Dịch Thuật Chuyên Ngành Luật Pháp – Hành Chính Uy Tín
- Dịch Thuật Chuyên Ngành Giáo Dục – Đào Tạo Chuyên Nghiệp
Từ điển tiếng Anh chuyên ngành môi trường thông dụng
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm (Tham khảo) | Nghĩa tiếng Việt |
| Air pollution | /ɛr pəˈluːʃən/ | Ô nhiễm không khí |
| Water pollution | /ˈwɔːtər pəˈluːʃən/ | Ô nhiễm nước |
| Soil contamination | /sɔɪl kənˌtæmɪˈneɪʃən/ | Ô nhiễm đất |
| Noise pollution | /nɔɪz pəˈluːʃən/ | Ô nhiễm tiếng ồn |
| Hazardous waste | /ˈhæzərdəs weɪst/ | Chất thải nguy hại |
| Solid waste | /ˈsɒlɪd weɪst/ | Chất thải rắn |
| Wastewater treatment | /ˈweɪstˌwɔːtər ˈtriːtmənt/ | Xử lý nước thải |
| Emissions | /ɪˈmɪʃənz/ | Khí thải, chất thải phát ra |
| Effluent | /ˈɛfluənt/ | Nước thải (đã hoặc chưa qua xử lý) |
| Pollutant | /pəˈluːtənt/ | Chất gây ô nhiễm |
| Smog | /smɒɡ/ | Sương khói ô nhiễm |
| Acid rain | /ˈæsɪd reɪn/ | Mưa axit |
| Greenhouse gases (GHGs) | /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ | Khí nhà kính |
| Ozone depletion | /ˈoʊzoʊn dɪˈpliːʃən/ | Suy giảm tầng ôzôn |
| Incineration | /ɪnˌsɪnəˈreɪʃən/ | Đốt rác |
| Landfill | /ˈlændfɪl/ | Bãi chôn lấp chất thải |
| Recycling | /riːˈsaɪklɪŋ/ | Tái chế |
| Composting | /ˈkɒmpɒstɪŋ/ | Ủ phân hữu cơ |
| Waste management | /weɪst ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý chất thải |
| Climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu |
| Global warming | /ˈɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ | Nóng lên toàn cầu |
| Carbon footprint | /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ | Dấu chân carbon |
| Renewable energy | /rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/ | Năng lượng tái tạo |
| Solar energy | /ˈsoʊlər ˈɛnərdʒi/ | Năng lượng mặt trời |
| Wind energy | /wɪnd ˈɛnərdʒi/ | Năng lượng gió |
| Hydroelectric power | /ˌhaɪdroʊɪˈlɛktrɪk ˈpaʊər/ | Thủy điện |
| Geothermal energy | /ˌdʒiːoʊˈθɜːrml ˈɛnərdʒi/ | Năng lượng địa nhiệt |
| Biofuel | /ˈbaɪoʊˌfjuːəl/ | Nhiên liệu sinh học |
| Fossil fuels | /ˈfɒsl fjʊəlz/ | Nhiên liệu hóa thạch |
| Carbon capture and storage (CCS) | /ˈkɑːrbən ˈkæptʃər ənd ˈstɔːrɪdʒ/ | Thu giữ và lưu trữ carbon |
| Mitigation | /ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/ | Giảm nhẹ (tác động của BĐKH) |
| Adaptation | /ˌædæpˈteɪʃən/ | Thích ứng (với BĐKH) |
| Energy efficiency | /ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/ | Hiệu quả năng lượng |
| Sustainable development | /səsˈteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ | Phát triển bền vững |
| Biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ | Đa dạng sinh học |
| Ecosystem | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | Hệ sinh thái |
| Habitat | /ˈhæbɪtæt/ | Môi trường sống |
| Endangered species | /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/ | Loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| Extinction | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | Sự tuyệt chủng |
| Conservation | /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ | Bảo tồn |
| Deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ | Phá rừng |
| Reforestation | /ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ | Tái trồng rừng |
| Afforestation | /ˌæfɒrɪˈsteɪʃən/ | Trồng rừng (trên đất trước đây không có rừng) |
| Protected area | /prəˈtɛktɪd ˈɛriə/ | Khu bảo tồn |
| Wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | Động vật hoang dã |
| Marine biology | /məˈriːn baɪˈɒlədʒi/ | Sinh vật biển học |
| Ecological balance | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/ | Cân bằng sinh thái |
| Invasive species | /ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/ | Loài xâm lấn |
| Environmental impact assessment (EIA) | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈɪmpækt əˈsɛsmənt/ | Đánh giá tác động môi trường |
| Environmental management system (EMS) | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ | Hệ thống quản lý môi trường |
| Environmental legislation | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/ | Pháp luật môi trường |
| Environmental standards | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈstændərdz/ | Tiêu chuẩn môi trường |
| Sustainable agriculture | /səsˈteɪnəbl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ | Nông nghiệp bền vững |
| Corporate social responsibility (CSR) | /ˈkɔːrpərət ˈsoʊʃl rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/ | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
| Green economy | /ɡriːn ɪˈkɒnəmi/ | Kinh tế xanh |
| Ecological footprint | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈfʊtprɪnt/ | Dấu chân sinh thái |
| Life cycle assessment (LCA) | /laɪf ˈsaɪkl əˈsɛsmənt/ | Đánh giá vòng đời sản phẩm |
| Polluter pays principle (PPP) | /pəˈluːtər peɪz ˈprɪnsəpl/ | Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền |
| Environmental protection agency (EPA) | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl prəˈtɛkʃən ˈeɪdʒənsi/ | Cơ quan bảo vệ môi trường |
Để biết thêm thông tin về dịch vụ dịch tài liệu chuyên ngành Môi trường của Dịch Thuật Số 1, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá miễn phí.






