Trong những năm gần đây, đặt tên tiếng Khmer ngày càng được nhiều người Việt quan tâm. Không chỉ những ai học tiếng Khmer, làm việc với người Campuchia mà cả những người yêu văn hoá, kết hôn Việt – Khmer hay đơn giản muốn có một cái tên tiếng Khmer để giao tiếp, kinh doanh cũng tìm hiểu rất kỹ về cách đặt tên sao cho đúng – hay – phù hợp văn hoá.
Vậy đặt tên tiếng Khmer như thế nào là chuẩn? Có những nguyên tắc gì cần lưu ý? Làm sao để chọn được một cái tên tiếng Khmer vừa dễ nhớ, vừa mang ý nghĩa tốt? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu từ A đến Z.
👉 Xem thêm: Bảng chữ cái Khmer: Cấu trúc, đặc điểm và quá trình phát triển
Đặt tên tiếng Khmer là gì?
Đặt tên tiếng Khmer là việc lựa chọn hoặc chuyển đổi một cái tên sang tiếng Khmer (ngôn ngữ chính của Campuchia), có thể dựa trên:
- Phiên âm tên tiếng Việt.
- Ý nghĩa mong muốn.
- Văn hoá, tín ngưỡng Khmer.
- Giới tính và mục đích sử dụng.
Tên tiếng Khmer thường được dùng trong:
- Giao tiếp với người Campuchia.
- Học tập, làm việc, kinh doanh.
- Kết hôn hoặc sinh sống tại Campuchia.
- Đặt biệt danh (nickname) thân mật.
Khác với tiếng Anh hay tiếng Trung, tên tiếng Khmer mang đậm yếu tố văn hoá và tôn giáo, nên nếu đặt không đúng có thể gây hiểu nhầm hoặc kém thiện cảm.

👉 Xem thêm: 33 Phụ Âm Tiếng Khmer Có Chân: Bảng Đầy Đủ & Cách Học Hiệu Quả Cho Người Mới
Đặc điểm của tên tiếng Khmer bạn cần biết
Cấu trúc tên trong tiếng Khmer
Tên tiếng Khmer thường không quá cứng nhắc về họ – tên như tiếng Việt. Trong giao tiếp hằng ngày:
- Người Khmer thường gọi tên chính.
- Họ ít được dùng, trừ giấy tờ hành chính.
- Một số người chỉ có tên duy nhất.
Ví dụ:
- Sokha
- Dara
- Sreyneang
- …
👉 Vì vậy, khi đặt tên tiếng Khmer, bạn không nhất thiết phải có đủ họ – tên đệm – tên chính.

👉 Xem thêm: Sách Dạy Tiếng Khmer: Cách Chọn Và Học Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
Ý nghĩa đóng vai trò rất quan trọng
Người Khmer rất coi trọng ý nghĩa của tên gọi. Tên thường gắn với:
- Phẩm chất tốt đẹp (hiền lành, thông minh, dũng cảm).
- Thiên nhiên (hoa, nước, ánh sáng).
- Sự may mắn, bình an.
- Phật giáo và tín ngưỡng.
Một cái tên đẹp không chỉ dễ gọi mà còn thể hiện lời chúc cho cuộc đời người mang tên đó.
👉 Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng khmer theo chủ đề thông dụng
Cách đặt tên tiếng Khmer đúng và dễ nhớ
Đặt tên tiếng Khmer theo phiên âm tiếng Việt
Đây là cách phổ biến nhất với người mới bắt đầu.
Cách làm:
- Lấy tên tiếng Việt.
- Phiên âm sang cách phát âm gần giống trong tiếng Khmer.
- Điều chỉnh cho dễ đọc với người bản xứ.
Ví dụ:
- Lan → Lan / Len.
- Nam → Nham.
- Mai → Mey.
Ưu điểm:
- Dễ nhớ.
- Giữ được nét quen thuộc của tên gốc.
Nhược điểm:
- Có thể không mang ý nghĩa rõ ràng trong tiếng Khmer.
- Một số âm không tồn tại trong tiếng Khmer.
Đặt tên tiếng Khmer theo ý nghĩa
Cách này được đánh giá là chuẩn văn hoá và được người Khmer yêu thích nhất.
Các bước đặt tên:
- Xác định ý nghĩa mong muốn (bình an, thành công, hiền lành…).
- Chọn từ tiếng Khmer có nghĩa tương ứng.
- Ghép hoặc dùng một từ làm tên.
Ví dụ ý nghĩa phổ biến:
- Sok (សុខ): hạnh phúc, bình an.
- Dara (ដារា): ngôi sao.
- Chan (ចាន់): mặt trăng.
- Srey (ស្រី): nữ, cô gái.
👉 Cách này phù hợp khi bạn dùng tên tiếng Khmer lâu dài hoặc trong môi trường trang trọng.

👉 Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Campuchia Theo Chủ Đề Thông Dụng Nhất
Đặt tên tiếng Khmer theo giới tính
Tiếng Khmer có những đặc điểm khá rõ để phân biệt tên nam và nữ.
Tên tiếng Khmer cho nam thường:
- Ngắn, dứt khoát.
- Gắn với sức mạnh, trí tuệ, ánh sáng.
Ví dụ:
- Vannak.
- Sokha.
- Rithy.
Tên tiếng Khmer cho nữ thường:
- Mềm mại, uyển chuyển.
- Liên quan đến hoa, vẻ đẹp, sự dịu dàng.
Ví dụ:
- Sreyneang.
- Bopha.
- Chenda.
👉 Tránh dùng tên nữ cho nam và ngược lại vì người Khmer rất nhạy cảm với điều này.

👉 Xem thêm: Tổng hợp những câu tiếng khmer giao tiếp cơ bản và mẹo học hiệu quả
Gợi ý tên tiếng Khmer hay và phổ biến
Tên tiếng Khmer hay cho nam
| STT | Tên | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Sokha | Sô-kha | Hạnh phúc, bình an |
| 2 | Dara | Đa-ra | Ngôi sao |
| 3 | Vannak | Van-nắc | Vàng, quý giá |
| 4 | Rithy | Ri-thi | Trí tuệ |
| 5 | Makara | Ma-ka-ra | Sức mạnh, quyền lực |
| 6 | Piseth | Pi-xết | Đặc biệt, quý hiếm |
| 7 | Samnang | Xăm-năng | May mắn |
| 8 | Vichet | Vi-chết | Thông minh |
| 9 | Sovann | Xô-van | Vàng |
| 10 | Phirum | Phi-rum | Vững chắc |
| 11 | Narin | Na-rin | Người đàn ông cao quý |
| 12 | Ratanak | Ra-ta-nắc | Đá quý |
| 13 | Boramey | Bô-ra-mây | Vĩ đại |
| 14 | Chenda | Chen-đa | Ánh sáng |
| 15 | Monyrith | Mo-ni-rít | Trí tuệ quý giá |
| 16 | Sovantha | Xô-van-tha | Thịnh vượng |
| 17 | Kimlong | Kim-long | Rồng vàng |
| 18 | Visal | Vi-sal | Rộng lớn |
| 19 | Sophat | Xô-phát | Tốt đẹp |
| 20 | Tharith | Tha-rít | Kiên cường |
| 21 | Phearak | Phê-rắc | Quyền lực |
| 22 | Kosal | Kô-san | Khéo léo |
| 23 | Chankrisna | Chan-kri-xna | Ánh trăng thiêng |
| 24 | Sothea | Xô-thia | Chân thật |
| 25 | Vibol | Vi-bôn | Mạnh mẽ |
| 26 | Raksmei | Rắc-xmây | Ánh sáng |
| 27 | Chamroeun | Chăm-ruên | Phát triển |
| 28 | Sothearith | Xô-thia-rít | Trí tuệ chân chính |
| 29 | Phalla | Pha-la | Thành quả |
| 30 | Kimsan | Kim-san | Vàng quý |
| 31 | Sokun | Xô-kun | Bình an |
| 32 | Thavy | Tha-vi | Thịnh vượng |
| 33 | Menghour | Meng-hua | Dũng mãnh |
| 34 | Ravy | Ra-vi | Mặt trời |
| 35 | Sophorn | Xô-pho | Cao quý |
| 36 | Monivann | Mo-ni-van | Ngọc quý |
| 37 | Rady | Ra-đi | Tỏa sáng |
| 38 | Samreth | Xăm-rết | Thành công |
| 39 | Borith | Bô-rít | Danh dự |
| 40 | Veasna | Viết-xna | Số phận tốt |
| 41 | Thol | Thôn | Mạnh mẽ |
| 42 | Kunthea | Kun-thia | Điều tốt |
| 43 | Serey | Xê-rây | Tự do |
| 44 | Viboth | Vi-bốt | Thịnh vượng |
| 45 | Kimchhay | Kim-chay | Vàng sáng |
| 46 | Rotha | Rô-tha | Xe ngựa, tiến lên |
| 47 | Puthy | Pu-thi | Trí tuệ |
| 48 | Sovanara | Xô-va-na-ra | Vàng cao quý |
| 49 | Chandara | Chan-đa-ra | Ánh trăng |
| 50 | Borey | Bô-rây | Thành phố, sự lớn mạnh |
Tên tiếng Khmer hay cho nữ
| STT | Tên | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Sreyneang | Xrây-neng | Cô gái xinh đẹp |
| 2 | Bopha | Bô-pha | Hoa |
| 3 | Chenda | Chen-đa | Ánh trăng |
| 4 | Sophea | Xô-phia | Dịu dàng, hiền hậu |
| 5 | Kunthea | Kun-thia | Tốt lành |
| 6 | Sreymao | Xrây-mao | Cô gái dịu dàng |
| 7 | Monika | Mo-ni-ka | Ngọc quý |
| 8 | Rasmey | Rát-xmây | Ánh sáng |
| 9 | Sopheak | Xô-phẹt | Tốt đẹp |
| 10 | Neary | Nia-ri | Phụ nữ |
| 11 | Pisey | Pi-xây | Thiên thần |
| 12 | Malis | Ma-lít | Hoa nhài |
| 13 | Kolab | Cô-láp | Hoa hồng |
| 14 | Chantha | Chan-tha | Mặt trăng |
| 15 | Sotheary | Xô-thia-ri | Chân thành |
| 16 | Sreyly | Xrây-li | Cô gái đáng yêu |
| 17 | Pich | Pích | Kim cương |
| 18 | Meas | Mía | Vàng |
| 19 | Sovannda | Xô-van-đa | Vàng quý |
| 20 | Monika | Mo-ni-ka | Cao quý |
| 21 | Sothea | Xô-thia | Trong sáng |
| 22 | Leakhena | Lê-khê-na | Duyên dáng |
| 23 | Veasna | Viết-xna | Số phận tốt |
| 24 | Sreypov | Xrây-pốp | Cô gái hiền |
| 25 | Pheary | Phia-ri | Duyên dáng |
| 26 | Nary | Na-ri | Người phụ nữ |
| 27 | Bunnary | Bun-na-ri | Phước lành |
| 28 | Rany | Ra-ni | Nữ hoàng |
| 29 | Chivy | Chi-vi | Cuộc sống |
| 30 | Sovannary | Xô-van-na-ri | Người phụ nữ vàng |
| 31 | Kalyan | Ka-lian | Tốt đẹp |
| 32 | Sreymom | Xrây-mom | Cô gái dịu hiền |
| 33 | Piseth | Pi-xết | Đặc biệt |
| 34 | Sotheavy | Xô-thia-vi | Dịu dàng |
| 35 | Monorom | Mo-no-rom | Êm dịu |
| 36 | Lida | Li-đa | Nhẹ nhàng |
| 37 | Chanmony | Chan-mo-ni | Ánh trăng quý |
| 38 | Rattana | Rát-ta-na | Đá quý |
| 39 | Sophal | Xô-phan | Tốt đẹp |
| 40 | Sreynich | Xrây-ních | Cô gái hiền |
| 41 | Pailin | Pai-lin | Đá quý |
| 42 | Sotheara | Xô-thia-ra | Thanh cao |
| 43 | Chansophea | Chan-xô-phia | Trăng dịu dàng |
| 44 | Monysokha | Mo-ni-xô-kha | Hạnh phúc quý giá |
| 45 | Ravy | Ra-vi | Ánh sáng |
| 46 | Kimny | Kim-ni | Vàng quý |
| 47 | Sreypich | Xrây-pích | Cô gái kim cương |
| 48 | Sotheary | Xô-thia-ri | Chân thật |
| 49 | Sreychan | Xrây-chan | Trăng đẹp |
| 50 | Bunchhay | Bun-chay | Phước lành, thành công |
👉 Xem thêm: Cách dịch tên tiếng Việt sang tiếng Khmer chính xác
Biệt danh tiếng Khmer dễ thương
Dùng trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội, học tập.
- Srey nhỏ → Srey
- Bong (anh/chị thân mật)
- Pich (kim cương)
- Meas (vàng)
- Neang (em gái)
👉 Biệt danh không cần quá chuẩn ngữ pháp nhưng phải mang nghĩa tích cực.

Những lưu ý quan trọng khi đặt tên tiếng Khmer
Khi đặt tên tiếng Khmer, bạn không chỉ cần tên hay mà còn phải đảm bảo đúng ý nghĩa và phù hợp văn hoá để tránh gây hiểu nhầm trong giao tiếp.
- Tránh từ mang nghĩa tiêu cực: Một số tên khi phiên âm nghe giống tiếng Việt nhưng trong tiếng Khmer lại mang nghĩa không tốt. Vì vậy, không nên tự suy đoán, hãy tra cứu kỹ ý nghĩa hoặc hỏi người bản xứ trước khi sử dụng.
- Cẩn thận với yếu tố tôn giáo: Phật giáo có vai trò quan trọng trong văn hoá Khmer. Không nên dùng tên nhà sư, thánh nhân hoặc các từ mang yếu tố linh thiêng để đặt tên hay làm biệt danh đùa cợt.
- Lưu ý khi dùng trong giấy tờ, công việc: Nếu sử dụng tên tiếng Khmer trong hợp đồng, hồ sơ làm việc hoặc giấy tờ cư trú, bạn nên kiểm tra chính tả chữ Khmer, thống nhất cách phiên âm và tham khảo ý kiến người có chuyên môn để đảm bảo chính xác.

👉 Xem thêm: Top 5 Công Cụ Hỗ Trợ Dịch Tiếng Khmer Bằng Giọng Nói Chuyên Dụng
Có nên dùng tên tiếng Khmer trong giao tiếp hằng ngày?
Câu trả lời là có, đặc biệt nếu bạn làm việc với người Campuchia, sinh sống hoặc kinh doanh tại Campuchia, hoặc học tiếng Khmer lâu dài. Việc sử dụng tên tiếng Khmer trong giao tiếp hằng ngày giúp bạn dễ tạo thiện cảm, nói chuyện tự nhiên hơn và thể hiện sự tôn trọng văn hoá bản địa.
Tuy nhiên, trong những môi trường trang trọng hoặc quốc tế, bạn vẫn có thể giữ tên tiếng Việt và kèm theo tên tiếng Khmer để đối tác thuận tiện xưng hô, vừa lịch sự vừa chuyên nghiệp.
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Khmer (Campuchia) Chất Lượng Hàng Đầu
Câu hỏi thường gặp về đặt tên tiếng Khmer (FAQ)
Đặt tên tiếng Khmer có cần đúng ngữ pháp không?
→ Không quá cứng nhắc, nhưng phải đúng nghĩa và dễ hiểu.
Có thể dùng tên tiếng Khmer thay cho tên tiếng Việt không?
→ Trong giao tiếp thì được, nhưng không thay thế pháp lý nếu không làm thủ tục chính thức.
Người nước ngoài đặt tên tiếng Khmer có kỳ lạ không?
→ Hoàn toàn không. Người Khmer thường rất thích và đánh giá cao điều này.
Đặt tên tiếng Khmer không chỉ là việc chọn một cái tên nghe lạ tai mà còn là cách thể hiện sự tôn trọng văn hoá, ngôn ngữ và con người Campuchia. Một cái tên đúng nghĩa, đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, tạo thiện cảm trong công việc và gắn bó sâu sắc hơn với văn hoá Khmer.






