Tiếng Macedonia thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Nam và là ngôn ngữ chính thức của Bắc Macedonia. Dạng chuẩn hiện đại được hình thành từ các phương ngữ vùng trung tây và sử dụng bảng chữ cái Kirin gồm 31 chữ. Trong bài viết này, No.1 Translation hướng dẫn bạn nhận diện các chữ Ѓ, Ќ và Ѕ, đọc trọng âm, xác định chủ ngữ qua dạng động từ và phân biệt những mục dễ nhầm trên giấy tờ như ngày sinh và ngày cấp.
LIÊN HỆ TƯ VẤN DỊCH VỤ DỊCH THUẬTHOTLINE: 0934.888.768
1. Tiếng Macedonia là gì? Nguồn gốc và quá trình chuẩn hóa
Tiếng Macedonia (македонски јазик) thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Nam và là ngôn ngữ chính thức trên toàn lãnh thổ Bắc Macedonia. Dạng chuẩn hiện đại được xây dựng chủ yếu từ các phương ngữ vùng trung tây và được chính thức hóa trong giai đoạn 1944–1945.
1.1. Nguồn gốc và cơ sở phương ngữ của tiếng Macedonia
Tiếng Macedonia chuẩn được xây dựng chủ yếu từ nhóm phương ngữ trung tây, phân bố quanh Prilep, Bitola, Veles và Kičevo. Từ năm 1903, trong tác phẩm Za makedonckite raboti (Về các vấn đề Macedonia), Krste Misirkov đã đề xuất lấy tiếng nói vùng Prilep–Bitola làm cơ sở cho một ngôn ngữ viết chung. Đề xuất này có trước quá trình chuẩn hóa chính thức hơn bốn thập kỷ.
Theo nhà ngôn ngữ học Victor Friedman, nhóm phương ngữ trung tây có phạm vi phân bố rộng, đông người nói và tương đối dễ tiếp cận với người ở các vùng khác. Khi công việc chuẩn hóa bắt đầu, một dạng tiếng nói chung dùng trong giao tiếp giữa các vùng phương ngữ cũng đã tồn tại. Nhờ vậy, việc xây dựng chuẩn viết có thể dựa trên những cách nói đã được sử dụng trong thực tế.
>> See more: Các Nước Nói Và Sử Dụng Tiếng Anh Làm Ngôn Ngữ Chính Hiện Nay
1.2. Quá trình chuẩn hóa tiếng Macedonia hiện đại
Giai đoạn 1944–1945 đặt nền tảng cho việc sử dụng tiếng Macedonia trong văn bản chính thức. Ba mốc dưới đây lần lượt xác lập vị thế của ngôn ngữ, bảng chữ cái và quy tắc viết.
- Ngày 02/08/1944, Hội đồng Chống phát xít vì sự giải phóng dân tộc Macedonia (ASNOM) công nhận tiếng Macedonia là ngôn ngữ chính thức của nước cộng hòa Macedonia khi đó.
- Ngày 05/05/1945, quyết định về bảng chữ cái Kirin tiếng Macedonia được công bố trên báo Nova Makedonija.
- Ngày 07/06/1945, Bộ Giáo dục thông qua bộ quy tắc đầu tiên về chính tả, dấu câu và cách viết các dạng từ.
Bảng chữ cái xác định những ký tự được dùng, còn bộ chính tả quy định cách dùng chúng để viết từ và câu. Các quy tắc năm 1945 tiếp tục được bổ sung. Cẩm nang chính tả xuất bản năm 1951, chẳng hạn, có phần quy tắc mở rộng và danh mục khoảng 6.000 từ để tra cách viết. Những tài liệu này tạo cơ sở để nhà trường, báo chí và cơ quan hành chính sử dụng một chuẩn viết chung.

>> See more: Nguồn Gốc Của Tiếng Anh: Chi Tiết Quá Trình Hình Thành & Phát Triển
2. Bảng chữ cái và cách phát âm tiếng Macedonia
Tiếng Macedonia dùng bảng chữ cái Kirin gồm 31 chữ, trong đó có năm chữ nguyên âm là А, Е, И, О và У. Bạn có thể dùng bảng dưới đây để tra âm của từng chữ trước khi luyện đọc cả từ.
2.1. Bảng chữ cái tiếng Macedonia
Bảng được chia thành hai nửa để dễ tra cứu. Bạn có thể đọc từ trên xuống ở nửa trái, sau đó chuyển sang nửa phải. Cột IPA ghi âm cơ bản mà mỗi chữ biểu thị trong từ.
| Chữ hoa và chữ thường | IPA | Chữ hoa và chữ thường | IPA |
| A a | /a/ | Yes | /n/ |
| B b | /b/ | Њ њ | /ɲ/ |
| in | /v/ | Oh | /ɔ/ |
| G | /ɡ/ | P p | /p/ |
| Yes | /d/ | Р р | /r/ |
| Ѓ ѓ | /ɟ/ | S | /S/ |
| Yes | /ɛ/ | T | /t/ |
| Yes | /ʒ/ | Ќ ќ | /c/ |
| Yes | /z/ | Yes | /u/ |
| Ѕ ѕ | /d͡z/ | F f | /f/ |
| I and | /i/ | H х | /x/ |
| Ј ј | /j/ | C ц | /t͡s/ |
| K k | /k/ | C c | /t͡ʃ/ |
| L L | /l/ | Џ џ | /d͡ʒ/ |
| Љ љ | /ʎ/ | s | /ʃ/ |
| M m | /m/ |
Chẳng hạn, Ј ј biểu thị /j/, gần với âm đầu trong từ tiếng Anh yes. Cách phát âm một số chữ có thể thay đổi theo vùng và người nói. Với Љ љ, phần giữa lưỡi có thể nâng về phía vòm miệng cứng nhiều hay ít khi đọc âm l.
>> See more: Bảng Chữ Cái Tiếng Tây Ban Nha And How to Pronounce Accurately
2.2. Cách nhận diện tiếng Macedonia qua mặt chữ
Nhìn vào các chữ đặc trưng
Khi phân biệt tiếng Macedonia với tiếng Nga, bạn có thể tìm ba chữ dưới đây. Chữ Ј ј cũng là một dấu hiệu khi so với tiếng Nga, nhưng xuất hiện cả trong bảng chữ cái Kirin của tiếng Serbia.
| Alphabet | For example | Vietnamese Meaning |
| Ѓ ѓ | ѓумбир | Gừng |
| Ќ ќ | ќерка | Con gái |
| Ѕ ѕ | ѕид | Bức tường |
Đối chiếu với tiêu đề trên giấy tờ
Nếu giấy tờ chỉ có một tên riêng hoặc một dòng địa chỉ, hãy xem thêm tên cơ quan và các mục trên biểu mẫu. Chẳng hạn, Скопје giúp bạn xác định địa danh Skopje, còn cụm Република Северна Македонија (Cộng hòa Bắc Macedonia) cung cấp thêm căn cứ để nhận diện phần văn bản viết bằng tiếng Macedonia.
2.3. Cách phát âm tiếng Macedonia cho người mới
Các chữ Kirin dễ nhầm với chữ Latinh
Bốn chữ В, Н, Р và С có hình dáng quen thuộc nhưng biểu thị những âm khác với các chữ Latinh trông giống chúng. Bạn có thể đọc riêng âm đầu rồi ghép vào từ. Phần in đậm trong cột cuối là âm tiết được nhấn.
| Chữ Kirin | Trông giống chữ Latinh | Âm cần đọc | Từ luyện đọc |
| В | B | /v/ | во-да (nước) |
| Н | H | /n/ | нос (mũi) |
| Р | P | /r/, đọc bằng đầu lưỡi | ра-ка (tay, cánh tay) |
| С | C | /S/ | сон (giấc mơ) |
Cách đọc Ќ, Ѓ và Ѕ
- Ќ /c/ và Ѓ /ɟ/ có vị trí đặt lưỡi gần nhau. Nâng phần giữa lưỡi lên vòm miệng cứng, chặn hơi trong chốc lát rồi thả ra. Khi đọc Ќ, dây thanh không rung. Khi đọc Ѓ, dây thanh rung. Hãy luyện với ќе-рка (con gái) và ѓум-бир (gừng).
- Ѕ /d͡z/ bắt đầu bằng động tác chặn hơi như khi đọc /d/, rồi chuyển ngay sang âm xát /z/. Hãy ghép hai phần thành một phụ âm khi đọc ѕид (bức tường).
Cách đặt trọng âm khi đọc cả từ
Trong tiếng Macedonia chuẩn, từ có hai âm tiết thường nhấn âm tiết đầu. Với từ có từ ba âm tiết trở lên, hãy đếm từ cuối về và nhấn âm tiết thứ ba. Quy tắc này áp dụng rộng rãi, dù một số từ vay mượn có cách đặt trọng âm khác.
| Số âm tiết | Reading | Meaning |
| Hai | мај-ка | Mẹ |
| Three | ра-бо-та | Công việc |
| Bốn | во-де-ни-чар | Thợ xay |

>> See more: Cách Phát Âm Tiếng Ý Chuẩn Như Người Bản Xứ Từ A–Z Cho Người Mới
3. Ngữ pháp tiếng Macedonia qua ví dụ đọc câu
Khi đọc một câu tiếng Macedonia, bạn có thể dựa vào mạo từ xác định để biết câu đang nói đến đối tượng nào và dựa vào dạng động từ để nhận ra ngôi của chủ ngữ.
3.1. Mạo từ xác định trong cụm danh từ
Trong tiếng Macedonia, mạo từ xác định được viết liền vào danh từ nếu danh từ đứng đầu cụm. Chẳng hạn, книга nghĩa là "sách” hoặc "một cuốn sách”, còn книгата chỉ cuốn sách mà người nghe có thể xác định. Nếu tính từ đứng trước danh từ, mạo từ gắn vào tính từ. Vì vậy, нова книга (một cuốn sách mới) chuyển thành новата книга khi nói đến cuốn sách mới đã được xác định.
| Dạng tiếng Macedonia | Cách hiểu trong ngữ cảnh |
| книгата | Cuốn sách mà hai bên có thể xác định, không nhấn mạnh vị trí gần hay xa. |
| книгава | Cuốn sách này, chẳng hạn cuốn sách người nói đang cầm. |
| книгана | Cuốn sách kia, chẳng hạn cuốn sách ở xa người nói. |
Sự khác biệt giữa dạng cơ bản và dạng xác định thể hiện rõ khi đặt vào câu:
- Читам книга. Có thể dịch là "Tôi đang đọc một cuốn sách”. Người nói chưa cho biết đó là cuốn nào.
- Ја читам книгата. Có thể dịch là "Tôi đang đọc cuốn sách đó”. Đuôi -та cho biết cuốn sách đã được xác định trong ngữ cảnh. Ја là đại từ tân ngữ dạng ngắn đi cùng книгата. Khi dịch sang tiếng Việt, cụm "cuốn sách đó” đã diễn đạt đối tượng nên không cần dịch ја thành một từ riêng.
Khi tra từ điển, bạn có thể bỏ -та, -ва or -на trong các ví dụ trên để tìm mục từ книга. Dạng mạo từ thay đổi tùy theo từ mà nó gắn vào. Chẳng hạn, градот (thành phố đã được xác định) có đuôi -от, còn местото (địa điểm đã được xác định) có đuôi -то.
3.2. Cách chia động từ theo ngôi ở thì hiện tại
Động từ tiếng Macedonia thay đổi theo ngôi và số của chủ ngữ. Trong hai câu ở trên, читам cho biết người đọc là "tôi”, dù câu không viết јас. Nếu đổi thành читаме, chủ ngữ chuyển thành "chúng tôi” hoặc "chúng ta”. Bảng dưới đây cho thấy cách động từ "đọc” thay đổi theo từng ngôi.
| Chủ ngữ | Dạng động từ | Vietnamese Meaning |
| јас | читам | Tôi đọc |
| ти | читаш | Bạn đọc |
| тој / таа / тоа | чита | Anh ấy / cô ấy / nó đọc |
| ние | читаме | Chúng tôi / chúng ta đọc |
| вие | читате | Các bạn đọc hoặc bạn đọc trong cách xưng hô lịch sự |
| тие | читаат | Họ đọc |
With чита, động từ chỉ cho biết chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít. Cả тој чита (anh ấy đọc) và таа чита (cô ấy đọc) đều dùng cùng một dạng. Nếu câu lược đại từ, hãy xem câu trước đang nhắc đến ai để chọn cách xưng hô phù hợp trong bản dịch tiếng Việt.

>> Xem thêm: Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Tây Ban Nha Cơ Bản Bạn Cần Biết
4. Từ vựng tiếng Macedonia thường gặp trên giấy tờ
Khi đọc giấy tờ tiếng Macedonia, bạn có thể bắt đầu từ tiêu đề để nhận diện loại văn bản, sau đó xem các mục thông tin cá nhân và phần xác nhận. Cách đọc này giúp phân biệt những trường dễ nhầm như ngày sinh, ngày cấp và ngày chứng thực.
4.1. Từ vựng về giấy tờ hộ tịch và học tập
Trong giấy tờ hộ tịch, извод thường chỉ bản trích lục. Phần theo sau cho biết thông tin được trích từ sổ đăng ký khai sinh, kết hôn hay khai tử. Với hồ sơ học tập, диплома chỉ bằng tốt nghiệp, додаток chỉ phụ lục và уверение chỉ giấy xác nhận. Đọc trọn tiêu đề giúp bạn xác định chính xác nội dung mà văn bản xác nhận.
| Tiếng Macedonia | Vietnamese Meaning |
| Извод од матичната книга на родените | Trích lục khai sinh |
| Извод од матичната книга на венчаните | Trích lục đăng ký kết hôn |
| Извод од матичната книга на умрените | Trích lục khai tử |
| Уверение за државјанство | Giấy xác nhận quốc tịch |
| Диплома за завршено средно образование | Bằng tốt nghiệp trung học |
| Диплома за завршено високо образование | Bằng tốt nghiệp giáo dục đại học |
| Додаток на диплома | Phụ lục văn bằng |
| Уверение за положени испити | Giấy xác nhận các môn thi đã đạt |
Trong danh mục hồ sơ học tập, диплома and уверение за положени испити có thể xuất hiện thành hai mục riêng. Giấy thứ nhất xác nhận người học đã hoàn thành chương trình, còn giấy thứ hai ghi nhận các môn thi đã đạt. Nếu danh mục yêu cầu cả hai, hãy đối chiếu tiêu đề từng tài liệu để kiểm tra hồ sơ đã đủ.
4.2. Từ vựng về thông tin cá nhân
Các biểu mẫu có thể ghi chung име и презиме hoặc tách tên và họ thành hai ô. Với thông tin khai sinh, cùng một cụm на раѓање có thể đi sau датум để chỉ ngày sinh hoặc sau место để chỉ nơi sinh. Từ đứng đầu cụm cho biết bạn cần tìm một ngày hay một địa danh.
| Tiếng Macedonia | Vietnamese Meaning |
| Име | Name |
| Презиме | Surname |
| Име и презиме | Tên và họ |
| Татково име | Tên của cha |
| Датум на раѓање | Date of birth |
| Место на раѓање | Nơi sinh |
| Државјанство | Nationality |
| Адреса на живеење | Địa chỉ cư trú |
| Брачна состојба | Tình trạng hôn nhân |
Nếu biểu mẫu ghi име, татково име и презиме, hãy đọc lần lượt là tên, tên của cha và họ. Khi đối chiếu trích lục viết bằng chữ Kirin với hộ chiếu dùng chữ Latinh, bạn có thể dựa vào nhãn từng trường để xác định phần nào là họ và tên của người đứng hồ sơ.
4.3. Từ vựng về thông tin cấp và xác nhận giấy tờ
Một giấy tờ có thể ghi cả ngày cấp và ngày chứng thực. Датум на издавање là ngày văn bản được cấp, còn датум на заверување là ngày văn bản được chứng thực hoặc xác nhận, tùy loại giấy tờ. Tương tự, cụm từ sau потпис cho biết vai trò của người ký, chẳng hạn cán bộ hộ tịch hoặc cán bộ tiếp nhận đơn.
| Tiếng Macedonia | Vietnamese Meaning |
| Број на документ | Số giấy tờ |
| Датум на издавање | Ngày cấp |
| Место на издавање | Place of issue |
| Датум на заверување | Ngày chứng thực hoặc xác nhận |
| Потпис на матичарот | Chữ ký của cán bộ hộ tịch |
| Потпис на овластено лице | Chữ ký của người có thẩm quyền |
| Потпис на службеното лице кое го примило барањето | Chữ ký của cán bộ tiếp nhận đơn |
| Место за печат | Vị trí dành để đóng dấu |
Cụm место за печат chỉ vị trí dành để đóng dấu. Khi đọc bản quét, hãy xem ô này có dấu thực tế hay còn trống. Nếu mặt sau có ghi chú hoặc dấu xác nhận riêng, hãy đọc phần đó cùng với mặt trước để xác định nội dung được xác nhận.

>> Xem thêm: 8 Bản Dịch Mẫu Giấy Khai Sinh Sang Tiếng Anh
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học, đăng ký kết hôn hoặc làm thủ tục tại Việt Nam và cần bản dịch tiếng Việt, bạn có thể gửi ảnh giấy tờ cho Dịch Thuật Số 1 qua 0934.888.768. Nếu chưa rõ phụ lục hay trang xác nhận có cần dịch cùng không, bạn cứ gửi kèm để chúng tôi xem và báo giá dịch tiếng Macedonia theo hồ sơ của bạn.






