Tên Ấn Độ ngày càng được nhiều người Việt Nam quan tâm, không chỉ vì âm hưởng độc đáo mà còn bởi chiều sâu ý nghĩa gắn liền với lịch sử, tôn giáo và triết học phương Đông. Những cái tên nam tiếng Ấn thường mang thông điệp về trí tuệ, sức mạnh, lòng dũng cảm, sự thịnh vượng hay ánh sáng – những giá trị được trân trọng trong cuộc sống hiện đại.
Nếu bạn đang tìm kiếm tên Ấn Độ hay cho nam, Dịch Thuật Số 1 sẽ mang đến cho bạn danh sách toàn diện nhất trong bài viết dưới đây với phân loại theo ý nghĩa, ngôn ngữ, tôn giáo, độ dài tên và mức độ phổ biến. Đồng thời, bạn sẽ hiểu vì sao tên Ấn Độ lại phong phú, khác biệt và giàu tính văn hóa đến vậy.
👉 Xem thêm: Cách Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Ấn Độ Và Những Điều Cần Lưu Ý
Giới thiệu về tên Ấn Độ hay cho nam
Ấn Độ là cái nôi của nhiều nền văn hóa và tôn giáo lớn như Hindu, Buddhism, Sikh, Jain… Chính vì sự đa dạng này, tên của người Ấn không chỉ là một danh xưng mà còn là bản sắc, niềm tin, mong ước về tính cách và số phận.
Đặc trưng nổi bật của tên nam Ấn Độ:
- Nhiều âm tiết: Tên Ấn thường dài, âm tiết uyển chuyển, nghe rất "dịu tai”.
- Ý nghĩa sâu sắc: Hầu hết tên bắt nguồn từ Sanskrit, mang ý nghĩa trí tuệ, sức mạnh, ánh sáng, thần linh, triết lý sống…
- Ảnh hưởng từ tôn giáo: Hindu giáo tác động mạnh nhất đến hệ thống tên nam.
- Biểu tượng văn hóa: Nhiều tên xuất phát từ sử thi như Mahabharata, Ramayana.
Vì sao tên Ấn Độ thu hút người Việt?
- Âm độc đáo, lạ nhưng vẫn dễ đọc đối với người Việt.
- Ý nghĩa đẹp, chuẩn mực, phù hợp đặt tên con, đặt nickname, đặt tên nhân vật, đặt tên thương hiệu hoặc tên nghệ danh.
- Mang sắc thái huyền bí và thiêng liêng, thích hợp cho những ai yêu văn hóa phương Đông.

👉 Xem thêm: Lịch Sử Chữ Ấn Độ Thời Cổ Đại Và Cách Viết Chuẩn Xác Nhất
Đặc điểm nổi bật của tên nam Ấn Độ
Để hiểu rõ vì sao tên Ấn Độ hay cho nam luôn mang chiều sâu và giá trị văn hóa lớn, bạn cần nắm những đặc điểm quan trọng sau. Mỗi yếu tố đều góp phần tạo nên hệ thống tên phong phú, giàu biểu tượng và mang tính bản sắc của đất nước hơn 1,4 tỷ dân.
Nguồn gốc ngôn ngữ đa dạng
Tên nam Ấn Độ không xuất phát từ một ngôn ngữ duy nhất, mà được hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử, chịu ảnh hưởng của nhiều nền văn minh:
- Sanskrit: Đây là ngôn ngữ cổ thiêng liêng của Ấn Độ, xuất hiện trong kinh Vệ Đà. Tên Sanskrit thường giàu triết lý, mang âm hưởng mạnh mẽ và ý nghĩa sâu xa. Ví dụ: Aarav (yên bình), Agni (lửa), Ishan (vị thần tối cao).
- Hindi: Ngôn ngữ phổ biến nhất tại Bắc Ấn, tạo nên rất nhiều tên hiện đại, dễ đọc và được sử dụng rộng rãi: Rohan, Kabir, Arjun…
- Tamil: Ngôn ngữ Dravidian cổ xưa ở Nam Ấn, với cách phát âm độc đáo và mang dấu ấn văn hóa mạnh mẽ: Kavin, Pranesh, Vetri…
- Ngôn ngữ vùng miền khác: Bengali, Punjabi, Marathi, Gujarati… mỗi khu vực lại có hệ thống tên đặc trưng, tạo nên sự đa dạng hiếm nơi nào trên thế giới có được.
Nhờ sự giao thoa của hàng chục ngôn ngữ, tên nam Ấn Độ sở hữu vốn từ phong phú, âm tiết nhịp nhàng và ý nghĩa phong phú.

👉 Xem thêm: Dịch Vụ Dịch Tiếng Hindi Chuẩn Xác, Nhanh Chóng, Giá Tốt
Tên mang tính biểu tượng
Tên Ấn Độ không chỉ là "cái tên” mà là biểu tượng của triết lý, tôn giáo, thiên nhiên và sức mạnh vũ trụ.
- Biểu tượng thiên nhiên: Người Ấn rất yêu thiên nhiên và xem vạn vật đều có linh hồn. Vì vậy nhiều tên được lấy từ:
- Lửa, nước, gió, mặt trời, ánh sáng
- Sông ngòi, núi non, cỏ cây
Ví dụ: Surya (mặt trời), Prakash (ánh sáng), Nirav (yên tĩnh), Anil (gió).
- Biểu tượng thần linh và huyền thoại: Hệ thống thần thoại Ấn Độ rộng lớn tạo nên hàng nghìn tên gắn với thần Hindu:
- Shiva, Krishna, Vishnu, Agni, Ganesha…: Những tên này mang tính linh thiêng, bảo hộ và thể hiện sự tôn kính đối với văn hóa tôn giáo.
- Biểu tượng phẩm chất và đức hạnh: Một đặc điểm nổi bật là tên thường thể hiện phẩm chất con người hoặc kỳ vọng của cha mẹ.
Tính tôn giáo mạnh
Ấn Độ là một trong những quốc gia có đời sống tâm linh phong phú nhất thế giới, và điều này phản ánh trực tiếp trong tên gọi.
- Hindu giáo: Đây là tôn giáo lớn nhất Ấn Độ, chiếm phần lớn tên gọi truyền thống. Tên thường gắn với:
- Thần linh (Shiva, Vishnu, Arjun)
- Khái niệm tâm linh (Atman – linh hồn, Dharma – đạo lý)
- Sức mạnh vũ trụ (Agni – lửa, Indra – chúa tể thiên đường)
- Hồi giáo tại Ấn Độ: Cộng đồng Hồi giáo tại Ấn Độ rất lớn, từ lâu đã hình thành hệ thống tên riêng, ngắn gọn, trang trọng và giàu ý nghĩa tâm linh. Ví dụ:
- Ayaan – món quà của Thượng Đế
- Zayan – đẹp đẽ, rực rỡ
- Imran – thịnh vượng, phát triển
- Đạo Sikh, đạo Jain và Kitô giáo: Các cộng đồng này cũng đóng góp vào sự đa dạng của tên nam Ấn Độ:
- Sikh: Harpreet, Gurmeet, Jasdeep
- Christian Indian: David, Aaron, Samuel
Nhờ đó, tên nam Ấn Độ có sự phong phú cả về âm điệu lẫn tầng ý nghĩa văn hóa – tôn giáo.

👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Ấn Độ Bởi 100% Dịch Giả Bản Xứ – Đáp Ứng Chất Lượng Cao Nhất
Top các tên Ấn Độ hay cho nam và ý nghĩa chi tiết
Dưới đây là bảng tên Ấn Độ cho nam nổi bật, đẹp và được yêu thích nhất:
| STT | Tên | Viết bằng tiếng Ấn (Devanagari / Tamil / khác) | Ý nghĩa chi tiết | Nguồn gốc / Ghi chú |
| 1 | Aarav | आरव | Yên bình, trí tuệ sâu sắc, sự tĩnh lặng của tâm hồn | Sanskrit – biểu trưng cho sự tĩnh tại nội tâm |
| 2 | Arjun | अर्जुन | Sáng chói, mạnh mẽ, người anh hùng lý tưởng | Nhân vật chính trong sử thi Mahabharata |
| 3 | Vivaan | विवान | Tràn đầy sức sống, năng lượng mới | Tên hiện đại, phổ biến ở Bắc Ấn |
| 4 | Aryan | आर्यन | Cao quý, xuất thân tốt đẹp | Sanskrit – nghĩa "noble” |
| 5 | Dev | देव | Thần linh, người có đức hạnh | Tên ngắn, mạnh, phổ biến toàn Ấn Độ |
| 6 | Rohan | रोहन | Sự phát triển, vươn lên, tăng trưởng | Có trong Hindi và Bengali |
| 7 | Kabir | कबीर | Vĩ đại, cao nhất | Tên của nhà thơ – triết gia Kabir Das |
| 8 | Neil / Neel | नील | Người chiến thắng; màu xanh lam sâu thẳm | Dùng phổ biến từ Sanskrit đến Anglo-Indian |
| 9 | Ishan | ईशान | Thần Shiva, hướng Đông Bắc – hướng lành | Sanskrit mang sắc thái tâm linh mạnh |
| 10 | Rey / Rei | — | Nhà vua, ánh sáng, hoàng gia | Dạng tên hiện đại, dễ dùng với người Việt |
| 11 | Agni | अग्नि | Lửa, sức mạnh thiêng liêng | Thần Lửa trong Hindu giáo |
| 12 | Veer | वीर | Dũng cảm, anh hùng | Tên rất phổ biến trong cộng đồng Sikh |
| 13 | Anil | अनिल | Gió, sự tự do | Sanskrit – tượng trưng cho sự chuyển động |
| 14 | Kiran | किरण | Tia sáng, ánh nắng mặt trời | Dùng cho cả nam và nữ |
| 15 | Prakash | प्रकाश | Ánh sáng, trí tuệ soi đường | Tên truyền thống Bắc Ấn |
| 16 | Sai | साई | Thiêng liêng, thần thánh | Gắn với Thánh nhân Sai Baba |
| 17 | Milan | मिलन | Sự hòa hợp, đoàn kết | Ý nghĩa tích cực, dùng nhiều tại Gujarat |
| 18 | Rudra | रुद्र | Dữ dội, mạnh mẽ; một dạng của Shiva | Mang năng lượng mạnh, thường đặt cho bé trai |
| 19 | Ayaan | अयाँ / أيان | Món quà của Thượng Đế | Tên Hồi giáo phổ biến tại Ấn Độ |
| 20 | Zayan | ज़यान | Rực rỡ, đẹp đẽ | Tên Hồi giáo – âm dễ đọc, hiện đại |
| 21 | Imran | इमरान | Thịnh vượng, phát triển | Tên kinh điển của cộng đồng Muslim Ấn |
| 22 | Bodhi | बोधि | Sự giác ngộ, trí tuệ sâu sắc | Mang tính Phật giáo, lan sang cả phương Tây |
| 23 | Kavi | कवि | Nhà thơ, người sáng tạo | Gốc Tamil – ý nghĩa nghệ thuật |
| 24 | Harsh | हर्ष | Niềm vui, hạnh phúc | Rất phổ biến ở miền Bắc |
| 25 | Tejas | तेजस | Hào quang, sức mạnh, rực rỡ | Tên Sanskrit mạnh mẽ |
| 26 | Krishna | कृष्ण | Tên vị thần Krishna | Tôn giáo – văn hóa mạnh nhất Ấn Độ |
| 27 | Vihan | विहान | Bình minh, khởi đầu mới | Tên Ấn Độ hiện đại, ý nghĩa tích cực |
| 28 | Rehan | रेहान | Hương thơm, dịu dàng, ân sủng | Gốc Ả Rập – phổ biến tại Ấn Độ |
| 29 | Sarvesh | सर्वेश | Chúa tể của vũ trụ | Một danh xưng của Thần Shiva |
| 30 | Nirav | निरव | Yên tĩnh, trầm lặng | Tên mang ý nghĩa nội tâm sâu sắc |
| 31 | Amit | अमित | Vô tận, bao la | Sanskrit – tên cực kỳ phổ biến |
| 32 | Anish | अनिश | Tối cao, vô song | Mang tính tâm linh Hindu |
| 33 | Darshan | दर्शन | Nhìn thấy điều thiêng liêng | Liên quan đến sự giác ngộ |
| 34 | Jivan / Jeevan | जीवन | Cuộc sống, sinh mệnh | Tên đẹp, ý nghĩa sâu sắc |
| 35 | Om | ॐ | Âm thanh của vũ trụ, linh thiêng nhất | Rất ngắn nhưng mang năng lượng tâm linh mạnh |
| 36 | Aarush | आरुष | Ánh sáng đầu tiên của mặt trời | Một trong những tên mới thịnh hành |
| 37 | Shantanu | शांतनु | Bình an, hiền hòa | Tên vua Shantanu trong sử thi Mahabharata |
| 38 | Yash | यश | Danh tiếng, thành công | Hiện đại, dễ phát âm |
| 39 | Kunal | कुनाल | Chim bồ câu, biểu tượng hòa bình | Tên nhẹ nhàng và rất phổ biến |
| 40 | Ravi | रवि | Mặt trời, ánh sáng | Tên cổ điển nhưng vẫn được ưa chuộng |
| 41 | Samar | समर | Chiến binh, người bảo vệ | Tên mạnh mẽ và rất nam tính |
| 42 | Vikram | विक्रम | Dũng khí, sức mạnh | Xuất hiện nhiều trong truyền thuyết |
| 43 | Anand | आनन्द | Niềm vui, hạnh phúc thuần khiết | Tên truyền thống giàu ý nghĩa tinh thần |
| 44 | Lokesh | लोकेश | Vị vua của thế giới | Tên gắn với hình ảnh quyền lực |
| 45 | Nikhil | निखिल | Hoàn toàn, trọn vẹn | Biểu thị sự đầy đủ, viên mãn |
| 46 | Tarun | तरुण | Trẻ trung, đầy nhiệt huyết | Mang tinh thần thanh xuân |
| 47 | Ajay | अजय | Không thể bị đánh bại | Tên mạnh, dễ đọc |
| 48 | Gagan | गगन | Bầu trời rộng lớn | Tên thường gặp ở Punjab |
| 49 | Karthik | कार्तिक | Tên thần Karthikeya | Rất phổ biến ở Nam Ấn |
| 50 | Sahil | साहिल | Bờ biển, nơi nương tựa | Tên nhẹ nhàng, giàu ý nghĩa |

👉 Xem thêm: Dịch tiếng Ấn Độ sang tiếng Việt
Tên Ấn Độ hay cho nam theo ý nghĩa
Một trong những cách chọn tên hiệu quả nhất là chọn theo ý nghĩa mà bạn mong muốn gửi gắm. Dưới đây là các nhóm ý nghĩa phổ biến.
Tên mang ý nghĩa trí tuệ – thông thái
| Tên (Phiên âm/Devanagari) | Ý nghĩa chi tiết |
| Aarav (आरव) | Trí tuệ và bình yên; biểu trưng sự tĩnh lặng của tâm trí và khả năng suy nghĩ sâu sắc. |
| Vivek (विवेक) | Sự hiểu biết, khả năng phân định đúng sai; biểu tượng của trí tuệ logic. |
| Bodhi (बोधि) | Giác ngộ, sự khai sáng trí tuệ; gắn với triết lý Phật giáo. |
| Nalin (नलिन) | Tinh khiết, trí sáng như hoa sen; tượng trưng tâm trí trong trẻo. |
| Anand (आनंद) | Hạnh phúc, trí tuệ nội tâm; tâm an lạc dẫn đến trí sáng. |
| Rishi (ऋषि) | Nhà hiền triết, người thông thái cổ đại. |
| Pragyan (प्रज्ञान) | Sự thông tuệ sâu sắc, trí hiểu biết vượt bậc. |
| Medhansh (मेघांश) | Một phần của trí tuệ; phẩm chất thông minh bẩm sinh. |
| Chaitanya (चैतन्य) | Tri thức, nhận thức; biểu tượng của sự tỉnh thức. |
| Manan (मनन) | Suy ngẫm, chiêm nghiệm; người hay tư duy sâu sắc. |
| Ayan (अयन) | Hướng đi của trí tuệ, con đường đúng đắn. |
| Harshit (हर्षित) | Niềm vui trí tuệ, sự lạc quan từ hiểu biết. |
| Sagar (सागर) | Biển cả – ẩn dụ cho trí tuệ vô tận. |
| Ishan (ईशान) | Ánh sáng trí tuệ, luồng năng lượng thiêng liêng. |
| Pranav (प्रणव) | Biểu tượng âm "Om” – nguồn gốc của tri thức vũ trụ. |
| Darshan (दर्शन) | Thấu hiểu, nhìn thấy chân lý; trí tuệ trực giác. |
| Vidur (विदुर) | Người thông minh, sáng suốt; nhân vật nổi tiếng trong Mahabharata. |
| Siddharth (सिद्धार्थ) | Người đạt được trí tuệ tối thượng; tên của Đức Phật. |
| Gyan (ज्ञान) | Kiến thức, trí tuệ học thuật. |
| Tapas (तपस्) | Sự khổ luyện trí tuệ, rèn luyện tinh thần. |
| Nitin (नितिन) | Quy tắc của trí tuệ; người có đạo lý. |
| Rohitash (रोहिताश) | Trí tuệ lan tỏa như ánh sáng bình minh. |
| Yug (युग) | Kỷ nguyên trí tuệ – người mang tư duy thời đại mới. |
| Shreyas (श्रेयस) | Điều tốt lành, trí tuệ dẫn đến thành công. |
| Haridev (हरिदेव) | Ánh sáng thiêng mở mang trí tuệ. |
| Chinmay (चिन्मय) | Tinh túy tri thức, nhận thức thuần khiết. |
| Keshav (केशव) | Một dạng tên Krishna, biểu tượng trí tuệ và từ bi. |
| Anish (अनिश) | Lãnh đạo trí tuệ, người thông thái bẩm sinh. |
| Saransh (सारांश) | "Bản chất – tinh túy”, người hiểu sâu vấn đề. |
| Vedant (वेदांत) | Triết lý cuối cùng của kinh Vệ-đà; trí tuệ tối thượng. |

👉 Xem thêm: Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Ấn
Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ – dũng cảm
| Tên (Phiên âm/Devanagari) | Ý nghĩa chi tiết |
| Veer (वीर) | Chiến binh dũng cảm, tượng trưng cho lòng can đảm và sức mạnh nội tâm. |
| Arjun (अर्जुन) | Chiến binh mạnh mẽ, anh hùng kiệt xuất của Mahabharata; biểu tượng của kỹ năng và dũng khí. |
| Agni (अग्नि) | Ngọn lửa, nguồn năng lượng mạnh mẽ, sức mạnh phá hủy và tái sinh. |
| Rudra (रुद्र) | Một tên của Thần Shiva; biểu tượng của sức mạnh tối thượng. |
| Vikram (विक्र्म) | Sức mạnh, lòng can đảm, tinh thần chiến đấu kiên định. |
| Shaurya (शौर्य) | Dũng khí, tinh thần anh hùng. |
| Abhimanyu (अभिमन्यु) | Chiến binh trẻ tuổi anh hùng trong Mahabharata; biểu tượng của quả cảm. |
| Samar (समर) | Cuộc chiến, chiến binh; người mạnh mẽ và kiên cường. |
| Ayaan (अयान) | Sức mạnh và phúc lành; người mạnh mẽ nhưng tử tế. |
| Eklavya (एकलव्य) | Học trò vĩ đại trong sử thi; kiên định, chịu khó và mạnh mẽ. |
| Indra (इंद्र) | Vua của chư thần, biểu tượng sức mạnh và quyền lực. |
| Mahavir (महावीर) | Dũng sĩ vĩ đại; biểu tượng dũng cảm cổ đại. |
| Viraj (विराज) | Tỏa sáng mạnh mẽ, thống trị, oai hùng. |
| Varun (वरुण) | Thần biển – quyền lực, không thể khuất phục. |
| Ariyan / Aryan (आर्यन) | Cao quý, mạnh mẽ, người có sức mạnh tinh thần lớn. |
| Yashveer (यशवीर) | Chiến binh vinh quang; dũng cảm và thành công. |
| Pratap (प्रताप) | Uy lực, danh tiếng mạnh mẽ; người oai phong. |
| Jashanraj (जशनराज) | Vị vua mạnh mẽ; mang tố chất lãnh đạo. |
| Devraj (देवराज) | Vua của các vị thần – sức mạnh và quyền lực. |
| Hariom (हरिओम्) | Sức mạnh thiêng liêng của vũ trụ. |
| Nirbhay (निर्भय) | Không sợ hãi, gan dạ; phẩm chất của chiến binh. |
| Ranveer (रणवीर) | Chiến binh trên chiến trường; mạnh mẽ, bất khuất. |
| Biraj (बिराज) | Người thống trị; mang sức mạnh lãnh đạo. |
| Ronav (रोनव) | Mạnh mẽ, hào hùng; tên hiện đại mang năng lượng. |
| Tej (तेज) | Sức mạnh ánh sáng, sự sắc bén và tinh anh. |
| Harveer (हरवीर) | Chiến binh của Thượng đế; dũng cảm và kiên cường. |
| Shivansh (शिवांश) | Một phần của Shiva – sức mạnh, quyền uy. |
| Adhiraj (अधिराज) | Hoàng đế, người thống trị; quyền lực mạnh mẽ. |
| Veeransh (वीरांश) | Một phần của người dũng cảm; tinh thần quả cảm bẩm sinh. |
| Virat (विराट) | Vĩ đại, mạnh mẽ, hoành tráng; tên mang năng lượng quyền lực. |
| Ajay (अजय) | Bất khả chiến bại; người không thể bị đánh bại. |
| Amritveer (अमृतवीर) | Chiến binh bất tử; dũng cảm và bất khuất. |
| Karan (करण) | Anh hùng rộng lượng và mạnh mẽ trong Mahabharata. |
| Prabal (प्रबल) | Mạnh mẽ, vượt trội và áp đảo. |
| Yodhak (योद्धक) | Chiến binh thực thụ; tên mang khí chất oai hùng. |
Tên mang ý nghĩa ánh sáng – mặt trời
| Tên (Phiên âm / Devanagari) | Ý nghĩa chi tiết |
| Surya (सूर्य) | Thần Mặt Trời; nguồn sống, ánh sáng và sức mạnh. |
| Aditya (आदित्य) | Con của Aditi — tên chung chỉ các vị thần Mặt Trời; biểu tượng của ánh sáng và quyền lực. |
| Ravi (रवि) | Mặt trời; tượng trưng cho sự rạng rỡ và năng lượng sống. |
| Suraj (सूरज) | Ánh sáng mặt trời; tên phổ biến mang ý nghĩa ấm áp và hy vọng. |
| Bhaskar (भास्कर) | Người chiếu sáng; "người làm tỏa sáng” (ánh sáng rạng rỡ). |
| Bhanu (भानु) | Mặt trời; ánh sáng ban ngày, sức sống. |
| Rohit (रोहित) | Màu đỏ của bình minh; liên tưởng tới tia nắng ban đầu của mặt trời. |
| Aahan (आहान) | Tia sáng đầu tiên, ánh sáng bình minh; biểu tượng của khởi đầu mới. |
| Aarush (आरुष) | Tia sáng đầu tiên của mặt trời; hy vọng và khởi sắc. |
| Arka (अर्क) | Mặt trời, tia sáng mạnh mẽ; tên cổ Vệ-đà cho mặt trời. |
| Kiran (किरण) | Tia sáng, chùm ánh nắng; nhẹ nhàng, tỏa sáng. |
| Kiranmay (किरणमय) | Tràn đầy ánh sáng; người toả sáng. |
| Prakash (प्रकाश) | Ánh sáng rực rỡ, chiếu soi; trí tuệ soi đường. |
| Prabhat (प्रभात) | Bình minh, buổi sáng; sự bắt đầu và hy vọng. |
| Deepak (दीपक) | Ngọn đèn, ánh sáng nhỏ nhưng bền; tượng trưng cho trí tuệ dẫn lối. |
| Dipankar (दीपांकर) | Người phát sáng; "kẻ thắp đèn” — người mang ánh sáng. |
| Deep / Deepu (दीप) | Ngọn đèn, đốm sáng; đơn giản, thiêng liêng. |
| Pradeep (प्रदीप) | Ngọn đèn sáng; sự soi sáng, dẫn đường. |
| Tejas (तेजस) | Hào quang, sức mạnh rực rỡ; ánh sáng nội tại và quyền lực. |
| Tej / Tejendra (तेज / तेजेन्द्र) | Sức mạnh ánh sáng; rực rỡ, đầy khí phách. |
| Dinesh (दिनेश) | "Chúa tể của ban ngày” — người liên quan tới mặt trời. |
| Suryansh (सूर्यांश) | Một phần của mặt trời; mang ánh sáng và phúc lộc. |
| Divyansh (दिव्यांश) | Một phần thiêng liêng của ánh sáng; tinh thần và ưu tú. |
| Ravindra (रविन्द्र) | "Ravi + indra” — liên quan tới mặt trời; mang hào quang và quyền uy. |
| Vivasvan (विवस्वान) | Tên cổ của vị thần mặt trời trong Vệ-đà; biểu tượng của ánh sáng vĩnh hằng. |
| Uday (उदय) | Bình minh, sự mọc lên; khởi đầu của ánh sáng. |
| Udayan (उदयन) | Người của bình minh; năng lượng mới, khởi sắc. |
| Pranav (प्रणव) | (gắn với âm "Om”) — mặc dù chính là âm, nhưng thường được hiểu là nguồn sáng tinh thần. |
| Jyot / Jyot (ज्योत) | Ánh sáng, ngọn lửa nhỏ; tượng trưng cho trí tuệ và nhận thức. |
| Jyotir / Jyotir (ज्योतिर) | Ánh sáng rực rỡ, soi đường; phiên bản "ánh sáng” mạnh mẽ hơn. |
| Jyotish (ज्योतिष) | "Thuộc về ánh sáng/nhìn thấy” — thường gợi tới kiến thức thiên văn/chiêm tinh. |
| Chirag (चिराग) | Đèn nhỏ, ánh sáng bền lâu; phổ biến, thân thiện. |
| Anshul (अंशुल) | Rạng rỡ, tỏa sáng; biểu thị vẻ sáng sủa, tươi trẻ. |
| Ravish (रविश) | Một dạng liên quan tới Ravi — ánh sáng mặt trời rực rỡ. |
| Pratyush (प्रत्यूष) | Ánh sáng ban mai, tia nắng đầu ngày; hy vọng mới. |
| Bhaskara (भास्कर) | Người tỏa sáng; tương tự Bhaskar, mang hào quang rực rỡ. |
| Chandrajit (चन्द्रजीत) | (chủ yếu chỉ mặt trăng thắng, nhưng đôi khi dùng cho ánh sáng nói chung) — mình giữ để bạn cân nhắc (nếu muốn chỉ "ánh sáng” theo nghĩa rộng). |
| Arun / Arun (अरुण) | Màu đỏ của bình minh, rực rỡ; tên gợi ánh sáng mặt trời khi mọc. |
| Hiranya (हिरण्य) | Nghĩa bóng: vàng rực/ánh vàng — liên tưởng tới ánh sáng quý giá. |

👉 Xem thêm: Tìm hiểu về dịch vụ dịch thuật bản xứ
Tên mang ý nghĩa may mắn – thịnh vượng
| Tên | Ý nghĩa chi tiết |
| Ashwin | Mang lại điều lành, chữa lành; tên của cặp thần y học Ashwini Kumar. |
| Lakshya | Mục tiêu, định hướng rõ ràng; biểu tượng của thành công và sự tập trung. |
| Ganesh | Thần Ganesha – vị thần mang lại may mắn, vượt chướng ngại, trí tuệ. |
| Ayaan | Quà tặng từ Thượng Đế, phúc lành được ban xuống. |
| Pranav | Âm thiêng "OM” – biểu tượng của sự khởi đầu, may mắn và năng lượng vũ trụ. |
| Ridhwan / Rizwan | Hài lòng, được ban phước; mang ý nghĩa thuận lợi và hạnh phúc. |
| Harshal | Niềm vui, may mắn, thịnh vượng. |
| Kushal | Tài giỏi, may mắn trong sự nghiệp và trí tuệ. |
| Shreyas | Thịnh vượng, ưu tú, đạt nhiều thành tựu tốt đẹp. |
| Siddharth | Người đạt được mục tiêu, thành tựu viên mãn. |
| Jayesh | Chiến thắng, thành công vượt trội. |
| Tarunesh | Trẻ trung, may mắn, mang lại năng lượng tích cực. |
| Yash | Danh tiếng, vinh quang, tài lộc. |
| Yuvraj | Hoàng tử – biểu tượng quyền lực và phú quý. |
| Abhijit | Ngôi sao chiến thắng; biểu tượng chiến thắng và may mắn. |
| Dhruv | Sao Bắc Đẩu – tượng trưng sự vững chắc, thuận lợi và thành công. |
| Nikhil | Hoàn hảo, trọn vẹn, may mắn toàn diện. |
Tên mang ý nghĩa bình an – tốt lành
| Tên | Ý nghĩa chi tiết |
| Aman | Hòa bình, tĩnh lặng, mang đến cảm giác an yên trong tâm hồn. |
| Shantanu | Bình yên, điềm đạm; tượng trưng cho tâm thái vững vàng, an hòa. |
| Samar | Hiểu biết, đồng lòng, "cùng nhau” – biểu tượng cho sự hòa hợp và đoàn kết. |
| Hari | Người ban phước, đại diện cho Thần Vishnu – mang đến sự bảo hộ và bình an. |
| Nayan | Dễ chịu, an hòa, "đôi mắt ấm áp” biểu trưng cho sự trong trẻo và hiền hòa. |
| Shan | Bình an, sang trọng; mang năng lượng nhẹ nhàng và thiện lành. |
| Anish | Yên ổn, không ai sánh bằng; biểu trưng cho sự trọn vẹn và bình an nội tâm. |
| Shivam | Phước lành, điều tốt đẹp; liên quan đến đức hạnh và sự an yên. |
| Anirudh | Không bị ràng buộc, tự do, tâm hồn an nhiên. |
| Raghav | Người tử tế, lương thiện – đem lại cảm giác tin cậy và bình hòa. |
| Aarush | Ánh nắng nhẹ nhàng buổi sớm – biểu tượng của sự khởi đầu yên bình. |
| Manan | Suy ngẫm, tĩnh tâm, phù hợp cho người trầm lặng và sâu sắc. |
| Sahil | Điểm tựa, nơi an toàn; nghĩa là bờ biển – nơi bình yên, thoải mái. |
| Aadi | Khởi đầu tốt lành, thuần khiết. |
| Neelesh / Nilesh | Thần Mặt trăng – biểu tượng của sự dịu dàng, thanh bình. |
| Pranit | Thanh thản, bình an, hài hòa với cuộc sống. |
👉 Xem thêm: Dịch Tiếng Ấn Độ Sang Tiếng Anh – Cam Kết Chất Lượng Tuyệt Đối
Tên Ấn Độ hay cho nam theo tôn giáo
Tên nam Hindu giáo
| Tên | Ý nghĩa chi tiết |
| Krishna (कृष्ण) | Vị thần tình yêu, từ bi, trí tuệ và niềm vui. |
| Shiva (शिव) | Thần hủy diệt và tái sinh, biểu tượng sức mạnh, biến đổi và thiêng liêng. |
| Vishal (विशाल) | Vĩ đại, rộng lớn; người có tầm nhìn và khí chất cao thượng. |
| Kartik (कार्तिक) | Vị tướng trẻ trong thần thoại; biểu tượng sức mạnh và chiến đấu. |
| Arjun (अर्जुन) | Anh hùng Mahabharata, biểu tượng dũng khí, công lý và trí tuệ. |
| Nanda (नन्द) | Hạnh phúc, vui vẻ, tượng trưng cho niềm vui thuần khiết. |
| Rama (राम) | Vị thần lý tưởng, chính trực và bảo vệ công lý. |
| Lakshman (लक्ष्मण) | Người trung thành, hỗ trợ và bảo vệ; em trai của Rama. |
| Balaram (बलराम) | Anh trai Krishna, biểu tượng sức mạnh và bảo hộ. |
| Ganesh (गणेश) | Thần trí tuệ, may mắn và loại bỏ chướng ngại. |
| Hanuman (हनुमान) | Vị thần khỉ, biểu tượng sức mạnh, lòng trung thành và can đảm. |
| Ved (वेद) | Kiến thức thiêng liêng, tri thức từ kinh Vệ-đà. |
| Raghav (राघव) | Dòng dõi Rama, biểu tượng đức hạnh và sức mạnh tinh thần. |
| Parth (पार्थ) | Tên khác của Arjun, anh hùng Mahabharata. |
| Ishan (ईशान) | Thần Shiva, hướng đông bắc; ánh sáng, quyền lực và trí tuệ. |
| Anant (अनंत) | Vĩnh hằng, vô tận; sức mạnh và trường tồn. |
| Siddharth (सिद्धार्थ) | Người đạt giác ngộ; tên của Đức Phật, biểu tượng trí tuệ và thành công. |
| Rohan (रोहन) | Phát triển, tiến bộ; người mạnh mẽ và năng động. |
| Dev (देव) | Thần linh, có đức hạnh; biểu tượng của sự bảo hộ. |
| Harsh (हर्ष) | Niềm vui, năng lượng tích cực; mang đến hạnh phúc và may mắn. |
| Tejas (तेजस) | Ánh sáng, sức mạnh rực rỡ; biểu tượng quyền uy và trí tuệ. |
| Aditya (आदित्य) | Thần Mặt trời; ánh sáng, sức mạnh và năng lượng sống. |
| Dhruv (ध्रुव) | Sao Bắc Đẩu; kiên định, vững chắc, biểu tượng của sự ổn định. |
| Pranav (प्रणव) | Âm "Om” thiêng liêng; bắt đầu, may mắn, năng lượng vũ trụ. |
| Yash (यश) | Danh tiếng, vinh quang; người thành công và uy tín. |
| Anish (अनिश) | Người lãnh đạo, thông thái, mạnh mẽ và điềm tĩnh. |
| Sagar (सागर) | Biển cả, vô tận; trí tuệ sâu rộng, điềm tĩnh. |
| Keshav (केशव) | Tên khác của Krishna; trí tuệ, từ bi và uy quyền. |
| Vivek (विवेक) | Sự hiểu biết, trí tuệ, khả năng phân định đúng sai. |
| Ritvik (ऋत्विक) | Người cúng tế, linh thiêng; biểu tượng trí tuệ và đạo đức. |
| Anirudh (अनिरुद्ध) | Không bị ràng buộc, tự do; sức mạnh tinh thần và trí tuệ. |
| Harshad (हर्षद) | Người mang niềm vui; hòa bình, tốt lành và may mắn. |
| Shivansh (शिवांश) | Một phần của Shiva; sức mạnh, quyền uy, và thiêng liêng. |
| Parthiv (पार्थिव) | Hoàng tử, mạnh mẽ và quyết đoán. |
| Aryan (आर्यन) | Cao quý, mạnh mẽ; phẩm chất tinh khiết và cao thượng. |

Tên nam Hồi giáo phổ biến tại Ấn Độ
| Tên | Ý nghĩa chi tiết |
| Ayaan (آيان) | Món quà của Thượng Đế, phúc lành và thuận lợi. |
| Zayan (زايان) | Đẹp đẽ, tao nhã, hào hoa; biểu tượng của vẻ ngoài và phẩm chất tốt. |
| Imran (عمران) | Thịnh vượng, giàu có và thành đạt; tên phổ biến trong cộng đồng Hồi giáo. |
| Rehan (ريحان) | Hương thơm dễ chịu, biểu tượng của sự thanh khiết và thiện lành. |
| Sahir (ساهر) | Người tỉnh thức, sáng suốt, thông minh. |
| Aariz (عارض) | Người có uy quyền, quyền lực và ảnh hưởng. |
| Rizwan (رضوان) | Hài lòng, được ban phước; mang may mắn và bình an. |
| Farhan (فرحان) | Niềm vui, hạnh phúc; biểu tượng của sự lạc quan. |
| Zahid (زاهد) | Người kiên nhẫn, đạo đức và thanh cao. |
| Irfan (عرفان) | Kiến thức, trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc. |
| Yusuf (يوسف) | Người vinh quang, biểu tượng của vẻ đẹp và tài năng; tên của nhà tiên tri Joseph. |
| Arham (أرحم) | Người nhân từ, đầy lòng trắc ẩn. |
| Azaan (أذان) | Lời kêu gọi cầu nguyện; biểu tượng của tâm linh và thiêng liêng. |
| Tariq (طارق) | Sao sáng, người dẫn đường; ánh sáng soi lối. |
| Faizan (فائز) | Phúc lành, thành công, may mắn. |
| Hamza (حمزة) | Mạnh mẽ, dũng cảm; tên của người anh hùng lịch sử Hồi giáo. |
| Naveed (نوید) | Tin vui, may mắn; biểu tượng niềm hạnh phúc và phúc lành. |
| Owais (أويس) | Người yêu thương, trung thành; phẩm chất tốt đẹp. |
| Rayan (ريان) | Cửa thiên đường, phúc lành; thường liên quan đến sự sung túc. |
| Sami (سامي) | Cao quý, vĩ đại; người có phẩm chất ưu tú. |
| Adeel (عدیل) | Công bằng, chính trực; biểu tượng đạo đức và danh tiếng tốt. |
| Zubair (زبیر) | Mạnh mẽ, kiên cường; người dũng cảm và có uy quyền. |
| Faisal (فيصل) | Người quyết đoán, phân định đúng sai; biểu tượng trí tuệ và công lý. |
| Kamil (كامل) | Hoàn hảo, trọn vẹn; người ưu tú, tài năng. |
| Shahbaz (شاهباز) | Chim ưng, biểu tượng quyền lực, cao quý và dũng cảm. |
| Aftab (آفتاب) | Mặt trời; ánh sáng, sức mạnh và nguồn năng lượng. |
| Hasan (حسن) | Đẹp đẽ, thiện lương; vẻ đẹp cả về ngoại hình và tâm hồn. |
| Ishaan (إيشان) | Ánh sáng, thịnh vượng; biểu tượng trí tuệ và may mắn. |
| Junaid (جنید) | Chiến binh, dũng cảm; người kiên cường và mạnh mẽ. |
| Rafay (رفای) | Cao quý, thanh cao; biểu tượng của sự tôn trọng và vinh quang. |
| Zeeshan (ذیشان) | Uy quyền, cao quý; người có khí chất và năng lực vượt trội. |
| Aamir (عامر) | Thịnh vượng, giàu có; tên phổ biến và may mắn. |
| Khalid (خالد) | Vĩnh hằng, bền lâu; sức mạnh và trường tồn. |
| Saif (سیف) | Kiếm; biểu tượng sức mạnh, dũng khí và bảo vệ. |
| Bilal (بلال) | Người kêu gọi cầu nguyện; biểu tượng trung thành và tâm linh. |
👉 Xem thêm: Dịch vụ phiên dịch tiếng Ấn Độ chất lượng, nhanh chóng, giá cạnh tranh
Tên nam đạo Sikh
| Tên | Ý nghĩa chi tiết |
| Harpreet | Người yêu Chúa; thể hiện lòng tôn kính và gắn bó với Thượng Đế. |
| Jaspal | Người được ca tụng; biểu tượng danh tiếng và tôn vinh. |
| Gurmeet | Người bạn của Đạo sư; biểu trưng cho tình bạn thiêng liêng và đạo đức. |
| Manjit | Người chiến thắng tâm trí; sự kiên cường và kiểm soát bản thân. |
| Sukhdeep | Ngọn đèn của bình an; biểu tượng ánh sáng và sự an yên. |
| Amarjit | Chiến thắng bất tử; sức mạnh và trường tồn. |
| Ravinder / Ravinder | Người chiếu sáng; ánh sáng và năng lượng tích cực. |
| Harjit | Chiến thắng của Chúa; may mắn, phúc lành và thành công. |
| Gurpreet | Người yêu Đạo sư; biểu tượng của lòng trung thành và đạo đức. |
| Baldev | Thần mạnh mẽ; sức mạnh và uy quyền. |
| Tejinder | Vĩ đại và rực rỡ; ánh sáng và quyền lực. |
| Amardeep | Ngọn đèn bất tử; sự soi sáng vĩnh cửu. |
| Harpal | Người được Chúa bảo hộ; an lành và bình yên. |
| Manpreet | Người yêu tâm hồn; tình cảm và nhân hậu. |
| Gurvinder | Vị vua của các Đạo sư; người thông thái và đạo đức. |
| Sukhbir | Chiến binh của bình an; hòa bình và mạnh mẽ. |
| Harvinder | Người được Chúa bảo hộ và ban phước; may mắn và vững vàng. |
| Amritpal | Người bảo vệ linh hồn; sức mạnh và sự thanh cao. |
| Jasdeep | Ngọn đèn được ca tụng; ánh sáng và danh tiếng. |
| Balraj | Vua mạnh mẽ; quyền lực và dũng cảm. |
| Tejpal | Người bảo vệ ánh sáng; sức mạnh và sự soi sáng. |
| Rajdeep | Ngọn đèn của vương quyền; quyền lực và uy nghi. |
| Hardeep | Ngọn đèn của Chúa; ánh sáng tâm linh và bình an. |
| Prabhjot | Ánh sáng của Thượng Đế; sự soi đường và may mắn. |
| Gursharan | Dưới sự che chở của Đạo sư; an lành và được bảo hộ. |
| Sarabjit | Chiến thắng toàn bộ; sức mạnh và thành công vượt trội. |
| Harmeet | Bạn của Chúa; tượng trưng lòng trung thành và an yên. |
| Manmohan | Người làm say đắm tâm hồn; thiện lương và được yêu mến. |
| Gursimran | Luôn nhớ đến Đạo sư; tâm linh và đạo đức. |
| Amrik | Bất tử, mạnh mẽ; trường tồn và quyền lực. |
| Ravjeet | Chiến thắng ánh sáng; thành công và rực rỡ. |
| Sandeep | Ngọn đèn sáng; ánh sáng dẫn đường và hy vọng. |
| Harvansh | Dòng dõi Chúa; người được bảo hộ và may mắn. |
| Jaswinder | Người được ca tụng và rực rỡ; danh tiếng và thành công. |
| Baljit | Chiến thắng mạnh mẽ; sức mạnh và dũng cảm. |

Cách chọn tên Ấn Độ hay cho nam chuẩn nhất
Chọn theo ý nghĩa
Mỗi tên Ấn Độ đều mang một ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn, phẩm chất hoặc khát vọng của cha mẹ dành cho con. Trước khi quyết định, hãy tự hỏi:
- Bạn muốn tên con phản ánh trí tuệ, thông minh như Aarav, Vivek?
- Bạn muốn tên con thể hiện sức mạnh, dũng cảm như Arjun, Veer?
- Bạn muốn tên con mang may mắn, thịnh vượng như Ayaan, Ashwin?
- Bạn muốn tên con biểu thị bình an, thanh tịnh như Aman, Shantanu?
- Bạn muốn tên con hướng đến thành công, sự nổi bật như Yash, Lakshya?
Việc chọn tên theo ý nghĩa sẽ giúp tên không chỉ đẹp về âm thanh mà còn gợi cảm xúc tích cực và ý chí sống mạnh mẽ.
👉 Xem thêm: Top Sách Học Tiếng Ấn Độ Cho Người Mới Bắt Đầu
Chọn tên dễ phát âm
Một tên đẹp còn phải dễ gọi, dễ nhớ và không gây khó khăn khi giao tiếp:
- Nên ưu tiên 2–3 âm tiết, vừa ngắn gọn vừa đủ thanh điệu.
- Tránh các tổ hợp âm phức tạp, khó phát âm với người không quen ngôn ngữ Ấn Độ.
- Chọn tên có cấu trúc đơn giản, giúp tên lưu loát, dễ ghi nhớ trên giấy tờ, trong giao tiếp và mạng xã hội.
Chọn theo ngôn ngữ
Tên Ấn Độ đa dạng theo ngôn ngữ, mỗi nhóm mang nét đặc trưng riêng:
- Sanskrit: Cổ kính, trang trọng, thường mang ý nghĩa thiêng liêng hoặc triết lý sâu sắc.
- Hindi: Hiện đại, phổ biến ở Bắc Ấn, dễ sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- Tamil: Độc lạ, ít trùng lặp, phù hợp cho những gia đình muốn tên cá tính và khác biệt.
- Bengali: Âm điệu mềm mại, uyển chuyển, tạo cảm giác tinh tế và duyên dáng.
Chọn theo tôn giáo nếu quan tâm văn hóa
Ở Ấn Độ, tôn giáo ảnh hưởng mạnh đến tên gọi:
- Hindu: Kho tên phong phú, thường gắn với thần linh, thiên nhiên, phẩm chất con người.
- Muslim: Tên ngắn, dễ đọc, giàu ý nghĩa tích cực và thuận lợi trong giao tiếp quốc tế.
- Sikh: Mạnh mẽ, có ý nghĩa sâu sắc, thường kèm theo các yếu tố tâm linh và đạo đức.
Lựa chọn theo tôn giáo giúp tôn trọng truyền thống, gắn kết văn hóa và ý nghĩa tâm linh.
Tránh tên mang nghĩa tiêu cực
Một tên dù hiếm hay độc đáo nhưng nếu mang ý nghĩa không phù hợp sẽ ảnh hưởng đến cảm nhận và vận mệnh tinh thần của trẻ:
- Luôn tra cứu ý nghĩa đầy đủ trước khi đặt.
- Kiểm tra cách phát âm ở nhiều ngôn ngữ để tránh hiểu lầm hoặc ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa khác.
- Ưu tiên tên tích cực, dễ liên tưởng đến phẩm chất tốt đẹp.
Tên Ấn Độ cho nam không chỉ đẹp mà còn giàu giá trị tinh thần và văn hóa. Dù bạn muốn chọn tên cho con, cho nhân vật, cho thương hiệu, hay làm nickname, danh sách trong bài viết đã bao phủ gần như tất cả nhóm tên phổ biến nhất: từ tên trí tuệ, mạnh mẽ, ánh sáng, may mắn đến tên tôn giáo và tên hiện đại ngắn gọn.
Hy vọng bạn đã tìm được tên Ấn Độ hay cho nam mang đúng tinh thần và ý nghĩa mà bạn mong muốn.






