Ngành cơ khí tiếng Anh là Mechanical Engineering. Trong khi đó, nghề cơ khí có thể được gọi bằng nhiều thuật ngữ khác nhau như mechanical engineer (kỹ sư cơ khí), mechanic (thợ sửa chữa cơ khí) hoặc machinist (thợ vận hành máy) tùy theo vị trí công việc cụ thể.
Thực tế cho thấy, việc dịch tiếng Anh chuyên ngành cơ khí không hề đơn giản vì tài liệu thường chứa nhiều thuật ngữ kỹ thuật phức tạp, bản vẽ chuyên môn và tiêu chuẩn quốc tế khó hiểu. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí phổ biến, công cụ hỗ trợ hiệu quả cũng như gợi ý dịch vụ translation chuyên ngành cơ khí uy tín dành cho cá nhân và doanh nghiệp.
Cơ khí trong tiếng Anh là gì?
Ngành cơ khí trong tiếng Anh là Mechanical Engineering (phát âm: /məˌkæn.ɪ.kəl ˌen.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/), một lĩnh vực thuộc khối kỹ thuật, tập trung vào thiết kế, chế tạo, vận hành và bảo trì các hệ thống cơ khí. Ghi nhớ nhanh: “Mechanical” = cơ khí / cơ học, “Engineering” = kỹ thuật / kỹ sư.
Theo từ điển Cambridge, mechanical engineering là ngành khoa học ứng dụng liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và sử dụng máy móc. Tuy nhiên trong thực tế nghề nghiệp, phạm vi của Mechanical Engineering rộng hơn nhiều, bao gồm các chuyên ngành hẹp sau:
| Chuyên ngành tiếng Việt | English | Ghi chú |
| Cơ khí chế tạo máy | Manufacturing Engineering / Mechanical Manufacturing Engineering | Phổ biến trong nhà máy, khu công nghiệp |
| Cơ khí tự động hóa | Automation Engineering | Liên quan PLC, robot công nghiệp |
| Cơ điện tử | Mechatronics Engineering | Kết hợp cơ khí – điện – điều khiển |
| Kỹ thuật nhiệt – động lực | Thermal & Power Engineering | Động cơ, turbine, hệ thống điều hòa |
| Kỹ thuật hàng không | Aerospace Engineering | Nhánh chuyên sâu của cơ khí |
| Thiết kế máy | Machine Design | Bản vẽ CAD/CAM, SolidWorks |
| Kỹ thuật ô tô | Automotive Engineering | Thiết kế, sửa chữa và vận hành ô tô |
| Cơ khí chính xác | Precision Mechanical Engineering | Gia công CNC, linh kiện độ chính xác cao |
| Kỹ thuật bảo trì cơ khí | Mechanical Maintenance Engineering | Bảo trì máy móc, dây chuyền sản xuất |
| Kỹ thuật hàn | Welding Engineering | Công nghệ hàn và kết cấu kim loại |
| Kỹ thuật khuôn mẫu | Mold & Die Engineering | Thiết kế và sản xuất khuôn |
| Cơ khí công nghiệp | Industrial Mechanical Engineering | Vận hành hệ thống cơ khí trong sản xuất |

300+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí [Bảng Tra Cứu Nhanh]
Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành không chỉ giúp kỹ sư, sinh viên cơ khí đọc hiểu tài liệu kỹ thuật dễ dàng mà còn hỗ trợ hiệu quả trong công việc, giao tiếp với đối tác nước ngoài và dịch hồ sơ kỹ thuật chính xác hơn.
Dưới đây là hơn 300+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí thông dụng được tổng hợp theo từng nhóm chủ đề để bạn dễ tra cứu và ứng dụng thực tế.
Nghề cơ khí tiếng Anh là gì? Các chức danh thường gặp
Nghề cơ khí trong tiếng Anh thường được gọi là Mechanical Engineering nếu nói về ngành học hoặc lĩnh vực cơ khí nói chung. Còn đối với từng vị trí công việc cụ thể, tiếng Anh sẽ có nhiều chức danh khác nhau tùy theo chuyên môn và nhiệm vụ.
Dưới đây là các chức danh nghề cơ khí phổ biến bằng tiếng Anh:
| Chức danh tiếng Việt | English |
| Kỹ sư cơ khí | Mechanical Engineer |
| Thợ cơ khí | Mechanic |
| Kỹ thuật viên cơ khí | Mechanical Technician |
| Thợ vận hành máy | Machinist |
| Kỹ sư thiết kế máy | Machine Design Engineer |
| Kỹ sư chế tạo máy | Manufacturing Engineer |
| Kỹ sư tự động hóa | Automation Engineer |
| Kỹ sư cơ điện tử | Mechatronics Engineer |
| Kỹ sư bảo trì cơ khí | Maintenance Engineer |
| Kỹ sư nhiệt – động lực | Thermal Engineer / Power Engineer |
| Kỹ sư ô tô | Automotive Engineer |
| Kỹ sư hàng không | Aerospace Engineer |
| Kỹ sư khuôn mẫu | Mold Design Engineer |
| Kỹ sư CNC | CNC Engineer / CNC Programmer |
| Thợ hàn | Welder |
| Kỹ sư sản xuất | Production Engineer |
Từ vựng tiếng Anh về vật liệu cơ khí (Materials)
| Vietnamese | English |
| Vật liệu cơ khí | Mechanical Materials |
| Kim loại | Metal |
| Hợp kim | Alloy |
| Thép | Steel |
| Thép không gỉ | Stainless Steel |
| Thép cacbon | Carbon Steel |
| Thép hợp kim | Alloy Steel |
| Gang | Cast Iron |
| Nhôm | Aluminum / Aluminium |
| Copper | Copper |
| Đồng thau | Brass |
| Đồng đỏ | Bronze |
| Titan | Titanium |
| Kẽm | Zinc |
| Chì | Lead |
| Niken | Nickel |
| Magie | Magnesium |
| Nhựa kỹ thuật | Engineering Plastic |
| Cao su | Rubber |
| Gốm kỹ thuật | Engineering Ceramic |
| Composite | Composite Material |
| Vật liệu chịu nhiệt | Heat-resistant Material |
| Vật liệu chống ăn mòn | Corrosion-resistant Material |
| Vật liệu cách nhiệt | Insulating Material |
| Vật liệu dẫn điện | Conductive Material |
| Vật liệu chịu lực | Structural Material |
Từ vựng tiếng Anh về máy móc & thiết bị (Machines & Equipment)
| Vietnamese | English |
| Máy móc | Machinery / Machines |
| Thiết bị | Equipment |
| Dây chuyền sản xuất | Production Line |
| Máy công nghiệp | Industrial Machine |
| Máy tiện | Lathe Machine |
| Máy phay | Milling Machine |
| Máy khoan | Drilling Machine |
| Máy mài | Grinding Machine |
| Máy cắt | Cutting Machine |
| Máy dập | Press Machine |
| Máy CNC | CNC Machine |
| Máy hàn | Welding Machine |
| Robot công nghiệp | Industrial Robot |
| Băng chuyền | Conveyor Belt |
| Máy nén khí | Air Compressor |
| Động cơ | Engine / Motor |
| Động cơ điện | Electric Motor |
| Máy phát điện | Generator |
| Máy bơm | Pump |
| Van | Valve |
| Ổ trục | Bearing |
| Bánh răng | Gear |
| Trục quay | Shaft |
| Piston | Piston |
| Xi lanh | Cylinder |
| Tuabin | Turbine |
| Bộ truyền động | Actuator |
| Bộ điều khiển | Controller |
| Cảm biến | Sensor |
| Tủ điều khiển | Control Cabinet |
| Thiết bị nâng hạ | Lifting Equipment |
| Cẩu trục | Crane |
| Xe nâng | Forklift |
| Máy cắt laser | Laser Cutting Machine |
| Máy in 3D | 3D Printer |
| Máy ép khuôn | Injection Molding Machine |
| Thiết bị đo lường | Measuring Equipment |
| Dụng cụ cơ khí | Mechanical Tools |
Từ vựng tiếng Anh về CNC & tự động hóa
| Vietnamese | English |
| CNC | Computer Numerical Control |
| Máy CNC | CNC Machine |
| Gia công CNC | CNC Machining |
| Lập trình CNC | CNC Programming |
| Máy tiện CNC | CNC Lathe Machine |
| Máy phay CNC | CNC Milling Machine |
| Máy cắt CNC | CNC Cutting Machine |
| Dao cắt | Cutting Tool |
| Dao phay | Milling Cutter |
| Mũi khoan | Drill Bit |
| Tốc độ cắt | Cutting Speed |
| Tốc độ trục chính | Spindle Speed |
| Trục chính | Spindle |
| Bàn máy | Machine Table |
| Phôi gia công | Workpiece |
| Tự động hóa | Automation |
| Hệ thống tự động hóa | Automation System |
| Robot công nghiệp | Industrial Robot |
| Cánh tay robot | Robotic Arm |
| Bộ điều khiển PLC | PLC Controller |
| PLC | Programmable Logic Controller |
| HMI | Human Machine Interface |
| Cảm biến | Sensor |
| Servo motor | Servo Motor |
| Động cơ bước | Stepper Motor |
| Biến tần | Inverter / Variable Frequency Drive (VFD) |
| Hệ thống SCADA | SCADA System |
| Điều khiển từ xa | Remote Control |
| Dây chuyền tự động | Automated Production Line |
| Lập trình G-code | G-code Programming |
| Mô phỏng gia công | Machining Simulation |
Từ vựng tiếng Anh về cơ khí chế tạo máy
| Vietnamese | English |
| Cơ khí chế tạo máy | Mechanical Manufacturing Engineering |
| Chế tạo máy | Machine Manufacturing |
| Thiết kế máy | Machine Design |
| Gia công cơ khí | Mechanical Machining |
| Gia công kim loại | Metal Fabrication |
| Chế tạo cơ khí | Mechanical Fabrication |
| Bản vẽ kỹ thuật | Technical Drawing |
| Bản vẽ cơ khí | Mechanical Drawing |
| Chi tiết máy | Machine Component |
| Cụm chi tiết | Assembly |
| Lắp ráp | Assembly / Installation |
| Quy trình sản xuất | Manufacturing Process |
| Gia công cắt gọt | Cutting Machining |
| Tiện | Turning |
| Phay | Milling |
| Khoan | Drilling |
| Mài | Grinding |
| Cắt kim loại | Met |
Từ vựng tiếng Anh về bản vẽ kỹ thuật (Technical Drawing)
| Vietnamese | English |
| Bản vẽ kỹ thuật | Technical Drawing |
| Bản vẽ cơ khí | Mechanical Drawing |
| Bản vẽ lắp | Assembly Drawing |
| Bản vẽ chi tiết | Detail Drawing |
| Bản vẽ thiết kế | Design Drawing |
| Sơ đồ kỹ thuật | Technical Diagram |
| Kích thước | Dimension |
| Tỷ lệ bản vẽ | Drawing Scale |
| Đường kích thước | Dimension Line |
| Đường tâm | Center Line |
| Đường nét đứt | Dashed Line |
| Đường bao | Outline |
| Mặt cắt | Section View |
| Hình chiếu | Projection View |
| Hình chiếu đứng | Front View |
| Hình chiếu bằng | Top View |
| Hình chiếu cạnh | Side View |
| Góc nhìn đẳng áp | Isometric View |
| Chú thích bản vẽ | Drawing Note |
| Ký hiệu kỹ thuật | Technical Symbol |
| Ren | Thread |
| Mối hàn | Weld Joint |
| Ký hiệu hàn | Welding Symbol |
| Vật liệu | Material |
| Bảng kê chi tiết | Bill of Materials (BOM) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | Technical Standard |
| Kích thước tổng thể | Overall Dimension |
| Đơn vị đo | Unit of Measurement |
| Bản vẽ CAD | CAD Drawing |
| Thiết kế 2D | 2D Design |
| Thiết kế 3D | 3D Design |
| Phần mềm AutoCAD | AutoCAD Software |
| Phần mềm SolidWorks | SolidWorks Software |
| Mô hình 3D | 3D Model |
| Triển khai bản vẽ | Drawing Layout |
| Hiệu chỉnh bản vẽ | Drawing Revision |
| Đọc bản vẽ kỹ thuật | Read Technical Drawings |

>>> See more: Technical English: Vocabulary and Terminology
Thuật ngữ/Cụm từ chuyên ngành trong hợp đồng & hồ sơ thầu cơ khí
| Vietnamese | English |
| Hợp đồng cơ khí | Mechanical Contract |
| Hợp đồng thi công cơ khí | Mechanical Construction Contract |
| Hồ sơ thầu | Tender Documents / Bidding Documents |
| Hồ sơ dự thầu | Bid Proposal / Tender Submission |
| Nhà thầu cơ khí | Mechanical Contractor |
| Chủ đầu tư | Investor / Project Owner |
| Nhà cung cấp | Supplier |
| Nhà sản xuất | Manufacturer |
| Phạm vi công việc | Scope of Work |
| Điều khoản hợp đồng | Contract Terms |
| Điều kiện kỹ thuật | Technical Specifications |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | Technical Standards |
| Bản vẽ kỹ thuật | Technical Drawings |
| Tiến độ thi công | Construction Schedule |
| Nghiệm thu | Acceptance Inspection |
| Bảo hành | Warranty |
| Bảo trì | Maintenance |
| Giá trị hợp đồng | Contract Value |
| Make Payment | Payment |
| Tạm ứng | Advance Payment |
| Thanh toán theo tiến độ | Progress Payment |
| Biên bản nghiệm thu | Acceptance Report |
| Hồ sơ hoàn công | As-built Documents |
| Khối lượng công việc | Work Quantity |
| Unit Price | Unit Price |
| Dự toán chi phí | Cost Estimate |
| Đấu thầu | Tendering / Bidding |
| Mời thầu | Invitation to Bid |
| Chào giá | Quotation |
| Pricing | Price Quotation |
| Điều khoản thanh toán | Payment Terms |
| Điều khoản bảo hành | Warranty Terms |
| Điều khoản phạt | Penalty Clause |
| Điều khoản bảo mật | Confidentiality Clause |
| Tiêu chuẩn an toàn | Safety Standards |
| Quality control | Quality Inspection |
| Kiểm soát chất lượng | Quality Control (QC) |
| Nhà máy chế tạo | Manufacturing Plant |
| Hồ sơ năng lực | Company Profile / Capability Profile |
| Quality Certification | Quality Certificate |
| Tiêu chuẩn ISO | ISO Standards |
👉 See more: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô Chuẩn Xác
Top Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Online Chuẩn
Google Translate
Google Translate là translation tools phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng dịch nhanh, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và sử dụng hoàn toàn miễn phí. Với tài liệu cơ khí cơ bản, công cụ này có thể hỗ trợ dịch từ đơn, câu ngắn hoặc tra cứu nghĩa nhanh của thuật ngữ kỹ thuật.
✔ Advantages:
- Là ứng dụng dịch tiếng Anh chuyên ngành cơ khí online miễn phí, dễ sử dụng trên điện thoại và máy tính
- Hỗ trợ dịch văn bản, hình ảnh, tài liệu PDF
- Tốc độ dịch nhanh
- Có phát âm và gợi ý ngữ cảnh cơ bản.
❌ Disadvantages:
- Dễ dịch sai thuật ngữ cơ khí chuyên sâu
- Không hiểu ngữ cảnh kỹ thuật phức tạp
- Bản dịch hợp đồng, bản vẽ kỹ thuật thường thiếu độ chính xác
- Không phù hợp với tài liệu yêu cầu tính chuyên môn cao.

Từ điển Việt – Anh tra từ kỹ thuật cơ khí: Vndic.net
Vndic.net là website từ điển chuyên ngành được nhiều sinh viên và kỹ sư sử dụng để tra cứu thuật ngữ kỹ thuật cơ khí, điện, xây dựng và công nghiệp. Công cụ này phù hợp khi cần tìm nghĩa chính xác của từ chuyên môn riêng lẻ.
✔ Advantages:
- Có nhiều thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành cơ khí
- Giao diện đơn giản, dễ tra cứu
- Phù hợp để tra từ đơn và cụm thuật ngữ kỹ thuật
- Support translate vietnamese to english khá tốt.
❌ Disadvantages:
- Không hỗ trợ dịch nguyên đoạn văn hoặc tài liệu dài
- Giao diện khá cũ
- Một số thuật ngữ chưa cập nhật mới
- Thiếu ví dụ thực tế trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Mechanical Dictionary
Mechanical Dictionary là phần mềm dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành cơ khí chuyên sâu. Công cụ này tập trung vào thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, phù hợp với kỹ sư, sinh viên cơ khí hoặc người làm việc trong môi trường sản xuất công nghiệp.
✔ Advantages:
- Chuyên sâu về thuật ngữ cơ khí
- Có nhiều từ liên quan đến máy móc, chế tạo và CNC
- Hữu ích khi đọc tài liệu kỹ thuật nước ngoài
- Tra cứu nhanh, chính xác hơn từ điển phổ thông.
❌ Disadvantages:
- Chủ yếu hỗ trợ English
- Không dịch văn bản hoàn chỉnh
- Giao diện và trải nghiệm người dùng chưa tối ưu
- Một số thuật ngữ chuyên biệt khó tìm.

SDL FreeTranslation
SDL FreeTranslation là công cụ dịch thuật trực tuyến từng được sử dụng khá phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật và thương mại quốc tế. Công cụ này hỗ trợ dịch tài liệu với ngôn ngữ tương đối tự nhiên hơn so với nhiều nền tảng dịch máy cơ bản.
✔ Advantages:
- Hỗ trợ dịch đoạn văn và tài liệu kỹ thuật
- Bản dịch có ngữ pháp khá tự nhiên
- Phù hợp để tham khảo specialized English translation
- Có thể hỗ trợ nhiều định dạng tài liệu.
❌ Disadvantages:
- Độ chính xác thuật ngữ cơ khí chưa cao
- Một số tính năng nâng cao yêu cầu trả phí
- Không thay thế được biên dịch viên chuyên ngành
- Dễ sai khi dịch bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật phức tạp.
👉 See more: Top 10 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Xác
Hướng Dẫn Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Chính Xác
English translation chuyên ngành cơ khí không chỉ là chuyển ngữ từng từ riêng lẻ mà còn đòi hỏi hiểu đúng ngữ cảnh kỹ thuật, tiêu chuẩn máy móc và quy trình sản xuất. Để hạn chế sai sót khi dịch tài liệu cơ khí, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Đọc hiểu ngữ cảnh kỹ thuật trước khi dịch
Không nên dịch từng từ riêng lẻ vì nhiều thuật ngữ cơ khí có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo máy móc, quy trình hoặc lĩnh vực sử dụng. Hãy đọc toàn bộ tài liệu để hiểu đúng nội dung kỹ thuật trước khi bắt đầu dịch.
- Bước 2: Tra cứu thuật ngữ bằng từ điển chuyên ngành
Ưu tiên sử dụng các từ điển kỹ thuật như Vndic.net hoặc Mechanical Dictionary để kiểm tra nghĩa chính xác của thuật ngữ cơ khí, đặc biệt với tài liệu về CNC, bản vẽ kỹ thuật và tự động hóa.
- Bước 3: Không dịch word-by-word
Khi dịch tài liệu cơ khí, nên dịch theo cụm từ chuyên ngành hoặc theo ý nghĩa thực tế thay vì dịch từng chữ máy móc. Điều này giúp câu văn tự nhiên và đúng chuyên môn hơn.
- Bước 4: Kiểm tra bản vẽ và thông số kỹ thuật
Với catalogue, hồ sơ kỹ thuật hoặc bản vẽ cơ khí, cần đối chiếu ký hiệu, kích thước, đơn vị đo và thông số máy móc để tránh sai sót ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hoặc lắp đặt.
- Bước 5: Kết hợp phần mềm dịch và kiểm tra thủ công
Các công cụ như Google Translate chỉ nên dùng để tham khảo nhanh. Sau khi dịch, cần rà soát lại thuật ngữ kỹ thuật, cấu trúc câu và ngữ cảnh chuyên ngành trước khi sử dụng chính thức.
- Bước 6: Thuê đơn vị dịch thuật chuyên ngành hỗ trợ khi cần
Với hợp đồng cơ khí, hồ sơ thầu, tài liệu xuất khẩu máy móc hoặc tài liệu kỹ thuật chuyên sâu, nên sử dụng English translation services chuyên ngành cơ khí để đảm bảo độ chính xác và đúng tiêu chuẩn quốc tế.
Dịch vụ dịch tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Cơ khí uy tín từ 2008
No.1 Translation là một trong những công ty dịch thuật uy tín và chuyên nghiệp hàng đầu tại Việt Nam. Với đội ngũ dịch giả giàu kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn sâu rộng, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng dịch vụ dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành cơ khí chất lượng và đáng tin cậy nhất.
Chúng tôi cung cấp các loại tài liệu dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành cơ khí như:
- Technical document translation
- Dịch hồ sơ thầu
- Dịch báo cáo kỹ thuật
- Dịch sách và tài liệu chuyên ngành cơ khí
- …
Ưu điểm khi sử dụng dịch vụ của Dịch Thuật Số 1
- Đội ngũ biên dịch viên giàu kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn sâu rộng.
- Cam kết chất lượng và đáp ứng đúng yêu cầu của khách hàng.
- English translation chuyên ngành cơ khí trực tuyến, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Absolute data thông tin khách hàng và bản dịch.
- Hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng dịch vụ và giải đáp các thắc mắc liên quan.
Bên cạnh dịch tài liệu ngành Cơ khí, Dịch Thuật Số 1 còn cung cấp đa dạng dịch vụ khác như dịch tiếng Anh ngành xây dựng, kỹ thuật điện, information technology, medical, tài chính – kế toán, hồ sơ du học và Notarized translation đa ngôn ngữ.
Contact Us Now! 0934.888.768 để được translation quote trước khi quyết định sử dụng dịch vụ của chúng tôi.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí (FAQs)
Nghề cơ khí tiếng Anh là gì?
Nghề cơ khí trong tiếng Anh thường gọi là Mechanical Engineering. Tùy theo vị trí công việc, nghề cơ khí có thể dùng các thuật ngữ như Mechanical Engineer (kỹ sư cơ khí), Mechanic (thợ cơ khí) hoặc Machinist (thợ vận hành máy).
Dịch tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật cơ khí mất bao lâu?
Thời gian dịch tiếng Anh bản vẽ kỹ thuật cơ khí tại Dịch Thuật Số 1 thường từ 1 – 3 ngày tùy vào số lượng bản vẽ, mức độ chuyên môn và yêu cầu hiệu đính kỹ thuật. Các tài liệu có nhiều ký hiệu hoặc tiêu chuẩn quốc tế thường cần thêm thời gian kiểm tra.
Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí có bản PDF miễn phí không?
Hiện nay có nhiều tài liệu PDF miễn phí về tiếng Anh chuyên ngành cơ khí trên internet như giáo trình cơ khí, từ vựng kỹ thuật và tài liệu CNC. Tuy nhiên, cần chọn nguồn uy tín để đảm bảo thuật ngữ chính xác và cập nhật.
Tự dịch bằng Google Translate có chính xác không?
Google Translate có thể hỗ trợ dịch nhanh từ vựng hoặc đoạn văn cơ bản, nhưng với tài liệu kỹ thuật cơ khí chuyên sâu, công cụ này vẫn dễ sai thuật ngữ và ngữ cảnh. Vì vậy, nên kết hợp thêm từ điển chuyên ngành hoặc biên dịch viên kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác.
Chi phí dịch tài liệu kỹ thuật cơ khí là bao nhiêu?
Chi phí dịch tài liệu tiếng Anh chuyên ngành cơ khí tại Dịch Thuật Số 1 chỉ từ 65.000 VNĐ/trang. Giá cụ thể phụ thuộc vào độ khó chuyên ngành, số lượng trang và yêu cầu công chứng. Thông thường, giá dịch thuật kỹ thuật sẽ cao hơn tài liệu thông thường do cần người dịch có kiến thức chuyên môn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị uy tín để dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành cơ khí, please contact No.1 Translation ngay hôm nay qua hotline 0934.888.768 – 0779.088.868 để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những bản dịch chính xác, chất lượng và chuyên nghiệp nhất!






