Thế giới Ả Rập là một khu vực rộng lớn trải dài từ vùng Lưỡng Hà cổ đại ở phía Đông, qua bán đảo Ả Rập cho đến dãy Anti-Liban và bán đảo Sinai. Hiện nay, cộng đồng Ả Rập bao gồm 22 quốc gia thành viên Liên đoàn Ả Rập, với hàng trăm triệu người sử dụng tiếng Ả Rập trong đời sống, tôn giáo và hành chính.
Tuy cùng được gọi chung là "tiếng Ả Rập”, nhưng trên thực tế đây là một hệ thống ngôn ngữ đa dạng, bao gồm Arabic chuẩn và rất nhiều phương ngữ địa phương khác nhau, hình thành do lịch sử, địa lý, chính trị và văn hóa từng vùng. Chính điều này khiến nhiều người thắc mắc: What language is spoken in Saudi Arabia? Và ngôn ngữ chính thức của các quốc gia Ả Rập là gì? Hãy cùng khám phá chi tiết ngay dưới đây để hiểu rõ hơn về ngôn ngữ của người Ả Rập cũng như đặc điểm tiếng Ả Rập tại từng khu vực.
👉 See more: Arabic Translation Chất Lượng Cao – Chuyên Nghiệp
Ả Rập Nói Tiếng Gì?
1. Tiếng Ả Rập – Ngôn Ngữ Chính Thức Của Thế Giới Ả Rập
Khi tìm hiểu Ả Rập nói tiếng gì, câu trả lời chính xác nhất là Arabic (العربية – Al-‘Arabiyyah). Đây là một ngôn ngữ thuộc nhánh Trung Semit, có lịch sử phát triển từ thời kỳ đồ sắt tại khu vực Tây Bắc bán đảo Ả Rập và hiện nay đóng vai trò là lingua franca – ngôn ngữ chung của toàn bộ thế giới Ả Rập.
Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại (Modern Standard Arabic – MSA) được phát triển từ tiếng Ả Rập cổ điển trong kinh Qur’an. Đây là hình thức tiếng Ả Rập được sử dụng trong:
- Giáo dục chính quy (trường học, đại học)
- Văn bản hành chính – pháp lý
- Truyền thông báo chí
- Diễn văn chính trị
- Academic papers
MSA cùng với tiếng Ả Rập cổ điển thường được gọi chung là "tiếng Ả Rập văn học”. Đây là ngôn ngữ chính thức tại hơn 20 quốc gia Ả Rập và đồng thời là ngôn ngữ hành lễ của Hồi giáo trên toàn thế giới.
Về mặt cấu trúc, tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại giữ nguyên phần lớn ngữ pháp của tiếng Qur’an, chỉ tinh giản những từ cổ không còn dùng trong giao tiếp hiện đại. Hiện nay, tiếng Ả Rập có hàng triệu đơn vị từ vựng và được sử dụng bởi hơn 420 triệu người, bao gồm cả người bản ngữ và người học như ngoại ngữ. Nhờ đó, tiếng Ả Rập trở thành một trong những ngôn ngữ phổ biến nhất toàn cầu và là ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.
Tuy nhiên, trên thực tế, người Ả Rập rất hiếm khi giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Ả Rập chuẩn – thay vào đó, họ sử dụng các phương ngữ địa phương.

👉 See more: Dịch Tiếng Ả Rập Sang Tiếng Việt Uy Tín, Chất Lượng
2. Phương Ngữ Tiếng Ả Rập
Ngoài tiếng Ả Rập chuẩn, mỗi khu vực lại có cách nói riêng, gọi chung là phương ngữ tiếng Ả Rập. Các phương ngữ này hình thành do quá trình giao thoa giữa tiếng Ả Rập và ngôn ngữ bản địa, cũng như ảnh hưởng lịch sử và địa lý từng vùng.
Hiện nay, phương ngữ tiếng Ả Rập thường được chia thành 5 nhóm chính:
- Nhóm Maghreb (Tây Bắc Phi): Bao gồm: Maroc, Algeria, Tunisia, Libya, Malta, Sahara…
- Nhóm sông Nile: Gồm Ai Cập, Sudan, Chad…
- Nhóm Levant (Đông Địa Trung Hải): Bao gồm Lebanon, Syria, Jordan, Palestine và Síp.
- Nhóm Lưỡng Hà: Gồm Iraq và các khu vực lân cận.
- Nhóm bán đảo Ả Rập: Bao gồm Ả Rập Xê Út, Kuwait, Qatar, UAE, Bahrain, Oman và Yemen.

👉 See more: Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Ả Rập Bởi Chuyên Gia Ả Rập
Các Nước Nói Tiếng Ả Rập Xê Út Trên Thế Giới
Tiếng Ả Rập hiện là ngôn ngữ chính thức tại 22 quốc gia thành viên Liên đoàn Ả Rập, đồng thời được sử dụng rộng rãi ở nhiều khu vực châu Phi và Trung Đông. Đây cũng chính là lý do khiến nhiều người tìm hiểu Ả Rập Xê Út nói tiếng gì khi có nhu cầu học tập, làm việc hoặc giao thương với các nước Ả Rập.
Dưới đây là các quốc gia sử dụng tiếng Ả Rập làm ngôn ngữ chính hoặc ngôn ngữ hành chính:
| Region | Nation |
| Trung Đông | Ả Rập Xê Út |
| Kuwait | |
| Qatar | |
| Bahrain | |
| Oman | |
| Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) | |
| Iraq | |
| Jordan | |
| Lebanon | |
| Syria | |
| Palestine | |
| Yemen | |
| Bắc Phi | Egypt |
| Libya | |
| Tunisia | |
| Algérie | |
| Maroc | |
| Mauritanie | |
| Đông Phi & Tây Phi | Sudan |
| Nam Sudan | |
| Somalia | |
| Djibouti | |
| Eritrea | |
| Comoros | |
| Chad | |
| Niger | |
| Mali | |
| Senegal | |
| Cộng hòa Dân chủ Ả Rập Sahrawi (SADR) | |
| Khu vực khác | Zanzibar |
| Cộng hòa Síp (cộng đồng Maronite) |
👉 See more: Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Ả Rập Uy Tín, Chất Lượng
Tại Sao Nên Học Tiếng Ả Rập Xê Út?
Tiếng Ả Rập hiện là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất thế giới với hơn 420 triệu người nói, tuy nhiên lại chưa phổ biến trong hệ thống giáo dục tại nhiều quốc gia ngoài Trung Đông. Chính vì vậy, học tiếng Ả Rập đang trở thành một lợi thế cạnh tranh lớn trong học tập và nghề nghiệp.
Nếu bạn đang phân vân chưa biết nên học ngoại ngữ nào, tiếng Ả Rập là lựa chọn rất đáng cân nhắc bởi những lý do sau:
- Mở rộng cơ hội việc làm quốc tế, đặc biệt tại Ả Rập Xê Út, UAE, Qatar, Kuwait với mức thu nhập hấp dẫn.
- Thuận lợi khi sinh sống và làm việc tại Saudi Arabia, giúp giao tiếp hiệu quả và hiểu văn hóa bản địa.
- Trải nghiệm hệ chữ viết độc đáo, viết từ phải sang trái với bảng chữ cái riêng biệt.
- Dễ tạo thiện cảm với người Ả Rập, hỗ trợ tốt cho giao tiếp và kinh doanh.
- Cơ hội du học và khám phá Trung Đông, nơi giao thoa giữa văn hóa cổ đại và đời sống hiện đại.

👉 See more: Arabic to English Translation – الترجمة العربية
Hướng Dẫn Các Bước Học Tiếng Ả Rập Cho Người Mới Bắt Đầu
Đối với người mới, việc học tiếng Ả Rập có thể khiến bạn cảm thấy khó khăn vì bảng chữ cái và cách viết hoàn toàn khác tiếng Việt. Tuy nhiên, nếu đi đúng lộ trình, bạn hoàn toàn có thể tiếp cận ngôn ngữ này một cách hiệu quả.
Dưới đây là các bước cơ bản giúp bạn bắt đầu học tiếng Ả Rập dễ dàng hơn:
Bước 1: Xác định loại tiếng Ả Rập cần học:
Tiếng Ả Rập được xếp vào nhóm diglossia – tức tồn tại song song hai hình thức trong cùng một cộng đồng:
- Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại (MSA): dùng để đọc, viết, học thuật, báo chí và văn bản hành chính.
- Tiếng Ả Rập phương ngữ: dùng trong giao tiếp hằng ngày (ví dụ: phương ngữ Saudi, Ai Cập, vùng Vịnh…).
Tùy mục đích học (du học, làm việc tại Ả Rập Xê Út hay giao tiếp cơ bản), bạn nên ưu tiên MSA kết hợp với phương ngữ phù hợp.
Bước 2: Học từ nền tảng – bảng chữ cái đến cấu trúc câu:
Hãy bắt đầu với:
- 28 chữ cái tiếng Ả Rập
- Cách ghép chữ thành từ
- Cấu trúc câu đơn giản
- Ngữ pháp cơ bản
Việc nắm chắc nền tảng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi học nâng cao.
Bước 3: Làm quen với cách tra từ điển tiếng Ả Rập:
Tiếng Ả Rập sử dụng hệ thống gốc từ (thường là 3 chữ cái). Khi tra từ, bạn cần xác định đúng gốc chứ không chỉ nhìn chữ cái đầu. Đây là kỹ năng quan trọng giúp mở rộng vốn từ nhanh hơn, vì vậy nên luyện tập càng sớm càng tốt.
Bước 4: Luyện nghe – nhìn qua phim ảnh và tài liệu Ả Rập:
Kết hợp nghe podcast, xem phim hoặc bản tin tiếng Ả Rập giúp bạn:
- Quen phát âm tự nhiên
- Nhận diện phương ngữ
- Ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh
Hãy luyện song song nghe – đọc – viết – nói để tăng hiệu quả ghi nhớ.
Bước 5: Thực hành giao tiếp thường xuyên:
Muốn nói tốt tiếng Ả Rập, bạn cần luyện tập đều đặn với giáo viên, bạn học hoặc người bản xứ. Việc giao tiếp thực tế sẽ giúp cải thiện phản xạ và sự tự tin, đặc biệt nếu bạn có kế hoạch làm việc tại Ả Rập Xê Út hoặc các nước Trung Đông.

👉 See more: Các Quốc Gia Nói Tiếng Ả Rập Trên Toàn Cầu
Qua bài viết, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về Ả Rập Xê Út nói tiếng gì, cũng như hệ thống tiếng Ả Rập gồm tiếng chuẩn hiện đại và các phương ngữ địa phương đa dạng. Việc hiểu đúng ngôn ngữ của người Ả Rập không chỉ giúp bạn học tập hiệu quả hơn mà còn mở ra nhiều cơ hội trong giao tiếp, du học và làm việc tại các quốc gia Trung Đông, đặc biệt là Saudi Arabia.
Nếu bạn đang quan tâm đến ngôn ngữ và văn hóa các quốc gia khác, đừng quên tham khảo thêm những bài viết như Người Đài Loan nói tiếng gì, Mông Cổ nói tiếng gì… để mở rộng kiến thức và lựa chọn lộ trình học ngoại ngữ phù hợp với mục tiêu của mình.





