Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ Thông tin đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Bởi lẽ, English chính là chìa khóa giúp dân IT tiếp cận nhanh chóng với tài liệu chuyên môn, cập nhật xu hướng công nghệ toàn cầu. Để hỗ trợ bạn trong hành trình này, No.1 Translation đã tổng hợp 10 website dịch tiếng Anh chuyên ngành CNTT hiệu quả, dễ tiếp cận và được đánh giá cao bởi giới chuyên môn mà bất kỳ ai làm trong ngành IT cũng nên biết đến.
👉 See more: Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thông Tin (it) Chuẩn Xác 100%
Top 10 website học tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin online
1. Dịch tiếng Anh chuyên ngành với Lingofeeds.com
Lingofeeds.com là một nền tảng học tiếng Anh chuyên ngành CNTT lý tưởng dành cho lập trình viên và các chuyên gia công nghệ. Website cung cấp các bài học tiếng Anh dạng văn bản xoay quanh các tình huống giao tiếp thực tế trong công việc, như: giải thích lựa chọn kỹ thuật, trình bày dự án, thảo luận kế hoạch phát triển phần mềm,…
Mỗi bài học đều đi kèm file audio chất lượng cao, cho phép người học luyện nghe – nói chính xác từng câu, từng cụm từ. Bạn có thể nghe lại nhiều lần tùy ý, giúp cải thiện rõ rệt khả năng phát âm và phản xạ ngôn ngữ trong môi trường công sở.
Với nội dung sát với công việc thực tế của dân IT, Lingofeeds không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp và English translation chuyên nghiệp – các yếu tố không thể thiếu trong môi trường làm việc toàn cầu.

2. Trang web dịch tiếng Anh chuẩn Whatis.techtarget.com
Whatis.techtarget.com là một trang web tra cứu thuật ngữ công nghệ thông tin cực kỳ hữu ích dành cho sinh viên, lập trình viên và cả những người không chuyên. Website cung cấp định nghĩa rõ ràng, dễ hiểu cho hàng nghìn thuật ngữ chuyên ngành, từ cơ bản đến nâng cao.
Giao diện được thiết kế trực quan, các thuật ngữ được phân loại và sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Bạn chỉ cần nhập từ khóa hoặc nhấp chuột vào thuật ngữ cần tìm, hệ thống sẽ hiển thị ngay phần giải thích chi tiết, bao gồm cả ngữ cảnh sử dụng thực tế.
Whatis.techtarget.com là lựa chọn lý tưởng nếu bạn cần nắm vững khái niệm hoặc muốn giải thích các thuật ngữ công nghệ một cách chính xác, dễ hiểu cho người không cùng chuyên môn.
👉 See more: 10 App Dịch Tiếng Anh Không Cần Mạng Accurate
3. Dịch tiếng Anh bằng Quizlet.com
Quizlet.com là nền tảng học tiếng Anh nổi bật, đặc biệt phù hợp với những ai đang học và dịch tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin. Trang web cung cấp hệ thống học bằng Flashcard thông minh, giúp bạn ghi nhớ thuật ngữ và khái niệm một cách trực quan, sinh động.
Bạn có thể chọn học qua nhiều chế độ như:
- Spell: luyện viết chính tả chuyên ngành.
- Test: kiểm tra kiến thức với nhiều dạng câu hỏi trắc nghiệm.
- Match: luyện phản xạ qua trò chơi ghép từ.
- Gravity: rèn luyện tốc độ phản xạ với các từ vựng chuyên môn.
Ngoài ra, người dùng còn có thể tạo bộ từ vựng riêng hoặc sử dụng kho tài liệu khổng lồ được chia sẻ bởi cộng đồng trên toàn thế giới. Quizlet là công cụ lý tưởng để học nhanh, nhớ lâu và luyện thi tiếng Anh chuyên ngành IT một cách hiệu quả.

4. Dịch tiếng Anh với English4it.com
English4IT.com là trang web dịch tiếng Anh chuyên ngành CNTT được thiết kế dành riêng cho người mới bắt đầu hoặc có trình độ cơ bản. Website cung cấp các bài học theo chủ đề quen thuộc trong ngành IT như: Networking, Introduction to Software, Hardware Basics, giúp bạn dễ dàng làm quen với từ vựng và ngữ cảnh thực tế trong công việc.
Key features:
- Tích hợp đầy đủ 4 kỹ năng: nghe – nói – đọc – viết.
- Bài học ngắn gọn, dễ hiểu, có thể học mọi lúc, mọi nơi.
- Phù hợp với sinh viên CNTT, người đi làm muốn cải thiện tiếng Anh chuyên ngành từ con số 0.
Nếu bạn đang tìm một nơi học tiếng Anh chuyên ngành IT đơn giản mà hiệu quả, English4IT.com chắc chắn là lựa chọn lý tưởng để bắt đầu.
👉 See more: Top 8 English to Vietnamese Translation Software Best Now
5. Dịch bằng Ocw.mit.edu
OCW.MIT.edu (MIT OpenCourseWare) là nền tảng học thuật miễn phí đến từ Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT), nổi bật với hàng trăm khóa học chuyên sâu về Khoa học máy tính và Công nghệ thông tin.
Điểm mạnh nổi bật:
- Tài liệu giảng dạy chính thống từ MIT, cập nhật theo xu hướng công nghệ mới nhất.
- Người học có thể lựa chọn cấp độ phù hợp với trình độ tiếng Anh và chuyên môn.
- Cung cấp đầy đủ video, bài giảng, slide, bài tập và từ vựng chuyên ngành giúp nâng cao cả kỹ năng tiếng Anh lẫn kiến thức chuyên môn.
Đây là nguồn học lý tưởng dành cho sinh viên và lập trình viên muốn nâng cao tiếng Anh chuyên ngành CNTT đồng thời tiếp cận với nền tri thức tiên tiến từ một trong những đại học công nghệ hàng đầu thế giới.

6. Dịch với FluentU
FluentU là nền tảng học tiếng Anh hiện đại, đặc biệt phù hợp với người làm trong lĩnh vực Công nghệ thông tin. Website cung cấp hàng loạt video thực tế, podcast, bản tin công nghệ, kèm theo phụ đề tương tác, bản dịch, flashcard, bài kiểm tra giúp người học ghi nhớ từ vựng chuyên ngành hiệu quả.
Key features:
- Tài liệu học tiếng Anh chuyên ngành CNTT được trình bày dưới dạng ngữ cảnh thực tế, giúp bạn luyện nghe – nói – đọc – viết toàn diện.
- Hệ thống phụ đề thông minh và bản dịch song ngữ hỗ trợ hiểu sâu nội dung.
- Nền tảng học trực tuyến trên nền điện toán đám mây, cập nhật liên tục và phù hợp với xu hướng hiện đại của ngành IT.
FluentU là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn nâng cao tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin một cách tự nhiên, sinh động và hiệu quả.
👉 See more: Top 6 Voice English Translation App Best and Most Effective
7. Trang web dịch thuật tiếng Anh Techterms.com
Techterms.com là một trong những trang web uy tín hàng đầu giúp bạn tra cứu, học và hiểu rõ các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin. Giao diện website đơn giản, dễ sử dụng, cho phép người dùng tìm kiếm nhanh chóng mà không cần thông qua Google.
Key features:
- Kho thuật ngữ phong phú, được sắp xếp khoa học theo bảng chữ cái.
- Giải thích ngắn gọn, chính xác và dễ hiểu, phù hợp với cả người mới học lẫn dân IT lâu năm.
- Nội dung cập nhật thường xuyên, theo sát các xu hướng công nghệ mới.
- Tốc độ truy cập nhanh, không bị phân tán bởi yếu tố quảng cáo.
Với Techterms.com, bạn có thể nhanh chóng nắm bắt nghĩa và cách sử dụng của các từ vựng chuyên ngành CNTT, từ đó áp dụng hiệu quả vào việc học tập, làm việc hoặc viết tài liệu chuyên môn.

8. Techopedia.com
Techopedia.com là một trong những trang web đáng tin cậy dành cho những ai đang học hoặc làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Trang web cung cấp kho thuật ngữ CNTT phong phú, được cập nhật liên tục theo xu hướng công nghệ toàn cầu.
Key features:
- Giải nghĩa ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp cho cả người học lẫn chuyên gia.
- Nhiều từ vựng có ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn dễ hình dung cách dùng trong thực tế.
- Giao diện thân thiện, tối ưu trải nghiệm tra cứu nhanh chóng.
Với Techopedia, bạn có thể dễ dàng tra cứu và hiểu rõ các khái niệm phức tạp trong lĩnh vực IT, từ đó áp dụng hiệu quả vào công việc, học tập hoặc chuẩn bị hồ sơ chuyên môn bằng tiếng Anh.
👉 See more: Tham Khảo 10 Ứng Dụng, Web Translation Vietnamese To English Chuẩn Nhất
9. Webopedia.com
Webopedia.com là một trong những từ điển trực tuyến hàng đầu dành cho ngành công nghệ thông tin, được đông đảo giáo viên, học sinh và chuyên gia IT lựa chọn sử dụng. Điểm mạnh của Webopedia nằm ở kho từ vựng phong phú và đa dạng, bao gồm không chỉ các thuật ngữ kỹ thuật mà còn mở rộng sang các loại phần mềm, định dạng file và nhiều khái niệm công nghệ khác.
Giao diện trang web thân thiện, giúp người dùng dễ dàng tra cứu nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, một điểm cần cải thiện là mỗi lần tra cứu lại mở tab mới, gây đôi chút bất tiện trong trải nghiệm người dùng.
Nếu Webopedia khắc phục được nhược điểm này, chắc chắn nó sẽ trở thành website tra cứu tiếng Anh chuyên ngành IT được yêu thích và truy cập nhiều nhất.

10. Techdictionary.com
Techdictionary.com là trang web từ điển tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin với giao diện đơn giản, mang phong cách cổ điển đặc trưng của các từ điển truyền thống. Khi tra cứu từ khóa, website trả về định nghĩa ngắn gọn, rõ ràng và dễ hiểu, loại bỏ mọi giải thích dài dòng, giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt được ý nghĩa chính xác của thuật ngữ.
Điều này rất phù hợp với những ai ưa thích sự súc tích, tiện lợi trong quá trình tra cứu. Nếu bạn đang tìm kiếm một công cụ tra từ nhanh, gọn mà vẫn đảm bảo độ chính xác trong lĩnh vực CNTT, Techdictionary.com là lựa chọn đáng thử.
👉 See more: The Best Vietnamese to English Translation Support Tool Today
Top 3 phần mềm tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin
English Study Pro
English Study Pro đứng đầu danh sách các phần mềm dịch tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin được ưa chuộng nhất hiện nay. Đây là công cụ toàn diện hỗ trợ phát triển đầy đủ 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết, giúp người dùng nâng cao trình độ tiếng Anh chuyên ngành một cách hiệu quả.
Phần mềm được thiết kế gồm 4 module chính: Từ điển, Bài luyện tập, Bảng tra cứu và Công cụ hỗ trợ, với nội dung học tập được phân chia rõ ràng theo từng cấp độ từ cơ bản đến nâng cao. Gần đây, English Study Pro đã cập nhật hơn 300.000 từ vựng có phát âm chuẩn cùng hơn 2.000 hình minh họa sinh động, giúp người học dễ tiếp thu và áp dụng trong thực tế công việc.
Với giao diện thân thiện và tính năng đa dạng, đây chắc chắn là lựa chọn hàng đầu dành cho dân IT muốn cải thiện tiếng Anh chuyên ngành nhanh chóng và hiệu quả.
Tflat Online
Tflat Offline là một trong những phần mềm translate english to vietnamese được đông đảo kỹ thuật viên Công nghệ thông tin tại Việt Nam tin dùng nhất hiện nay. Ứng dụng này hỗ trợ dịch thuật hai chiều Anh – Việt và Việt – Anh một cách nhanh chóng, chính xác, giúp người dùng dễ dàng tra cứu thuật ngữ chuyên ngành CNTT mọi lúc, mọi nơi.
Điểm nổi bật của Tflat Offline là khả năng luyện kỹ năng nghe tiếng Anh đa cấp độ, phù hợp với trình độ và nhu cầu học tập của từng cá nhân. Đặc biệt, tính năng offline cho phép bạn học tiếng Anh chuyên ngành ngay cả khi không có kết nối Internet trên cả máy tính lẫn điện thoại, mang lại sự tiện lợi tuyệt đối.
Với giao diện thân thiện và kho dữ liệu phong phú, Tflat Offline chính là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp dân IT nâng cao vốn tiếng Anh chuyên ngành hiệu quả và linh hoạt nhất.

Oxford Dictionary
Oxford Dictionary là công cụ từ điển không thể thiếu dành cho người học tiếng Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực Công nghệ thông tin. Phần mềm hỗ trợ hoạt động mượt mà trên hệ điều hành Windows, cho phép bạn dễ dàng tra cứu và dịch thuật song ngữ Anh – Việt, Việt – Anh với độ chính xác cao.
Điểm mạnh của Oxford Dictionary nằm ở khả năng tùy chỉnh linh hoạt kho từ vựng cá nhân. Người dùng có thể thêm, sửa hoặc xóa các mục từ theo nhu cầu học tập và công việc. Bên cạnh đó, phần mềm còn trang bị các tính năng thông minh như điều chỉnh tốc độ dịch tự động, giúp quá trình học tiếng Anh chuyên ngành CNTT trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Oxford Dictionary không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là trợ thủ đắc lực giúp bạn nâng cao vốn từ và kỹ năng ngôn ngữ chuyên sâu trong ngành công nghệ hiện đại.
Khi nào cần sử dụng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin?
Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ Thông tin không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là kỹ năng thiết yếu trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt khi ngành CNTT ngày càng mang tính toàn cầu. Dưới đây là những tình huống phổ biến mà bạn cần thành thạo tiếng Anh chuyên ngành:
Giao tiếp trong môi trường công sở
Trong môi trường làm việc quốc tế, việc giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, cấp trên hay đối tác bằng tiếng Anh là điều không thể thiếu. Tiếng Anh chuyên ngành giúp bạn trao đổi công việc rõ ràng, tiếp nhận và xử lý thông tin nhanh chóng, tạo sự chuyên nghiệp trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ đoạn hội thoại thường gặp:
- Anna: I have a file but I can’t open it for some reason.
- Jason: What type of file is it?
- Anna: It’s a Word document that I’ve been working on. I need to finish it by tomorrow.
Viết CV tiếng Anh chuyên ngành
Viết CV bằng tiếng Anh không chỉ giúp hồ sơ của bạn chuyên nghiệp hơn mà còn là điểm cộng lớn với nhà tuyển dụng. Thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành trên CV là cách tốt nhất để tạo ấn tượng và khẳng định năng lực ngôn ngữ của bạn ngay từ vòng xét duyệt hồ sơ.

👉 See more: Hướng Dẫn Dịch CV Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác – "Bí Quyết” Gây Ấn Tượng Với Nhà Tuyển Dụng
Phỏng vấn xin việc ngành IT
Khi bước vào vòng phỏng vấn, kỹ năng tiếng Anh sẽ được kiểm chứng trực tiếp. Việc giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và sử dụng chính xác thuật ngữ chuyên ngành sẽ giúp bạn tạo dựng sự tin tưởng với nhà tuyển dụng và nâng cao cơ hội trúng tuyển.

Đọc hiểu tài liệu chuyên môn
Phần lớn tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn lập trình, tài liệu API hay tài liệu công nghệ mới đều được viết bằng tiếng Anh. Nếu không thành thạo tiếng Anh chuyên ngành, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc cập nhật kiến thức và xử lý công việc hiệu quả, dễ bị tụt lại phía sau trong một ngành nghề luôn đổi mới từng ngày.
👉 See more: Technical English Translation Online Chuẩn Xác
Tham khảo từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin
Để nắm bắt và hiểu sâu các tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin (CNTT), việc trang bị một vốn từ vựng chuyên ngành vững chắc là vô cùng cần thiết. Nhằm hỗ trợ bạn dễ dàng tiếp cận và học tập, Dịch Thuật Số 1 đã tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CNTT phổ biến và thường xuyên sử dụng trong lĩnh vực này.
Về thuật toán
- Abacus /ˈæbəkəs/ : Bàn tính cổ điển
- Allocate /ˈæləkeɪt/ : Phân phối tài nguyên
- Analog /ˈænəlɒg/ : Tín hiệu tương tự
- Application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ : Ứng dụng phần mềm
- Binary /ˈbaɪnəri/ : Nhị phân
- Calculation /ˌkælkjʊˈleɪʃən/ : Tính toán
- Command /kəˈmɑːnd/ : Lệnh máy tính
- Dependable /dɪˈpɛndəbəl/ : Đáng tin cậy
- Devise /dɪˈvaɪz/ : Phát minh, thiết kế
- Different /ˈdɪfrənt/ : Khác biệt
- Digital /ˈdɪdʒɪtl/ : Thuộc về số, kỹ thuật số
- Etch /ɛtʃ/ : Khắc axit
- Experiment /ɪkˈspɛrɪmənt/ : Thí nghiệm
- Multiplication /mʌltɪplɪˈkeɪʃən/ : Phép nhân
- Numeric /njuːˈmɛrɪk/ : Số học, thuộc về số học
- Operation /ɒpəˈreɪʃən/ : Thao tác, phép toán
- Output /ˈaʊtpʊt/ : Kết quả đầu ra, xuất ra
- Perform /pəˈfɔːm/ : Thực hiện, tiến hành
- Process /ˈprəʊsɛs/ : Xử lý
- Processor /ˈprəʊsɛsə/ : Bộ xử lý
- Pulse /pʌls/ : Xung điện
- Register /ˈrɛʤɪstə/ : Thanh ghi, đăng ký
- Remote Access /rɪˈmoʊt ˈæksɛs/ : Truy cập từ xa qua mạng
- Signal /ˈsɪgnəl/ : Tín hiệu
- Solution /səˈluːʃən/ : Giải pháp
- Store /stɔː/ : Lưu trữ
- Storage /ˈstɔːrɪdʒ/ : Bộ nhớ, lưu trữ dữ liệu
- Subtraction /səbˈtrækʃən/ : Phép trừ
- Switch /swɪʧ/ : Chuyển đổi
- Tape /teɪp/ : Băng ghi dữ liệu
- Terminal /ˈtɜːmɪnəl/ : Máy trạm
- Transmit /trænzˈmɪt/ : Truyền tải
- Computerize /kəmˈpjuːtəraɪz/ : Tin học hóa.

👉 See more: Glossary of Terms and English Vocabulary for Electronics and Telecommunications
Về cấu tạo máy móc
- Alloy /ˈælɔɪ/ (n): Hợp kim
- Bubble memory /ˈbʌbl ˈmɛməri/ (n): Bộ nhớ bọt
- Capacity /kəˈpæsɪti/ (n): Dung lượng
- Core memory /kɔːr ˈmɛməri/ (n): Bộ nhớ lõi
- Dominate /ˈdɒmɪneɪt/ (v): Thống trị, chiếm ưu thế trong một lĩnh vực hoặc công nghệ.
- Ferrite ring /ˈfɛraɪt rɪŋ/ (n): Vòng nhiễm từ
- Horizontal /ˌhɒrɪˈzɒntl/ (a,n): Ngang; đường ngang
- Inspiration /ˌɪnspɪˈreɪʃən/ (n): Sự cảm hứng
- Intersection /ˌɪntərˈsɛkʃən/ (n): Giao điểm
- Detailed /ˈdiːteɪld/ (a): Chi tiết
- Respective /rɪˈspɛktɪv/ (a): Tương ứng
- Retain /rɪˈteɪn/ (v): Giữ lại, duy trì
- Gadget /ˈɡædʒɪt/ (n): Đồ phụ tùng nhỏ — thiết bị hoặc linh kiện tiện ích hỗ trợ máy móc chính.
- Semiconductor memory /ˌsɛmɪkənˈdʌktə ˈmɛməri/ (n): Bộ nhớ bán dẫn
- Unique /juˈniːk/ (a): Duy nhất, độc đáo
- Vertical /ˈvɜːrtɪkəl/ (a,n): Dọc; đường dọc
- Wire /ˈwaɪər/ (n): Dây điện
- Matrix /ˈmeɪtrɪks/ (n): Ma trận
- Microfilm /ˈmaɪkrəʊfɪlm/ (n): Vi phim
- Noticeable /ˈnəʊtɪsəbl/ (a): Dễ nhận thấy
- Phenomenon /fəˈnɒmɪnən/ (n): Hiện tượng
- Position /pəˈzɪʃən/ (n): Vị trí
- Prediction /prɪˈdɪkʃən/ (n): Sự tiên đoán
- Quality /ˈkwɒlɪti/ (n): Chất lượng
- Quantity /ˈkwɒntɪti/ (n): Số lượng
- Ribbon /ˈrɪbən/ (n): Dải băng
- Set /sɛt/ (n): Tập hợp
- Spin /spɪn/ (v): Quay
- Strike /straɪk/ (v): Đánh, đập
- Superb /suːˈpɜːrb/ (a): Tuyệt vời, xuất sắc
- Supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/ (n): Người giám sát
- Thermal /ˈθɜːrməl/ (a): Thuộc nhiệt
- Train /treɪn/ (n): Dòng, chuỗi
- Translucent /trænsˈluːsənt/ (a): Trong mờ
- Configuration /kənˌfɪɡjʊˈreɪʃən/ (n): Cấu hình
- Implement /ˈɪmplɪmənt/ (n): Công cụ, phương tiện
- Disk /dɪsk/ (n): Đĩa
Về hệ thống dữ liệu
- Alternative /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ (n): sự thay thế
- Apt /æpt/ (v): có khả năng, có khuynh hướng
- Beam /biːm/ (n): chùm
- Blink /blɪŋk/ (v): nhấp nháy
- Chain /tʃeɪn/ (n): chuỗi
- Circuit /ˈsɜːrkɪt/ (n): mạch
- Clarify /ˈklærɪfaɪ/ (v): làm rõ, làm sáng tỏ
- Compatible /kəmˈpætəbl/: tương thích
- Coil /kɔɪl/ (v,n): cuộn
- Condense /kənˈdɛns/ (v): làm đặc lại, làm cô đọng
- Database /ˈdeɪtəˌbeɪs/ (n): cơ sở dữ liệu
- Describe /dɪˈskraɪb/ (v): mô tả
- Dimension /daɪˈmɛnʃən/ (n): chiều, hướng
- Drum /drʌm/ (n): trống
- Dual-density /ˈdjuːəl ˈdɛnsɪti/ (n): mật độ kép, dày gấp đôi
- Electro sensitive /ɪˌlɛktroʊ ˈsɛnsɪtɪv/ (a): nhạy điện
- Electrostatic /ɪˌlɛktroʊˈstætɪk/ (a): tĩnh điện
- Establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v): thiết lập
- Expose /ɪkˈspoʊz/ (v): phơi bày, tiếp xúc
- Guarantee /ˌɡærənˈtiː/ (v,n): đảm bảo, cam kết
- Hammer /ˈhæmər/ (n): búa
- Hardware /ˈhɑːrdwɛr/: phần cứng
- Individual /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ (a,n): cá nhân, riêng biệt
- Inertia /ɪˈnɜːrʃə/ (n): quán tính
- Intranet /ˈɪntrəˌnɛt/: mạng nội bộ
- Irregularity /ɪˌrɛɡjʊˈlærɪti/ (n): sự bất thường
- Monochromatic /ˌmɒnəkrəˈmætɪk/ (a): đơn sắc
- Multi-user /ˈmʌlti ˈjuːzər/: đa người dùng
- Permanent /ˈpɜːrmənənt/ (a): vĩnh viễn
- Plotter /ˈplɒtər/ (n): máy vẽ biểu đồ
- Protocol /ˈproʊtəˌkɒl/: giao thức
- Shape /ʃeɪp/ (n): hình dạng
- Sophisticated /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/ (a): tinh vi, phức tạp
- Software /ˈsɒftwɛr/: phần mềm
- Tactile /ˈtæktaɪl/ (a): thuộc xúc giác
- Virtual /ˈvɜːrtʃuəl/ (a): ảo.

👉 See more: Synthetic Physics English Vocabulary For Students
Về các thông tin khác
- Available /əˈveɪləbl/: có sẵn, sử dụng được
- Drawback /ˈdrɔːbæk/: hạn chế, trở ngại
- Employ /ɪmˈplɔɪ/: thuê, tuyển dụng
- Enterprise /ˈɛntərpraɪz/: doanh nghiệp, tập đoàn
- Expertise /ˌɛkspərˈtiːz/: chuyên môn, thành thạo
- Graphics /ˈɡræfɪks/: đồ họa
- Instruction /ɪnˈstrʌkʃən/: hướng dẫn, chỉ thị
- Oversee /ˌoʊvərˈsiː/: giám sát, theo dõi
- Perform /pərˈfɔːrm/: thực hiện, tiến hành
- Replace /rɪˈpleɪs/: thay thế
- Research /rɪˈsɜːrtʃ/: nghiên cứu
- Trend /trɛnd/: xu hướng
Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin
Ngoài những từ vựng cơ bản, để thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin, bạn cần nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành phổ biến được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực này. Dưới đây là tổng hợp những thuật ngữ quan trọng, giúp bạn tự học tiếng Anh CNTT hiệu quả và nâng cao khả năng ứng dụng trong công việc:
- Authority work: Công tác biên mục, gồm tạo điểm truy cập cho tên, tựa đề hoặc chủ đề; liên kết các tên/tựa đề không được chọn với điểm truy cập chính.
- Alphanumeric data: Dữ liệu chữ số, bao gồm chữ cái và số từ 0 đến 9.
- Broad classification: Phân loại tổng quát.
- Chief source of information: Nguồn thông tin chính.
- Cluster controller: Bộ điều khiển trùm.
- Convenience: Sự thuận tiện.
- FAQ (Frequently Asked Questions): Các câu hỏi thường gặp cùng phần giải đáp chi tiết.
- HTML (HyperText Markup Language): Ngôn ngữ đánh dấu để xây dựng trang web trên World Wide Web.
- LAN (Local Area Network): Mạng cục bộ nội bộ.
- Network Administrator: Người quản trị mạng chịu trách nhiệm phần cứng và vận hành mạng.
- Operating system (OS): Hệ điều hành quản lý phần mềm và phần cứng máy tính.
- Open System Interconnection (OSI): Mô hình chuẩn kết nối mạng gồm 7 lớp.
- PPP (Point-to-Point Protocol): Giao thức kết nối Internet tin cậy qua Modem.
- RAM (Random Access Memory): Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, cho phép đọc và ghi dữ liệu nhanh chóng.
- Source Code: Mã nguồn của chương trình hoặc tập tin.
- Union catalog: Mục lục liên hợp, tổng hợp các tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

👉 See more: Terminology in English Translation of Accounting and Finance P1
Ngoài việc sử dụng các website học tiếng Anh chuyên dành cho dân Công nghệ thông tin, bạn cũng có thể tham khảo thêm các phần mềm học tiếng Anh CNTT chất lượng mà chúng tôi đã tổng hợp trong bài viết. Học tiếng Anh chuyên ngành là một hành trình dài và đòi hỏi sự kiên trì, bởi kiến thức chuyên sâu sẽ giúp bạn vượt qua những khó khăn, nâng cao năng lực chuyên môn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Vì vậy, hãy dành thời gian trau dồi tiếng Anh Công nghệ thông tin mỗi ngày để đạt kết quả tốt nhất.






