English chuyên ngành Y khoa không chỉ giúp học sinh, sinh viên tiếp cận tài liệu y học quốc tế mà còn mở rộng cơ hội học tập, nghiên cứu và làm việc trong môi trường chuyên nghiệp. Hiểu được nhu cầu đó, No.1 Translation đã biên soạn và tổng hợp trọn bộ vocabulary tiếng Anh chuyên ngành Y cơ bản để giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Hãy cùng khám phá ngay trong bài viết dưới đây để nâng cao trình độ tiếng Anh Y khoa cơ bản một cách hiệu quả nhất!
👉 See more: Medical English Translation
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược cơ bản
Khi bước vào lĩnh vực y dược, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược cơ bản là điều vô cùng quan trọng. Không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên môn, mà còn tự tin giao tiếp với đồng nghiệp và bệnh nhân quốc tế. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng cơ bản mà người học và nhân viên ngành y cần ghi nhớ:
| Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa chi tiết (Meaning) |
|---|---|---|
| diagnosis | /ˌdaɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/ | sự chẩn đoán |
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng |
| prescription | /prɪˈskrɪp.ʃən/ | toa thuốc, đơn thuốc |
| pharmacist | /ˈfɑːr.mə.sɪst/ | dược sĩ |
| pharmacy | /ˈfɑːr.mə.si/ | hiệu thuốc, nhà thuốc |
| medication | /ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/ | dược phẩm, thuốc |
| patient | /ˈpeɪ.ʃənt/ | bệnh nhân |
| treatment | /ˈtriːt.mənt/ | điều trị, sự chữa trị |
| painkiller | /ˈpeɪnˌkɪl.ər/ | thuốc giảm đau |
| antibiotic | /ˌæn.ti.baɪˈɒ.tɪk/ | thuốc kháng sinh |
| physician | /fɪˈzɪʃ.ən/ | bác sĩ (chuyên môn cao) |
| injection | /ɪnˈdʒek.ʃən/ | sự tiêm, mũi tiêm |
| virus | /ˈvaɪ.rəs/ | vi-rút |
| tablet | /ˈtæb.lət/ | viên nén |
| capsule | /ˈkæp.sjuːl/ | viên con nhộng |
| dosage | /ˈdoʊ.sɪdʒ/ | liều dùng (liều lượng) |
| side effect | /ˈsaɪd ɪˌfekt/ | tác dụng phụ |
| cure | /kjʊr/ | chữa khỏi, điều trị khỏi |
| chronic | /ˈkrɒn.ɪk/ | mãn tính, kéo dài |
Phân loại từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa tổng quát
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh specialized translation Y khoa phổ biến mà bạn cần biết:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa về các loại bệnh viện
| Từ vựng (English Term) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa tiếng Việt (Meaning) |
|---|---|---|
| Children’s hospital | /ˈtʃɪldrənz ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện nhi |
| Dermatology hospital | /ˌdɜːrməˈtɒlədʒi ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện da liễu |
| Field hospital | /fiːld ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện dã chiến |
| General hospital | /ˈdʒenrəl ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện đa khoa |
| Maternity hospital | /məˈtɜːnəti ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện phụ sản |
| Mental hospital | /ˈmentl ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện tâm thần |
| Nursing home | /ˈnɜːsɪŋ həʊm/ | Viện dưỡng lão |
| Orthopedic hospital | /ˌɔːθəˈpiːdɪk ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện chấn thương chỉnh hình |

👉 See more: Top 9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Khoa The Best
Từ vựng chuyên ngành Y khoa về các loại phòng ở bệnh viện
| Từ vựng (English Term) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa tiếng Việt (Meaning) |
|---|---|---|
| Admissions and Discharge Office | /ədˈmɪʃənz ənd ˈdɪsˌtʃɑːdʒ ˈɒfɪs/ | Phòng tiếp nhận và xuất viện |
| Central Sterile Supply Department | /ˈsentrəl ˈsteraɪl səˈplaɪ dɪˈpɑːtmənt/ | Phòng tiệt trùng trung tâm |
| Consulting Room | /kənˈsʌltɪŋ ruːm/ | Phòng khám bệnh |
| Delivery Room | /dɪˈlɪvəri ruːm/ | Phòng sinh |
| Isolation Ward | /ˌaɪsəˈleɪʃn wɔːd/ | Phòng cách ly |
| Laboratory | /ləˈbɒrətri/ hoặc /ˈlæbrətɔːri/ | Phòng xét nghiệm |
| Medical Records Department | /ˈmedɪkl ˈrekɔːdz dɪˈpɑːtmənt/ | Phòng lưu trữ bệnh án |
| Surgery Room | /ˈsɜːdʒəri ruːm/ | Phòng mổ |
| Waiting Room | /ˈweɪtɪŋ ruːm/ | Phòng chờ |
| Preoperative Room | /ˌpriːˈɒpərətɪv ruːm/ | Phòng tiền phẫu thuật |
| Recovery Room | /rɪˈkʌvəri ruːm/ | Phòng hồi sức sau phẫu thuật |
| Dental Clinic | /ˈdentl ˈklɪnɪk/ | Phòng khám nha khoa |
Từ vựng tiếng Anh ngành Y về các khoa/ đơn vị chức năng
| Từ vựng (English Term) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa tiếng Việt (Meaning) |
|---|---|---|
| Diagnostic Imaging Department | /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk ˈɪmɪdʒɪŋ dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Chẩn đoán hình ảnh |
| Ear – Nose – Throat Department | /ɪə nəʊz θrəʊt dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Tai – Mũi – Họng |
| Endoscopy Department | /ˈendəskəpi dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Nội soi |
| General Surgery Department | /ˈdʒenrəl ˈsɜːdʒəri dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Ngoại tổng quát |
| Immunology Department | /ˌɪmjʊˈnɒlədʒi dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Miễn dịch |
| Hematology Department | /ˌhiːməˈtɒlədʒi dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Huyết học |
| Nutrition Department | /njuˈtrɪʃn dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Dinh dưỡng |
| Obstetrics and Gynaecology Department | /əbˈstetrɪks ənd ˌɡaɪnəˈkɒlədʒi dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Phụ sản |
| Operation Theatre | /ˌɒpəˈreɪʃn ˈθɪətə(r)/ | Khoa Phẫu thuật |
| Oral and Maxillofacial Department | /ˈɔːrəl ənd ˌmæksɪləʊˈfeɪʃl dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Răng – Hàm – Mặt |
| Oncology Department | /ɒŋˈkɒlədʒi dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Ung thư |
| Ophthalmology Department | /ˌɒfθælˈmɒlədʒi dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Mắt |
| Pediatrics Department | /ˌpiːdiˈætrɪks dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Nhi |
| Pharmacy Department | /ˈfɑːməsi dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Dược |
| Physical Therapy Department | /ˈfɪzɪkl ˈθerəpi dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Vật lý trị liệu |
| Trauma and Orthopedics Department | /ˈtrɔːmə ənd ˌɔːθəˈpiːdɪks dɪˈpɑːtmənt/ | Khoa Chấn thương chỉnh hình |

👉 See more: Dịch Thuật Tài Liệu Chuyên Ngành Y Tế – Dược Phẩm Chuẩn Xác Tại Việt Nam
Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị y tế
| Từ vựng (English Term) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa tiếng Việt (Meaning) |
|---|---|---|
| Ambulance | /ˈæmbjələns/ | Xe cấp cứu |
| Band-aid | /ˈbændeɪd/ | Băng cá nhân |
| Compression bandage | /kəmˈpreʃn ˈbændɪdʒ/ | Băng gạc |
| Blood bag | /blʌd bæɡ/ | Túi máu |
| Blood pressure monitor | /blʌd ˈpreʃə ˈmɒnɪtə(r)/ | Máy đo huyết áp |
| Braces | /ˈbreɪsɪz/ | Niềng răng |
| Catheter | /ˈkæθɪtə(r)/ | Ống thông |
| Cotton balls | /ˈkɒtn bɔːlz/ | Bông gòn |
| Crutch | /krʌtʃ/ | Nạng |
| Defibrillator | /diːˈfɪbrɪleɪtə(r)/ | Máy khử rung tim |
| Dropper | /ˈdrɒpə(r)/ | Ống nhỏ giọt |
| Examining table | /ɪɡˈzæmɪnɪŋ ˈteɪbl/ | Bàn khám bệnh |
| Hearing aid | /ˈhɪərɪŋ eɪd/ | Máy trợ thính |
| Infusion bottle | /ɪnˈfjuːʒn ˈbɒtl/ | Bình truyền dịch |
| Medical clamps | /ˈmedɪkl klæmps/ | Kẹp y tế |
| Rubber gloves | /ˈrʌbə ɡlʌvz/ | Găng tay cao su |
| Saline bag | /ˈseɪlaɪn bæɡ/ | Túi nước muối |
| Scissors | /ˈsɪzəz/ | Kéo |
| Scalpel | /ˈskælpəl/ | Dao mổ |
| Stethoscope | /ˈsteθəskəʊp/ | Ống nghe (tim, phổi) |
| Wheelchair | /ˈwiːltʃeə(r)/ | Xe lăn |
Từ vựng tiếng Anh ngành Y tế về các căn bệnh cơ bản
| English | Transcription | Vietnamese |
| Allergy | /ˈælədʒi/ | Dị ứng |
| Asthma | /ˈæsmə/ | Hen suyễn |
| Backache | /ˈbækeɪk/ | Đau lưng |
| Boil | /bɔɪl/ | Mụn nhọt |
| Burn | /bɜːn/ | Bỏng |
| Broken leg | /ˈbrəʊkən leɡ/ | Gãy chân |
| Bruise | /bruːz/ | Vết bầm tím |
| Cancer | /ˈkænsə(r)/ | Ung thư |
| Cold | /kəʊld/ | Cảm lạnh |
| Cough | /kɒf/ | Ho |
| Depression | /dɪˈpreʃn/ | Trầm cảm |
| Diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | Bệnh tiểu đường |
| Earache | /ˈɪəreɪk/ | Đau tai |
| Dizziness | /ˈdɪzinəs/ | Chóng mặt |
| Fever | /ˈfiːvə(r)/ | Sốt |
| Flu | /fluː/ | Bệnh cúm |
| Insomnia | /ɪnˈsɒmniə/ | Mất ngủ |
| Stomachache | /ˈstʌməkˌeɪk/ | Đau dạ dày |
| Sore eyes | /sɔː(r) aɪz/ | Đau mắt |
| Nausea | /ˈnɔːziə/ hoặc /ˈnɔːʃə/ | Buồn nôn |
| Sprain | /spreɪn/ | Bong gân |
| Toothache | /ˈtuːθeɪk/ | Đau răng |
| Skin disease | /skɪn dɪˈziːz/ | Bệnh ngoài da |

👉 See more: Thử thách trong dịch thuật tài liệu Y tế
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y về các loại thuốc
| English | Transcription | Vietnamese |
| Aspirin | /ˈæspərɪn/ | Thuốc giảm đau, hạ sốt |
| Cough mixture | /kʌf ˈmɪkstʃə(r)/ | Thuốc ho dạng nước |
| Emergency contraception | /ɪˈmɜːdʒənsi ˌkɒntrəˈsepʃn/ | Thuốc tránh thai khẩn cấp |
| Indigestion tablets | /ˌɪndɪˈdʒestʃən ˈtæbləts/ | Thuốc trị đầy bụng, khó tiêu |
| Sleeping tablets | /ˈsliːpɪŋ ˈtæbləts/ | Thuốc ngủ, thuốc an thần |
| Vitamin pills | /ˈvɪtəmɪn pɪlz/ | Viên bổ sung vitamin |
| Syrup | /ˈsɪrəp/ hoặc /ˈsɜːrəp/ | Si rô (thường là thuốc uống dạng lỏng có vị ngọt) |
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa trên cơ thể người
Về các bộ phận trên cơ thể người
| English | Transcription | Vietnamese |
| Head | /hed/ | Đầu |
| Forehead | /ˈfɔːhed/ hoặc /ˈfɒrhed/ | Trán |
| Hair | /heə(r)/ | Tóc |
| Eye | /aɪ/ | Mắt |
| Eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | Lông mày |
| Eyelid | /ˈaɪlɪd/ | Mí mắt |
| Ear | /ɪə(r)/ | Tai |
| Nose | /nəʊz/ | Mũi |
| Cheek | /tʃiːk/ | Má |
| Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| Lip | /lɪp/ | Môi |
| Tongue | /tʌŋ/ | Lưỡi |
| Tooth / Teeth | /tuːθ/ – /tiːθ/ | Răng |
| Chin | /tʃɪn/ | Cằm |
| Neck | /nek/ | Neck |
| Shoulder | /ˈʃəʊldə(r)/ | Vai |
| Arm | /ɑːm/ | Cánh tay |
| Elbow | /ˈelbəʊ/ | Khuỷu tay |
| Wrist | /rɪst/ | Cổ tay |
| Hand | /hænd/ | Bàn tay |
| Finger | /ˈfɪŋɡə(r)/ | Ngón tay |
| Thumb | /θʌm/ | Ngón cái |
| Chest | /tʃest/ | Ngực |
| Abdomen / Belly | /ˈæbdəmən/ – /ˈbeli/ | Bụng |
| Back | /bæk/ | Lưng |
| Hip | /hɪp/ | Hông |
| Leg | /leɡ/ | Foot |
| Thigh | /θaɪ/ | Đùi |
| Knee | /niː/ | Đầu gối |
| Ankle | /ˈæŋkl/ | Mắt cá chân |
| Foot / Feet | /fʊt/ – /fiːt/ | Bàn chân |
| Toe | /təʊ/ | Ngón chân |
| Heel | /hiːl/ | Gót chân |
| Skin | /skɪn/ | Da |
| Bone | /bəʊn/ | Bone |
| Muscle | /ˈmʌsl/ | Cơ |
| Heart | /hɑːt/ | Tim |
| Lung | /lʌŋ/ | Phổi |
| Liver | /ˈlɪvə(r)/ | Gan |
| Kidney | /ˈkɪdni/ | Thận |
| Stomach | /ˈstʌmək/ | Dạ dày |
| Intestines | /ɪnˈtestɪnz/ | Ruột |
| Brain | /breɪn/ | Não |
| Spine | /spaɪn/ | Cột sống |
| Blood vessel | /ˈblʌd ˌvesl/ | Mạch máu |
| Nerve | /nɜːv/ | Dây thần kinh |

👉 See more: 10 App Dịch Tiếng Anh Không Cần Mạng Accurate
Về một số cơ quan khác
| English | Transcription | Vietnamese |
| Brain | /breɪn/ | Não |
| Spinal cord | /ˈspaɪnl kɔːd/ | Tủy sống |
| Heart | /hɑːt/ | Tim |
| Lungs | /lʌŋz/ | Phổi |
| Liver | /ˈlɪvə(r)/ | Gan |
| Kidneys | /ˈkɪdniz/ | Thận |
| Stomach | /ˈstʌmək/ | Dạ dày |
| Esophagus (US) | /ɪˈsɒfəɡəs/ | Thực quản |
| Intestines | /ɪnˈtestɪnz/ | Ruột |
| Small intestine | /smɔːl ɪnˈtestɪn/ | Ruột non |
| Large intestine | /lɑːdʒ ɪnˈtestɪn/ | Ruột già |
| Pancreas | /ˈpæŋkriəs/ | Tuyến tụy |
| Gallbladder | /ˈɡɔːlˌblædə(r)/ | Túi mật |
| Bladder | /ˈblædə(r)/ | Bàng quang |
| Urethra | /jʊˈriːθrə/ | Niệu đạo |
| Uterus | /ˈjuːtərəs/ | Tử cung |
| Ovaries | /ˈəʊvəriz/ | Buồng trứng |
| Testicles | /ˈtestɪklz/ | Tinh hoàn |
| Prostate gland | /ˈprɒsteɪt ɡlænd/ | Tuyến tiền liệt |
| Thyroid gland | /ˈθaɪrɔɪd ɡlænd/ | Tuyến giáp |
| Adrenal glands | /əˈdriːnl ɡlændz/ | Tuyến thượng thận |
| Pituitary gland | /pɪˈtjuːɪtəri ɡlænd/ | Tuyến yên |
| Hypothalamus | /ˌhaɪpəˈθæləməs/ | Vùng dưới đồi |
| Thymus | /ˈθaɪməs/ | Tuyến ức |
| Spleen | /spliːn/ | Lá lách |
| Skin | /skɪn/ | Da |
| Blood vessels | /ˈblʌd ˌveslz/ | Mạch máu |
| Vein | /veɪn/ | Tĩnh mạch |
| Artery | /ˈɑːtəri/ | Động mạch |
| Nerve | /nɜːv/ | Dây thần kinh |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa về bác sĩ và bằng cấp
Từ vựng về bác sĩ chuyên khoa
| English | Transcription | Vietnamese |
| General practitioner (GP) | /ˈdʒenrəl prækˈtɪʃənə(r)/ | Bác sĩ đa khoa |
| Pediatrician | /ˌpiːdiəˈtrɪʃn/ | Bác sĩ nhi |
| Cardiologist | /ˌkɑːdiˈɒlədʒɪst/ | Bác sĩ tim mạch |
| Dermatologist | /ˌdɜːməˈtɒlədʒɪst/ | Bác sĩ da liễu |
| Neurologist | /njʊˈrɒlədʒɪst/ | Bác sĩ thần kinh |
| Oncologist | /ɒnˈkɒlədʒɪst/ | Bác sĩ ung bướu |
| Ophthalmologist | /ˌɒfθælˈmɒlədʒɪst/ | Bác sĩ nhãn khoa (mắt) |
| ENT specialist | /iː-ɛnˈtiː ˈspeʃəlɪst/ | Bác sĩ tai – mũi – họng |
| Orthopedic surgeon | /ˌɔːθəˈpiːdɪk ˈsɜːdʒən/ | Bác sĩ chấn thương chỉnh hình |
| Psychiatrist | /saɪˈkaɪətrɪst/ | Bác sĩ tâm thần |
| Psychologist | /saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học |
| Obstetrician | /ˌɒbstəˈtrɪʃn/ | Bác sĩ sản khoa |
| Gynecologist | /ˌɡaɪnəˈkɒlədʒɪst/ | Bác sĩ phụ khoa |
| Radiologist | /ˌreɪdiˈɒlədʒɪst/ | Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh (X-quang) |
| Anesthesiologist (US) | /ˌænəsˌθiːziˈɒlədʒɪst/ | Bác sĩ gây mê |
| Surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | Bác sĩ phẫu thuật |
| Endocrinologist | /ˌendəʊkrɪˈnɒlədʒɪst/ | Bác sĩ nội tiết |
| Nephrologist | /nəˈfrɒlədʒɪst/ | Bác sĩ thận học |
| Pulmonologist | /ˌpʌlməˈnɒlədʒɪst/ | Bác sĩ hô hấp |
| Gastroenterologist | /ˌɡæstrəʊˌentəˈrɒlədʒɪst/ | Bác sĩ tiêu hóa |
| Urologist | /jʊəˈrɒlədʒɪst/ | Bác sĩ tiết niệu |
| Hematologist | /ˌhiːməˈtɒlədʒɪst/ | Bác sĩ huyết học |
| Immunologist | /ˌɪmjʊˈnɒlədʒɪst/ | Bác sĩ miễn dịch học |
| Pathologist | /pəˈθɒlədʒɪst/ | Bác sĩ bệnh lý học |
| Dentist | /ˈdentɪst/ | Nha sĩ |

👉 See more: Guide to Translating English Documents in the Medical and Pharmaceutical Sectors
Về các loại bằng cấp
| English | Transcription | Vietnamese |
| Medical degree | /ˈmedɪkl dɪˈɡriː/ | Bằng cử nhân y khoa |
| Bachelor of Medicine | /ˈbætʃələr əv ˈmedɪsɪn/ | Cử nhân Y |
| Bachelor of Surgery | /ˈbætʃələr əv ˈsɜːdʒəri/ | Cử nhân Phẫu thuật |
| MBBS (Bachelor of Medicine & Surgery) | /ˌem.biː.biːˈes/ | Bằng bác sĩ đa khoa (MBBS) |
| Doctor of Medicine (MD) | /ˈdɒktə əv ˈmedɪsɪn/ | Tiến sĩ y khoa |
| Doctor of Osteopathy (DO) | /ˈdɒktə əv ˈɒstiəˌpæθi/ | Bác sĩ chuyên ngành xương khớp |
| Medical license | /ˈmedɪkl ˈlaɪsns/ | Giấy phép hành nghề y |
| Medical certificate | /ˈmedɪkl səˈtɪfɪkət/ | Medical certificate |
| Residency certificate | /ˈrezɪdənsi səˈtɪfɪkət/ | Giấy chứng nhận hoàn thành nội trú |
| Board certification | /bɔːd ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/ | Chứng chỉ chuyên khoa (do hội đồng cấp) |
| Fellowship | /ˈfeləʃɪp/ | Học vị sau tiến sĩ, chứng nhận chuyên môn sâu |
| Diploma in Nursing | /dɪˈpləʊmə ɪn ˈnɜːsɪŋ/ | Văn bằng điều dưỡng |
| Certificate in Medical Assisting | /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn ɪn ˈmedɪkl əˈsɪstɪŋ/ | Chứng chỉ trợ lý y khoa |
| Public Health degree | /ˈpʌblɪk helθ dɪˈɡriː/ | Bằng cấp y tế công cộng |
| Nursing degree | /ˈnɜːsɪŋ dɪˈɡriː/ | Bằng cử nhân điều dưỡng |
| Pharmacist license | /ˈfɑːməkɪst ˈlaɪsns/ | Giấy phép hành nghề dược |
| CME (Continuing Medical Education) credit | /ˌsiː.emˈiː ˈkrɛdɪt/ | Chứng chỉ đào tạo y khoa liên tục |
| Specialist certificate | /ˈspeʃəlɪst səˈtɪfɪkət/ | Chứng nhận chuyên khoa |
| Master of Public Health (MPH) | /ˈmɑːstə əv ˈpʌblɪk helθ/ | Thạc sĩ Y tế công cộng |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa về các chuyên khoa
Khoa Ngoại tổng hợp
| English | Transcription | Vietnamese |
|---|
| General surgery | /ˈdʒenrəl ˈsɜːrdʒəri/ | Ngoại tổng hợp |
| Appendectomy | /ˌæp.ənˈdek.tə.mi/ | Phẫu thuật cắt ruột thừa |
| Cholecystectomy | /ˌkəʊ.lə.sɪˈstek.tə.mi/ | Phẫu thuật cắt túi mật |
| Hernia repair | /ˈhɜː.ni.ə rɪˈpeə(r)/ | Phẫu thuật thoát vị |
| Laparotomy | /ˌlæp.əˈrɒt.ə.mi/ | Mở ổ bụng |
| Laparoscopic surgery | /ˌlæp.ə.rəˈskɒp.ɪk ˈsɜː.dʒər.i/ | Phẫu thuật nội soi |
| Bowel resection | /ˈbaʊəl rɪˈsek.ʃən/ | Cắt bỏ ruột |
| Mastectomy | /mæˈstek.tə.mi/ | Phẫu thuật cắt bỏ vú |
| Incision | /ɪnˈsɪʒ.ən/ | Đường rạch phẫu thuật |
| Sutures | /ˈsuː.tʃəz/ | Chỉ khâu |
| Drainage | /ˈdreɪ.nɪdʒ/ | Dẫn lưu |
| Wound dressing | /wuːnd ˈdres.ɪŋ/ | Băng vết thương |
| Abscess | /ˈæb.ses/ | Ổ mủ |
| Hemostasis | /ˌhiː.məˈsteɪ.sɪs/ | Cầm máu |
| Preoperative assessment | /ˌpriːˈɒp.rə.tɪv əˈses.mənt/ | Đánh giá trước mổ |
| Postoperative care | /ˌpəʊstˈɒp.rə.tɪv keə(r)/ | Chăm sóc sau mổ |
| Operating room (OR) | /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ruːm/ | Phòng mổ |
| Surgical team | /ˈsɜː.dʒɪ.kəl tiːm/ | Đội ngũ phẫu thuật |
| Scalpel | /ˈskæl.pəl/ | Dao mổ |
| Forceps | /ˈfɔː.seps/ | Kẹp phẫu thuật |

👉 See more: Vietnamese to English Translation Support Tool Best Now
Khoa Răng
| English | Transcription | Vietnamese |
|---|
| Dentistry | /ˈden.tɪ.stri/ | Nha khoa |
| Dentist | /ˈden.tɪst/ | Nha sĩ |
| Orthodontist | /ˌɔː.θəˈdɒn.tɪst/ | Bác sĩ chỉnh nha |
| Periodontist | /ˌper.i.əˈdɒn.tɪst/ | Bác sĩ nha chu |
| Dental hygienist | /ˈden.təl haɪˈdʒiː.nɪst/ | Nhân viên vệ sinh răng miệng |
| Tooth | /tuːθ/ | Răng |
| Teeth | /tiːθ/ | Nhiều răng |
| Molar | /ˈməʊ.lər/ | Răng hàm lớn |
| Premolar | /ˌpriːˈməʊ.lər/ | Răng tiền hàm |
| Canine tooth | /ˈkeɪ.naɪn tuːθ/ | Răng nanh |
| Incisor | /ɪnˈsaɪ.zər/ | Răng cửa |
| Wisdom tooth | /ˈwɪz.dəm tuːθ/ | Răng khôn |
| Dental caries | /ˈden.təl ˈkeə.riːz/ | Sâu răng |
| Plaque | /plæk/ | Mảng bám |
| Tartar | /ˈtɑː.tər/ | Vôi răng |
| Cavity | /ˈkæv.ə.ti/ | Lỗ sâu răng |
| Root canal | /ruːt kəˈnæl/ | Điều trị tủy răng |
| Extraction | /ɪkˈstræk.ʃən/ | Nhổ răng |
| Filling | /ˈfɪl.ɪŋ/ | Trám răng |
| Denture | /ˈden.tʃər/ | Hàm giả |
| Dental implant | /ˈden.təl ˈɪm.plænt/ | Cấy ghép implant răng |
| Braces | /breɪsɪz/ | Niềng răng |
| Dental X-ray | /ˈden.təl ˈeks.reɪ/ | Chụp X-quang răng |
| Gum | /ɡʌm/ | Nướu răng |
| Gingivitis | /ˌdʒɪn.dʒɪˈvaɪ.tɪs/ | Viêm nướu |
| Periodontitis | /ˌper.i.əʊ.dɒnˈtaɪ.tɪs/ | Viêm nha chu |
| Oral hygiene | /ˈɔː.rəl ˈhaɪ.dʒiːn/ | Vệ sinh răng miệng |
Khoa Thần kinh
| Tiếng Anh | Transcription | Vietnamese |
| Neurology | /njʊˈrɒlədʒi/ | Chuyên khoa thần kinh |
| Abulia | /əˈbjuːliə/ | Triệu chứng mất ý chí |
| Agnosia | /æɡˈnəʊziə/ | Mất khả năng nhận thức |
| Agraphia | /əˈɡræfiə/ | Rối loạn ngôn ngữ viết (mất khả năng viết) |
| Alexia | /əˈleksiə/ | Chứng khó đọc (mất khả năng đọc hiểu) |
| Anomia | /əˈnəʊmiə/ | Chứng mất khả năng gọi tên đối tượng |
| Aphasia | /əˈfeɪziə/ | Chứng mất ngôn ngữ |
| Aphonia | /əˈfəʊniə/ | Mất giọng (không thể phát âm ra tiếng) |
| Apraxia | /əˈpræksiə/ | Rối loạn vận động (không thực hiện được động tác) |

👉 See more: Top 8 English to Vietnamese Translation Software Best Now
Khoa Mắt
| English | Transcription | Vietnamese |
| Eye specialist | /aɪ ˈspɛʃəlɪst/ | Bác sĩ chuyên khoa mắt |
| Achromatopsia | /ˌeɪkrəʊməˈtɒpsiə/ | Chứng mù màu |
| Amblyopia | /ˌæmblɪˈəʊpiə/ | Chứng nhược thị (mắt lười) |
| Aqueous humor | /ˈeɪkwiəs ˈhjuːmər/ | Thuỷ dịch |
| Astigmatism | /əˈstɪɡmətɪzəm/ | Loạn thị |
| Conjunctiva | /ˌkɒndʒʌŋkˈtaɪvə/ | Màng kết (kết mạc) |
| Conjunctivitis | /kənˌdʒʌŋktɪˈvaɪtɪs/ | Viêm kết mạc |
| Cornea | /ˈkɔːniə/ | Giác mạc |
| Enucleation | /iˌnjuːkliˈeɪʃən/ | Cắt bỏ nhãn cầu |
| Hyperopia | /ˌhaɪpəˈrəʊpiə/ | Viễn thị |
| Intraocular lens | /ˌɪntrəˈɒkjʊlər lɛnz/ | Thủy tinh thể nhân tạo |
| Iritis | /aɪˈraɪtɪs/ | Viêm mống mắt / viêm màng bồ đào trước |
| Low vision | /ləʊ ˈvɪʒən/ | Suy giảm thị lực |
| Myopia | /maɪˈəʊpiə/ | Cận thị |
| Night blindness | /naɪt ˈblaɪndnəs/ | Chứng quáng gà |
| Ocular | /ˈɒkjʊlər/ | (Thuộc về) mắt, thị giác |
| Presbyopia | /ˌprɛzbiˈəʊpiə/ | Lão thị |
| Refraction error | /rɪˈfrækʃən ˈɛrər/ | Tật khúc xạ |
| Retina | /ˈrɛtɪnə/ | Võng mạc |
| Sclera | /ˈsklɪərə/ | Màng cứng (lớp ngoài cùng của nhãn cầu) |
| Vitreous humor | /ˈvɪtriəs ˈhjuːmər/ | Dịch thuỷ tinh (thể thủy tinh sau) |
| Retinitis pigmentosa | /ˌrɛtɪˈnaɪtɪs ˌpɪɡmənˈtəʊsə/ | Viêm võng mạc sắc tố |
| Visual acuity | /ˈvɪʒuəl əˈkjuːɪti/ | Độ sắc nét của thị lực / Thị lực rõ |
Khoa Tai – Mũi – Họng
| English | Transcription | Vietnamese |
| ENT specialist | /iː-enˈtiː ˈspɛʃəlɪst/ | Bác sĩ chuyên khoa tai – mũi – họng |
| Allergic rhinitis | /əˈlɜːdʒɪk raɪˈnaɪtɪs/ | Viêm mũi dị ứng |
| Endoscopy | /ɛnˈdɒskəpi/ | Nội soi (dùng để chẩn đoán tai, mũi, họng) |
| Laryngopharyngeal reflux (LPR) | /ˌlærɪndʒəʊˈfærɪndʒiəl ˈriːflʌks/ | Trào ngược thanh quản – hầu họng |
| Myringotomy | /ˌmɪrɪŋˈɒtəmi/ | Rạch màng nhĩ (để dẫn lưu dịch tai giữa) |
| Nasal septum | /ˈneɪzəl ˈsɛptəm/ | Vách ngăn mũi |
| Rhinoplasty | /ˈraɪnəplæsti/ | Phẫu thuật tạo hình mũi (nâng mũi) |
| Rhinosinusitis | /ˌraɪnəʊˌsaɪnjəˈsaɪtɪs/ | Viêm xoang mũi |
| Septoplasty | /ˈsɛptəˌplæsti/ | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi lệch |
| Sinusitis | /ˌsaɪnjəˈsaɪtɪs/ | Viêm xoang (có thể là cấp hoặc mãn tính) |
| Tinnitus | /ˈtɪnɪtəs/ hoặc /tɪˈnaɪtəs/ | Ù tai (cảm giác nghe thấy âm thanh không tồn tại) |

Khoa Hô hấp
| English | Transcription | Vietnamese |
| Respiratory specialist | /ˈrɛspərəˌtɔːri ˈspɛʃəlɪst/ | Bác sĩ chuyên khoa hô hấp |
| Asthma | /ˈæsmə/ | Bệnh hen suyễn |
| Bronchoscopy | /brɒŋˈkɒskəpi/ | Nội soi phế quản |
| Chest drain | /ʧɛst dreɪn/ | Ống dẫn lưu màng phổi |
| Chronic obstructive pulmonary disease (COPD) | /ˈkrɒnɪk əbˈstrʌktɪv ˈpʌlmənəri dɪˈziːz/ | Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính |
| Lung cancer | /lʌŋ ˈkænsə(r)/ | Ung thư phổi |
| Lung fibrosis | /lʌŋ faɪˈbrəʊsɪs/ | Xơ hóa phổi |
| Non-invasive ventilation | /nɒn ɪnˈveɪsɪv ˌvɛntɪˈleɪʃən/ | Thông khí không xâm lấn |
| Pleural effusion | /ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒən/ | Tràn dịch màng phổi |
| Pneumonia | /njuːˈməʊniə/ | Viêm phổi |
| Pulmonary embolism | /ˈpʌlmənəri ˈɛmbəlɪzəm/ | Tắc mạch phổi |
| Pulmonary rehabilitation | /ˈpʌlmənəri ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ | Phục hồi chức năng hô hấp |
| Sarcoidosis | /ˌsɑːkɔɪˈdəʊsɪs/ | Bệnh u hạt (Sarcoidosis – rối loạn tự miễn ảnh hưởng phổi) |
| Tuberculosis | /tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/ | Bệnh lao |
Khoa Tiêu hóa
| English | Transcription | Tiếng Vietnamese |
| Gastroenterology | /ˌɡæstrəʊˌentəˈrɒlədʒi/ | Chuyên khoa tiêu hóa |
| Appendectomy | /əˌpɛndˈɛktəmi/ | Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa |
| Appendicitis | /əˌpɛndəˈsaɪtɪs/ | Viêm ruột thừa cấp |
| Barrett’s esophagus | /ˈbærəts ɪˈsɒfəɡəs/ | Barrett thực quản (biến chứng của trào ngược) |
| Cirrhosis | /səˈrəʊsɪs/ | Bệnh xơ gan |
| Colonoscopy | /ˌkəʊləˈnɒskəpi/ | Nội soi đại tràng |
| Constipation | /ˌkɒnstɪˈpeɪʃən/ | Táo bón |
| Diverticulitis | /ˌdaɪvərˌtɪkjʊˈlaɪtɪs/ | Viêm túi thừa |
| Indigestion | /ˌɪndɪˈdʒɛstʃən/ | Chứng khó tiêu (rối loạn tiêu hóa) |

Khoa Da liễu
| English | Transcription | Tiếng Vietnamese |
| Dermatology specialist | /ˌdɜːməˈtɒlədʒi ˈspɛʃəlɪst/ | Bác sĩ chuyên khoa da liễu |
| Albinism | /ˈælbɪnɪzəm/ | Bệnh bạch tạng (rối loạn sắc tố di truyền) |
| Alopecia | /ˌæləˈpiːʃə/ | Rụng tóc (có thể do miễn dịch, di truyền, stress) |
| Atopic dermatitis | /eɪˈtɒpɪk ˌdɜːməˈtaɪtɪs/ | Viêm da cơ địa (eczema thể cơ địa) |
| Blemish | /ˈblɛmɪʃ/ | Mụn nhỏ, khuyết điểm da (như mụn nước, mụn đầu đen) |
| Cellulitis | /ˌsɛljʊˈlaɪtɪs/ | Viêm mô tế bào (nhiễm trùng da lan rộng) |
| Chemical peels | /ˈkɛmɪkəl piːlz/ | Thay da sinh học (lột da bằng hóa chất) |
| Dermatitis | /ˌdɜːməˈtaɪtɪs/ | Viêm da (thuật ngữ chung cho các bệnh viêm da) |
| Desquamation | /ˌdɛskwəˈmeɪʃən/ | Hiện tượng bong tróc da |
| Eczema | /ˈɛksɪmə/ hoặc /ˈɛɡzɪmə/ | Chàm da (bệnh viêm da mãn tính) |
| Acne | /ˈækni/ | Mụn trứng cá (viêm tuyến bã nhờn) |
Khoa Xương khớp
| English | Transcription | Vietnamese |
| Orthopedic specialist | /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˈspɛʃəlɪst/ | Bác sĩ chuyên khoa xương khớp |
| Anterior cruciate ligament | /ænˈtɪəriər ˈkruːʃiət ˈlɪɡəmənt/ | Dây chằng chéo trước (thường gặp chấn thương ở khớp gối) |
| Bursitis | /bɜːˈsaɪtɪs/ | Viêm bao hoạt dịch (thường gây đau và sưng quanh khớp) |
| Dislocation | /ˌdɪsləˈkeɪʃən/ | Trật khớp (xương trượt khỏi vị trí bình thường) |
| Femur | /ˈfiːmər/ | Xương đùi (xương dài và khỏe nhất cơ thể) |
| Ganglion cysts | /ˈɡæŋɡliən sɪsts/ | U nang hạch (u lành tính thường xuất hiện ở khớp tay, cổ tay) |
| Humerus | /ˈhjuːmərəs/ | Xương cánh tay (xương dài nối vai và khuỷu tay) |
| Ligaments | /ˈlɪɡəmənts/ | Dây chằng (kết nối xương với xương, giúp giữ vững khớp) |
| Prosthesis | /prɒsˈθiːsɪs/ hoặc /ˈprɒsθəsɪs/ | Bộ phận giả (thay thế các chi hoặc khớp bị mất hoặc tổn thương) |
| Scoliosis | /ˌskəʊliˈəʊsɪs/ | Vẹo cột sống (biến dạng cong cột sống sang một bên) |
| Tendonitis | /ˌtɛndəˈnaɪtɪs/ | Viêm gân (do vận động lặp lại hoặc chấn thương thể thao) |

Khoa Nội tiết
| English | Transcription | Vietnamese |
| Endocrinology specialist | /ˌendəʊkrɪˈnɒlədʒi ˈspɛʃəlɪst/ | Bác sĩ chuyên khoa nội tiết |
| Acromegaly | /ˌækrəʊˈmeɡəli/ | Bệnh to đầu chi (do tuyến yên tiết quá nhiều hormone tăng trưởng) |
| Adrenal medulla | /əˈdriːnəl məˈdʌlə/ | Tủy thượng thận (phần bên trong tuyến thượng thận, tiết adrenaline) |
| Cholesterol | /kəˈlestərɒl/ | Chất béo trong máu (cholesterol, ảnh hưởng đến nội tiết & tim mạch) |
| Erythropoietin | /ɪˌrɪθrəʊˈpɔɪɪtɪn/ | Hormone kích thích tạo hồng cầu (sản xuất ở thận) |
| Estrogen | /ˈɛstrədʒən/ | Nội tiết tố nữ (ảnh hưởng tới phát triển giới tính nữ và chu kỳ kinh) |
| Gastrin | /ˈɡæstrɪn/ | Hóc môn kích thích tiết dịch dạ dày |
| Hormones | /ˈhɔːməʊnz/ | Nội tiết tố (hóa chất truyền tin được tiết ra từ các tuyến nội tiết) |
| Hypoglycemia | /ˌhaɪpəʊɡlaɪˈsiːmiə/ | Hạ đường huyết (tình trạng lượng đường trong máu xuống thấp bất thường) |
Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Y khoa và mẫu câu giao tiếp hiệu quả
Thuật ngữ tiếng Anh ngành Y khoa
| English | Transcription | Vietnamese |
| General medicine | /ˈdʒenrəl ˈmedɪsɪn/ | Ngành y đa khoa (chẩn đoán, điều trị toàn diện các bệnh lý) |
| Surgery | /ˈsɜːdʒəri/ | Ngoại khoa (phẫu thuật điều trị bệnh lý cơ thể) |
| Internal medicine | /ɪnˈtɜːnl ˈmedɪsɪn/ | Nội khoa (điều trị bệnh không phẫu thuật) |
| Gynecology | /ˌɡaɪnəˈkɒlədʒi/ | Phụ khoa (chăm sóc sức khỏe sinh sản nữ giới) |
| Oncology | /ɒnˈkɒlədʒi/ | Ung thư học (nghiên cứu và điều trị các loại ung thư) |
| Cardiology | /ˌkɑːdiˈɒlədʒi/ | Khoa tim (chuyên khoa về bệnh tim mạch) |
| Dermatology | /ˌdɜːməˈtɒlədʒi/ | Da liễu (nghiên cứu và điều trị bệnh da, tóc, móng) |
| Anesthesiology | /ˌænəsˌθiːziˈɒlədʒi/ | Gây mê hồi sức (quản lý đau và gây mê trong phẫu thuật) |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Y tế thông dụng
Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Y tế thông dụng, bao gồm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
| Câu tiếng Anh | Transcription | Vietnamese Meaning |
| Hello, how can I help you today? | /həˈləʊ haʊ kən aɪ help ju təˈdeɪ/ | Xin chào, hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn? |
| I’m Dr. Smith, your attending physician. | /aɪm ˈdɒktə smɪθ jɔː əˈtendɪŋ fɪˈzɪʃn/ | Tôi là bác sĩ Smith, người điều trị cho bạn. |
| Please take a seat. | /pliːz teɪk ə siːt/ | Mời bạn ngồi. |
| What brings you here today? | /wɒt brɪŋz ju hɪə təˈdeɪ/ | Hôm nay bạn đến vì lý do gì? |
| How long have you had this pain? | /haʊ lɒŋ həv ju hæd ðɪs peɪn/ | Bạn bị đau như vậy bao lâu rồi? |
| Where exactly does it hurt? | /weər ɪɡˈzæktli dəz ɪt hɜːt/ | Bạn thấy đau chính xác ở đâu? |
| Do you have a fever or chills? | /duː ju həv ə ˈfiːvə ɔː tʃɪlz/ | Bạn có bị sốt hoặc ớn lạnh không? |
| Are you experiencing any nausea or vomiting? | /ɑː ju ɪkˈspɪəriənsɪŋ ˈnɔːziə ɔː ˈvɒmɪtɪŋ/ | Bạn có cảm thấy buồn nôn hoặc nôn không? |
| Have you taken any medication for this? | /həv ju ˈteɪkən ˈeni ˌmedɪˈkeɪʃn fə ðɪs/ | Bạn đã dùng thuốc gì cho tình trạng này chưa? |
| You may have a viral infection. | /ju meɪ həv ə ˈvaɪrəl ɪnˈfekʃn/ | Có thể bạn đang bị nhiễm virus. |
| I’d like to run some tests to be sure. | /aɪd laɪk tə rʌn səm tɛsts tə bi ʃʊə/ | Tôi muốn làm một vài xét nghiệm để chắc chắn hơn. |
| We will need a blood sample. | /wi wɪl niːd ə blʌd ˈsɑːmpl/ | Chúng tôi cần lấy mẫu máu của bạn. |
| Your condition is stable now. | /jɔː kənˈdɪʃn ɪz ˈsteɪbl naʊ/ | Tình trạng của bạn hiện đã ổn định. |
| Take this medicine twice a day after meals. | /teɪk ðɪs ˈmedɪsɪn twaɪs ə deɪ ˈɑːftə mɪəlz/ | Uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau bữa ăn. |
| Don’t stop the medication without telling me. | /dəʊnt stɒp ðə ˌmedɪˈkeɪʃn wɪˈðaʊt ˈtelɪŋ miː/ | Không tự ý ngưng thuốc mà không báo cho tôi. |
| You may feel drowsy after taking this. | /ju meɪ fiːl ˈdraʊzi ˈɑːftə ˈteɪkɪŋ ðɪs/ | Bạn có thể cảm thấy buồn ngủ sau khi dùng thuốc. |
| Come back in a week for a follow-up. | /kʌm bæk ɪn ə wiːk fə ə ˈfɒləʊ ʌp/ | Quay lại sau một tuần để tái khám. |
| Call an ambulance! | /kɔːl ən ˈæmbjələns/ | Gọi xe cấp cứu ngay! |
| Please lie down and stay calm. | /pliːz laɪ daʊn ənd steɪ kɑːm/ | Hãy nằm xuống và giữ bình tĩnh. |
| Do you have any allergies? | /duː ju həv ˈeni ˈælədʒiz/ | Bạn có dị ứng với gì không? |
| Can you breathe normally? | /kæn ju briːð ˈnɔːməli/ | Bạn có thở bình thường không? |

Tổng kết lại, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y học không chỉ giúp các chuyên gia y tế giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế mà còn tạo nền tảng vững chắc để tiếp cận tài liệu chuyên sâu, cập nhật kiến thức y học hiện đại và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.






