Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm thường gây khó khăn cho người học do chứa nhiều thuật ngữ khoa học phức tạp. Trong bối cảnh ngành này đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam và đòi hỏi phải tiếp cận nhiều nguồn tài liệu từ nước ngoài, việc trang bị vốn từ vựng chuyên ngành là điều cần thiết. Trong bài viết này, No.1 Translation sẽ giúp bạn hệ thống các từ vựng tiếng Anh cơ bản trong ngành công nghệ thực phẩm để hỗ trợ học tập và làm việc hiệu quả hơn.
👉 See more: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm
Ngành công nghệ thực phẩm tiếng Anh là gì?
Ngành công nghệ thực phẩm English là "Food Technology”, thuộc nhóm ngành khoa học ứng dụng, kết hợp giữa kiến thức sinh học, hóa học, kỹ thuật và công nghệ nhằm nghiên cứu, chế biến, bảo quản và kiểm soát chất lượng thực phẩm. Trong ngành này, người học thường xuyên tiếp cận với các thuật ngữ tiếng Anh chuyên sâu mang tính khoa học cao.
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh phổ biến trong ngành công nghệ thực phẩm:
| Từ vựng tiếng Anh | Transcription | Vietnamese Meaning |
| Food Microbiology | /fuːd ˌmaɪkrəʊbaɪˈɒlədʒi/ | Vi sinh thực phẩm |
| Food Engineering & Processing | /fuːd ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ & ˈprəʊsɛsɪŋ/ | Kỹ thuật và chế biến thực phẩm |
| Food Chemistry & Biochemistry | /fuːd ˈkɛmɪstri & ˌbaɪəʊˈkɛmɪstri/ | Hóa học và hóa sinh thực phẩm |
| Nutrition | /njuːˈtrɪʃən/ | Dinh dưỡng |
| Sensory Analysis | /ˈsɛnsəri əˈnæləsɪs/ | Phân tích cảm quan (đánh giá cảm nhận của người dùng) |
👉 See more: Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Sinh Học
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm thường gặp
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm thông dụng
| Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
| Food Technology | /fuːd tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ thực phẩm |
| Food Processing | /fuːd ˈprəʊsɛsɪŋ/ | Chế biến thực phẩm |
| Food Safety | /fuːd ˈseɪfti/ | An toàn thực phẩm |
| Food Quality | /fuːd ˈkwɒləti/ | Chất lượng thực phẩm |
| Food Hygiene | /fuːd ˈhaɪʤiːn/ | Vệ sinh thực phẩm |
| Microorganism | /ˌmaɪkrəʊˈɔːgənɪzəm/ | Vi sinh vật |
| Fermentation | /ˌfɜːmənˈteɪʃən/ | Quá trình lên men |
| Enzyme | /ˈɛnzaɪm/ | Enzyme |
| Preservative | /prɪˈzɜːvətɪv/ | Chất bảo quản |
| Additive | /ˈædɪtɪv/ | Phụ gia |
| Nutrient | /ˈnjuːtriənt/ | Chất dinh dưỡng |
| Calorie | /ˈkæləri/ | Calo (năng lượng) |
| Protein | /ˈprəʊtiːn/ | Protein |
| Carbohydrate | /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ | Carbohydrate (chất bột đường) |
| Lipid | /ˈlɪpɪd/ | Chất béo |
| Vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | Vitamin |
| Food Label | /fuːd ˈleɪbəl/ | Nhãn thực phẩm |
| Shelf Life | /ʃɛlf laɪf/ | Thời hạn sử dụng |
| Sensory Evaluation | /ˈsɛnsəri ˌiːvæljʊˈeɪʃən/ | Đánh giá cảm quan |
| Texture | /ˈtɛksʧə/ | Kết cấu (của thực phẩm) |
| Flavor | /ˈfleɪvə/ | Hương vị |
| Colorant | /ˈkʌlərənt/ | Chất tạo màu |
| Emulsifier | /ɪˈmʌlsɪfaɪə/ | Chất nhũ hóa |
| Pasteurization | /ˌpɑːstʃəraɪˈzeɪʃən/ | Thanh trùng |
| Dehydration | /ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/ | Sấy khô / khử nước |
👉 See more: Tổng Hợp Thuật Ngữ Và Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện Tử Viễn Thông
Từ vựng tiếng Anh về các dưỡng chất cơ bản
| Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
| Nutrient | /ˈnjuːtriənt/ | Dưỡng chất |
| Macronutrient | /ˈmækrəʊˌnjuːtriənt/ | Dưỡng chất đa lượng |
| Micronutrient | /ˈmaɪkrəʊˌnjuːtriənt/ | Dưỡng chất vi lượng |
| Protein | /ˈprəʊtiːn/ | Chất đạm |
| Carbohydrate | /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ | Chất bột đường (carbohydrate) |
| Fat | /fæt/ | Chất béo |
| Lipid | /ˈlɪpɪd/ | Chất béo (lipid) |
| Fiber | /ˈfaɪbə(r)/ | Chất xơ |
| Vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | Vitamin |
| Mineral | /ˈmɪnərəl/ | Khoáng chất |
| Iron | /ˈaɪən/ | Sắt |
| Calcium | /ˈkælsiəm/ | Canxi |
| Zinc | /zɪŋk/ | Kẽm |
| Magnesium | /mæɡˈniːziəm/ | Magiê |
| Potassium | /pəˈtæsiəm/ | Kali |
| Sodium | /ˈsəʊdiəm/ | Natri |
| Vitamin A | /ˈvɪtəmɪn eɪ/ | Vitamin A |
| Vitamin B1 (Thiamine) | /ˈvɪtəmɪn biː wʌn/ | Vitamin B1 (Thiamin) |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | /ˈvɪtəmɪn biː tuː/ | Vitamin B2 (Riboflavin) |
| Vitamin B3 (Niacin) | /ˈvɪtəmɪn biː θriː/ | Vitamin B3 (Niacin) |
| Vitamin B6 | /ˈvɪtəmɪn biː sɪks/ | Vitamin B6 |
| Vitamin B12 | /ˈvɪtəmɪn biː twɛlv/ | Vitamin B12 |
| Vitamin C | /ˈvɪtəmɪn siː/ | Vitamin C |
| Vitamin D | /ˈvɪtəmɪn diː/ | Vitamin D |
| Vitamin E | /ˈvɪtəmɪn iː/ | Vitamin E |
| Vitamin K | /ˈvɪtəmɪn keɪ/ | Vitamin K |
| Omega-3 fatty acids | /əʊˈmeɡə θriː ˈfæti ˈæsɪdz/ | Axit béo Omega-3 |
| Omega-6 fatty acids | /əʊˈmeɡə sɪks ˈfæti ˈæsɪdz/ | Axit béo Omega-6 |
| Antioxidant | /ˌæntiˈɒksɪdənt/ | Chất chống oxy hóa |
| Cholesterol | /kəˈlɛstərɒl/ | Cholesterol |
Từ vựng tiếng Anh về các nhóm thực phẩm
| Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
| Food group | /fuːd ɡruːp/ | Nhóm thực phẩm |
| Grains | /ɡreɪnz/ | Ngũ cốc |
| Whole grains | /həʊl ɡreɪnz/ | Ngũ cốc nguyên hạt |
| Refined grains | /rɪˈfaɪnd ɡreɪnz/ | Ngũ cốc tinh chế |
| Rice | /raɪs/ | Rice |
| Wheat | /wiːt/ | Lúa mì |
| Oats | /əʊts/ | Yến mạch |
| Corn | /kɔːn/ | Bắp / ngô |
| Vegetables | /ˈvedʒtəblz/ | Vegetable |
| Leafy greens | /ˈliːfi ɡriːnz/ | Rau lá xanh |
| Root vegetables | /ruːt ˈvedʒtəblz/ | Rau củ rễ |
| Fruits | /fruːts/ | Fruit |
| Citrus fruits | /ˈsɪtrəs fruːts/ | Trái cây có múi |
| Berries | /ˈberiz/ | Quả mọng |
| Bananas | /bəˈnɑːnəz/ | Chuối |
| Apples | /ˈæplz/ | Táo |
| Dairy products | /ˈdeəri ˈprɒdʌkts/ | Sản phẩm từ sữa |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Cheese | /tʃiːz/ | Phô mai |
| Yogurt | /ˈjəʊɡɜːt/ | Sữa chua |
| Protein foods | /ˈprəʊtiːn fuːdz/ | Nhóm thực phẩm giàu đạm |
| Meat | /miːt/ | Meat |
| Poultry | /ˈpəʊltri/ | Gia cầm |
| Fish | /fɪʃ/ | Fish |
| Eggs | /eɡz/ | Trứng |
| Legumes | /ˈleɡjuːmz/ | Các loại đậu |
| Nuts | /nʌts/ | Hạt (cứng) |
| Seeds | /siːdz/ | Hạt giống |
| Oils | /ɔɪlz/ | Dầu |
| Fats | /fæts/ | Chất béo |
| Sweets | /swiːts/ | Đồ ngọt |
| Snacks | /snæks/ | Đồ ăn vặt |
| Beverages | /ˈbevərɪdʒɪz/ | Beverage |
👉 See more: 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật Common
Thuật ngữ và các cụm từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Dưới đây là một số thuật ngữ và từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm:
| Viết tắt | Ý nghĩa đầy đủ (Tiếng Anh) | Vietnamese Meaning |
| HACCP | Hazard Analysis and Critical Control Points | Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn |
| GMP | Good Manufacturing Practices | Thực hành sản xuất tốt |
| ISO | International Organization for Standardization | Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế |
| FDA | Food and Drug Administration | Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Hoa Kỳ) |
| FAO | Food and Agriculture Organization | Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc |
| WHO | World Health Organization | Tổ chức Y tế Thế giới |
| BRC | British Retail Consortium | Hiệp hội bán lẻ Anh (chuẩn BRC) |
| TQM | Total Quality Management | Quản lý chất lượng toàn diện |
| Q.C | Quality Control | Kiểm soát chất lượng |
| Q.A | Quality Assurance | Đảm bảo chất lượng |
| pH | Potential of Hydrogen | Độ pH (độ axit/kiềm của thực phẩm) |
| R&D | Research and Development | Nghiên cứu và phát triển |
| CFU | Colony Forming Unit | Đơn vị hình thành khuẩn lạc (vi sinh) |
| TPC | Total Plate Count | Tổng số vi sinh vật hiếu khí |
| GHP | Good Hygiene Practices | Thực hành vệ sinh tốt |
| ATP | Adenosine Triphosphate | Hợp chất năng lượng trong tế bào |
👉 See more: Synthetic Physics English Vocabulary For Students
Nguồn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm đòi hỏi nguồn tài liệu chuyên sâu, đáng tin cậy và bám sát thực tiễn. Dưới đây là các nguồn học phổ biến và hiệu quả được nhiều sinh viên, kỹ sư thực phẩm và người đi làm lựa chọn:
Sách học tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Ngoài các giáo trình chính thức tại các trường đại học chuyên ngành, bạn có thể tham khảo thêm các đầu sách tiếng Anh sau để mở rộng vốn từ vựng và kiến thức chuyên sâu:
- English for Food Science and Technology: Cung cấp nền tảng từ vựng chuyên ngành, có ví dụ và bài tập thực hành.
- Food Processing Technology: Principles and Practice: Sách chuyên sâu về nguyên lý và quy trình chế biến thực phẩm.
- Principles of Food Science: Trình bày kiến thức khoa học thực phẩm cơ bản, lý tưởng cho người mới bắt đầu.
- Fundamentals of Food Science Technology, Processing and Preservation: Phân tích chi tiết về công nghệ chế biến và bảo quản thực phẩm.
Ứng dụng học tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Các ứng dụng học trực tuyến mang tính tương tác cao, phù hợp để luyện nghe – nói – đọc – viết tiếng Anh chuyên ngành:
- Coursera: Có nhiều khóa học về food science từ các trường đại học hàng đầu như University of Copenhagen, Wageningen University.
- TED: Các bài nói chuyện về khoa học thực phẩm, xu hướng dinh dưỡng, công nghệ thực phẩm tương lai.
- Quizlet: Tạo flashcard từ vựng chuyên ngành công nghệ thực phẩm, giúp ghi nhớ hiệu quả.
👉 See more: 10 App Dịch Tiếng Anh Không Cần Mạng Accurate
Các trang web học tiếng Anh ngành công nghệ thực phẩm
Đây là nguồn cập nhật từ vựng chuyên ngành theo xu hướng mới, với nội dung phong phú từ phân tích kỹ thuật đến tin tức thị trường:
- WIRED – Food Science: Tin tức công nghệ gắn với thực phẩm hiện đại.
- IFT – Food Technology Magazine: Tạp chí chuyên ngành công nghệ thực phẩm.
- SciTechDaily – Food Science: Cập nhật nghiên cứu khoa học thực phẩm mới nhất.
- Food Processing Technology: Trang thông tin chuyên sâu về kỹ thuật chế biến thực phẩm.
- The Spoon: Tin tức đổi mới sáng tạo trong ngành thực phẩm và thiết bị nhà bếp.
- Food Business News: Phân tích xu hướng thị trường thực phẩm.
- Financial Times – Food & Beverage: Kinh tế – tài chính trong ngành thực phẩm và đồ uống.
- The Guardian – Food & Drink Industry: Tin tức kinh doanh trong ngành thực phẩm toàn cầu.
- TED Talks – Food: Diễn thuyết về khoa học thực phẩm và đổi mới trong ngành.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Trong môi trường làm việc, học tập hay nghiên cứu liên quan đến ngành công nghệ thực phẩm, việc sử dụng đúng mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm không chỉ giúp nâng cao khả năng giao tiếp chuyên môn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và hiểu biết sâu về lĩnh vực.
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| What ingredients will we need to make that food? | Chúng ta sẽ cần những nguyên liệu gì để làm món ăn đó? |
| A healthy diet includes vitamins, protein and less fat. | Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm vitamin, protein và ít chất béo. |
| Canned, frozen and processed foods are quite unhealthy. | Thực phẩm đóng hộp, đông lạnh và chế biến sẵn khá không tốt cho sức khỏe. |
| A dish like this is really rich, spicy and a little sour. | Món ăn này thực sự đậm đà, cay và hơi chua. |
| I think that food processing and associated procedures always fascinate me. | Tôi nghĩ rằng quá trình chế biến thực phẩm và các quy trình liên quan luôn khiến tôi thích thú. |
| Organic food products, I believe, are the future. | Tôi tin rằng các sản phẩm thực phẩm hữu cơ là tương lai của ngành thực phẩm. |
| Genetically modified (GM) foods are getting more and more popular. | Thực phẩm biến đổi gen ngày càng trở nên phổ biến hơn. |
| I think there are businesses and supply chains that see the opportunity to secure local food sources. | Tôi nghĩ rằng có những doanh nghiệp và chuỗi cung ứng nhận thấy cơ hội đảm bảo nguồn thực phẩm địa phương. |
| To whichever food company I invest in, sustainability has to be a core part of its strategies. | Với bất kỳ công ty thực phẩm nào tôi đầu tư vào, tính bền vững phải là chiến lược cốt lõi. |
| 95% of people are buying the new type of burger because they think it’s healthier. | 95% người tiêu dùng mua loại bánh mì kẹp thịt mới vì họ cho rằng nó tốt cho sức khỏe hơn. |
Nên chọn dịch vụ dịch tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm uy tín ở đâu?
No.1 Translation tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp thực phẩm, nhà máy chế biến, viện nghiên cứu và trường đại học trên cả nước. Chúng tôi cung cấp dịch vụ English translation chuyên ngành công nghệ thực phẩm với những cam kết nổi bật:
- Dịch đúng chuẩn thuật ngữ chuyên ngành: Đội ngũ dịch giả am hiểu sâu về công nghệ thực phẩm, có kinh nghiệm thực tế với các loại tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu R&D, hồ sơ ISO, HACCP, GMP…
- Quy trình kiểm duyệt chặt chẽ: Bản dịch được biên tập và proofreading bởi chuyên viên ngôn ngữ kết hợp với chuyên gia ngành thực phẩm.
- Tốc độ – Chính xác – Bảo mật: Cam kết thời gian dịch nhanh, nội dung chuẩn xác và security tuyệt đối thông tin khách hàng.
- Hỗ trợ đa dạng tài liệu: Dịch nhãn sản phẩm, bao bì, hợp đồng sản xuất, quy trình chế biến, bài thuyết trình, hồ sơ đăng ký chất lượng…
- Báo giá rõ ràng – Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ 24/7, chi phí hợp lý, chỉnh sửa miễn phí theo phản hồi của khách hàng.
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm cùng với những nguồn tài liệu học tập thiết thực, giúp người học có thể chủ động mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng tiếp cận tài liệu chuyên môn quốc tế.
Nếu bạn đang cần dịch tiếng Anh các tài liệu trong ngành công nghệ thực phẩm một cách chuyên nghiệp, chính xác và đúng chuẩn quốc tế, hãy contact with No.1 Translation ngay hôm nay để nhận báo giá chính xác và tư vấn miễn phí.






