Ba mẹ đang muốn đặt tên tiếng Hoa cho bé gái thật đẹp, ý nghĩa và mang may mắn? Việc lựa chọn một cái tên tiếng Trung không chỉ giúp bé trở nên đặc biệt hơn mà còn thể hiện tình yêu và kỳ vọng của ba mẹ dành cho con.
In this article, No.1 Translation sẽ gợi ý những tên tiếng Trung hay cho nữ mang ý nghĩa sâu sắc, giúp ba mẹ dễ dàng chọn được cái tên vừa hợp âm điệu, vừa chứa đựng lời chúc phúc tốt đẹp cho tương lai của bé.
👉 See more: The Most Accurate Translation of Names into Chinese
Đặt tên tiếng Hoa cho bé gái theo tính cách
Khi đặt tên tiếng Hoa cho bé gái, nhiều ba mẹ muốn lựa chọn những cái tên không chỉ hay về âm điệu mà còn mang ý nghĩa phù hợp với tính cách, ước vọng và tương lai của con. Dưới đây là những gợi ý tên tiếng Trung hay cho bé gái được chia theo từng nhóm tính cách: mạnh mẽ – dễ thương – thông minh, giúp ba mẹ dễ dàng chọn được cái tên thật đẹp và ý nghĩa nhất.
Tên tiếng Trung hay cho nữ mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường
Những cô gái mang tính cách độc lập, mạnh mẽ và bản lĩnh xứng đáng có một cái tên thể hiện được tinh thần tự do và nghị lực của mình:
- Phượng Vũ (凤雨 – Fèng Yǔ): Gợi hình ảnh chim phượng hoàng tung cánh giữa bầu trời rực rỡ, biểu trưng cho sự kiêu hãnh, tự do và vẻ đẹp phi thường.
- Thủy Linh (水泠 – Shuǐ Líng): Dòng nước trong lành phản chiếu bầu trời, tượng trưng cho sự tinh tế, thanh khiết và sức sống mãnh liệt.
- Phương Thảo (芳草 – Fāng Cǎo): Loài cỏ thơm vươn lên từ đất, biểu trưng cho ý chí vượt khó, bền bỉ và tràn đầy sức sống.
- Anh Thư (英舒 – Yīng Shū): Cái tên toát lên vẻ kiêu sa, mạnh mẽ, đại diện cho cô gái tài năng, kiên định và luôn tỏa sáng.
- Đan Vy (丹薇 – Dān Wéi): Biểu tượng của sự độc lập và bản lĩnh, không ngừng vươn lên để khẳng định giá trị bản thân.
- Hoài Bảo (怀宝 – Huái Bǎo): Tượng trưng cho ngọn lửa của niềm tin, sự kiên định và lòng biết ơn sâu sắc.
Tên tiếng Trung hay cho nữ dễ thương, xinh đẹp
Những cái tên này mang đến cảm giác nhẹ nhàng, thanh khiết và đậm chất nữ tính – hoàn hảo cho bé gái có tính cách dịu dàng, tinh tế:
- Diễm An (艳安 – Yàn Ān): Vẻ đẹp kiêu sa kết hợp với sự bình yên, an nhiên trong tâm hồn.
- Giai Ý (佳懿 – Jiā Yì): Biểu tượng của sự cao quý, duyên dáng và tinh tế.
- Hân Nghiên (欣妍 – Xīn Yán): Mang vẻ đẹp rạng rỡ, tươi sáng và tràn đầy niềm vui.
- Kiều Nga (娇娥 – Jiāo É): Cái tên gợi hình ảnh người con gái thanh tao, quyến rũ và sang trọng.
- Mẫn Hoa (敏花 – Mǐn Huā): Vẻ đẹp thông minh, nhanh nhẹn, rạng rỡ như hoa nở giữa xuân.
- Mộng Đình (梦婷 – Méng Tíng): Dịu dàng, mơ mộng và thanh thoát.
- Nhã Tịnh (雅静 – Yǎ Jìng): Thể hiện sự nhã nhặn, bình yên và tinh tế trong tâm hồn.
- Phương Hoa (芳华 – Fāng Huā): Tượng trưng cho tuổi trẻ, sự tươi đẹp và quyến rũ.
- Tĩnh Hương (静香 – Jìng Xiāng): Biểu trưng cho tâm hồn trong trẻo, dịu dàng như hương hoa thoảng nhẹ.
- Uyển Như (婉如 – Wǎn Rú): Dịu dàng, đoan trang, nữ tính – như bông hoa e ấp giữa mùa xuân.
- Vũ Đình (雨婷 – Yǔ Tíng): Hình ảnh những giọt mưa nhẹ rơi, mang đến cảm giác an yên và thanh bình.
Đặt tên tiếng Hoa cho bé gái mang ý nghĩa thông minh, lanh lợi
Những cái tên dưới đây phù hợp với bé gái thông minh, hoạt bát và sáng tạo – thể hiện trí tuệ và sự nhanh nhạy thiên bẩm:
- Hiểu Khê (曉溪 – Xiǎo Xī): Dòng suối nhỏ tượng trưng cho sự linh hoạt, thông tuệ và tinh tế.
- Giai Tuệ (佳慧 – Jiā Huì): Biểu trưng cho tài năng, trí tuệ và vẻ đẹp thanh cao.
- Như Tuệ (如慧 – Rú Huì): Cô gái thông minh, hiền hòa và sâu sắc.
- Minh Huệ (颖慧 – Yǐng Huì): "Minh” là sáng suốt, "Huệ” là trí tuệ — biểu hiện cho sự thông minh và hiểu biết vượt trội.
- Khánh Linh (敏捷 – Mǐn Jié): Vui tươi, nhanh nhẹn và linh hoạt trong mọi tình huống.
- Thùy Tú (灵秀 – Líng Xiù): Vẻ đẹp của người con gái dịu dàng nhưng tài giỏi, xuất sắc.
Chinese Names for Girls by Alphabet
To make it easier to choose a name, So 1 Translation has arranged the names in alphabetical order to help you choose the Chinese name for women quickly and most satisfactorily.
Good Chinese names for girls starting with A, B
- Ming Yuan (明阳): Bright as the sun
- Ai Dung – Ai Rong (爱融): Love and tolerance
- An Binh – Ān Píng (安平): Peaceful and gentle
- An Tĩnh – Ān Jìng (安静): Bình yên và tĩnh lặng
- Bich Lien – Yuè Lián (月莲): Symbolizes elegance
- Dawn – Píng Míng (平明): Bright light
- Bao Yen – Bǎo Yuàn (宝愿): Precious wish
👉 See more: Top 10 Most Popular Chinese Name Translation Apps
Good Chinese names for girls starting with C, D
- Zhu Yan – Zhū Rén (竹人): Graceful and pure
- Chi Mai – Qí Méi (奇美): Miraculous beauty
- Cat Tuong – Mao Tong (茂桐): Strong and successful
- Jing Ling (精灵): Pure and graceful
- Diem An – Yàn an (艳安): Beautiful and peaceful
- Di Nguyet – Yí Yuè (怡月): Happy Moon
- Diem Lam – Yàn lín (艳琳): A beautiful gem.
Good Chinese names for girls starting with G, H
- Jie Han (皆寒): Gentle and noble
- Jie Wei (皆蔚): Pure and cheerful beauty
- Jué yù (珏玉): A beautiful pearl
- Xiao Lan – Xiào Lán (晓兰): Noble beauty, radiant like an orchid
- Xuan Ming (玄瞑): Magic and charm
- Hoai Diem – Huái yàn (怀艳): The beauty that makes people miss her
- Hai Quynh – Hǎi qióng (海琼): Beautiful, agile
Good Chinese names for girls starting with K, L
- Qing Xuan – Qing Xuan (晴玄): Radiance, elegance
- Jin Yu – Jin Yu (金玉): Precious gold and silver
- Qiao Niang – Qiáo Niáng (巧娘): Intelligent and skillful
- Kim Anh – Jīn Yīng (金莹): Radiant and refined
- Lingzhi – Líng Zhī (灵芝): Elegant, sweet beauty
- Lam Tuyen - Lin Quan (淋泉): Unique and attractive beauty
- Li Ruo – Li Ruo (丽若): Grace, elegance
Good Chinese names for girls starting with M, N
- Ming Zhu – Ming Zhu (明珠): A pearl as bright as a star
- Mong Huyen – Mèng Xuan (梦玄): Mysterious and elegant
- My Dung – Mei Rông (美融): Beautiful and charming
- Jade Pearl – Yù zhēn (玉珍): Precious as jade
- Nha Lam – Yǎ lín (雅琳): Beautiful, elegant
- Ya Jing – Yǎ jìng (雅静): Calm, graceful.
Good Chinese names for girls starting with P, Q
- Fāng Héng (芳恒): Eternity and Power
- Fāng Yuè (芳月): Warm moonlight
- Feng Mián – Fēng Mián (风眠): Beautiful, sweet
- Quynh Hoa – Qiū Huā (秋华): Elegant beauty like the quynh flower
- Quynh Nga – Qiū Nà (秋娜): Beautiful, graceful
Good Chinese names for girls starting with T, U
- Xiao Yu – Xiǎo yù (小玉): Mom and Dad's little pearl
- Jing Qi – Jing Qi (静琪): Obedient, talented
- Shu Yi – Shū yí (书怡): Easy-going, loved by many people
- Shu Xin – Shū Xīn (淑 心): Gentle and dignified
- Wan Ru – Wǎn ru (婉如): Skillful, flexible
- Wan Tong – Wǎn Tóng (婉 瞳): Beautiful eyes with depth.
Good Chinese names for girls starting with V, Y
- Yun He – Yun He (云河): Beauty as gentle as clouds
- Yun Gui – Yún Guì (云桂): Delicate, lovely
- Yun Xuě (云雪): Pure, fragile beauty.
- Yong Xi – Yǒng Xī (永曦): Eternal light.
- Y Na – yī na (依娜): Attractive demeanor
- Y Shuang – Yī Shuāng (依霜): Parents' daughter.
👉 See more: How to Translate English Names into Chinese Accurately
Notes when choosing Chinese names for girls
To choose a good and meaningful Chinese name for a girl, you should consider the following points:
- Understand the meaning of Chinese characters: Pay attention to the meaning of each Chinese character in the name, making sure the name carries a positive message, reflecting the parents' wishes for their daughter.
- Short, easy to remember name: You should choose names that are not too long, maximum 4 Chinese characters, to avoid making it difficult to read and remember.
- Harmonious, easy to listen tone: Chinese names should have a gentle, easy-to-hear tone, creating a comfortable feeling for the listener. Avoid names with a stiff, hard-to-hear tone.
- Suitable for Vietnamese culture: Even if you choose a Chinese name, you should still choose a name that sounds close to Vietnamese to avoid making it difficult for your child to communicate and integrate into the surrounding environment.
👉 See more: Suggestions for 100+ Unique Chinese Names for Boys

Suggestions for good and meaningful Chinese names for girls
Below, So.1 Translation has compiled for you good Chinese names for girls with many different meanings such as beautiful, strong, intelligent,...
Beautiful Chinese names for girls with beautiful and graceful meanings
| Vietnamese Name | Chinese characters | Meaning |
| Diem An | Yan An | Beautiful and peaceful |
| Meaning | Meaning (Intention) | Good, noble |
| Han Nghien | Xin Yan | Happy and beautiful |
| Kieu Nga | Jiāo É | Graceful and beautiful |
| Min Hoa | Mǐn Huā | Fast and beautiful |
| Dream Pavilion | Meng Ting | Beautiful as a dream |
| Nha Tinh | Yǎ Jing | Elegant, polite |
| Phuong Hoa | Fang Huā | Bright as a flower |
| Tinh Huong | Jingxi | Beautiful, gentle |
| Uyen Nhu | Wǎn Rú | Gentle beauty |
| Chau Anh | Zhu Ying | A luxurious gem |
| Chau Hoa | Zhu Huā | Beautiful simple but noble |
| Nha Lam | Yǎ Lin | Beautiful, elegant, simple |
| Tiep Tran | Jié Zhēn | Showing nobility and value |
Chinese names for girls that show strength
| Vietnamese Name | Chinese characters | Meaning |
| Phoenix Dance | Feng Yu | Phoenix, Rain, Strong |
| Thuy Linh | Shuǐ Líng | Water, elegant, resilient |
| Anh Thu | Ying Shu | Brave, elegant, strong |
| Dan Vy | Chinese (Dan Wei) | Light, symbolizing radiance and enthusiasm |
| Hoai Bao | Huái Bǎo | Symbolizes luck and preciousness |
Cool Chinese Names for Cold Girls
| Vietnamese Name | Chinese characters | Meaning |
| Purple Orchid | village (zǐ lán) | Purple orchids represent elegance and charm. |
| Ice Heart | love (bīng xīn) | Frozen heart, symbolizing coldness and strength |
| Thai An | wealth | Peace, coldness and power |
| Moon Shadow | love (yuè yǐng) | The moon is cold and mysterious |
| Swallow | love (zǐ yàn) | Elegance, coolness and freedom |
| Phong Linh | to be careful | Wind chimes – fun and freedom |
| Rose | burial | Symbol of independence, freedom and elegance |
| Snow Flower | red blood (red blood) | Symbolizes purity and elegance |
| Ice and Snow | blood (blood) | Cold, pure |
Good Chinese names for girls in games
| Vietnamese Name | Chinese characters | Meaning |
| Clouds | yún xiāo | Strong and adventurous |
| Thien Vu | to say goodbye (tiān wǔ) | Symbolizes grace and pride |
| Long Photo | word (lóng yǐng) | Expresses power, authority and mystery |
| Fire Spirit | the wind | Hot, strong and proud |
| Moon Shadow | love (yuè yǐng) | Mystery, charm |
| Dream Dao | dress (dress) | Elegance, gentleness and dreaminess |
| Thanh Lan | village (qīng lán) | Elegance, gentleness and charm |
| Thuy Nguyet | rain | The moon reflects on the water, elegant and mysterious |
Using an appropriate Chinese name shows respect for the culture and language of your Chinese partners, especially when doing business. Accordingly, finding a good chinese names for girls is essential to make a good impression and facilitate communication.
If you need a professional name to use in documents, papers, business partnerships, please contact with Translation Number 1 for advice and support. With nearly 20 years of experience in the field Chinese translation, Digital Translation No. 1 not only provides Notarized translation for documents, papers, but also support name translation, money translation, data translation, ... ensuring accuracy, professionalism, meeting all your translation needs.






