Hóa đơn tiếng Trung là một phần không thể thiếu trong các hoạt động thương mại và kinh doanh giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với các thuật ngữ liên quan đến hóa đơn trong tiếng Trung đồng thời giới thiệu dịch vụ dịch hóa đơn tiếng Trung chuyên nghiệp cho doanh nghiệp.
👉 See more: Dịch thuật tiếng Trung chuyên nghiệp
Hóa đơn tiếng Trung là gì?
发票 (pinyin: fāpiào) là thuật ngữ chung để chỉ hóa đơn trong tiếng Trung. Đây là một loại chứng từ được sử dụng để ghi nhận giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, xác nhận số lượng, đơn giá, tổng giá trị hàng hóa và các thông tin liên quan.

Các loại hóa đơn tiếng Trung phổ biến
Dưới đây là một số loại hóa đơn tiếng Trung phổ biến thường gặp:
- Hóa đơn đầu vào 进项发票 (jìn xiàng fā piào): Dùng để ghi nhận chi phí mua hàng hóa, dịch vụ từ nhà cung cấp.
- Hóa đơn đỏ 红字发票 (hóng zì fā piào): Hay óa đơn giá trị gia tăng (HĐGT) được sử dụng để điều chỉnh, sửa lỗi các thông tin trên hóa đơn ban đầu, chẳng hạn như sửa sai số lượng, đơn giá, tên hàng hóa,…
- Hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) 增值税发票 (zēng zhí shuì fā piào): Loại hóa đơn phổ biến nhất, được sử dụng cho các giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ có thuế VAT.
- Hóa đơn thường 普通发票 (pǔ tōng fā piào): Được sử dụng cho các giao dịch không chịu thuế VAT, thường được dùng trong bán lẻ, dịch vụ nhỏ lẻ…
- Hóa đơn điện tử 电子发票 (diàn zǐ fā piào): Loại hóa đơn được tạo và lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số, tiện lợi và an toàn.
- Hóa đơn thuế (税务发票): Hóa đơn ghi nhận khoản thuế cần nộp cho nhà nước.
👉 See more: Translation of Financial Reports into Chinese

Các thuật ngữ liên quan đến thanh toán
- Thanh toán (付款, “fùkuǎn”): Hành động chuyển tiền cho người bán để nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Phương thức thanh toán (付款方式, fù kuǎn fāng shì)
- Chuyển khoản (转账): Hình thức thanh toán phổ biến bằng cách chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng của người mua sang tài khoản của người bán.
- Tiền mặt (现金): Hình thức thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt.
- Trả tiền (支付, “zhīfù”): Hành động thanh toán cho một món nợ hoặc dịch vụ.
- Đề nghị thanh toán (付款请求, “fùkuǎn qǐngqiú”): Yêu cầu thanh toán từ bên bán đến bên mua.
- Chốt công nợ (结账, “jiézhàng”): Kết thúc và thanh toán các khoản nợ giữa các bên.
- Hóa đơn thanh toán (付款发票, “fùkuǎn fāpiào”): Chứng từ xác nhận việc thanh toán.
- Sao kê, đối chiếu bảng kê (对账单 , duì zhàng dān): Bảng kê liệt kê các khoản thu chi, giúp đối chiếu số dư tài khoản.
👉 See more: Cách nói giá tiền trong tiếng Trung
Mẫu hóa đơn tiếng Trung

Khi nào cần dịch thuật hóa đơn tiếng Trung?
Các trường hợp thường cần dịch thuật hóa đơn tiếng Trung như:
- Sử dụng hóa đơn trong các thủ tục hành chính: Khai báo thuế, hoàn thuế VAT, xin cấp giấy phép kinh doanh, giải quyết tranh chấp thương mại, v.v.
- Giao dịch quốc tế: Nhập khẩu, xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ với đối tác Trung Quốc.
- Hợp tác kinh doanh với doanh nghiệp Trung Quốc: Kiểm tra hợp đồng, đối chiếu thông tin tài chính.
- Thanh toán và chứng từ tài chính: Hiểu rõ nội dung thanh toán, quản lý tài chính hiệu quả.
- Giải quyết tranh chấp: Sử dụng hóa đơn dịch thuật làm bằng chứng pháp lý.
- Khai báo hải quan: Cung cấp thông tin chính xác cho cơ quan hải quan.
👉 See more: Mẫu Tờ Khai Hải Quan Bằng Tiếng Anh
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Hóa Đơn (Kèm Ví Dụ Chi Tiết)
Nếu bạn đang học tiếng Trung thương mại hoặc làm việc trong lĩnh vực kế toán, xuất nhập khẩu, từ vựng liên quan đến hóa đơn (发票 fāpiào) là chủ đề vô cùng quan trọng.
Dưới đây, No.1 Translation đã tổng hợp bảng từ vựng tiếng Trung chủ đề hóa đơn kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế giúp bạn dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng trong giao tiếp và công việc
| Chinese | Transcription | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| 发票 | fāpiào | Bill | 我需要一张发票。(Wǒ xūyào yī zhāng fāpiào.) – Tôi cần một hóa đơn. |
| 收据 | shōujù | Biên lai | 请给我收据。(Qǐng gěi wǒ shōujù.) – Làm ơn đưa tôi biên lai. |
| 税票 | shuìpiào | Tax invoice | 这是税票。(Zhè shì shuìpiào.) – Đây là hóa đơn thuế. |
| 电子发票 | diànzǐ fāpiào | Hóa đơn điện tử | 我收到一张电子发票。(Wǒ shōudào yī zhāng diànzǐ fāpiào.) – Tôi đã nhận được hóa đơn điện tử. |
| 手写发票 | shǒuxiě fāpiào | Hóa đơn viết tay | 他们给了一张手写发票。(Tāmen gěile yī zhāng shǒuxiě fāpiào.) – Họ đã đưa hóa đơn viết tay. |
| 增值税发票 | zēngzhíshuì fāpiào | Hóa đơn VAT | 请提供增值税发票。(Qǐng tígōng zēngzhíshuì fāpiào.) – Vui lòng cung cấp hóa đơn VAT. |
| 普通发票 | pǔtōng fāpiào | Hóa đơn thông thường | 我需要一张普通发票。(Wǒ xūyào yī zhāng pǔtōng fāpiào.) – Tôi cần một hóa đơn thông thường. |
| 商业发票 | shāngyè fāpiào | Hóa đơn thương mại | 我们已经开了商业发票。(Wǒmen yǐjīng kāile shāngyè fāpiào.) – Chúng tôi đã xuất hóa đơn thương mại. |
| 服务发票 | fúwù fāpiào | Hóa đơn dịch vụ | 请开服务发票。(Qǐng kāi fúwù fāpiào.) – Vui lòng xuất hóa đơn dịch vụ. |
| 餐饮发票 | cānyǐn fāpiào | Hóa đơn ăn uống | 餐厅给我了一张餐饮发票。(Cāntīng gěi wǒle yī zhāng cānyǐn fāpiào.) – Nhà hàng đã đưa tôi hóa đơn ăn uống. |
| 发票号码 | fāpiào hàomǎ | Số hóa đơn | 请提供发票号码。(Qǐng tígōng fāpiào hàomǎ.) – Vui lòng cung cấp số hóa đơn. |
| 日期 | rìqī | Ngày tháng | 发票日期是昨天。(Fāpiào rìqī shì zuótiān.) – Ngày trên hóa đơn là hôm qua. |
| 总金额 | zǒng jīn’é | Tổng số tiền | 总金额是多少?(Zǒng jīn’é shì duōshǎo?) – Tổng số tiền là bao nhiêu? |
| 税率 | shuìlǜ | Tỷ lệ thuế | 这个产品的税率是多少?(Zhège chǎnpǐn de shuìlǜ shì duōshǎo?) – Thuế suất của sản phẩm này là bao nhiêu? |
| 税额 | shuì’é | Tiền thuế | 发票上的税额是50元。(Fāpiào shàng de shuì’é shì 50 yuán.) – Tiền thuế trên hóa đơn là 50 tệ. |
| 项目 | xiàngmù | Category | 请核对发票上的项目。(Qǐng héduì fāpiào shàng de xiàngmù.) – Vui lòng kiểm tra các hạng mục trên hóa đơn. |
| 单价 | dānjià | Unit Price | 这个商品的单价是多少?(Zhège shāngpǐn de dānjià shì duōshǎo?) – Đơn giá sản phẩm là bao nhiêu? |
| 数量 | shùliàng | Số lượng | 请确认购买的数量。(Qǐng quèrèn gòumǎi de shùliàng.) – Vui lòng xác nhận số lượng đã mua. |
| 折扣 | zhékòu | Chiết khấu | 发票上有折扣吗?(Fāpiào shàng yǒu zhékòu ma?) – Trên hóa đơn có chiết khấu không? |
| 客户名称 | kèhù míngchēng | Tên khách hàng | 客户名称需要填写完整。(Kèhù míngchēng xūyào tiánxiě wánzhěng.) – Cần điền đầy đủ tên khách hàng. |
Tại sao nên chọn Dịch Thuật Số 1 cho dịch vụ dịch hóa đơn tiếng Trung?
Dịch thuật hóa đơn tiếng Trung là dịch vụ đòi hỏi sự chính xác cao, đảm bảo thông tin được truyền tải đầy đủ, đồng thời đáp ứng các yêu cầu pháp lý và tài chính
No.1 Translation tự hào là đơn vị dịch thuật uy tín, chuyên nghiệp, đáp ứng đầy đủ những tiêu chí quan trọng để bạn tin tưởng lựa chọn:
- Đội ngũ dịch giả chuyên nghiệp, am hiểu chuyên sâu về tài chính, kế toán, luật pháp, đảm bảo dịch thuật chính xác và chuyên nghiệp.
- Chúng tôi đã thực hiện hơn 3000 khách hàng trong và ngoài nước về bản dịch hóa đơn tiếng Trung, nắm bắt đầy đủ các thuật ngữ chuyên ngành và quy định pháp lý liên quan.
- Hoàn thành dịch thuật trong thời gian ngắn, đáp ứng nhu cầu khẩn cấp của khách hàng
- Hệ thống quản lý thông tin dịch thuật được bảo mật chặt chẽ, ngăn ngừa rò rỉ thông tin.
- Báo giá minh bạch, rõ ràng, đảm bảo khách hàng không phải trả thêm bất kỳ khoản phí phát sinh nào.
👉 See more: Chinese contract translation
Hóa đơn tiếng Trung đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động thương mại và kinh doanh giữa Việt Nam và Trung Quốc. Việc dịch thuật hóa đơn tiếng Trung là một công việc đòi hỏi độ chính xác và chuyên nghiệp cao, đặc biệt là trong bối cảnh hợp tác và giao dịch quốc tế ngày càng phát triển
Nếu bạn đang cần tìm dịch vụ dịch thuật hóa đơn tiếng Trung uy tín, Dịch Thuật Số 1 chính là lựa chọn đáng tin cậy. Đội ngũ dịch giả giàu kinh nghiệm, am hiểu chuyên môn, cam kết dịch thuật chính xác, đảm bảo thông tin được truyền tải đầy đủ. Contact us now để được tư vấn và hỗ trợ dịch vụ tốt nhất.






