Với đội ngũ dịch giả am hiểu chuyên ngành Thú y, giàu kinh nghiệm dịch thuật, No.1 Translation proud to provide service English translation chuyên ngành Thú y chất lượng cao.
Chúng tôi đã dịch thuật 3000 dự án thuộc chuyên ngành Thú y, mang đến thành công cho hơn 200 khách hàng mỗi năm. Do đó, chúng tôi tự tin Dịch Thuật Số 1 hiện đang là đơn vị đi đầu trên thị trường về lĩnh vực dịch thuật này.
👉 See more: Dịch Thuật Tài Liệu Chuyên Ngành Y Tế – Dược Phẩm Chuẩn Xác Tại Việt Nam
Ngành thú y tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Ngành Thú y được gọi là Veterinary Medicine (thường viết ngắn gọn là Veterinary). Đây là lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp chẩn đoán, điều trị bệnh, phẫu thuật, phòng ngừa dịch bệnh cho động vật. Đồng thời, thú y còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua kiểm soát và ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm có khả năng lây từ động vật sang người.
👉 See more:
- Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí – Yêu Cầu Độ Chính Xác Cao
Vai trò của từ vựng chuyên ngành Thú y
Từ vựng chuyên ngành Thú y không chỉ là công cụ ngôn ngữ, mà còn là "chìa khóa” giúp kết nối tri thức trong lĩnh vực chăm sóc và điều trị động vật. Việc nắm vững hệ thống từ ngữ chuyên môn giúp các bác sĩ Thú y:
- Giao tiếp chính xác với đồng nghiệp, sinh viên và chuyên gia quốc tế trong môi trường học thuật cũng như thực hành.
- Chẩn đoán và điều trị hiệu quả, khi sử dụng đúng thuật ngữ để mô tả triệu chứng, kết quả xét nghiệm hay phương pháp phẫu thuật.
- Tư vấn khoa học cho chủ nuôi, giúp họ hiểu rõ tình trạng sức khỏe vật nuôi và đưa ra quyết định chăm sóc phù hợp.
- Hỗ trợ nghiên cứu chuyên sâu, khi tiếp cận tài liệu quốc tế, báo cáo khoa học hay công trình nghiên cứu mới nhất.
Nhờ đó, vốn từ vựng Thú y trở thành nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực chuyên môn, mở rộng cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực Veterinary Medicine.
Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thú y dễ hiểu
Trong lĩnh vực thú y, việc nắm vững thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành là yếu tố thiết yếu giúp người học, sinh viên và chuyên gia dễ dàng tiếp cận tài liệu quốc tế, giao tiếp chuyên môn và nâng cao hiệu quả công việc.
Thuật ngữ thú y tiếng Anh phân loại theo tiền tố
| Tiền tố | Vocabulary | Meaning |
| A- | Atraumatic | Không gây chấn thương |
| Dys- | Dysphagia | Chứng khó nuốt |
| Endo- | Endocrine | Nội tiết (bên trong) |
| Hyper- | Hyperglycemia | Chứng tăng đường huyết |
| Poly- | Polyuria | Chứng đi tiểu nhiều (đa niệu) |
| Pre- | Preanesthetic | Tiền mê (trước khi gây mê) |
| Eu- | Euthyroid | Tuyến giáp hoạt động bình thường |
| Intra- | Intramuscular | Tiêm trong cơ |
| Oli- | Oliguria | Tiểu ít (thiểu niệu) |
| Exo- | Exocrine | Tuyến ngoại tiết |
| Supra- | Suprascapular | Phía trên vai |
Thuật ngữ thú y tiếng Anh theo hậu tố
| Hậu tố | Vocabulary | Meaning |
| -ac | Cardiac | Thuộc về tim |
| -al | Renal | Thuộc về thận |
| -an | Ovarian | Thuộc về buồng trứng |
| -ic | Enteric | Thuộc về ruột |
| -ous | Cutaneous | Thuộc về da |
| -ectomy | Mastectomy | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú |
| -pexy | Gastropexy | Cố định dạ dày |
| -plasty | Rhinoplasty | Chỉnh hình mũi |
| -stomy | Colostomy | Mở hậu môn nhân tạo |
| -gram | Electrocardiogram | Điện tâm đồ |
| -lysis | Urinalysis | Phân tích nước tiểu |
| -scopy | Endoscopy | Nội soi |
| -therapy | Chemotherapy | Hóa trị liệu |
| -rrhea | Diarrhea | Tiêu chảy |
| -itis | Hepatitis | Viêm gan |
| -malacia | Osteomalacia | Nhuyễn xương |
| -sclerosis | Arteriosclerosis | Xơ vữa động mạch |
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thú y thông dụng
| Vocabulary | Vietnamese Meaning |
| Veterinary clinic/hospital | Phòng khám/bệnh viện thú y |
| Veterinarian/Vet | Bác sĩ thú y |
| Veterinary technician/nurse | Kỹ thuật viên/y tá thú y |
| Consultation | Buổi tư vấn khám bệnh |
| Physical examination | Kiểm tra thể chất |
| Vaccination | Tiêm phòng |
| Spay/Neuter | Triệt sản |
| Blood work | Xét nghiệm máu |
| Faecal examination | Xét nghiệm phân |
| Heartworm test | Xét nghiệm giun tim |
| Flea and tick prevention | Phòng ngừa bọ chét và ve |
| X-ray | Chụp X-quang |
| Ultrasound | Siêu âm |
| Microchip | Gắn chip vi mạch |
| Deworming | Tẩy giun |
| Dental cleaning | Vệ sinh răng miệng |
| Prescription medication | Thuốc kê đơn |
| Euthanasia | An tử (chấm dứt sự sống nhân đạo) |
| Medical record | Medical records |
| Pet insurance | Bảo hiểm thú cưng |
| Emergency care | Chăm sóc khẩn cấp |
| Preventive care | Chăm sóc dự phòng |
| Geriatric care | Chăm sóc thú già |
| E-collar | Vòng cổ điện tử |
| Orthopaedic surgery | Phẫu thuật chỉnh hình |
| Analgesic | Thuốc giảm đau |
👉 See more:
- Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Từ Online Đến Offline
- Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Chuẩn Xác
100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thú y phổ biến
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thú y đóng vai trò thiết yếu trong việc nghiên cứu, học tập, thực hành và giao tiếp chuyên môn trong môi trường quốc tế. Với sự phong phú của các thuật ngữ liên quan đến điều trị, chẩn đoán, dinh dưỡng, phẫu thuật và bảo tồn, người học cần một hệ thống từ vựng khoa học, dễ tiếp cận và sát thực tế.
Từ vựng tiếng Anh về chăm sóc và điều trị thú cưng
Tập trung vào các thuật ngữ được sử dụng trong phòng khám thú y, đặc biệt với chó, mèo và vật nuôi nhỏ.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Veterinarian | /ˌvetərɪˈneəriən/ | Bác sĩ thú y |
| 2 | Vaccination | /ˌvæksɪˈneɪʃn/ | Tiêm phòng |
| 3 | Neutering | /ˈnjuːtərɪŋ/ | Triệt sản |
| 4 | Microchipping | /ˈmaɪkrəʊˌtʃɪpɪŋ/ | Cấy chip |
| 5 | Deworming | /diːˈwɔːmɪŋ/ | Tẩy giun |
| 6 | Physical exam | /ˈfɪzɪkl ɪɡˈzæm/ | Khám thể chất |
| 7 | Grooming | /ˈɡruːmɪŋ/ | Chải chuốt, làm sạch lông |
| 8 | Flea | /fliː/ | Bọ chét |
| 9 | Tick | /tɪk/ | Ve |
| 10 | Behavioral training | /bɪˈheɪvjərəl ˈtreɪnɪŋ/ | Huấn luyện hành vi |
| 11 | Nutrition | /njuːˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng |
| 12 | Obesity | /əʊˈbiːsɪti/ | Béo phì |
| 13 | X-ray | /ˈeks reɪ/ | Chụp X-quang |
| 14 | Ultrasound | /ˈʌltrəsaʊnd/ | Siêu âm |
| 15 | Anesthesia | /ˌænɪsˈθiːziə/ | Gây mê |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y học gia súc
Phục vụ cho thú y nông nghiệp, quản lý đàn gia súc và phòng bệnh trên động vật lớn.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Livestock | /ˈlaɪvstɒk/ | Gia súc |
| 2 | Mastitis | /mæsˈtaɪtɪs/ | Viêm vú |
| 3 | Herd health | /hɜːd helθ/ | Sức khỏe đàn vật nuôi |
| 4 | Fodder | /ˈfɒd.ər/ | Thức ăn thô cho gia súc |
| 5 | Quarantine | /ˈkwɒr.ən.tiːn/ | Cách ly kiểm dịch |
| 6 | Ruminant | /ˈruː.mɪ.nənt/ | Động vật nhai lại |
| 7 | Zoonosis | /zoʊˈɒnəsɪs/ | Bệnh lây từ động vật sang người |
| 8 | Pathology | /pəˈθɒl.ə.dʒi/ | Bệnh lý học |
| 9 | Biosecurity | /ˌbaɪ.oʊsɪˈkjʊə.rə.ti/ | An toàn sinh học |
| 10 | Bloat | /bloʊt/ | Chướng hơi, phình bụng |
Từ vựng tiếng Anh về thú y hoang dã và bảo tồn
Áp dụng trong ngành bảo tồn động vật hoang dã và công tác phục hồi động vật quý hiếm.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | Động vật hoang dã |
| 2 | Conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Bảo tồn |
| 3 | Endangered species | /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/ | Các loài nguy cấp |
| 4 | Habitat | /ˈhæbɪtæt/ | Môi trường sống |
| 5 | Biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ | Đa dạng sinh học |
| 6 | Poaching | /ˈpoʊtʃɪŋ/ | Săn trộm |
| 7 | Wildlife rehabilitation | /ˈwaɪldlaɪf ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn/ | Phục hồi động vật hoang dã |
| 8 | Invasive species | /ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/ | Loài ngoại lai xâm lấn |
| 9 | Natural reserve | /ˈnætʃrəl rɪˈzɜːv/ | Khu bảo tồn thiên nhiên |
| 10 | Ethology | /ɪˈθɒlədʒi/ | Hành vi học |
Từ vựng tiếng Anh về dinh dưỡng và phòng bệnh trong thú y
Tập trung vào duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh lý ở thú nuôi thông qua dinh dưỡng.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Nutrition | /njuːˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng |
| 2 | Dietary supplements | /ˈdaɪətəri ˈsʌpləmənts/ | Thực phẩm bổ sung |
| 3 | Preventive medicine | /prɪˈvɛntɪv ˈmedɪsɪn/ | Y học phòng ngừa |
| 4 | Nutritional deficiency | /njuːˈtrɪʃənl dɪˈfɪʃənsi/ | Thiếu hụt dinh dưỡng |
| 5 | Probiotics | /ˌprəʊ.baɪˈɒt.ɪks/ | Lợi khuẩn, probiotics |
| 6 | Antioxidants | /ˌæntiˈɒksɪdənts/ | Chất chống oxy hóa |
| 7 | Digestive enzymes | /dɪˈdʒɛstɪv ˈɛnzaɪmz/ | Enzym tiêu hóa |
| 8 | Immune system | /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | Hệ miễn dịch |
| 9 | Hydration | /haɪˈdreɪʃn/ | Cung cấp nước |
| 10 | Zoonotic diseases | /zoʊəˈnɒtɪk dɪˈziːzɪz/ | Bệnh truyền từ động vật |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phẫu thuật thú y
Các thuật ngữ được sử dụng trong phòng mổ, chăm sóc hậu phẫu và phẫu thuật nội soi.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | Phẫu thuật |
| 2 | Anesthesia | /ˌænɪsˈθiːziə/ | Gây mê |
| 3 | Scalpel | /ˈskælpəl/ | Dao mổ |
| 4 | Suture | /ˈsuːtʃər/ | Chỉ khâu |
| 5 | Sterilization | /ˌsterɪlɪˈzeɪʃn/ | Tiệt trùng |
| 6 | Endoscopy | /ɛnˈdɒskəpi/ | Nội soi |
| 7 | Catheter | /ˈkæθɪtər/ | Ống thông |
| 8 | Ligature | /ˈlɪɡətʃər/ | Dây buộc mạch máu |
| 9 | Recovery room | /rɪˈkʌvəri ruːm/ | Phòng hồi sức |
| 10 | Prognosis | /prɒɡˈnoʊsɪs/ | Tiên lượng |
Tầm quan trọng của dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y
Specialized English Translation Thú y đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc:
- Truyền bá kiến thức và kỹ thuật: Dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y giúp kết nối cộng đồng thú y toàn cầu, hỗ trợ đào tạo và tiếp cận nguồn kiến thức chất lượng cao.
- Hợp tác quốc tế: Dịch thuật tiếng Anh tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu từ các quốc gia khác nhau hợp tác trong các dự án nghiên cứu, trao đổi chuyên môn và phòng chống dịch bệnh.
- Phát triển ngành Thú y: Translation giúp các bác sĩ thú y tiếp cận thông tin về thiết bị, công nghệ và kỹ thuật chẩn đoán, nâng cao uy tín và vị thế của ngành thú y trong nước trên trường quốc tế.
Tóm lại, dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y là cầu nối quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành, kết nối cộng đồng thú y toàn cầu, nâng cao chất lượng dịch vụ và góp phần bảo vệ sức khỏe động vật và con người.
👉 See more:

Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thú y dễ hiểu
Trong lĩnh vực thú y, việc nắm vững thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành là yếu tố thiết yếu giúp người học, sinh viên và chuyên gia dễ dàng tiếp cận tài liệu quốc tế, giao tiếp chuyên môn và nâng cao hiệu quả công việc.
Thuật ngữ thú y tiếng Anh phân loại theo tiền tố
| Tiền tố | Vocabulary | Meaning |
| A- | Atraumatic | Không gây chấn thương |
| Dys- | Dysphagia | Chứng khó nuốt |
| Endo- | Endocrine | Nội tiết (bên trong) |
| Hyper- | Hyperglycemia | Chứng tăng đường huyết |
| Poly- | Polyuria | Chứng đi tiểu nhiều (đa niệu) |
| Pre- | Preanesthetic | Tiền mê (trước khi gây mê) |
| Eu- | Euthyroid | Tuyến giáp hoạt động bình thường |
| Intra- | Intramuscular | Tiêm trong cơ |
| Oli- | Oliguria | Tiểu ít (thiểu niệu) |
| Exo- | Exocrine | Tuyến ngoại tiết |
| Supra- | Suprascapular | Phía trên vai |
Thuật ngữ thú y tiếng Anh theo hậu tố
| Hậu tố | Vocabulary | Meaning |
| -ac | Cardiac | Thuộc về tim |
| -al | Renal | Thuộc về thận |
| -an | Ovarian | Thuộc về buồng trứng |
| -ic | Enteric | Thuộc về ruột |
| -ous | Cutaneous | Thuộc về da |
| -ectomy | Mastectomy | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú |
| -pexy | Gastropexy | Cố định dạ dày |
| -plasty | Rhinoplasty | Chỉnh hình mũi |
| -stomy | Colostomy | Mở hậu môn nhân tạo |
| -gram | Electrocardiogram | Điện tâm đồ |
| -lysis | Urinalysis | Phân tích nước tiểu |
| -scopy | Endoscopy | Nội soi |
| -therapy | Chemotherapy | Hóa trị liệu |
| -rrhea | Diarrhea | Tiêu chảy |
| -itis | Hepatitis | Viêm gan |
| -malacia | Osteomalacia | Nhuyễn xương |
| -sclerosis | Arteriosclerosis | Xơ vữa động mạch |
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thú y thông dụng
| Vocabulary | Vietnamese Meaning |
| Veterinary clinic/hospital | Phòng khám/bệnh viện thú y |
| Veterinarian/Vet | Bác sĩ thú y |
| Veterinary technician/nurse | Kỹ thuật viên/y tá thú y |
| Consultation | Buổi tư vấn khám bệnh |
| Physical examination | Kiểm tra thể chất |
| Vaccination | Tiêm phòng |
| Spay/Neuter | Triệt sản |
| Blood work | Xét nghiệm máu |
| Faecal examination | Xét nghiệm phân |
| Heartworm test | Xét nghiệm giun tim |
| Flea and tick prevention | Phòng ngừa bọ chét và ve |
| X-ray | Chụp X-quang |
| Ultrasound | Siêu âm |
| Microchip | Gắn chip vi mạch |
| Deworming | Tẩy giun |
| Dental cleaning | Vệ sinh răng miệng |
| Prescription medication | Thuốc kê đơn |
| Euthanasia | An tử (chấm dứt sự sống nhân đạo) |
| Medical record | Medical records |
| Pet insurance | Bảo hiểm thú cưng |
| Emergency care | Chăm sóc khẩn cấp |
| Preventive care | Chăm sóc dự phòng |
| Geriatric care | Chăm sóc thú già |
| E-collar | Vòng cổ điện tử |
| Orthopaedic surgery | Phẫu thuật chỉnh hình |
| Analgesic | Thuốc giảm đau |
👉 See more:
- Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Từ Online Đến Offline
- Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Chuẩn Xác
100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thú y phổ biến
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thú y đóng vai trò thiết yếu trong việc nghiên cứu, học tập, thực hành và giao tiếp chuyên môn trong môi trường quốc tế. Với sự phong phú của các thuật ngữ liên quan đến điều trị, chẩn đoán, dinh dưỡng, phẫu thuật và bảo tồn, người học cần một hệ thống từ vựng khoa học, dễ tiếp cận và sát thực tế.
Từ vựng tiếng Anh về chăm sóc và điều trị thú cưng
Tập trung vào các thuật ngữ được sử dụng trong phòng khám thú y, đặc biệt với chó, mèo và vật nuôi nhỏ.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Veterinarian | /ˌvetərɪˈneəriən/ | Bác sĩ thú y |
| 2 | Vaccination | /ˌvæksɪˈneɪʃn/ | Tiêm phòng |
| 3 | Neutering | /ˈnjuːtərɪŋ/ | Triệt sản |
| 4 | Microchipping | /ˈmaɪkrəʊˌtʃɪpɪŋ/ | Cấy chip |
| 5 | Deworming | /diːˈwɔːmɪŋ/ | Tẩy giun |
| 6 | Physical exam | /ˈfɪzɪkl ɪɡˈzæm/ | Khám thể chất |
| 7 | Grooming | /ˈɡruːmɪŋ/ | Chải chuốt, làm sạch lông |
| 8 | Flea | /fliː/ | Bọ chét |
| 9 | Tick | /tɪk/ | Ve |
| 10 | Behavioral training | /bɪˈheɪvjərəl ˈtreɪnɪŋ/ | Huấn luyện hành vi |
| 11 | Nutrition | /njuːˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng |
| 12 | Obesity | /əʊˈbiːsɪti/ | Béo phì |
| 13 | X-ray | /ˈeks reɪ/ | Chụp X-quang |
| 14 | Ultrasound | /ˈʌltrəsaʊnd/ | Siêu âm |
| 15 | Anesthesia | /ˌænɪsˈθiːziə/ | Gây mê |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y học gia súc
Phục vụ cho thú y nông nghiệp, quản lý đàn gia súc và phòng bệnh trên động vật lớn.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Livestock | /ˈlaɪvstɒk/ | Gia súc |
| 2 | Mastitis | /mæsˈtaɪtɪs/ | Viêm vú |
| 3 | Herd health | /hɜːd helθ/ | Sức khỏe đàn vật nuôi |
| 4 | Fodder | /ˈfɒd.ər/ | Thức ăn thô cho gia súc |
| 5 | Quarantine | /ˈkwɒr.ən.tiːn/ | Cách ly kiểm dịch |
| 6 | Ruminant | /ˈruː.mɪ.nənt/ | Động vật nhai lại |
| 7 | Zoonosis | /zoʊˈɒnəsɪs/ | Bệnh lây từ động vật sang người |
| 8 | Pathology | /pəˈθɒl.ə.dʒi/ | Bệnh lý học |
| 9 | Biosecurity | /ˌbaɪ.oʊsɪˈkjʊə.rə.ti/ | An toàn sinh học |
| 10 | Bloat | /bloʊt/ | Chướng hơi, phình bụng |
Từ vựng tiếng Anh về thú y hoang dã và bảo tồn
Áp dụng trong ngành bảo tồn động vật hoang dã và công tác phục hồi động vật quý hiếm.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | Động vật hoang dã |
| 2 | Conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Bảo tồn |
| 3 | Endangered species | /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/ | Các loài nguy cấp |
| 4 | Habitat | /ˈhæbɪtæt/ | Môi trường sống |
| 5 | Biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ | Đa dạng sinh học |
| 6 | Poaching | /ˈpoʊtʃɪŋ/ | Săn trộm |
| 7 | Wildlife rehabilitation | /ˈwaɪldlaɪf ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn/ | Phục hồi động vật hoang dã |
| 8 | Invasive species | /ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/ | Loài ngoại lai xâm lấn |
| 9 | Natural reserve | /ˈnætʃrəl rɪˈzɜːv/ | Khu bảo tồn thiên nhiên |
| 10 | Ethology | /ɪˈθɒlədʒi/ | Hành vi học |
Từ vựng tiếng Anh về dinh dưỡng và phòng bệnh trong thú y
Tập trung vào duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh lý ở thú nuôi thông qua dinh dưỡng.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Nutrition | /njuːˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng |
| 2 | Dietary supplements | /ˈdaɪətəri ˈsʌpləmənts/ | Thực phẩm bổ sung |
| 3 | Preventive medicine | /prɪˈvɛntɪv ˈmedɪsɪn/ | Y học phòng ngừa |
| 4 | Nutritional deficiency | /njuːˈtrɪʃənl dɪˈfɪʃənsi/ | Thiếu hụt dinh dưỡng |
| 5 | Probiotics | /ˌprəʊ.baɪˈɒt.ɪks/ | Lợi khuẩn, probiotics |
| 6 | Antioxidants | /ˌæntiˈɒksɪdənts/ | Chất chống oxy hóa |
| 7 | Digestive enzymes | /dɪˈdʒɛstɪv ˈɛnzaɪmz/ | Enzym tiêu hóa |
| 8 | Immune system | /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | Hệ miễn dịch |
| 9 | Hydration | /haɪˈdreɪʃn/ | Cung cấp nước |
| 10 | Zoonotic diseases | /zoʊəˈnɒtɪk dɪˈziːzɪz/ | Bệnh truyền từ động vật |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phẫu thuật thú y
Các thuật ngữ được sử dụng trong phòng mổ, chăm sóc hậu phẫu và phẫu thuật nội soi.
| No. | Vocabulary | Transcription | Vietnamese Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | Surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | Phẫu thuật |
| 2 | Anesthesia | /ˌænɪsˈθiːziə/ | Gây mê |
| 3 | Scalpel | /ˈskælpəl/ | Dao mổ |
| 4 | Suture | /ˈsuːtʃər/ | Chỉ khâu |
| 5 | Sterilization | /ˌsterɪlɪˈzeɪʃn/ | Tiệt trùng |
| 6 | Endoscopy | /ɛnˈdɒskəpi/ | Nội soi |
| 7 | Catheter | /ˈkæθɪtər/ | Ống thông |
| 8 | Ligature | /ˈlɪɡətʃər/ | Dây buộc mạch máu |
| 9 | Recovery room | /rɪˈkʌvəri ruːm/ | Phòng hồi sức |
| 10 | Prognosis | /prɒɡˈnoʊsɪs/ | Tiên lượng |
Ưu thế khi dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y tại Dịch Thuật Số 1
Number 1 Translation is proud to be the provider professional translation services, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong lĩnh vực này. Lựa chọn dịch vụ của chúng tôi, khách hàng sẽ nhận được những ưu thế sau:
- Team translator dịch giả chuyên nghiệp, có kiến thức chuyên sâu về ngành Thú y và thành thạo ngôn ngữ đích.
- Translation process nghiêm ngặt bao gồm translation, proofreading, kiểm tra chất lượng và phản hồi, để đảm bảo tính chính xác, nhất quán và tuân thủ chuẩn mực kế toán.
- Công cụ dịch thuật tiên tiến, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng bản dịch.
- Commitment security tuyệt đối mọi thông tin của khách hàng, tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin.
- Giá cả cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của khách hàng.
- Thời gian hoàn thành nhanh chóng.
- Cập nhật chương trình khuyến mãi mới nhất cho khách hàng.
- Hỗ trợ khách hàng 24/7, free document delivery và xử lý các vấn đề phát sinh trong suốt quá trình dịch thuật.
- 100% 100% nếu dịch lỗi từ 10%.
Ưu thế khi dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y tại Dịch Thuật Số 1
Dịch vụ dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y tại Dịch Thuật Số 1
Dịch Thuật Số 1 không chỉ dịch văn bản tiếng Anh chuyên ngành Thú y mà còn cung cấp các dịch vụ như:
- Notarized Translation tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Thú y
- Native translation tiếng Anh chuyên ngành Thú y
- Interpretation tiếng Anh chuyên ngành Thú y
- Dịch phần mềm tiếng Anh chuyên ngành Thú y
- Dịch thuật sách tiếng Anh chuyên ngành Thú y
- Voiceover, explanation, make subtitles… tiếng Anh chuyên ngành Thú y.

Top 5 phần mềm tra từ tiếng Anh chuyên ngành Thú y miễn phí
Những phần mềm và trang web dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y miễn phí, chuẩn xác, được tin dùng hiện nay gồm:
Google Translate: Google Dịch có khả năng translate english to vietnamese chuyên ngành Thú y sang tiếng Việt và hơn 103 ngôn ngữ khác với độ chuẩn xác cao.
Microsoft Translator (Bing): Bing là trang web dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y có khả năng dịch thuật chuẩn xác, nhanh chóng, tích hợp trong hệ điều hành Windows.
Cambridge Dictionary: Đây là một trong những phần mềm dịch tài liệu tiếng Anh Thú y được dân chuyên Anh sử dụng nhiều bởi độ chính xác cao khi dịch các từ ngữ chuyên ngành.
Wordfast: Wordfast là trang web dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y online, giúp bạn tra từ, cụm từ, văn bản,… chính xác, tiện lợi.
Kool Dictionary: Đây là từ điển dịch tiếng Anh Thú y online dễ sử dụng, giúp bạn dịch tài liệu chuyên ngành chuẩn xác, nhanh chóng.
👉 See more:
10 App Dịch Tiếng Anh Không Cần Mạng Accurate
- Top 8 English to Vietnamese Translation Software Best Now
Tại sao nên dùng dịch vụ dịch thuật thay vì phần mềm?
Mặc dù phần mềm dịch thuật đã có nhiều tiến bộ vượt bậc, nhưng professional translation services vẫn giữ vai trò quan trọng và mang lại nhiều lợi ích hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực chuyên ngành như Thú y bởi:
Dịch giả chuyên nghiệp, am hiểu thuật ngữ chuyên ngành Thú y sẽ giúp văn bản gốc được truyền đạt một cách tự nhiên, đảm bảo văn phong phù hợp với đối tượng người đọc.
Cam kết bảo mật thông tin tuyệt đối cho khách hàng, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu, báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án. Các dịch vụ dịch thuật sẽ bảo mật thông tin tuyệt đối cho tài liệu của bạn.
Dịch vụ dịch thuật sẽ đáp đáp ứng mọi nhu cầu dịch thuật đa dạng, từ văn bản, hình ảnh, video, website, với nhiều định dạng tài liệu khác nhau.
👉 See more:
Với đội ngũ dịch giả có chuyên môn cao, chúng tôi tin rằng Dịch Thuật Số 1 là lựa chọn tốt nhất cho quý khách hàng trong việc dịch tiếng Anh chuyên ngành Thú y. Hãy contact với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ về các dịch vụ specialized translation một cách chuyên nghiệp và uy tín.






