When học tiếng Ý, việc ghi nhớ các tháng trong tiếng Ý là kiến thức nền tảng giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về ngày sinh, lịch hẹn hay kế hoạch trong năm. Dù tên tháng khá giống tiếng Anh do cùng nguồn gốc Latin, cách phát âm và cách dùng trong câu lại có những điểm khác biệt quan trọng.
In this article, No.1 Translation sẽ tổng hợp đầy đủ 12 tháng trong tiếng Ý, kèm phiên âm, cách đọc chuẩn và hướng dẫn sử dụng thực tế, giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – áp dụng ngay vào giao tiếp.
👉 See more: Italian Translation (Italian) Chuyên Nghiệp, Uy Tín, Chất Lượng Cao
Danh Sách Đầy Đủ Các Tháng Trong Tiếng Ý
In Italian, hệ thống thời gian gồm 12 tháng (i dodici mesi dell’anno) tương ứng với 12 tháng trong năm dương lịch. Việc ghi nhớ chính xác các tháng trong tiếng Ý sẽ giúp bạn dễ dàng sử dụng trong giao tiếp, viết ngày tháng, điền biểu mẫu, đặt lịch hẹn hoặc nói về kế hoạch cá nhân.
Dưới đây là bảng tổng hợp 12 tháng trong tiếng Ý kèm phiên âm quốc tế (IPA) và dạng viết tắt thường dùng trong lịch, văn bản hành chính hoặc email:
| Month | Italian | Phiên âm (IPA) | Viết tắt |
| January | gennaio | /dʒenˈnaːjo/ | gen |
| February | febbraio | /febˈbraːjo/ | feb |
| March | marzo | /ˈmartso/ | mar |
| April | aprile | /aˈpriːle/ | apr |
| May | maggio | /ˈmaddʒo/ | mag |
| June | giugno | /ˈdʒuɲɲo/ | giu |
| July | luglio | /ˈluʎʎo/ | lug |
| August | agosto | /aˈɡosto/ | ago |
| September | settembre | /setˈtembre/ | set |
| October | ottobre | /otˈtobre/ | ott |
| November | novembre | /noˈvembre/ | nov |
| December | dicembre | /diˈtʃembre/ | dic |
Important Note:
- Các tháng trong tiếng Ý không viết hoa chữ cái đầu, trừ khi đứng đầu câu.
- Cách viết khá giống tiếng Anh nhưng cách phát âm khác đáng kể.

👉 See more: Dịch Tiếng Ý Sang Tiếng Việt Standard
Cách Đọc Các Tháng Trong Tiếng Ý Chuẩn Bản Ngữ
Một trong những ưu điểm khi học các tháng trong tiếng Ý là hệ thống phát âm tiếng Ý có tính quy luật cao, gần như "đọc sao viết vậy”. Tuy nhiên, để phát âm tự nhiên như người bản xứ, bạn cần chú ý đến một số đặc điểm ngữ âm quan trọng như âm mũi, phụ âm kép và vị trí trọng âm. Dưới đây là những điểm cần đặc biệt lưu ý khi đọc tên các tháng bằng tiếng Ý:
Âm "gn” trong gennaio and giugno
Âm "gn” trong tiếng Ý được phát âm là /ɲ/, tương tự âm "nh” trong tiếng Việt (như trong từ "nhà”, "nhớ”).
- gennaio /dʒenˈnaːjo/ → đọc gần giống "dê-nha-yo”
- giugno /ˈdʒuɲɲo/ → đọc gần giống "giu-nhô”
Đây là âm mũi vòm miệng (palatal nasal), khi phát âm:
- Đầu lưỡi chạm nhẹ vào vòm miệng cứng
- Luồng hơi thoát qua mũi
Người học thường mắc lỗi đọc thành "gờ-n” tách rời (gen-na-io), nhưng cách này không tự nhiên. Hãy đọc liền âm như một khối "nh”.
👉 See more: Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Ý Chính Xác 100%
Âm "gl” trong luglio
Ngoài "gn”, tháng luglio còn chứa âm đặc trưng "gl” (/ʎ/), gần giống "lli” mềm trong tiếng Việt.
- luglio /ˈluʎʎo/ → gần giống "lu-lyô”
Đây cũng là âm vòm miệng, cần đọc mềm và liền mạch, tránh phát âm cứng như "lug-lio”.
Phụ Âm Kép (Phụ Âm Đôi)
Tiếng Ý phân biệt rõ ràng giữa phụ âm đơn và phụ âm kép. Đây là điểm rất quan trọng khi học các tháng trong tiếng Ý, vì đọc sai độ dài phụ âm có thể làm thay đổi nghĩa.
Example:
- febbraio /febˈbraːjo/ → "bb” phải đọc mạnh và giữ lâu hơn
- maggio /ˈmaddʒo/ → "gg” được nhấn rõ và kéo dài
- ottobre /otˈtobre/ → "tt” đọc dứt khoát, gãy gọn
- settembre /setˈtembre/ → "tt” rõ ràng
Khi phát âm phụ âm kép:
- Giữ âm lâu hơn một nhịp rất ngắn
- Tăng lực bật hơi nhẹ
- Không nuốt âm
Nếu đọc nhẹ như phụ âm đơn, người bản xứ có thể nghe thành từ khác hoặc cảm thấy thiếu tự nhiên.

👉 See more: Dịch Tiếng Ý Sang Tiếng Anh – Tradotto Dall’italiano All’inglese
Trọng Âm Trong Các Tháng Tiếng Ý
Trong tiếng Ý, trọng âm (accento tonico) thường rơi vào âm tiết áp chót (penultima sillaba). Quy luật này áp dụng cho đa số các tháng.
Example:
- setTEMbre
- noVEMbre
- diCEMbre
- otTObre
- aPRIle
Trọng âm trong tiếng Ý được thể hiện bằng:
- Đọc âm đó rõ hơn
- Nhấn nhẹ hơn các âm khác
- Kéo dài hơn một chút
Nếu bạn đặt sai trọng âm, người bản xứ vẫn có thể hiểu nhưng câu nói sẽ thiếu tự nhiên và "không giống người Ý”.
Ví Dụ Mẫu Câu Giao Tiếp Với Các Tháng Trong Tiếng Ý
Sau khi ghi nhớ tên gọi và cách phát âm, bước quan trọng tiếp theo là đưa các tháng trong tiếng Ý vào câu giao tiếp thực tế. Việc đặt câu giúp bạn hiểu cách dùng giới từ, vị trí của tháng trong câu và phản xạ tự nhiên hơn khi nói.
Dưới đây là những mẫu câu thông dụng, thường gặp trong đời sống hàng ngày:
Nói về ngày sinh
- Il mio compleanno è a marzo. (Sinh nhật tôi vào tháng 3.)
- Sono nato a febbraio. (Tôi sinh vào tháng 2.)
👉 Cấu trúc thường dùng: Essere + a + tháng
Hẹn gặp hoặc lên kế hoạch
- Ci vediamo a dicembre. (Hẹn gặp bạn vào tháng 12.)
- Partiamo per Roma a settembre. (Chúng tôi khởi hành đến Rome vào tháng 9.)
- Il corso inizia a ottobre. (Khóa học bắt đầu vào tháng 10.)
Nói về thời tiết theo tháng
- In luglio fa molto caldo in Italia. (Tháng 7 ở Ý rất nóng.)
- In gennaio fa freddo. (Tháng 1 trời lạnh.)
👉 Khi nói về đặc điểm chung của một tháng, người Ý thường dùng: In + tháng
Nói về thời gian học tập hoặc công việc
- La scuola finisce a giugno. (Trường học kết thúc vào tháng 6.)
- Lavoro molto in novembre. (Tôi làm việc rất nhiều vào tháng 11.)

👉 See more: Service Italian Interpretation Nhanh Chóng, Chuẩn Xác
Nguồn Gốc Các Tháng Trong Tiếng Ý
Phần lớn các tháng trong tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ và chịu ảnh hưởng mạnh từ thần thoại La Mã. Điều này lý giải vì sao tên tháng trong tiếng Ý khá giống với tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ châu Âu khác.
Một số ví dụ tiêu biểu:
- gennaio → từ Janus, vị thần tượng trưng cho sự khởi đầu và chuyển tiếp.
- marzo → từ Mars, thần chiến tranh.
- giugno → từ Juno, nữ thần hôn nhân và gia đình.
Ngoài ra, các tháng cuối năm có nguồn gốc từ số đếm Latin:
- settembre → septem (7)
- ottobre → octo (8)
- novembre → novem (9)
- dicembre → decem (10)
Sự tương đồng này giúp người học dễ liên tưởng:
- gennaio – January
- febbraio – February
- settembre – September
Nhờ chung gốc Latin, việc ghi nhớ các tháng trong tiếng Ý trở nên logic và dễ dàng hơn, đặc biệt với người đã biết tiếng Anh.
👉 See more: Người Ý Nói Tiếng Gì? Ngôn Ngữ Chính Thức Và Các Thổ Ngữ Ở Ý
Mẹo Ghi Nhớ Các Tháng Trong Tiếng Ý Nhanh Và Lâu
Để nhớ các tháng trong tiếng Ý một cách tự nhiên và lâu dài, bạn nên áp dụng phương pháp học theo nhóm, liên tưởng và cá nhân hóa nội dung. Dưới đây là những cách hiệu quả nhất:
Học Các Tháng Trong Tiếng Ý Theo Mùa
Chia 12 tháng theo 4 mùa giúp não bộ ghi nhớ theo hệ thống logic thay vì rời rạc từng từ.
Primavera (Mùa xuân)
- marzo
- aprile
- maggio
Estate (Mùa hè)
- giugno
- luglio
- agosto
Autunno (Mùa thu)
- settembre
- ottobre
- novembre
Inverno (Mùa đông)
- dicembre
- gennaio
- febbraio
Khi học theo mùa, bạn có thể liên tưởng đến thời tiết, lễ hội hoặc hoạt động đặc trưng của từng thời điểm trong năm. Ví dụ:
- agosto → kỳ nghỉ hè ở Ý
- dicembre → Giáng sinh
Cách học này giúp ghi nhớ theo cụm ý nghĩa thay vì học thuộc lòng đơn lẻ.
👉 See more: Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Ý: Cách Chuyển Đổi Chính Xác Và Chi Tiết
Liên Tưởng Với Tiếng Anh
Vì các tháng trong tiếng Ý có chung nguồn gốc Latin với tiếng Anh, bạn có thể ghi nhớ bằng cách so sánh:
- marzo → March
- aprile → April
- maggio → May
- ottobre → October
- novembre → November
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng phát âm tiếng Ý khác tiếng Anh, nên chỉ dùng sự tương đồng về mặt chữ để hỗ trợ ghi nhớ, không áp dụng cách đọc tiếng Anh sang tiếng Ý.
Cá Nhân Hóa Bằng Cách Đặt Câu
Đây là phương pháp ghi nhớ hiệu quả nhất. Khi bạn gắn từ vựng với thông tin cá nhân, não bộ sẽ lưu trữ lâu hơn.
Example:
- Sono nato a novembre. (Tôi sinh vào tháng 11.)
- Il mio viaggio è a settembre. (Chuyến đi của tôi vào tháng 9.)
- Vado al mare a luglio. (Tôi đi biển vào tháng 7.)
Hãy thử nói về:
- Sinh nhật của bạn
- Tháng bắt đầu công việc
- Tháng bạn thích nhất trong năm
Càng gắn với trải nghiệm thật, bạn càng nhớ các tháng trong tiếng Ý một cách tự nhiên mà không cần học vẹt.

👉 See more: Top 9 App Học Tiếng Ý Miễn Phí, Hiệu Quả Nhất Cho Người Mới
Nắm vững các tháng trong tiếng Ý là bước nền tảng quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ này. Hãy luyện tập mỗi ngày bằng cách đặt câu và sử dụng trong tình huống thực tế. Khi bạn ghi nhớ được 12 tháng này, việc học ngày, thứ và cách nói thời gian trong tiếng Ý sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.






